Đặt vấn đề

Tình hình giải ngân vốn đầu tư công năm 2025 (kéo dài đến hết đầu năm 2026) đạt khoảng 83,7% đến 94,8% kế hoạch Thủ tướng Chính phủ giao. Đây là mức cao nhất trong giai đoạn 2021-2025, tuy nhiên vẫn không đạt mục tiêu giải ngân 100% đề ra do vướng mắc về giải phóng mặt bằng và thể chế.

Bài viết này tổng hợp thực trạng quản lý dự án xây dựng Việt Nam năm 2026 dựa trên các báo cáo chuyên ngành, kết quả kiểm toán và dữ liệu sẵn có từ cơ quan nhà nước.

1. Tổng quan vốn đầu tư xây dựng

1.1. Quy mô vốn và cơ cấu

Tổng vốn đầu tư toàn xã hội năm 2025 ước tính khoảng 3,5 triệu tỷ đồng (tương đương khoảng 140 tỷ USD), trong đó vốn nhà nước chiếm khoảng 32%, vốn tư nhân khoảng 56%, FDI khoảng 12%. Phần lớn vốn nhà nước đưa vào các công trình giao thông, hạ tầng kỹ thuật, năng lượng và thủy lợi.

Xây dựng trực tiếp chiếm khoảng 8-9% GDP, đưa Việt Nam vào nhóm nước có tỷ trọng xây dựng/GDP cao. Con số này phản ánh một giai đoạn đầu tư hạ tầng cường độ cao theo mô hình phát triển của các quốc gia Đông Á 20-30 năm trước.

1.2. Chương trình 3.000 km đường cao tốc

Mục tiêu hoàn thành 3.000 km đường cao tốc vào năm 2030 là dự án định hình lớn nhất ngành xây dựng Việt Nam hiện tại. Từ khoảng 1.800 km hoàn thành cuối 2024, đến hơn 3.000km cao tốc hoàn thành và đưa vào khai thác trong năm 2025, ngành giao thông bước vào giai đoạn tăng tốc mới, hướng tới mục tiêu 5.000km cao tốc vào năm 2030.

Áp lực này chưa phải là bất khả thi về kỹ thuật, nhưng đòi hỏi năng lực quản lý dự án của cả hệ thống phải nâng cao rõ rệt. Các đại dự án cao tốc đang vận hành song song cũng đang đặt ra bài toán về quản lý chương trình chứ không chỉ quản lý dự án đơn lẻ.

2. Vấn đề giải ngân: dai dẳng và có nguồn gốc hệ thống

2.1. Dữ liệu giải ngân 2020-2025

Từ 2020 đến 2025, tỷ lệ giải ngân vốn đầu tư công hàng năm thường đạt trong khoảng 73-82% kế hoạch. Năm 2023 là năm tốt hơn với khoảng 83%, có một phần do thay đổi cơ chế theo dõi và áp lực chính trị mạnh hơn. Nhưng mô hình tổng thể cho thấy mỗi năm đều có một lượng vốn không được sử dụng, trong khi nhu cầu hạ tầng có thể thấy bằng mắt khắp nơi.

Ba nhóm nguyên nhân chính theo Bộ Tài chính (2025): vướng mắc giải phóng mặt bằng (chiếm khoảng 35% các trường hợp chậm giải ngân), hồ sơ thủ tục chưa hoàn chỉnh (25%), và năng lực chủ đầu tư/nhà thầu yếu (40%). Tỷ lệ nhóm thứ ba đáng chú ý vì đây là nhóm có thể cải thiện chủ động nhất thông qua đào tạo và thể chế.

2.2. Hệ lụy của giải ngân thấp

Vốn không giải ngân được có nhiều hệ lụy: chi phí cơ hội do hạ tầng trễ, lãi tiền vay ODA tiếp tục chạy dù tiến độ dừng, áp lực đẩy nhanh cuối năm gây rủi ro chất lượng, và biến dạng trong đánh giá năng lực cán bộ (cán bộ giải ngân được 90% được coi là hoàn thành nhiệm vụ bất kể chất lượng thi công).

Một hệ lụy ít được nói đến: vốn không giải ngân hết trong năm được chuyển sang năm sau, cộng với vốn mới của năm sau, tạo ra một khối lượng công việc tích lũy dần mà hệ thống không có năng lực hấp thụ thêm.

3. Chất lượng công trình: tồn tại ở nhiều tầng

3.1. Kết quả thanh kiểm tra

Theo báo cáo của Thanh tra Bộ Xây dựng (2024), tỷ lệ công trình kiểm tra có vi phạm quy định về quản lý chất lượng tiếp tục ở mức cao: khoảng 40-45% số công trình được thanh tra có ít nhất một sai sót về thủ tục hoặc kỹ thuật. Con số này chỉ phản ánh các vi phạm được phát hiện khi thanh tra, không phải toàn cảnh.

