Đặt vấn đề

Trong công tác quản lý dự án đầu tư xây dựng, khâu lựa chọn nhà thầu là điểm giao nhau giữa hai áp lực trái chiều: bên mời thầu cần chọn được nhà thầu đủ năng lực để không phải xử lý phát sinh, chậm tiến độ hay chất lượng kém sau này; còn nhà thầu cần một sân chơi đủ minh bạch để cạnh tranh bằng năng lực thực chất. Từ khi Luật Đấu thầu số 22/2023/QH15 đi vào cuộc sống và lộ trình đấu thầu qua mạng bắt buộc đạt tỷ lệ 100%, phần lớn các hành vi “vật lý” từng làm méo mó sân chơi này (nộp hồ sơ sát giờ G, giữ hồ sơ, hay dùng sức ép để ngăn nhà thầu lạ nộp thầu trực tiếp) gần như đã bị loại bỏ, vì mọi thao tác đấu thầu hiện nay đều diễn ra ẩn danh trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia (e-GP).

Nhưng động cơ giành giật gói thầu không biến mất, nó chỉ chuyển từ không gian thực địa lên không gian số. Thay vì các biện pháp thô sơ, một số chủ đầu tư hoặc đơn vị tư vấn lập hồ sơ đã “công nghệ hóa” rào cản bằng cách cài cắm những yêu cầu kỹ thuật cực kỳ tinh vi ngay trong Hồ sơ mời thầu điện tử (E-HSMT). Về hình thức, các yêu cầu này hoàn toàn hợp pháp trên câu chữ. Nhưng xét về bản chất, chúng có thể cấu thành hành vi hạn chế nhà thầu, một hành vi bị cấm theo Luật Đấu thầu.

Bài viết này tổng hợp và phân tích lại nội dung một bài viết chuyên đề rất đáng chú ý của DauThau.info về chủ đề này1, đặt trong góc nhìn của người quản lý dự án: không chỉ mô tả các chiêu thức, mà còn làm rõ vì sao đây là rủi ro pháp lý thực sự cho bên mời thầu, và Ban quản lý dự án cần kiểm soát khâu thẩm định E-HSMT như thế nào trước khi phát hành, song song với việc nhà thầu cần biết những công cụ nào để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.

Nhận diện bẫy và phản đòn trong E-HSMT 2026 (Hình minh họa do AI tạo)

Sơ đồ tóm tắt: nhận diện “bẫy” kỹ thuật và bộ công cụ phản đòn trong E-HSMT 2026 (Hình minh họa do AI tạo)


1. Từ “quây thầu” ngoài thực địa đến “cài bẫy” trên không gian số

1.1. Đấu thầu qua mạng 100% đã xóa gần hết hành vi vật lý

Trước khi lộ trình đấu thầu qua mạng toàn diện được áp dụng, nhiều gói thầu bị chi phối bởi các thủ thuật mang tính “vật lý”: gây khó khăn khi nộp hồ sơ sát giờ đóng thầu, giữ hoặc làm thất lạc hồ sơ, dùng sức ép để ngăn cản nhà thầu lạ tiếp cận gói thầu. Khi toàn bộ quy trình (từ phát hành hồ sơ, nộp hồ sơ dự thầu, mở thầu đến làm rõ hồ sơ) được thực hiện ẩn danh trên e-GP, các hành vi này gần như không còn đất sống, vì mọi động tác đều để lại dấu vết dữ liệu có thể truy vết.

1.2. Rào cản kỹ thuật tinh vi thay thế rào cản thô sơ

Đây chính là điểm mấu chốt mà bài viết gốc gọi là “Luật nâng cấp thì chiêu trò cũng nâng cấp”. Cuộc cạnh tranh không lành mạnh trong việc giành gói thầu không mất đi, nó chỉ chuyển từ hành vi cản trở bên ngoài hồ sơ sang hành vi cài cắm ngay bên trong nội dung của E-HSMT, nơi mọi yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn nhân sự và mốc tiến độ đều do bên mời thầu chủ động soạn thảo. Thay vì hành xử thô bạo, rào cản được lồng ghép dưới dạng các điều kiện tưởng như hợp pháp về hình thức, nhưng bất hợp lý về thực tế, khiến các nhà thầu năng lực thật nhưng “lạ mặt” bị loại ngay từ vòng đánh giá kỹ thuật mà không hiểu rõ lý do.

Đối với các doanh nghiệp làm ăn chân chính, việc nhận diện và ứng xử đúng với các E-HSMT có dấu hiệu cài cắm này đang là bài toán thực tế trong năm 2026, khi khối lượng gói thầu qua mạng ngày càng lớn và tốc độ ra quyết định tham gia hay không tham gia một gói thầu cần rất nhanh.


