<?xml version="1.0" encoding="utf-8"?><feed xmlns="http://www.w3.org/2005/Atom" xml:lang="vi"><generator uri="https://jekyllrb.com/" version="4.3.4">Jekyll</generator><link href="https://hydrostructai.com/feed.xml" rel="self" type="application/atom+xml" /><link href="https://hydrostructai.com/" rel="alternate" type="text/html" hreflang="vi" /><updated>2026-07-17T19:01:23+07:00</updated><id>https://hydrostructai.com/feed.xml</id><title type="html">HST - Tư vấn &amp;amp; Quản lý dự án</title><subtitle>Tư vấn Quản lý dự án và Hỗ trợ phần mềm tính toán kết cấu TCVN online: Pile Group, ShortCol 3D, Sheet Pile FEM - miễn phí cho kỹ sư và sinh viên Việt Nam</subtitle><author><name>HST</name></author><entry><title type="html">Khi nào nên thuê tư vấn quản lý dự án xây dựng</title><link href="https://hydrostructai.com/posts/khi-nao-thue-tvqlda/" rel="alternate" type="text/html" title="Khi nào nên thuê tư vấn quản lý dự án xây dựng" /><published>2026-07-17T18:00:00+07:00</published><updated>2026-07-17T18:00:00+07:00</updated><id>https://hydrostructai.com/posts/khi-nao-thue-tvqlda</id><content type="html" xml:base="https://hydrostructai.com/posts/khi-nao-thue-tvqlda/"><![CDATA[<h2 id="đặt-vấn-đề">Đặt vấn đề</h2>

<p>Phần lớn chủ đầu tư không phải chuyên gia xây dựng. Họ có vốn, có đất, có nhu cầu công trình, nhưng không có đội ngũ kỹ thuật nội bộ đủ để vận hành một dự án xây dựng từ đầu đến cuối. Câu hỏi thực tế không phải là “có nên thuê tư vấn quản lý dự án không” mà là “thuê vào lúc nào, thuê để làm gì, và chọn đơn vị theo tiêu chí gì”.</p>

<p>Bài này trả lời ba câu hỏi đó dựa trên thực tiễn triển khai dự án tại Việt Nam.</p>

<h2 id="1-năm-dấu-hiệu-cho-thấy-cần-thuê-tvqlda">1. Năm dấu hiệu cho thấy cần thuê TVQLDA</h2>

<h3 id="11-dự-án-lần-đầu-hoặc-ngoài-lĩnh-vực-quen-thuộc">1.1. Dự án lần đầu hoặc ngoài lĩnh vực quen thuộc</h3>

<p>Chủ đầu tư đang xây dựng nhà máy trong khi kinh nghiệm trước đó là văn phòng. Hoặc lần đầu triển khai dự án hạ tầng sau nhiều năm chỉ làm bất động sản. Mỗi loại công trình có đặc thù riêng về thiết kế, hệ thống phê duyệt, loại nhà thầu, và rủi ro chất lượng. Tái sử dụng kinh nghiệm từ loại dự án này sang loại khác mà không có người dẫn dắt chuyên ngành thường dẫn đến vấn đề ở giai đoạn không ngờ tới.</p>

<h3 id="12-không-có-bộ-phận-kỹ-thuật-nội-bộ-đủ-năng-lực">1.2. Không có bộ phận kỹ thuật nội bộ đủ năng lực</h3>

<p>Ban quản lý dự án nội bộ có thể xử lý các công trình nhỏ, lặp lại. Khi quy mô tăng lên, số nhà thầu phụ nhiều hơn, hồ sơ kỹ thuật phức tạp hơn, yêu cầu về quản lý tiến độ và chi phí chặt hơn, đội ngũ nội bộ thường không đủ chiều rộng để kiểm soát toàn bộ phạm vi. Dấu hiệu thực tế: cán bộ kỹ thuật nội bộ bị ngập trong hồ sơ thủ tục và không còn thời gian kiểm tra thực địa đúng tần suất.</p>

<h3 id="13-dự-án-có-nhiều-bên-liên-quan-phức-tạp">1.3. Dự án có nhiều bên liên quan phức tạp</h3>

<p>Dự án có cả chủ đầu tư, đơn vị cho thuê, nhà tài trợ nước ngoài, cơ quan quản lý nhà nước nhiều cấp, và nhà thầu EPC cùng tham gia. Mỗi bên có yêu cầu báo cáo khác nhau, tiêu chuẩn kỹ thuật khác nhau, và kỳ vọng khác nhau về tiến độ. Không có người điều phối chuyên nghiệp, xung đột giữa các bên sẽ xảy ra và kéo dài.</p>

<h3 id="14-áp-lực-tiến-độ-cứng-không-thể-linh-hoạt">1.4. Áp lực tiến độ cứng không thể linh hoạt</h3>

<p>Khai trương nhà máy đã cam kết với khách hàng FDI vào quý 3. Bàn giao chung cư theo hợp đồng mua bán đã ký với 500 khách hàng. Nghiệm thu trước mùa lũ để đưa đập vào vận hành. Khi tiến độ không thể lùi, mọi ngày chậm đều có chi phí đo được, và hệ thống quản lý thiếu công cụ phát hiện sớm vấn đề sẽ để chậm trễ tích lũy đến khi quá muộn để xử lý.</p>

<h3 id="15-hợp-đồng-với-nhà-thầu-phức-tạp-hoặc-ít-quen-thuộc">1.5. Hợp đồng với nhà thầu phức tạp hoặc ít quen thuộc</h3>

<p>Chủ đầu tư lần đầu ký hợp đồng EPC, hoặc hợp đồng FIDIC với nhà thầu nước ngoài, hoặc hợp đồng theo mô hình Design-Build mà trước đây chỉ quen với Design-Bid-Build. Cấu trúc hợp đồng khác nhau phân bổ rủi ro khác nhau. Nếu không hiểu điều này ngay từ đầu, tranh chấp phạm vi sau này sẽ rất khó giải quyết có lợi cho chủ đầu tư.</p>

<h2 id="2-khi-nào-có-thể-không-cần-thuê-tvqlda">2. Khi nào có thể không cần thuê TVQLDA</h2>

<p>Không phải dự án nào cũng cần TVQLDA bên ngoài. Một số trường hợp thường có thể tự quản lý:</p>

<p>Dự án lặp lại cùng loại mà chủ đầu tư đã có kinh nghiệm tích lũy nhiều chu kỳ. Ví dụ nhà phát triển bất động sản xây tòa chung cư thứ 5 với cùng tổng thầu, cùng quy trình, cùng nhóm giám sát quen việc.</p>

<p>Dự án nhỏ có phạm vi đơn giản, một nhà thầu chính, ít rủi ro kỹ thuật. Chi phí thuê TVQLDA có thể chiếm tỷ trọng không hợp lý so với tổng mức đầu tư.</p>

<p>Chủ đầu tư có bộ phận kỹ thuật nội bộ đã chuyên nghiệp hóa và có hệ thống quản lý dự án vận hành tốt. Một số tập đoàn lớn xây dựng năng lực PMO nội bộ đủ để không phụ thuộc vào đơn vị tư vấn bên ngoài cho các dự án thông thường.</p>

<h2 id="3-thời-điểm-thuê-sớm-hơn-thường-tốt-hơn">3. Thời điểm thuê: sớm hơn thường tốt hơn</h2>

<p>Câu hỏi phổ biến là: thuê TVQLDA ở giai đoạn nào của dự án? Thực tế cho thấy thuê từ giai đoạn chuẩn bị đầu tư mang lại giá trị cao hơn nhiều so với thuê khi dự án đã vào thi công và gặp vấn đề.</p>

<p>Khoảng 60 đến 70% vấn đề trong giai đoạn thi công có nguồn gốc từ giai đoạn chuẩn bị không đầy đủ. Khảo sát địa chất thiếu, phạm vi thiết kế không rõ ràng, điều khoản hợp đồng bất lợi, kế hoạch tiến độ không thực tế. TVQLDA có mặt từ đầu có thể can thiệp vào những điểm này trước khi chúng trở thành vấn đề đắt tiền trong thi công.</p>

<p>Thuê TVQLDA khi dự án đã chậm tiến độ 30% hoặc đã có tranh chấp hợp đồng nghiêm trọng thì TVQLDA chủ yếu làm nhiệm vụ kiểm soát thiệt hại, không phải phòng ngừa.</p>

<h2 id="4-tiêu-chí-lựa-chọn-đơn-vị-tvqlda">4. Tiêu chí lựa chọn đơn vị TVQLDA</h2>

<h3 id="41-kinh-nghiệm-cùng-loại-dự-án">4.1. Kinh nghiệm cùng loại dự án</h3>

<p>Kinh nghiệm của TVQLDA trong dự án cùng loại quan trọng hơn quy mô tổng danh mục. Đơn vị quản lý 50 dự án bất động sản nhà ở chưa chắc phù hợp để quản lý nhà máy sản xuất có yêu cầu commissioning chuyên biệt. Hỏi cụ thể: họ đã quản lý bao nhiêu dự án cùng loại, quy mô tương đương, trong 5 năm gần đây?</p>

<h3 id="42-năng-lực-nhân-sự-thực-tế-không-chỉ-hồ-sơ">4.2. Năng lực nhân sự thực tế, không chỉ hồ sơ</h3>