Các loại sai sót phổ biến nhất theo thứ tự: khối lượng quyết toán vượt khối lượng thực tế, hồ sơ nghiệm thu thiếu hạng mục, thất thoát vật liệu trong thi công, và nhà thầu phụ không đủ năng lực thực tế so với hồ sơ dự thầu.

3.2. Vấn đề giám sát thi công

Luật Xây dựng quy định giám sát thi công là bắt buộc. Trong thực tế, chất lượng giám sát rất không đồng đều. Tại các dự án cấp quận huyện, giám sát được chỉ định thường là đơn vị có mối quan hệ với chủ đầu tư, không dựa trên tiêu chí năng lực kỹ thuật. Giám sát có mặt không đủ số ngày theo hợp đồng, chờ nhà thầu tu sửa rồi ký xác nhận sau.

Nghị định 175/2024/NĐ-CP có một số quy định mới về điều kiện năng lực của nhà thầu giám sát, nhưng hiệu lực thực thi phụ thuộc vào các đợt thanh kiểm tra thường xuyên hơn là quy định trên giấy.

4. Năng lực quản lý dự án: khoảng cách giữa yêu cầu và thực tế

4.1. Tỷ lệ chứng chỉ và đào tạo

PMI ước tính tổng số chứng chỉ PMP tại Việt Nam cuối 2025 vào khoảng 4.500-5.000. Với quy mô ngành xây dựng có hơn 200.000 doanh nghiệp hoạt động đăng ký và hàng chục ngàn công trình triển khai mỗi năm, con số này phản ánh khoảng cách đầu tư vào năng lực quản lý chuyên nghiệp.

Hầu hết giám đốc dự án trong ngành xây dựng trưởng thành từ kinh nghiệm hiện trường, không qua học quản lý dự án có cấu trúc. Đại đa số chưa bao giờ xây dựng WBS, không biết tính SPI hay CPI, chỉ thống kê % hoàn thành bằng quan sát chủ quan. Hệ thống EVM và cách thiết lập WBS chuẩn được phân tích tại Hướng dẫn quản lý tiến độ và chi phí xây dựng theo chuẩn PMBOK. Không phải vì họ không chấp nhận hay không có năng lực, mà vì hệ thống chưa yêu cầu.

4.2. Khoảng cách giữa bằng cấp và năng lực thực tế

Chứng chỉ hành nghề xây dựng theo quy định Việt Nam tập trung vào kỹ thuật chuyên ngành (kết cấu, nền móng, định giá xây dựng) chứ không bao gồm quản lý tiến độ theo đường găng, quản lý rủi ro có cấu trúc, EVM hay quản lý hợp đồng phức tạp. Đây là khoảng trống giữa chứng chỉ hành nghề quốc gia và cái mà dự án quy mô lớn thực sự cần.

Điểm tích cực: nhiều doanh nghiệp lớn đã tự xây dựng chương trình đào tạo PM nội bộ, hoặc yêu cầu PMP là điều kiện cho các vị trí quản lý cấp cao. Xu hướng này rõ hơn ở khối doanh nghiệp FDI và các chủ đầu tư tư nhân lớn.

5. Xu hướng số hóa và ứng dụng công nghệ

5.1. BIM: tiến độ triển khai

Bộ Xây dựng bắt buộc áp dụng BIM cho các công trình cấp 1 sử dụng vốn nhà nước từ năm 2025. Trên thực tế triển khai, tỷ lệ công trình có mô hình BIM đáp ứng yêu cầu đầy đủ còn thấp, chủ yếu do thiếu phần mềm, nhân lực có kĩ năng BIM, và quy trình phê duyệt hồ sơ còn dựa trên bản vẽ 2D truyền thống.

Nhiều chủ đầu tư nộp hồ sơ BIM để tuân thủ quy định nhưng không thực sự sử dụng mô hình trong quản lý thi công. Điều này tạo ra một tình trạng: BIM trên hồ sơ và BIM trong thực tế tách rời nhau.

5.2. Phần mềm quản lý dự án: từ Excel đến giải pháp tích hợp

Khảo sát không chính thức trong ngành (2024) cho thấy khoảng 60% các dự án xây dựng vừa và nhỏ tại Việt Nam sử dụng Excel là công cụ quản lý tiến độ chính. Primavera P6, MS Project được dùng chủ yếu tại các tổng thầu lớn hoặc dự án ODA có yêu cầu từ phía nhà tài trợ.

Xu hướng dịch chuyển sang giải pháp đám mây đang bắt đầu, đặc biệt sau khi một số công ty Việt Nam triển khai Procore và báo cáo giảm thời gian làm báo cáo 30-40% trong giai đoạn 2024-2025. Nhưng chi phí phần mềm vẫn là rào cản với các nhà thầu nhỏ và vừa.