2. Ba dạng “bẫy kỹ thuật” phổ biến trong E-HSMT 2026

Theo phân tích của DauThau.info, khi mọi bước đi đều bị giám sát trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia, một số chủ đầu tư hoặc đơn vị tư vấn có ý định “gài thầu” không còn hành xử thô bạo mà chuyển sang lồng ghép những điều kiện bất khả thi một cách khéo léo vào E-HSMT1. Ba chiêu thức phổ biến nhất được ghi nhận như sau.

2.1. Ma trận thông số “đo ni đóng giày” bằng cấu hình độc quyền

Luật Đấu thầu nghiêm cấm việc chỉ định nhãn hiệu, xuất xứ cụ thể trong E-HSMT nhằm bảo đảm tính cạnh tranh, trừ một số trường hợp được quy định riêng đối với hàng hóa trong nước theo lộ trình 20262. Để lách quy định này, một số đơn vị lập hồ sơ áp dụng chiêu thức “bê nguyên catalogue” của một hãng cụ thể.

Cách vận hành phổ biến: đối với các gói thầu mua sắm thiết bị, hệ thống cơ điện hay vật tư chuyên ngành, bên mời thầu đưa chính xác bảng thông số kỹ thuật chi tiết đến từng milimet, từng vòng quay, hoặc các tính năng phần mềm độc quyền của một hãng “ruột” vào yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT. Hậu quả thực tế là dù thị trường có hàng chục hãng sản xuất khác với công năng tương đương, thậm chí giá tốt hơn, chỉ cần lệch một thông số phụ (ví dụ dung tích lệch một đến hai lít, hoặc trọng lượng lệch vài trăm gam) là nhà thầu “lạ” lập tức bị đánh trượt ở bước đánh giá kỹ thuật với lý do “không đáp ứng yêu cầu cơ bản”.

2.2. “Chứng chỉ con” và tiêu chuẩn nhân sự phi lý

Đây là đòn hiểm thường được sử dụng ở các gói thầu xây lắp hoặc phi tư vấn để khóa chân các nhà thầu từ tỉnh xa hoặc các doanh nghiệp mới tham gia thị trường, thông qua hai lớp cài cắm:

  • Chứng chỉ độc lạ: đưa vào điều kiện tiên quyết yêu cầu nhà thầu phải có chứng chỉ hành nghề, chứng nhận chất lượng hoặc giấy phép phụ rất hiếm tại Việt Nam, thậm chí là loại chứng chỉ vừa “kịp” được cấp riêng cho một vài doanh nghiệp trong cùng nhóm liên danh.
  • Gài bẫy nhân sự chủ chốt: đẩy tiêu chuẩn của chỉ huy trưởng hoặc cán bộ kỹ thuật chủ chốt lên mức phi lý so với quy mô công trình. Ví dụ điển hình là một gói thầu chỉ thuộc công trình cấp III nhưng E-HSMT lại yêu cầu chỉ huy trưởng phải có chứng chỉ hành nghề hạng I, từng điều hành hai đến ba hợp đồng tương tự cấp I, kèm điều kiện đóng bảo hiểm xã hội liên tục tại chính doanh nghiệp dự thầu từ hai đến ba năm trở lên. Tiêu chí này thực chất là một “chiếc chìa khóa” đánh sẵn khớp với đúng nhân sự của một nhà thầu “gà nhà”.

Đáng chú ý, với các quy định ngày càng chặt chẽ trong mẫu E-HSMT mới cùng phản ứng mạnh từ phía nhà thầu, dạng cài cắm này gần đây đã ít được các chủ đầu tư ưu tiên sử dụng hơn, một tín hiệu cho thấy các công cụ giám sát và phản đòn đang phát huy hiệu quả.

2.3. “Bẫy tiến độ” kết hợp thời gian làm rõ chớp nhoáng

Chiêu thức này đánh thẳng vào tâm lý sợ rủi ro tài chính và áp lực thời gian của các nhà thầu bên ngoài, thể hiện qua hai hình thức:

  • Ép tiến độ bất khả thi: đưa ra mốc thời gian hoàn thành công trình ngắn đến mức vô lý, ví dụ rút ngắn khoảng 50% thời gian so với định mức xây dựng thông thường. Nhà thầu ngoài nhìn vào mốc này thường không dám nộp hồ sơ vì lo ngại bị phạt chậm tiến độ. Trong khi đó, nhà thầu “gà nhà” vẫn nộp bình thường, vì đã biết trước rằng sau khi trúng thầu, việc ký phụ lục gia hạn tiến độ với các lý do “khách quan” sẽ được sắp xếp thuận lợi.
  • Đánh úp ngày lễ: nhiều E-HSMT được đăng tải lên e-GP sát các kỳ nghỉ lễ lớn hoặc dịp cuối tuần, trong khi thời gian yêu cầu làm rõ hồ sơ hoặc thời gian chuẩn bị hồ sơ dự thầu chỉ ở mức tối thiểu theo quy định. Cách làm này khiến các nhà thầu chưa quen thuộc với chủ đầu tư không kịp liên hệ nhà sản xuất để xin thư ủy quyền, hoặc không kịp hoàn thiện hồ sơ đề xuất kỹ thuật một cách chỉn chu.

3. Vì sao đây là rủi ro pháp lý, không chỉ là vấn đề cạnh tranh

Ở góc độ quản lý dự án, cần nhìn thẳng vào một điểm mà bên mời thầu và tổ chuyên gia đôi khi bỏ qua: việc cài cắm các rào cản kỹ thuật nêu trên không đơn thuần là “kỹ thuật soạn hồ sơ khéo léo”, mà có thể cấu thành hành vi bị cấm trong đấu thầu theo Luật Đấu thầu 22/2023/QH15, cụ thể là hành vi đưa ra các điều kiện nhằm hạn chế sự tham gia của nhà thầu hoặc tạo lợi thế cho một hoặc một số nhà thầu gây ra sự cạnh tranh không bình đẳng2. Các văn bản hướng dẫn thi hành gần đây nhất, gồm Nghị định 214/2025/NĐ-CP và Thông tư 79/2025/TT-BTC về mẫu hồ sơ mời thầu, tiếp tục siết chặt yêu cầu về tính khách quan của tiêu chí đánh giá, đặc biệt là quy định xử lý khi hồ sơ mời thầu nêu yêu cầu về nhãn hiệu, xuất xứ cụ thể không thuộc trường hợp được phép3.

Hệ quả pháp lý và vận hành khi hành vi này bị phát hiện thường không dừng ở mức “gói thầu kém cạnh tranh”. Trên thực tế, chủ đầu tư và bên mời thầu có thể đối mặt với:

  • Kiến nghị và khiếu nại kéo dài thời gian lựa chọn nhà thầu, buộc phải sửa đổi E-HSMT, gia hạn thời gian nộp thầu hoặc hủy thầu, ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ giải ngân của dự án, vấn đề đặc biệt nhạy cảm với các dự án sử dụng vốn đầu tư công.
  • Rủi ro thanh tra, kiểm tra hậu kiểm đối với cá nhân lập, thẩm định và phê duyệt E-HSMT, khi dữ liệu về tỷ lệ tiết kiệm, tần suất trúng thầu của cùng một nhà thầu tại cùng một chủ đầu tư đều được lưu vết công khai và có thể truy xuất trên e-GP.
  • Chi phí cơ hội khi loại bỏ nhà thầu có năng lực và giá cạnh tranh thực sự, dẫn đến lựa chọn nhà thầu không tối ưu, tiềm ẩn rủi ro chất lượng và tiến độ trong giai đoạn thực hiện hợp đồng, hệ quả mà Ban quản lý dự án là bên phải xử lý trực tiếp về sau.

Nói cách khác, một E-HSMT bị cài cắm không chỉ gây thiệt hại cho nhà thầu bị loại oan, mà còn đặt chính chủ đầu tư và Ban quản lý dự án vào thế rủi ro pháp lý và rủi ro vận hành dự án trong toàn bộ vòng đời sau đó.


4. Bộ công cụ ứng xử cho nhà thầu khi gặp E-HSMT có dấu hiệu cài cắm

Với các nhà thầu chân chính, thời kỳ “ngậm bồ hòn làm ngọt” (thấy hồ sơ khó là tự động rút lui) không còn phù hợp trong môi trường đấu thầu số hóa toàn diện của năm 2026. Ba công cụ dưới đây, được tổng hợp từ thực tiễn thị trường, giúp nhà thầu ứng xử chủ động và đúng luật khi gặp E-HSMT có dấu hiệu bất thường1.