<p>Hồ sơ năng lực thường liệt kê danh mục dự án theo tên công ty, không theo tên cá nhân thực sự tham gia. Khi đánh giá, yêu cầu giới thiệu cụ thể ai sẽ là PM chính của dự án, họ đã tham gia trực tiếp những dự án nào, và có thể gặp họ để đánh giá năng lực thực tế.</p>

<h3 id="43-hệ-thống-và-công-cụ-không-chỉ-con-người">4.3. Hệ thống và công cụ, không chỉ con người</h3>

<p>TVQLDA tốt có hệ thống quản lý tiến độ chuẩn hóa, quy trình báo cáo định kỳ, và công cụ để theo dõi EVM hoặc ít nhất các chỉ số hiệu suất tiến độ và chi phí. Hỏi cụ thể: họ dùng phần mềm gì, báo cáo định kỳ có định dạng chuẩn không, và cách họ xử lý khi phát hiện sai lệch so với kế hoạch.</p>

<h3 id="44-mô-hình-hợp-đồng-phù-hợp">4.4. Mô hình hợp đồng phù hợp</h3>

<p>Hai mô hình phổ biến: thuê theo thời gian (time-based, trả theo số ngày làm việc của chuyên gia) và thuê theo gói dịch vụ (lump sum cho từng giai đoạn). Phạm vi chưa xác định rõ thì time-based an toàn hơn; phạm vi đã định nghĩa tốt thì lump sum giúp kiểm soát chi phí.</p>

<h2 id="5-chi-phí-tvqlda-và-cách-tính-hiệu-quả-đầu-tư">5. Chi phí TVQLDA và cách tính hiệu quả đầu tư</h2>

<p>Chi phí thuê TVQLDA thường trong khoảng 1 đến 3% tổng mức đầu tư, tùy loại dự án, quy mô và mức độ phức tạp. Dự án nhỏ hoặc phức tạp hơn thường có tỷ lệ cao hơn; dự án lớn và lặp lại thường thấp hơn.</p>

<p>Cách đánh giá hiệu quả đầu tư không phải so sánh chi phí TVQLDA với tổng mức mà so sánh với chi phí của các vấn đề mà TVQLDA có thể phòng ngừa. Một dự án 200 tỷ chậm 6 tháng mất khoảng 5 đến 10 tỷ chi phí cơ hội và lãi vay. Một dự án vượt dự toán 15% mà phần lớn có thể ngăn chặn qua kiểm soát hợp đồng chặt hơn. So sánh này cho câu trả lời thực tế hơn là chỉ nhìn vào mức phí TVQLDA.</p>

<h2 id="kết-luận">Kết luận</h2>

<p>Quyết định thuê TVQLDA không phải về tiền phí mà về năng lực kiểm soát rủi ro. Nếu dự án có các yếu tố làm cho rủi ro cao, không có đội ngũ nội bộ đủ để xử lý, và tiến độ hoặc chất lượng không có chỗ cho sai lầm lớn, thì TVQLDA là đầu tư hợp lý.</p>

<p>Câu hỏi không phải “có thuê không” mà là “thuê ai, vào lúc nào, và theo cơ chế hợp đồng nào để tối đa hóa giá trị thực nhận được”.</p>

<h2 id="tham-khảo-thêm">Tham khảo thêm</h2>

<p>Các bài trong chuỗi quản lý dự án xây dựng liên quan trực tiếp đến nội dung bài viết này:</p>

<ul>
  <li><a href="/posts/tvqlda-van-de-giai-phap/">Tư vấn quản lý dự án xây dựng: Vấn đề thực tiễn và giải pháp</a> Bốn vấn đề cốt lõi trong thực tiễn TVQLDA tại Việt Nam: nhân sự, quyền hạn, pháp lý và áp lực tài chính.</li>
  <li><a href="/posts/quan-ly-tien-do-project/">Hướng dẫn quản lý tiến độ và chi phí xây dựng theo chuẩn PMBOK</a> EVM, SPI, CPI: hệ thống đo lường tích hợp tiến độ và chi phí mà TVQLDA cần triển khai trong giai đoạn thi công.</li>
  <li><a href="/posts/quan-ly-nha-thau-phu/">Quản lý nhà thầu phụ hiệu quả trong dự án xây dựng</a> Sáu nguyên tắc quản lý nhà thầu phụ và khung OPPM: nội dung cốt lõi trong phạm vi dịch vụ của một TVQLDA chuyên nghiệp.</li>
  <li><a href="/posts/dac-thu-du-an-xay-dung/">Đặc thù của dự án xây dựng: tại sao khó quản lý hơn các ngành khác</a> Bảy đặc thù cấu trúc giải thích tại sao quản lý dự án xây dựng đòi hỏi năng lực chuyên biệt mà không phải tổ chức nào cũng có sẵn.</li>
  <li><a href="/posts/thuc-trang-qlda-viet-nam-2026/">Thực trạng quản lý dự án xây dựng Việt Nam 2026</a> Số liệu về khoảng cách năng lực PM tại Việt Nam: bối cảnh để hiểu tại sao chủ đầu tư cần đánh giá thực tế năng lực nội bộ trước khi quyết định.</li>
</ul>

<hr />

<h2 id="liên-hệ-tư-vấn-và-hỗ-trợ-triển-khai">Liên hệ tư vấn và hỗ trợ triển khai</h2>

<p>Nếu bạn muốn đánh giá cụ thể dự án của mình có cần TVQLDA không, vào lúc nào, hãy liên hệ trực tiếp kèm mô tả ngắn về loại dự án, quy mô, và giai đoạn hiện tại:</p>

<ul>
  <li>Liên hệ: <a href="https://zalo.me/84374874142">Zalo</a> | <a href="https://wa.me/84374874142">WhatsApp</a></li>
  <li>Email: <a href="mailto:ha.nguyen@hydrostructai.com">ha.nguyen@hydrostructai.com</a></li>
</ul>

<hr />

<p><em>© 2026 HydrostructAI - Tư vấn Quản lý Dự án Đầu tư Xây dựng &amp; Mô hình hóa BIM</em></p>]]></content><author><name>HST</name></author><category term="Quản lý dự án" /><category term="Xây dựng" /><category term="Project-Management" /><category term="TVQLDA" /><category term="Tư vấn quản lý dự án" /><category term="Chủ đầu tư" /><category term="Ra quyết định" /><category term="Thuê tư vấn" /><summary type="html"><![CDATA[Nhiều chủ đầu tư không biết thời điểm nào cần thuê TVQLDA, thuê để làm gì, và chọn đơn vị theo tiêu chí gì. Bài này trả lời ba câu hỏi đó dựa trên thực tiễn triển khai dự án tại Việt Nam.]]></summary></entry><entry><title type="html">Tuyển dụng và đào tạo kỹ sư mới ra trường trong ngành xây dựng thời đại AI</title><link href="https://hydrostructai.com/posts/tuyen-dung-dao-tao-ky-su-moi-ra-truong-xay-dung/" rel="alternate" type="text/html" title="Tuyển dụng và đào tạo kỹ sư mới ra trường trong ngành xây dựng thời đại AI" /><published>2026-07-10T08:00:00+07:00</published><updated>2026-07-10T08:00:00+07:00</updated><id>https://hydrostructai.com/posts/tuyen-dung-dao-tao-ky-su-moi-ra-truong-xay-dung</id><content type="html" xml:base="https://hydrostructai.com/posts/tuyen-dung-dao-tao-ky-su-moi-ra-truong-xay-dung/"><![CDATA[<h2 id="đặt-vấn-đề">Đặt vấn đề</h2>

<p>Trong một cuộc phỏng vấn kỹ sư kết cấu mới ra trường tại Hà Nội năm 2025, người phỏng vấn đặt câu hỏi: “Anh có thể xuất bản vẽ kết cấu sơ bộ cho một tòa nhà tám tầng trong ba ngày không?” Hai năm trước, câu trả lời thành thật duy nhất là không. Năm 2025, nếu ứng viên biết làm việc với Revit và biết dùng AI đúng chỗ, câu trả lời đã khác.</p>

<p>Kỳ vọng đó không phải thiếu thực tế. Nó phản ánh một dịch chuyển có hệ thống trong cách ngành xây dựng nhìn nhận người mới vào nghề: không còn là người học việc cần được cầm tay chỉ việc trong hai năm đầu, mà là người cần chứng minh khả năng tạo ra đầu ra kỹ thuật có giá trị ngay từ sớm, bằng cách tận dụng công cụ thay vì chỉ dựa vào kinh nghiệm tích lũy theo thời gian.</p>

<p>Điều này đặt ra hai thách thức song song: đối với doanh nghiệp, cần cập nhật lại tiêu chí tuyển dụng và quy trình đào tạo; đối với kỹ sư mới vào nghề, cần hiểu rõ mình đang được đánh giá theo bộ tiêu chí nào để không lãng phí thời gian đầu tư vào những thứ không còn là ưu tiên.</p>

<p>Bài viết này phân tích bốn bài kiểm tra thực tế mà nhà tuyển dụng trong ngành xây dựng đang áp dụng hoặc cần áp dụng, đề xuất khung đào tạo phù hợp với đặc thù từng mảng công việc, và đặt toàn bộ trong bối cảnh pháp lý Việt Nam hiện hành.</p>