6. Thay đổi chính sách 2024-2026 và định hướng

6.1. Luật Xây dựng 135/2025/QH15

Luật Xây dựng mới (số 135/2025/QH15, hiệu lực 1/7/2025) có một số thay đổi lớn: phân cấp mạnh hơn cho địa phương, rút gọn một số bước thẩm định với dự án không dùng vốn nhà nước, và cụ thể hóa trách nhiệm cá nhân của chủ nhiệm thiết kế và chủ nhiệm giám sát.

Về phía trách nhiệm cá nhân: đây là thay đổi đáng chú ý và đi đúng hướng. Trước đây vi phạm trong thi công thường dẫn đến phạt tổ chức và khó quy trách nhiệm cá nhân cụ thể. Sự rõ ràng trong trách nhiệm cá nhân là điều kiện cần để thay đổi văn hóa quản lý trong dài hạn.

6.2. Xu hướng thiết kế-thi công (Design-Build)

Nhiều dự án hạ tầng lớn đang chuyển sang mô hình hợp đồng thiết kế thi công (DB) hoặc EPC thay vì Design-Bid-Build truyền thống. Mô hình này có thể rút ngắn tổng thời gian, nhưng đặt ra yêu cầu cao hơn với chủ đầu tư trong việc định nghĩa yêu cầu đầu ra (output specification) thay vì thiết kế chi tiết đầu vào.

Nhiều chủ đầu tư Việt Nam chưa có kinh nghiệm viết output specification tốt, dẫn đến tranh chấp trong hợp đồng DB về phạm vi công việc. Đây là lĩnh vực cần đào tạo và chuyển giao kiến thức rõ ràng hơn.

7. Vấn đề hệ thống cần giải quyết

7.1. Chuẩn bị dự án: khâu yếu nhất

Nhiều báo cáo trong nước và quốc tế đều chỉ ra chuẩn bị dự án là khâu yếu nhất trong chu trình đầu tư công Việt Nam. Khảo sát địa điểm địa chất và thủy văn thường được rút ngắn để đẩy nhanh phê duyệt. Thiết kế cơ sở nộp cùng hồ sơ phê duyệt chủ trương không đủ độ sâu để phát hiện các vấn đề sẽ xuất hiện trong thiết kế kỹ thuật sau.

Khoảng 60-70% việc điều chỉnh dự án trong giai đoạn thi công có nguồn gốc từ chuẩn bị không đủ chất lượng ở giai đoạn trước. Nước Anh, Hàn Quốc và Singapore đầu tư vào chuẩn bị dự án 5-8% tổng mức, Việt Nam thường dưới 2%.

7.2. Hệ thống dữ liệu dự án

Không có cơ sở dữ liệu quốc gia về hiệu suất dự án xây dựng: thường xây xong mấy tiến độ so với khởi công, vượt dự toán trung bình bao nhiêu %, tỷ lệ dự án điều chỉnh lần 1/lần 2 là bao nhiêu. Không có dữ liệu hệ thống này, việc rút kinh nghiệm theo ngành rất khó thực hiện.

Các nước có hệ thống quản lý dự án tốt như Hàn Quốc (K-PIMS), Singapore, Úc đều có cơ sở dữ liệu hiệu suất dự án tổng hợp mà chủ đầu tư và nhà thầu có thể tham khảo để cân chuẩn kế hoạch của mình.

Kết luận

Xây dựng Việt Nam 2026 là một ngành đang phát triển nhanh về quy mô, nhưng vẫn đang tìm cách cân bằng giữa tốc độ đầu tư và năng lực quản lý. Bản thân số liệu giải ngân, chất lượng công trình và tỷ lệ chứng chỉ PM đều cho thấy một hệ thống đang chạy nhưng chưa chạy hiệu quả như tiềm năng thực sự của nó.

Vấn đề không phải thiếu vốn hay thiếu kỹ thuật. Vấn đề là thể chế và năng lực con người chưa phát triển đồng bộ với quy mô đầu tư. Khoảng cách này có thể thu hẹp, nhưng cần chính sách đúng hướng và đầu tư có chủ đích vào đào tạo, chuẩn hóa và dữ liệu ngành.

Tham khảo thêm

Các bài trong chuỗi quản lý dự án xây dựng đi sâu vào giải pháp cho từng vấn đề được phân tích trong bài này:

Liên hệ tư vấn và hỗ trợ triển khai

Nếu bạn muốn hiểu sâu hơn về thực trạng và cách xây dựng hệ thống quản lý dự án phù hợp với bối cảnh Việt Nam, liên hệ trực tiếp: WhatsApp hoặc Email: ha.nguyen@hydrostructai.com


© 2026 HydrostructAI - Tư vấn Quản lý Dự án Đầu tư Xây dựng & Mô hình hóa BIM

Tài liệu tham khảo

Danh mục tài liệu

STT Tài liệu Nguồn Năm
1 Báo cáo giải ngân vốn đầu tư công Bộ KHĐT 2025
2 Kết quả thanh tra chất lượng Thanh tra Bộ Xây dựng 2024
3 Luật Xây dựng 135/2025 Quốc hội 2025
4 Vietnam Infrastructure Finance World Bank 2024