4.1. Rà soát dữ liệu lịch sử đấu thầu của bên mời thầu trước khi làm hồ sơ

Trước khi đầu tư chi phí và nhân lực để lập hồ sơ dự thầu, nhà thầu nên dành thời gian rà soát lịch sử đấu thầu trong khoảng ba năm gần nhất của chủ đầu tư hoặc bên mời thầu đó, dựa trên dữ liệu công khai trên e-GP: đơn vị này thường xuyên chấm cho nhà thầu nào trúng thầu; tỷ lệ tiết kiệm của các gói thầu trước đây có ở mức bất thường thấp hay không; các gói thầu cũ có từng xuất hiện kịch bản cài cắm thông số tương tự hay không. Nếu dữ liệu cho thấy một “nhà thầu quen mặt” liên tục trúng các gói thầu của cùng một đơn vị với cùng một mẫu số kỹ thuật, đây là cơ sở quan trọng để nhà thầu quyết định có tham gia hay không, và nếu tham gia thì cần chuẩn bị sẵn lập luận cho bước kiến nghị tiếp theo.

4.2. Sử dụng đúng quyền kiến nghị trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia

Luật Đấu thầu hiện hành trao cho nhà thầu quyền kiến nghị trực tiếp trên e-GP đối với nội dung E-HSMT mà nhà thầu cho là chưa phù hợp. Đây là công cụ có sức nặng thực tế, vì mọi yêu cầu làm rõ và kiến nghị nộp trực tuyến đều hiển thị công khai trước toàn bộ thị trường và các cơ quan giám sát cấp trên, khác hẳn với văn bản giấy trước đây vốn dễ bị thất lạc hoặc không được phản hồi kịp thời.

Khi soạn văn bản kiến nghị, nhà thầu nên tránh trình bày theo hướng than phiền hay chỉ trích cảm tính, mà cần dùng lập luận kỹ thuật và pháp lý: dẫn chiếu chính xác quy định về hành vi hạn chế nhà thầu tại Luật Đấu thầu và các văn bản hướng dẫn hiện hành23, đồng thời chỉ ra rằng yêu cầu kỹ thuật cứng nhắc hoặc bất hợp lý có nguy cơ dẫn đến độc quyền của một nhà cung cấp duy nhất, từ đó làm suy giảm tính cạnh tranh và tiềm ẩn nguy cơ lãng phí ngân sách nhà nước. Trước áp lực dữ liệu công khai trên e-GP, nhiều chủ đầu tư sẽ chủ động lựa chọn phương án an toàn là sửa đổi E-HSMT, loại bỏ tiêu chí cài cắm và gia hạn thời gian nộp thầu.

4.3. Chiến lược liên danh để bù đắp khoảng trống năng lực

Trong trường hợp rào cản nằm ở yêu cầu năng lực tài chính hoặc tiêu chuẩn nhân sự bị đẩy lên quá cao nhằm loại các nhà thầu vừa và nhỏ, phương án khôn ngoan không phải là cố gắng hợp thức hóa hồ sơ bằng tài liệu không đúng thực tế, vì hướng đi này tiềm ẩn rủi ro rất lớn, có thể dẫn đến bị cấm tham gia hoạt động đấu thầu. Giải pháp phù hợp hơn là chủ động liên danh với một hoặc hai nhà thầu đối tác có năng lực bổ khuyết cho mình. Quy định pháp luật hiện hành cho phép cộng dồn năng lực tài chính và kinh nghiệm của các thành viên liên danh, giúp doanh nghiệp không chỉ vượt qua rào cản về hợp đồng tương tự hay chứng chỉ nhân sự hạng cao, mà còn tăng cường năng lực tổng thể để cạnh tranh sòng phẳng.


5. Checklist cho Ban quản lý dự án khi thẩm định E-HSMT trước khi phát hành

Ở chiều ngược lại, với vai trò tư vấn quản lý dự án cho chủ đầu tư, chúng tôi cho rằng phần việc quan trọng nhất không phải là ứng phó sau khi bị kiến nghị, mà là kiểm soát ngay từ khâu thẩm định E-HSMT trước khi phát hành lên e-GP. Một số điểm cần rà soát có thể tham khảo:

Nội dung rà soát Câu hỏi kiểm tra
Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa, thiết bị Có bao nhiêu hãng sản xuất trên thị trường đáp ứng được từng thông số then chốt? Nếu chỉ có một hãng đáp ứng toàn bộ, cần làm rõ căn cứ kỹ thuật và xem xét nới thông số
Tiêu chuẩn nhân sự chủ chốt Tiêu chuẩn chứng chỉ hành nghề, kinh nghiệm của chỉ huy trưởng và cán bộ kỹ thuật có tương xứng với cấp công trình và quy mô gói thầu hay không
Hợp đồng tương tự Yêu cầu về số lượng, quy mô hợp đồng tương tự có phù hợp thông lệ ngành hay bị đẩy cao bất thường so với giá trị gói thầu
Tiến độ thực hiện Mốc tiến độ yêu cầu có được đối chiếu với định mức thi công phổ biến, hay đã bị rút ngắn phi thực tế
Thời điểm phát hành và thời gian làm rõ E-HSMT có được phát hành sát ngày nghỉ lễ, cuối tuần, với thời gian làm rõ ở mức tối thiểu luật định hay không
Lịch sử trúng thầu tại đơn vị Ba năm gần nhất, tỷ lệ trúng thầu có tập trung bất thường vào một nhóm nhà thầu, với tỷ lệ tiết kiệm ngân sách thấp bất thường hay không