<hr />

<h2 id="1-thị-trường-nhân-sự-xây-dựng-và-áp-lực-thay-đổi">1. Thị trường nhân sự xây dựng và áp lực thay đổi</h2>

<h3 id="11-thị-trường-tăng-trưởng-mạnh-nhưng-nhân-lực-không-đủ-chất-lượng">1.1. Thị trường tăng trưởng mạnh, nhưng nhân lực không đủ chất lượng</h3>

<p>Thị trường xây dựng Việt Nam được định giá khoảng 69 đến 72 tỷ USD trong năm 2024 và dự báo tăng trưởng bình quân 8 đến 8,7% mỗi năm, đạt quy mô hơn 100 tỷ USD vào cuối thập kỷ này.[^1] Động lực tăng trưởng đến từ các dự án hạ tầng quy mô lớn: tuyến đường sắt tốc độ cao Bắc-Nam được phê duyệt cuối 2024 với tổng mức đầu tư 67 tỷ USD, mạng lưới cao tốc Bắc-Nam, sân bay Long Thành, và các dự án khu công nghiệp theo làn sóng chuyển dịch chuỗi cung ứng vào Việt Nam.</p>

<p>Theo PMI, đến năm 2035, Việt Nam cần thêm khoảng 360.000 chuyên gia quản lý dự án trong lĩnh vực xây dựng và cơ sở hạ tầng, tương ứng mức tăng trưởng nhu cầu khoảng 74% so với hiện tại.[^2] Con số này đặt Việt Nam vào top 10 quốc gia có nhu cầu tăng trưởng nhân lực quản lý dự án cao nhất toàn cầu.</p>

<p>Tuy nhiên, cung không theo kịp cầu về chất lượng. Tính đến cuối năm 2024, khoảng 71,4% lực lượng lao động Việt Nam chưa có bằng cấp hoặc chứng chỉ đào tạo nghề chính thức.[^3] Trong bối cảnh đó, kỹ sư mới ra trường thường có nền tảng lý thuyết tương đối vững nhưng yếu ở kỹ năng triển khai thực tế: thiếu hiểu biết về quy phạm áp dụng cụ thể, chưa thành thạo phần mềm chuyên ngành, và thiếu kinh nghiệm xử lý tình huống thực địa.</p>

<h3 id="12-khoảng-trống-kỹ-năng-mang-chiều-thứ-ba">1.2. Khoảng trống kỹ năng mang chiều thứ ba</h3>

<p>Năm 2026, khoảng trống kỹ năng đã thêm chiều thứ ba: khả năng làm việc hiệu quả với công cụ AI và BIM. Theo báo cáo <em>Future of Jobs 2025</em> của Diễn đàn Kinh tế Thế giới, ngành xây dựng và kỹ thuật dân dụng nằm trong nhóm chịu ảnh hưởng chuyển đổi nghề nghiệp lớn nhất từ AI, tập trung ở các vai trò thiết kế kỹ thuật, lập dự toán, lập tiến độ và kiểm soát chất lượng.<sup id="fnref:4"><a href="#fn:4" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">1</a></sup></p>

<p>Chính phủ Việt Nam đã nhận ra điều này. Quyết định 258/QĐ-TTg và các văn bản liên quan bắt buộc áp dụng BIM cho các dự án loại 1 và đặc biệt từ năm 2024, mở rộng sang dự án loại 2 từ năm 2026.[^5] Năng lực BIM không còn là lợi thế cạnh tranh, mà là yêu cầu pháp lý tối thiểu đối với kỹ sư làm việc trên các dự án đầu tư công quy mô lớn.</p>

<h3 id="13-áp-lực-từ-phía-doanh-nghiệp">1.3. Áp lực từ phía doanh nghiệp</h3>

<p>Doanh nghiệp xây dựng không thể duy trì mô hình tuyển người mới, đào tạo hai năm mới dùng được như trước. Dự án nhiều hơn, thời gian thiết kế bị rút ngắn, yêu cầu hồ sơ kỹ thuật ngày càng chi tiết và nhiều bản vẽ hơn, trong khi nhân sự có kinh nghiệm ngày càng khan hiếm. Giải pháp thực dụng: tuyển kỹ sư mới ra trường có khả năng rút ngắn đường cong học việc nhờ biết sử dụng công cụ đúng cách ngay từ ngày đầu tiên.</p>

<p>Khảo sát năm 2025 tại các doanh nghiệp kỹ thuật cho thấy 91,32% vị trí tuyển dụng ưu tiên ứng viên có kinh nghiệm, trong khi 55,47% tìm người có một đến ba năm kinh nghiệm, và chỉ một phần nhỏ sẵn sàng tuyển sinh viên mới tốt nghiệp hoàn toàn không có kinh nghiệm.[^6] Hệ quả: ứng viên mới ra trường nhưng chứng minh được năng lực thực tế qua công cụ và dự án cá nhân có lợi thế lớn hơn nhiều so với người chỉ có bằng cấp và điểm số.</p>

<hr />

<h2 id="2-bốn-bài-kiểm-tra-thực-tế">2. Bốn bài kiểm tra thực tế</h2>

<p>Các nhà tuyển dụng kinh nghiệm trong ngành xây dựng, khi được hỏi thực sự đánh giá gì trong quá trình tuyển dụng kỹ sư mới ra trường, thường không nói đến điểm số đại học hay số lượng phần mềm liệt kê trong hồ sơ. Họ đang kiểm tra bốn năng lực theo thứ tự ưu tiên sau.</p>

<h3 id="21-bài-kiểm-tra-về-công-cụ">2.1. Bài kiểm tra về Công cụ</h3>

<p>Câu hỏi ở đây không phải “anh biết phần mềm gì” mà là “anh thực sự làm được gì với phần mềm đó”. Có sự khác biệt lớn giữa người từng dùng Revit để hoàn thành bài tập môn học và người biết dùng Revit để tạo ra mô hình BIM mức LOD 200 phục vụ phối hợp giữa các bộ môn.</p>

<p>Nghiên cứu về BIM tại Việt Nam cho thấy người dùng BIM thành thạo tiết kiệm từ 30 phút đến 2 giờ mỗi ngày so với quy trình CAD truyền thống, và có thể giảm đến 10% chi phí lập dự toán.<sup id="fnref:7"><a href="#fn:7" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">2</a></sup> Đây là khoản tiết kiệm có thể đo lường được, và nhà tuyển dụng ngày càng hỏi thẳng: “Anh đã từng ứng dụng BIM vào dự án thực tế chưa, và kết quả cụ thể là gì?”</p>

<table>
  <thead>
    <tr>
      <th>Chuyên ngành</th>
      <th>Công cụ cốt lõi kỳ vọng (2026)</th>
      <th>Kỹ năng tự động hóa liên quan</th>
    </tr>
  </thead>
  <tbody>
    <tr>
      <td>Kết cấu</td>
      <td>Revit, ETABS, Midas, SAP2000</td>
      <td>Dynamo, ETABS API, Excel kỹ thuật</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Kiến trúc</td>
      <td>Revit, Rhino, SketchUp, Lumion</td>
      <td>Grasshopper, script render tự động</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Hạ tầng</td>
      <td>Civil 3D, HEC-RAS, SWMM</td>
      <td>Python cho phân tích dữ liệu, GIS cơ bản</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Cơ điện (MEP)</td>
      <td>Revit MEP, AutoCAD MEP, Dialux</td>
      <td>Kiểm tra xung đột, Navisworks, Revit API</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Quản lý dự án</td>
      <td>Primavera P6, MS Project, Power BI</td>
      <td>Kết nối dữ liệu đa nguồn, bảng điều khiển</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Chi phí và dự toán</td>
      <td>Dự toán GXD, Excel nâng cao</td>
      <td>Liên kết BIM và bóc tách khối lượng từ mô hình IFC</td>
    </tr>
  </tbody>
</table>

<p>Trong giai đoạn 2025-2026, nhà tuyển dụng bắt đầu hỏi về khả năng viết mã lệnh tự động hóa trong môi trường phần mềm, ví dụ Dynamo cho Revit, Python cho ETABS API, macro VBA cho Excel kỹ thuật. Đây không còn là kỹ năng chuyên biệt của đội công nghệ thông tin; đây là năng lực nền giúp kỹ sư mới vào nghề rút ngắn đáng kể thời gian cho các công việc lặp lại.</p>

<p>Bài kiểm tra thực tế cho năng lực này: giao cho ứng viên một tập dữ liệu đầu vào cụ thể và yêu cầu hoàn thành một nhiệm vụ thực tế có thời hạn, thay vì hỏi lý thuyết về phần mềm.</p>

<h3 id="22-bài-kiểm-tra-về-phán-đoán-kỹ-thuật">2.2. Bài kiểm tra về Phán đoán kỹ thuật</h3>

<p>AI và phần mềm tính toán ngày càng mạnh, nhưng chúng tạo ra kết quả sai theo những cách mà người dùng không phải lúc nào cũng nhận ra ngay. Một mô hình ETABS thiếu điều kiện biên đúng sẽ cho kết quả nội lực hoàn toàn vô lý trên màn hình nhưng vẫn hiển thị con số cụ thể, rõ ràng, và trông có vẻ tin cậy. Một công cụ AI tạo ra bản vẽ mặt bằng có thể bỏ qua các khoảng lùi theo quy hoạch, vùng đệm kỹ thuật, hay yêu cầu phòng cháy chữa cháy.</p>

<p>Đây là lĩnh vực mà các mô hình ngôn ngữ lớn và công cụ AI tổng quát vẫn còn rất yếu: đánh giá xem sản phẩm được tạo ra có thực sự hợp lý trong bối cảnh thực tế hay không, có phù hợp với người dùng và điều kiện thực địa không. Và đây là nơi kỹ sư có nền tảng kỹ thuật vững vẫn có lợi thế không thể thay thế.</p>

<p>Bài kiểm tra thực tế: đưa cho ứng viên một kết quả tính toán kết cấu hoặc bản thiết kế có lỗi không quá lộ liễu và hỏi họ nhìn thấy gì. Ứng viên giỏi không chỉ phát hiện lỗi, mà còn giải thích được tại sao nó sai và hậu quả thực tế nếu không sửa.</p>

<p>Năng lực phán đoán kỹ thuật không đến từ việc biết nhiều phần mềm hơn. Nó đến từ việc hiểu sâu nền tảng: cơ học kết cấu, thủy lực, địa kỹ thuật, hoặc quy trình thi công tùy chuyên ngành. Sự kết hợp giữa hiểu biết nền tảng và kỹ năng sử dụng công cụ là điều tạo ra sự khác biệt.</p>

<p>Trong ngành xây dựng, năng lực phán đoán mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng so với nhiều ngành khác: lỗi kỹ thuật vật chất hóa thành sản phẩm đã được làm ra, không có cách nào quay lại hoặc vá lỗi như trong phần mềm. Mỗi quyết định kỹ thuật sai có thể dẫn đến làm lại toàn bộ, kéo theo chi phí và rủi ro an toàn thực sự.</p>

<h3 id="23-bài-kiểm-tra-về-tính-khả-thi-thực-tế">2.3. Bài kiểm tra về Tính khả thi thực tế</h3>

<p>Một bản thiết kế kỹ thuật đúng về lý thuyết có thể hoàn toàn không thi công được. Cốt thép chồng chéo trong nút khung không đủ khoảng cách để đổ bê tông. Hệ thống đường ống cơ điện đi qua vị trí dầm không có khoảng hở. Tấm ngăn cháy lắp ở vị trí không có lối tiếp cận bảo trì. Những vấn đề này không phải lỗi phần mềm. Chúng là lỗi của người thiết kế không hình dung được điều kiện thi công thực tế.</p>

<p>Công cụ kiểm tra xung đột như Navisworks có thể phát hiện va chạm cơ học sớm hơn. Nhưng công cụ không đánh giá được tính khả thi thi công, tính dễ bảo trì, hay tính an toàn lao động trong quá trình lắp đặt. Năng lực đó chỉ đến từ trải nghiệm thực địa.</p>

<p>Bài kiểm tra thực tế: đưa một bản vẽ hoặc mô hình 3D và hỏi ứng viên chỉ ra những điểm họ cho là khó thi công nhất. Câu trả lời tiết lộ rõ kinh nghiệm thực địa và tư duy hệ thống.</p>

<p>Đối với kỹ sư quản lý dự án mới vào nghề, tính khả thi thực tế mang nghĩa khác: kế hoạch tiến độ có phản ánh đúng điều kiện thực tế không? Một mạng lưới hoạt động trong Primavera P6 có thể logic hoàn hảo về mặt kỹ thuật nhưng không tính đến điều kiện thời tiết, năng lực thực tế của nhà thầu, hay ràng buộc mặt bằng. Người biết đặt câu hỏi này từ sớm giúp tổ chức tránh được hàng loạt sự cố trong quá trình thi công.</p>

<h3 id="24-bài-kiểm-tra-về-tốc-độ">2.4. Bài kiểm tra về Tốc độ</h3>

<p>Đây là bài kiểm tra phản ánh rõ nhất sự dịch chuyển kỳ vọng trong giai đoạn hiện tại.</p>

<p>Addy Osmani, kỹ sư cấp cao tại Google và tác giả của bản tin kỹ thuật <em>Elevate</em> trên Substack, nhận xét rằng đội tuyển dụng đang tìm kiếm những ứng viên hiểu cách tận dụng AI để cho ra sản phẩm hoặc nguyên mẫu trong vài ngày thay vì vài tuần, qua đó xóa nhòa khoảng cách năng suất vốn từng phân biệt người mới vào nghề với người có kinh nghiệm hơn.<sup id="fnref:8"><a href="#fn:8" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">3</a></sup> Nguyên lý này, được đúc rút từ ngành phần mềm, áp dụng trực tiếp vào xây dựng.</p>

<p>Dữ liệu thực tế từ ngành hỗ trợ điều này. Công cụ AI hỗ trợ lập dự toán có thể rút ngắn thời gian bóc tách khối lượng đến 80% so với phương pháp thủ công.[^9] Đội ngũ sử dụng BIM và AI báo cáo giao nộp dự án sớm hơn 30% và giảm 41% số lỗi cần làm lại.[^10] Một nghiên cứu điển hình cho thấy một tổ chức tiết kiệm được 13.920 giờ nhân công mỗi năm chỉ từ việc tự động hóa bóc tách khối lượng và dự toán sơ bộ.[^9]</p>

<p>Thực tế mới: vai trò của kỹ sư mới vào nghề đang dịch chuyển thành vai trò của người tạo ra sản phẩm kỹ thuật với tư duy cụ thể, thiên về triển khai. Rào cản gia nhập không còn là biết thiết kế; mà là biết cần thiết kế cái gì, biết phân tách bài toán ra sao, và biết xác minh rằng kết quả thực sự phù hợp với yêu cầu thực tế.</p>

<p>Bài kiểm tra tốc độ trong thực tế phỏng vấn xây dựng: giao cho ứng viên một bài toán kỹ thuật cụ thể có thời hạn rõ ràng, và đánh giá xem với các công cụ được phép sử dụng, ứng viên cho ra đầu ra ở mức độ nào trong thời gian đó. Câu hỏi ngầm của người đánh giá: “Với AI và công cụ hiện có, ứng viên này sản xuất ra đầu ra tương đương một kỹ sư ba năm kinh nghiệm của năm năm trước không?”</p>

<hr />

<h2 id="3-khung-đào-tạo-kỹ-sư-mới-vào-nghề-theo-từng-chuyên-ngành">3. Khung đào tạo kỹ sư mới vào nghề theo từng chuyên ngành</h2>

<h3 id="31-thiết-kế-kỹ-thuật">3.1. Thiết kế kỹ thuật</h3>

<p>Kỹ sư thiết kế mới vào nghề cần một lộ trình đào tạo ba lớp rõ ràng, không phải danh sách phần mềm cần học.</p>

<p>Lớp nền tảng kỹ thuật là không thể bỏ qua. Kỹ sư cần thực sự hiểu nguyên lý đằng sau những gì phần mềm tính toán: cơ học kết cấu, cơ học đất, thủy lực, tải trọng và tổ hợp tải trọng. Nền tảng này quyết định khả năng phán đoán kết quả phần mềm có đúng không. Không có nền tảng này, tốc độ chỉ tạo ra sai lầm nhanh hơn.</p>

<p>Lớp quy trình chuyên ngành bao gồm quy phạm thiết kế Việt Nam (TCVN 5574:2018 cho kết cấu bê tông cốt thép, TCVN 2737:2023 về tải trọng và tác động), tiêu chuẩn áp dụng cho từng loại công trình, quy trình thẩm tra và thẩm định hồ sơ, và hiểu biết về điều kiện thi công. Kỹ sư không biết các tiêu chuẩn này quy định gì thì không nên ký hồ sơ kỹ thuật, dù phần mềm tính toán cho kết quả.</p>

<p>Lớp công cụ và tự động hóa xây dựng trên hai lớp trên. Kỹ sư biết mình muốn tính gì và cần kiểm tra gì mới có thể quyết định dùng công cụ nào cho đúng chỗ. Thứ tự học đúng là: hiểu nguyên lý, biết quy phạm, sau đó chọn công cụ.</p>

<h3 id="32-thi-công-và-giám-sát">3.2. Thi công và giám sát</h3>

<p>Kỹ sư thi công mới ra trường cần được đào tạo đặc biệt về những thứ không có trong giáo trình đại học: đọc và hiểu biện pháp thi công thực tế, kiểm soát chất lượng tại công trường, ghi nhật ký thi công đúng yêu cầu pháp lý, xử lý phát sinh trong phạm vi thẩm quyền, và giao tiếp kỹ thuật với nhà thầu phụ và các bên liên quan.</p>

<p>Mô hình đào tạo hiệu quả: giao trách nhiệm cụ thể có phạm vi giới hạn, có người hướng dẫn trực tiếp, và có chu kỳ phản hồi rõ ràng. Không phải “đi theo và học”, mà là “phụ trách hạng mục X với sự hỗ trợ của kỹ sư Y, báo cáo hàng tuần theo mẫu Z”. Sự khác biệt giữa hai cách này không nằm ở ngữ nghĩa; nó nằm ở kết quả học tập thực sự.</p>

<p>Đối với ứng dụng AI tại công trường, điểm thực tế nhất hiện nay: thiết bị di động để ghi chép và tổng hợp nhật ký thi công, ứng dụng BIM trên máy tính bảng để so sánh thực tế với thiết kế và phát hiện xung đột, và nền tảng quản lý dự án số để báo cáo tiến độ hàng ngày có dữ liệu.</p>