Việc đưa checklist này vào quy trình thẩm định nội bộ, trước khi trình cấp có thẩm quyền phê duyệt E-HSMT, giúp Ban quản lý dự án chủ động loại bỏ rủi ro pháp lý ngay từ đầu, thay vì phải xử lý kiến nghị và sửa đổi hồ sơ trong thế bị động sau khi đã phát hành.


Kết luận

Trong kỷ nguyên đấu thầu qua mạng toàn diện và dữ liệu được công khai trên e-GP, cả hai phía của bàn cân đấu thầu đều có công cụ để bảo vệ tính minh bạch của sân chơi. Nhà thầu chân chính có dữ liệu lịch sử đấu thầu và quyền kiến nghị trực tuyến để đòi lại sự công bằng ngay từ vòng đầu, thay vì im lặng rút lui khi thấy hồ sơ khó. Còn Ban quản lý dự án và bên mời thầu, nếu thực sự hướng đến việc chọn được nhà thầu tốt nhất cho dự án của mình, cần chủ động rà soát và loại bỏ các tiêu chí mang tính loại trừ không cần thiết ngay từ khâu lập E-HSMT, bởi đây không chỉ là vấn đề đạo đức nghề nghiệp mà còn là vấn đề tuân thủ pháp luật và quản trị rủi ro cho chính dự án.

Chiến thắng trong một gói thầu, xét cho cùng, không chỉ thuộc về nhà thầu bỏ giá thấp nhất, mà thuộc về bên biết vận dụng đúng luật và đúng dữ liệu để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.


Liên hệ để biết thêm thông tin

Nếu bạn cần trao đổi thêm về nội dung bài viết, đối chiếu với một tình huống E-HSMT cụ thể đang gặp, hoặc cần tham khảo thêm quy định pháp luật liên quan, vui lòng liên hệ:


© 2026 HydrostructAI - Tư vấn & Quản lý Dự án


Tài liệu tham khảo


Danh mục tài liệu

Nguồn phân tích chuyên đề

  • DauThau.info (2026). “Bẫy” cài cắm trong HSMT 2026 và tuyệt chiêu phản đòn của nhà thầu. Tác giả Sơn Vũ, đăng ngày 30/6/2026.

Văn bản pháp lý

  • Luật Đấu thầu số 22/2023/QH15 - Quy định về hoạt động lựa chọn nhà thầu, nhà đầu tư và các hành vi bị cấm trong đấu thầu.
  • Nghị định 214/2025/NĐ-CP - Quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Đấu thầu.
  • Thông tư 79/2025/TT-BTC - Ban hành mẫu hồ sơ mời thầu và hướng dẫn đánh giá hồ sơ dự thầu, do Bộ Tài chính ban hành.
  • Nghị định 175/2024/NĐ-CP ngày 30/12/2024 - Quy định chi tiết thi hành Luật Xây dựng về quản lý dự án đầu tư xây dựng, có liên quan đến trách nhiệm của Ban quản lý dự án trong lựa chọn nhà thầu xây lắp.

Tài liệu tham khảo ôn tập nghiệp vụ

Bài viết liên quan trên chuyên trang


  1. Vũ, Sơn (2026). “Bẫy” cài cắm trong HSMT 2026 và tuyệt chiêu phản đòn của nhà thầu. DauThau.info, ngày 30/6/2026. Cấp phép theo Creative Commons CC-BY.  2 3

  2. Luật Đấu thầu số 22/2023/QH15, Điều 16 - Các hành vi bị cấm trong đấu thầu, khoản về hành vi đưa ra điều kiện nhằm hạn chế sự tham gia của nhà thầu hoặc nêu yêu cầu về nhãn hiệu, xuất xứ hàng hóa cụ thể không thuộc trường hợp được phép.  2 3

  3. Nghị định 214/2025/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Đấu thầu; Thông tư 79/2025/TT-BTC của Bộ Tài chính ban hành mẫu hồ sơ mời thầu và hướng dẫn đánh giá hồ sơ dự thầu.  2