<h3 id="33-quản-lý-dự-án">3.3. Quản lý dự án</h3>

<p>Nhân sự quản lý dự án mới tốt nghiệp, thường ở vị trí trợ lý quản lý dự án hoặc điều phối viên, đang có cơ hội tiếp cận vai trò có ảnh hưởng thực tế sớm hơn thế hệ trước nhờ công cụ tổng hợp và phân tích dữ liệu.</p>

<p>Khung đào tạo PMI CAPM (Certified Associate in Project Management) cung cấp nền tảng lý thuyết có cấu trúc cho người mới vào nghề quản lý dự án, bao gồm các khái niệm cốt lõi từ PMBOK, quy trình khởi động và lập kế hoạch, và kỹ năng giao tiếp với các bên liên quan.[^11] CAPM phù hợp cho kỹ sư trẻ muốn định hướng sang quản lý dự án chuyên nghiệp sau hai đến ba năm làm việc kỹ thuật. Chứng chỉ PMP đầy đủ yêu cầu tối thiểu 36 tháng kinh nghiệm quản lý dự án với bằng đại học, nên không phải chứng chỉ phù hợp ngay khi mới ra trường.</p>

<p>Kỹ năng thực tế ưu tiên cao nhất cho vị trí này: hiểu cấu trúc hồ sơ dự án theo quy định Việt Nam từ Báo cáo nghiên cứu khả thi đến hồ sơ hoàn công, biết đọc và tổng hợp tiến độ từ nhiều nguồn, biết chuẩn bị nội dung cuộc họp điều phối, và biết theo dõi phát sinh theo hợp đồng.</p>

<p>Lỗi đào tạo phổ biến nhất: giao cho người mới việc hành chính thuần túy mà không cho họ tiếp xúc với tư duy phân tích và ra quyết định. Người học việc trong vai trò này cần được thấy cách người có kinh nghiệm xử lý tình huống phức tạp, không chỉ được giao soạn biên bản họp.</p>

<h3 id="34-vận-hành-và-bảo-trì-công-trình">3.4. Vận hành và bảo trì công trình</h3>

<p>Đây là mảng ít được chú trọng trong đào tạo nhưng ngày càng quan trọng khi tài sản hạ tầng quốc gia tích lũy và vòng đời công trình dài. Nhân sự vận hành mới vào nghề cần được trang bị hiểu biết về hồ sơ hoàn công, sổ tay vận hành thiết bị, quy trình bảo trì định kỳ theo tiêu chuẩn nhà sản xuất và quy phạm Việt Nam, và cách ghi nhật ký vận hành có thể tra cứu và phân tích được.</p>

<p>Mô hình BIM bàn giao kèm theo hồ sơ hoàn công là nền tảng cho hệ thống quản lý tài sản và vận hành công trình, đặc biệt với công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị và công trình công nghiệp. Kỹ sư vận hành mới ra trường biết khai thác mô hình BIM bàn giao để tra cứu thông số kỹ thuật, lịch sử bảo trì và hướng dẫn sửa chữa có giá trị thực tế rất lớn so với người chỉ đọc hồ sơ giấy.</p>

<hr />

<h2 id="4-thiết-kế-quy-trình-tiếp-nhận-có-cấu-trúc">4. Thiết kế quy trình tiếp nhận có cấu trúc</h2>

<h3 id="41-chín-mươi-ngày-đầu-quyết-định">4.1. Chín mươi ngày đầu quyết định</h3>

<p>Tổng hợp nghiên cứu về học tập trong công việc cho thấy phần lớn kỹ năng thực tế được hình thành trong 90 ngày đầu làm việc, không phải trong năm đầu tiên.<sup id="fnref:12"><a href="#fn:12" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">4</a></sup> Quy trình tiếp nhận và đào tạo ban đầu do đó quyết định phần lớn tốc độ phát triển của người mới vào nghề, không phải chỉ thái độ hay nền tảng của bản thân họ.</p>

<p>Quy trình tiếp nhận hiệu quả cho kỹ sư xây dựng mới ra trường nên có ba giai đoạn rõ ràng.</p>

<p>Giai đoạn định hướng trong hai tuần đầu: giới thiệu cấu trúc tổ chức, quy trình làm việc nội bộ, tiêu chuẩn tài liệu, và hệ thống pháp lý điều chỉnh hoạt động của tổ chức. Đây là thứ không ai dạy ở đại học nhưng quyết định liệu kỹ sư có làm việc đúng hướng từ đầu không.</p>

<p>Giai đoạn học việc có hướng dẫn trong tháng hai và ba: người mới được giao nhiệm vụ thực tế nhưng có người hướng dẫn cụ thể, theo mô hình “phụ trách phần này, nhận phản hồi theo chu kỳ X ngày”, không phải “đi theo tôi”. Người hướng dẫn cần có thời gian thực sự để hướng dẫn, không phải được thêm vào bên cạnh khối lượng công việc đang đầy.</p>

<p>Giai đoạn tự chủ có kiểm soát từ tháng ba trở đi: kỹ sư mới vào nghề đảm nhận nhiệm vụ trong phạm vi xác định với mức độ giám sát giảm dần, nhưng vẫn có cơ chế phản hồi định kỳ. Quan trọng là phân quyền ra quyết định rõ ràng: người mới có thể quyết định gì độc lập, quyết định gì cần xin ý kiến, quyết định gì cần phê duyệt.</p>

<h3 id="42-phân-biệt-vai-trò-hướng-dẫn-và-giám-sát">4.2. Phân biệt vai trò hướng dẫn và giám sát</h3>

<p>Một sai lầm phổ biến: giao cho kỹ sư cấp trên trực tiếp kiêm luôn vai trò hướng dẫn dài hạn cho kỹ sư mới ra trường. Về mặt hành chính, điều này đơn giản. Về mặt phát triển người, điều này thường không hiệu quả.</p>

<p>Người giám sát trực tiếp quan tâm đến kết quả công việc hôm nay và tuần này. Người hướng dẫn dài hạn quan tâm đến sự phát triển trong năm tới và xa hơn. Hai góc nhìn này đôi khi mâu thuẫn, và khi mâu thuẫn, người cấp trên kiêm cả hai vai thường ưu tiên kết quả ngắn hạn. Kết quả là người mới được giao nhiều việc hơn nhưng học ít hơn.</p>

<p>Các tổ chức xây dựng có kết quả đào tạo kỹ sư mới tốt thường ghép họ với người có ít nhất năm đến bảy năm kinh nghiệm hơn nhưng không nhất thiết là cấp trên trực tiếp, gặp định kỳ hàng tháng không phải để báo cáo công việc mà để thảo luận về định hướng phát triển và những vướng mắc mà người mới không tiện hỏi người giám sát.</p>

<h3 id="43-khung-đánh-giá-năng-suất-không-dựa-vào-thâm-niên">4.3. Khung đánh giá năng suất không dựa vào thâm niên</h3>

<p>Một trong những thay đổi quan trọng nhất trong quản lý nhân sự xây dựng là dịch chuyển từ đánh giá theo thâm niên sang đánh giá theo đầu ra và năng lực có thể quan sát được. Kỹ sư mới ra trường không có nghĩa là kém hơn; điều đó có nghĩa là chưa được chứng minh trong bối cảnh cụ thể của tổ chức.</p>

<table>
  <thead>
    <tr>
      <th>Tiêu chí đánh giá</th>
      <th>Cách đo lường</th>
      <th>Chu kỳ</th>
    </tr>
  </thead>
  <tbody>
    <tr>
      <td>Chất lượng đầu ra kỹ thuật</td>
      <td>Số lần phải sửa hồ sơ, tỷ lệ lỗi phát hiện muộn</td>
      <td>Hàng tháng</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Tốc độ hoàn thành nhiệm vụ</td>
      <td>So sánh với thời gian ước lượng và chuẩn tổ chức</td>
      <td>Từng nhiệm vụ</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Chủ động phát hiện vấn đề</td>
      <td>Số lần tự báo cáo vấn đề trước khi được hỏi</td>
      <td>Hàng tháng</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Hiệu quả sử dụng công cụ</td>
      <td>Có rút ngắn được thời gian cho công việc lặp lại không</td>
      <td>Hàng quý</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Phối hợp với đồng nghiệp</td>
      <td>Phản hồi từ các bên phối hợp trực tiếp</td>
      <td>Hàng quý</td>
    </tr>
  </tbody>
</table>

<p>Điều quan trọng: đặt kỳ vọng rõ ràng ngay từ đầu và đảm bảo người mới hiểu mình sẽ được đánh giá theo tiêu chí nào. Bất ngờ trong đánh giá cuối kỳ là dấu hiệu của quy trình quản lý không đầy đủ, không phải của nhân sự yếu kém.</p>

<hr />

<h2 id="5-khung-pháp-lý-việt-nam-về-năng-lực-và-đào-tạo-trong-xây-dựng">5. Khung pháp lý Việt Nam về năng lực và đào tạo trong xây dựng</h2>

<h3 id="51-điều-kiện-năng-lực-và-chứng-chỉ-hành-nghề">5.1. Điều kiện năng lực và chứng chỉ hành nghề</h3>

<p>Luật Xây dựng số 135/2025/QH15, có hiệu lực từ ngày 01/7/2026, quy định điều kiện năng lực của cá nhân hoạt động xây dựng theo hạng năng lực.[^13] Điều này tạo ra khung pháp lý cụ thể cho lộ trình phát triển nghề nghiệp.</p>

<table>
  <thead>
    <tr>
      <th>Hạng chứng chỉ</th>
      <th>Trình độ tối thiểu</th>
      <th>Kinh nghiệm tối thiểu</th>
    </tr>
  </thead>
  <tbody>
    <tr>
      <td>Hạng III</td>
      <td>Đại học chuyên ngành</td>
      <td>2 năm thực tế</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Hạng II</td>
      <td>Đại học chuyên ngành</td>
      <td>5 năm thực tế</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Hạng I</td>
      <td>Đại học chuyên ngành</td>
      <td>7 năm với công trình loại đặc biệt</td>
    </tr>
  </tbody>
</table>

<p>Kỹ sư mới ra trường trong hai năm đầu vào nghề hoạt động dưới sự giám sát của người có chứng chỉ hành nghề, không phải độc lập ký duyệt hồ sơ. Quy định này gián tiếp tạo ra giai đoạn phát triển bắt buộc, và doanh nghiệp nên tận dụng giai đoạn này để thiết kế lộ trình đào tạo có hệ thống, không phải coi kỹ sư mới ra trường là nguồn lực chi phí thấp cho công việc hành chính.</p>

<p>Nghị định 175/2024/NĐ-CP quy định yêu cầu cập nhật kiến thức chuyên môn định kỳ đối với người có chứng chỉ hành nghề, tối thiểu tám giờ mỗi năm, thông qua chương trình bồi dưỡng được Bộ Xây dựng chấp thuận.<sup id="fnref:14"><a href="#fn:14" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">5</a></sup> Đây là cơ chế để cập nhật kỹ năng liên tục, bao gồm kỹ năng ứng dụng công cụ mới.</p>

<h3 id="52-bộ-luật-lao-động-và-quy-định-về-thực-tập-học-nghề">5.2. Bộ luật Lao động và quy định về thực tập, học nghề</h3>

<p>Bộ luật Lao động 2019 (Số 45/2019/QH14) quy định cụ thể về người học việc và người thực tập tại doanh nghiệp.<sup id="fnref:15"><a href="#fn:15" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">6</a></sup> Thời gian thực tập nghề tại cơ sở kinh doanh tối đa ba tháng. Người thực tập và học việc nếu trực tiếp tham gia làm ra sản phẩm phải được trả lương theo thỏa thuận. Khi hết thời hạn thực tập và đủ điều kiện, doanh nghiệp phải ký kết hợp đồng lao động chính thức với người thực tập. Doanh nghiệp không được thu phí đào tạo từ người học việc trong quá trình thực tập.</p>

<p>Quy định này tạo ra khuôn khổ pháp lý rõ ràng cho chương trình thực tập và học việc. Doanh nghiệp xây dựng muốn xây dựng nguồn nhân lực bền vững cần thiết kế chương trình thực tập có giá trị học tập thực sự, không phải chỉ là nguồn lao động không lương.</p>

<h3 id="53-bim-theo-quy-định-từ-khuyến-khích-đến-bắt-buộc">5.3. BIM theo quy định: từ khuyến khích đến bắt buộc</h3>

<p>Lộ trình BIM Việt Nam đã chuyển từ giai đoạn khuyến khích sang bắt buộc. Quyết định 258/QĐ-TTg và các văn bản hướng dẫn quy định BIM là yêu cầu bắt buộc cho dự án loại 1 và đặc biệt từ năm 2024, mở rộng sang loại 2 từ năm 2026.[^5] Kỹ sư thiếu năng lực BIM sẽ gặp rào cản pháp lý khi làm việc trên các dự án đầu tư công quy mô lớn trong vài năm tới.</p>

<hr />

<h2 id="6-nhìn-về-phía-trước">6. Nhìn về phía trước</h2>

<h3 id="61-những-gì-sẽ-tiếp-tục-thay-đổi">6.1. Những gì sẽ tiếp tục thay đổi</h3>

<p>Trong ba đến năm năm tới, một số xu hướng sẽ tiếp tục định hình vai trò kỹ sư mới vào nghề trong ngành xây dựng.</p>

<p>Tự động hóa các công việc lặp lại đang xảy ra nhanh hơn dự báo. Bóc tách khối lượng từ bản vẽ, lập bảng thống kê vật liệu, soạn biên bản họp theo mẫu, nhập dữ liệu vào hệ thống quản lý: tất cả những việc này từng chiếm phần lớn thời gian của người mới vào nghề. Kỹ sư mới ra trường muốn phát triển cần không cố gắng trở thành người làm các việc này nhanh nhất, mà là người biết tự động hóa chúng để dành thời gian cho công việc đòi hỏi phán đoán con người.</p>

<p>Nhu cầu về kỹ sư có tư duy hệ thống tăng lên. Công trình ngày càng phức tạp hơn, tích hợp nhiều hệ thống hơn như năng lượng tái tạo, hệ thống cảm biến và giám sát từ xa, tự động hóa tòa nhà, đòi hỏi phối hợp liên ngành nhiều hơn. Người mới vào nghề có khả năng hiểu bức tranh tổng thể và điều phối giữa các chuyên ngành sẽ có lợi thế lớn so với người chỉ giỏi một chuyên môn hẹp.</p>

<p>Ranh giới giữa kỹ sư thiết kế và kỹ sư quản lý dự án sẽ mờ dần ở cấp mới vào nghề. Người thiết kế cần hiểu thêm về thi công và quản lý; người quản lý dự án cần nền tảng kỹ thuật đủ để đọc hiểu hồ sơ và giao tiếp kỹ thuật có chất lượng. Chuyên môn hóa sâu vẫn cần thiết nhưng sẽ đến ở giai đoạn sau.</p>

<h3 id="62-điều-không-thay-đổi">6.2. Điều không thay đổi</h3>

<p>Công trình xây dựng là sản phẩm vật lý gắn với con người và môi trường thực. Lỗi thiết kế và thi công có hậu quả thực: an toàn, tính mạng, tài sản. Trách nhiệm pháp lý và đạo nghề của kỹ sư không giảm đi khi công cụ mạnh hơn; nó tăng lên vì kỹ sư có thể tạo ra sai lầm ở quy mô và tốc độ lớn hơn.</p>

<p>Kỹ năng giao tiếp kỹ thuật, khả năng truyền đạt thông tin kỹ thuật phức tạp cho người không chuyên và cho nhà thầu thực thi, vẫn là năng lực cốt lõi. Không có công cụ nào thay thế được kỹ sư đứng trên công trường giải thích cho đội thi công tại sao một chi tiết bắt buộc phải làm theo cách này chứ không phải cách kia.</p>

<hr />

<h2 id="kết-luận">Kết luận</h2>

<p>Ngành xây dựng không thiếu người muốn vào nghề. Những gì đang thay đổi là bộ tiêu chí mà nhà tuyển dụng áp dụng để đánh giá người mới, và bộ công cụ mà người mới cần thành thạo để chứng minh giá trị từ sớm.</p>

<p>Bốn bài kiểm tra trong bài viết này không phải tiêu chuẩn chính thức nào; chúng là đúc rút từ thực tiễn tuyển dụng và đào tạo trong ngành. Nhưng chúng phản ánh một sự thật: năng lực của kỹ sư mới ra trường ngày nay không còn được đo bằng số năm học và điểm số, mà bằng khả năng tạo ra đầu ra kỹ thuật có chất lượng với tốc độ và độ tin cậy cao hơn.</p>

<p>Đối với doanh nghiệp xây dựng: đầu tư vào quy trình tiếp nhận có cấu trúc và chương trình hướng dẫn không phải chi phí thêm; đây là khoản đầu tư giảm tỷ lệ sai lầm tốn kém và giữ chân nhân sự có tiềm năng trong bối cảnh khan hiếm nhân lực kỹ thuật chất lượng. Đối với kỹ sư mới ra trường: tập trung vào nền tảng kỹ thuật vững, kỹ năng công cụ có chiều sâu thực sự, và kinh nghiệm thực địa không thể thiếu. Đây là bộ ba không bị thay thế.</p>

<hr />

<h2 id="tham-khảo-thêm">Tham khảo thêm</h2>

<p>Các bài trong chuỗi quản lý dự án xây dựng liên quan trực tiếp đến nội dung bài viết này:</p>

<ul>
  <li><a href="/posts/dac-thu-du-an-xay-dung/">Đặc thù của dự án xây dựng: tại sao khó quản lý hơn các ngành khác</a> — Hiểu rõ đặc thù ngành giúp xác định đúng năng lực cần thiết ở từng vai trò, bao gồm vai trò kỹ sư mới vào nghề.</li>
  <li><a href="/posts/tvqlda-van-de-giai-phap/">Tư vấn quản lý dự án xây dựng: Vấn đề thực tiễn và giải pháp</a> — Cấu trúc tổ chức quản lý dự án quyết định môi trường mà kỹ sư mới ra trường được đào tạo và phát triển.</li>
  <li><a href="/posts/quan-ly-nha-thau-phu/">Quản lý nhà thầu phụ hiệu quả trong dự án xây dựng</a> — Nhân sự mới tốt nghiệp tại vị trí điều phối thầu phụ cần bộ kỹ năng đặc thù không có trong chương trình đào tạo chính quy.</li>
  <li><a href="/posts/quan-ly-tien-do-project/">Tại sao dự án xây dựng phát hiện vấn đề quá muộn và cách EVM giải quyết điều đó</a> — Kiểm soát tiến độ theo EVM là kỹ năng thực chiến cần đào tạo sớm cho nhân sự mới vào nghề trong vai trò quản lý dự án.</li>
</ul>

<hr />

<h2 id="liên-hệ-tư-vấn-và-hỗ-trợ">Liên hệ tư vấn và hỗ trợ</h2>

<p>Nếu tổ chức của bạn đang xây dựng lại quy trình tuyển dụng và đào tạo kỹ sư mới ra trường, hoặc cần thiết kế chương trình phát triển đội ngũ nhân sự mới tốt nghiệp phù hợp với đặc thù dự án đầu tư xây dựng tại Việt Nam, hãy liên hệ trực tiếp kèm mô tả ngắn về quy mô tổ chức, loại dự án đang thực hiện và vấn đề cụ thể trong phát triển nhân sự để được hỗ trợ đánh giá bộ kỹ năng hiện tại, xác định khoảng trống ưu tiên và đề xuất lộ trình đào tạo phù hợp:</p>

<ul>
  <li>Liên hệ: <a href="https://zalo.me/84374874142">Zalo</a> | <a href="https://wa.me/84374874142">WhatsApp</a></li>
  <li>Email: <a href="mailto:ha.nguyen@hydrostructai.com">ha.nguyen@hydrostructai.com</a></li>
</ul>

<hr />

<p><em>© 2026 HydrostructAI - Tư vấn Quản lý Dự án Đầu tư Xây dựng &amp; Mô hình hóa BIM</em></p>

<hr />

<h2 id="tài-liệu-tham-khảo">Tài liệu tham khảo</h2>

<table>
  <tbody>
    <tr>
      <td>[^1]: Zion Market Research. (2024). <em>Vietnam Construction Market Size, Share, Trends Analysis Report 2024-2034.</em> https://www.zionmarketresearch.com/report/vietnam-construction-market</td>
      <td>ResearchAndMarkets. (2024, tháng 10). <em>Vietnam Construction Industry Report 2024-2028.</em> BusinessWire. https://www.businesswire.com/news/home/20241014115552/en/Vietnam-Construction-Industry-Report-2024-2028</td>
    </tr>
  </tbody>
</table>

<table>
  <tbody>
    <tr>
      <td>[^2]: Project Management Institute. (2025, tháng 5). <em>Shortage of Project Talent Endangers Global Growth.</em> PMI Press Release. https://www.pmi.org/about/press-media/2025/shortage-of-project-talent-endangers-global-growth</td>
      <td>PMI. (2025). <em>Global Project Management Talent Gap Report 2025.</em> https://www.pmi.org/-/media/pmi/documents/public/pdf/learning/thought-leadership/talent_gap_2025-v3.pdf</td>
    </tr>
  </tbody>
</table>

<table>
  <tbody>
    <tr>
      <td>[^3]: Vietnam-Briefing. (2025). <em>Vietnam’s 2025 Job Market: Opportunities and Challenges.</em> https://www.vietnam-briefing.com/news/vietnams-2025-job-market-opportunities-and-challenges.html/</td>
      <td>InCorp Vietnam. (2025). <em>Characteristics of Vietnam’s Workforce 2025.</em> https://vietnam.incorp.asia/characteristics-of-vietnams-workforce/</td>
    </tr>
  </tbody>
</table>

<table>
  <tbody>
    <tr>
      <td>[^5]: Global BIM Network. (2023). <em>Plan for Digital Transformation of Construction Industry in Vietnam 2020-2025.</em> https://globalbim.org/info-collection/plan-for-digital-transformation-of-construction-industry-in-the-period-of-2020-2025-orientation-to-2030/</td>
      <td>Global BIM Network. (2024). <em>Vietnam BIM Country Profile.</em> https://globalbim.org/news/info-country/vietnam/</td>
    </tr>
  </tbody>
</table>

<table>
  <tbody>
    <tr>
      <td>[^6]: IntHRAgent. (2026). <em>The Skill Gap in Vietnam 2026: An In-depth Guide for Employers &amp; Job Seekers.</em> https://int-hragent.com/en/the-skill-gap-in-vietnam-2026-recruitment</td>
      <td>CGP Vietnam. (2025). <em>Navigating Vietnam’s Dynamic Job Market in 2025.</em> https://www.cgpvietnam.com/human-resources/navigating-vietnams-dynamic-job-market-in-2025-a-talent-first-approach</td>
    </tr>
  </tbody>
</table>

<table>
  <tbody>
    <tr>
      <td>[^9]: TakeoffConvert. (2025). <em>AI Construction Estimating Guide 2025.</em> https://www.takeoffconvert.com/blog/ai-construction-estimating-guide-2025</td>
      <td>123Worx. (2025). <em>How AI is Revolutionizing Construction Cost Estimation.</em> https://123worx.com/blog/ai-is-revolutionizing-construction-cost-estimation/</td>
    </tr>
  </tbody>
</table>

<table>
  <tbody>
    <tr>
      <td>[^10]: Bridgit. (2026). <em>AI Construction Statistics 2026.</em> https://gobridgit.com/blog/ai-construction-statistics/</td>
      <td>Autodesk. (2025). <em>Top 2025 AI Construction Trends: According to the Experts.</em> https://www.autodesk.com/blogs/construction/top-2025-ai-construction-trends-according-to-the-experts/</td>
    </tr>
  </tbody>
</table>

<table>
  <tbody>
    <tr>
      <td>[^11]: Project Management Institute. (2024). <em>CAPM Exam Content Outline.</em> PMI. https://www.pmi.org/certifications/certified-associate-capm</td>
      <td>Gururo. (2025). <em>PMP Certification in Vietnam: A Comprehensive Guide.</em> https://gururo.com/pmp-certification-in-vietnam-a-comprehensive-guide-to-your-project-management-success/</td>
    </tr>
  </tbody>
</table>

<table>
  <tbody>
    <tr>
      <td>[^13]: Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam. (2025). <em>Luật Xây dựng số 135/2025/QH15.</em> Hiệu lực từ ngày 01/7/2026.</td>
      <td>PECC3. (2021). <em>Key Takeaways: Construction Practicing Certificate under Decree 15/2021.</em> https://www.pecc3.com.vn/en/key-takeaways-about-construction-practicing-certificate-according-to-decree-15-2021-nd-cp-guiding-the-contents-of-the-law-on-construction-as-amended/</td>
    </tr>
  </tbody>
</table>

<hr />

<h2 id="danh-mục-tài-liệu">Danh mục tài liệu</h2>

<h3 id="sách-và-tài-liệu-chuyên-khảo">Sách và tài liệu chuyên khảo</h3>

<ul>
  <li><strong>Cross, Jay. (2007).</strong> <em>Informal Learning: Rediscovering the Natural Pathways That Inspire Innovation and Performance.</em> Pfeiffer. ISBN: 978-0787981693.</li>
  <li><strong>Project Management Institute. (2021).</strong> <em>A Guide to the Project Management Body of Knowledge (PMBOK Guide), 7th Edition.</em> PMI. ISBN: 978-1628256642.</li>
  <li><strong>Project Management Institute. (2025).</strong> <em>Global Project Management Talent Gap Report 2025.</em> PMI. https://www.pmi.org/-/media/pmi/documents/public/pdf/learning/thought-leadership/talent_gap_2025-v3.pdf</li>
  <li><strong>Deloitte Insights. (2025).</strong> <em>2026 Engineering and Construction Industry Outlook.</em> https://www.deloitte.com/us/en/insights/industry/engineering-and-construction/engineering-and-construction-industry-outlook.html</li>
  <li><strong>Nguyễn Bá Uân, Hoàng Phong Hà. (2020).</strong> <em>Quản lý dự án xây dựng.</em> NXB Xây dựng. Hà Nội.</li>
</ul>

<h3 id="văn-bản-pháp-lý">Văn bản pháp lý</h3>

<ul>
  <li><strong>Bộ luật Lao động số 45/2019/QH14</strong> (hiệu lực 01/01/2021).</li>
  <li><strong>Luật Xây dựng số 50/2014/QH13</strong> và <strong>Luật sửa đổi bổ sung số 62/2020/QH14.</strong></li>
  <li><strong>Luật Xây dựng số 135/2025/QH15</strong> (hiệu lực 01/7/2026).</li>
  <li><strong>Nghị định 175/2024/NĐ-CP</strong> ngày 30/12/2024 — quy định chi tiết thi hành Luật Xây dựng, thay thế Nghị định 15/2021/NĐ-CP.</li>
  <li><strong>Quyết định 258/QĐ-TTg</strong> về lộ trình BIM trong đầu tư xây dựng.</li>
  <li><strong>Thông tư 06/2021/TT-BXD</strong> — Quy định về phân cấp công trình xây dựng.</li>
</ul>

<h3 id="tiêu-chuẩn-và-quy-phạm-kỹ-thuật">Tiêu chuẩn và quy phạm kỹ thuật</h3>

<ul>
  <li><strong>TCVN 5574:2018</strong> — Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép — Tiêu chuẩn thiết kế.</li>
  <li><strong>TCVN 2737:2023</strong> — Tải trọng và tác động — Tiêu chuẩn thiết kế.</li>
  <li><strong>ISO 21500:2021</strong> — Project, programme and portfolio management — Context and concepts.</li>
  <li><strong>ISO 9001:2015</strong> — Quality management systems — Requirements.</li>
</ul>

<h3 id="tài-liệu-tham-khảo-trực-tuyến-và-báo-cáo-ngành">Tài liệu tham khảo trực tuyến và báo cáo ngành</h3>

<ul>
  <li><strong>Osmani, Addy. (2025, tháng 5).</strong> AI Won’t Kill Junior Devs — But Your Hiring Strategy Might. <em>Elevate (Substack).</em> https://addyo.substack.com/p/ai-wont-kill-junior-devs-but-your</li>
  <li><strong>PMI. (2025).</strong> Shortage of Project Talent Endangers Global Growth. <em>PMI Press Release.</em> https://www.pmi.org/about/press-media/2025/shortage-of-project-talent-endangers-global-growth</li>
  <li><strong>PMI. (2025).</strong> The Construction Project Management Talent Gap. https://www.pmi.org/learning/thought-leadership/construction-project-management-talent-gap</li>
  <li><strong>World Economic Forum. (2025).</strong> The Future of Jobs Report 2025. https://www.weforum.org/reports/the-future-of-jobs-report-2025/</li>
  <li><strong>Bridgit. (2026).</strong> AI Construction Statistics 2026. https://gobridgit.com/blog/ai-construction-statistics/</li>
  <li><strong>McKinsey. (2019, cập nhật 2024).</strong> Artificial Intelligence: Construction Technology’s Next Frontier. https://www.mckinsey.com/capabilities/operations/our-insights/artificial-intelligence-construction-technologys-next-frontier</li>
  <li><strong>Market Research Vietnam. (2024).</strong> How to Solve Vietnam Construction Labor Market Shortage. https://marketresearchvietnam.com/insights/articles/how-to-solve-vietnam-construction-labor-market-shortage</li>
  <li><strong>Global BIM Network. (2024).</strong> Vietnam BIM Country Profile. https://globalbim.org/news/info-country/vietnam/</li>
  <li><strong>Royal Academy of Engineering. (2024).</strong> Developing Digital Construction Skills in Vietnam. https://engineeringx.raeng.org.uk/programmes/skills-for-safety/developing-digital-construction-skills-in-vietnam-a-case-study</li>
  <li><strong>ConstructionPlacements. (2026).</strong> AI in Construction 2026: Skills &amp; Tools That Get You Hired. https://www.constructionplacements.com/ai-in-construction-2026-skills-tools-use-cases/</li>
  <li><strong>Vietnam-Briefing. (2026).</strong> Vietnam Labor Market in 2026: Hiring Hotspots and Talent Shifts. https://www.vietnam-briefing.com/news/vietnam-labor-market-in-2026-hiring-hotspots-and-talent-shifts.html/</li>
  <li><strong>Stanford Leadership Forum. (2026).</strong> <em>Rewiring the Workforce in the Age of AI.</em> Stanford University. https://www.youtube.com/watch?v=UbiLWoIYoxk — Hội thảo tổng hợp góc nhìn từ lãnh đạo doanh nghiệp và học thuật về cách AI định hình lại cấu trúc lực lượng lao động, bao gồm các lĩnh vực kỹ thuật và xây dựng.</li>
</ul>

<hr />
<div class="footnotes" role="doc-endnotes">
  <ol>
    <li id="fn:4">
      <p>World Economic Forum. (2025). <em>The Future of Jobs Report 2025.</em> Geneva: WEF. https://www.weforum.org/reports/the-future-of-jobs-report-2025/ <a href="#fnref:4" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;</a></p>
    </li>
    <li id="fn:7">
      <p>Springer Nature. (2022). <em>Trends in BIM Tools Adoption in Construction Project Implementation: A Case Study in Vietnam.</em> Lecture Notes in Civil Engineering. https://link.springer.com/chapter/10.1007/978-3-031-10853-2_2 <a href="#fnref:7" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;</a></p>
    </li>
    <li id="fn:8">
      <p>Osmani, Addy. (2025, tháng 5). <em>AI Won’t Kill Junior Devs — But Your Hiring Strategy Might.</em> Elevate (Substack). https://addyo.substack.com/p/ai-wont-kill-junior-devs-but-your — Bối cảnh gốc là kỹ thuật phần mềm; nguyên lý về tốc độ và phán đoán được áp dụng vào bối cảnh kỹ thuật xây dựng trong bài viết này. <a href="#fnref:8" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;</a></p>
    </li>
    <li id="fn:12">
      <p>Cross, Jay. (2007). <em>Informal Learning: Rediscovering the Natural Pathways That Inspire Innovation and Performance.</em> Pfeiffer. ISBN: 978-0787981693. Nghiên cứu tổng hợp về phân bổ học tập 70-20-10 trong môi trường nghề nghiệp. <a href="#fnref:12" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;</a></p>
    </li>
    <li id="fn:14">
      <p>Chính phủ nước CHXHCN Việt Nam. (2024). <em>Nghị định 175/2024/NĐ-CP ngày 30/12/2024 quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Xây dựng.</em> Hà Nội. Xem phân tích: DFDL Vietnam. (2025). <em>Vietnam New Decree 175/2024 on Management of Construction Activity.</em> https://www.dfdl.com/insights/legal-and-tax-updates/vietnam-new-decree-175-2024-on-management-of-construction-activity/ <a href="#fnref:14" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;</a></p>
    </li>
    <li id="fn:15">
      <p>Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam. (2019). <em>Bộ luật Lao động số 45/2019/QH14.</em> Hiệu lực từ ngày 01/01/2021. ILO NatLex: https://natlex.ilo.org/dyn/natlex2/r/natlex/fe/details?p3_isn=110469 <a href="#fnref:15" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;</a></p>
    </li>
  </ol>
</div>]]></content><author><name>HST</name></author><category term="Quản lý dự án" /><category term="Xây dựng" /><category term="Project-Management" /><category term="Tuyển dụng xây dựng" /><category term="Đào tạo kỹ sư" /><category term="Nhân sự xây dựng" /><category term="Kỹ sư mới ra trường" /><category term="Phát triển nghề nghiệp" /><category term="BIM" /><category term="AI xây dựng" /><category term="Quản lý dự án xây dựng" /><category term="Thiết kế xây dựng" /><category term="Thi công" /><category term="Vận hành công trình" /><category term="PMP" /><category term="CAPM" /><category term="Revit" /><category term="ETABS" /><category term="Primavera P6" /><category term="Kỹ năng kỹ sư" /><category term="Xây dựng Việt Nam" /><category term="Nghị định 175" /><category term="Luật Xây dựng 135" /><category term="PMU" /><category term="Chứng chỉ hành nghề xây dựng" /><category term="Đào tạo thực tập" /><summary type="html"><![CDATA[Ngành xây dựng đang tuyển dụng kỹ sư mới ra trường với bộ kỳ vọng hoàn toàn khác so với năm năm trước. Không phải vì thị trường khắt khe hơn, mà vì AI đã thay đổi cả bản chất công việc lẫn tiêu chí đo lường năng lực từ ngày đầu tiên đi làm. Bài viết phân tích bốn bài kiểm tra thực tế mà doanh nghiệp xây dựng nên áp dụng ngay từ vòng tuyển dụng, và đề xuất khung đào tạo phù hợp với đặc thù thiết kế, thi công, quản lý dự án và vận hành công trình.]]></summary></entry><entry><title type="html">Giải phóng mặt bằng trong dự án xây dựng: trình tự pháp lý, cơ cấu chi phí và rủi ro quản lý</title><link href="https://hydrostructai.com/posts/giai-phong-mat-bang-gpmb/" rel="alternate" type="text/html" title="Giải phóng mặt bằng trong dự án xây dựng: trình tự pháp lý, cơ cấu chi phí và rủi ro quản lý" /><published>2026-07-07T18:00:00+07:00</published><updated>2026-07-07T18:00:00+07:00</updated><id>https://hydrostructai.com/posts/giai-phong-mat-bang-gpmb</id><content type="html" xml:base="https://hydrostructai.com/posts/giai-phong-mat-bang-gpmb/"><![CDATA[<h2 id="đặt-vấn-đề">Đặt vấn đề</h2>

<p>Trong bài về đặc thù dự án xây dựng thuộc chuỗi này, đã có một nhận định: hỏi bất kỳ PMU hay nhà thầu nào có kinh nghiệm nhiều dự án tại Việt Nam về nguyên nhân trễ tiến độ số một, câu trả lời gần như đồng nhất là giải phóng mặt bằng. Không phải thiết kế chậm, không phải nhà thầu yếu, không phải thủ tục thanh toán. Là giải phóng mặt bằng.</p>

<p>Điều đó không phải vì quy trình GPMB tự thân xấu. Mà vì phần lớn người quản lý dự án không chuẩn bị đúng mức cho nó: không phân tích đủ thời gian cần thiết, không tính đủ chi phí vào tổng mức đầu tư, không xây dựng phương án dự phòng khi GPMB chậm hơn kế hoạch.</p>

<p>Thực tế còn thêm một nguyên nhân thường bị bỏ qua: dữ liệu không sạch. Khi thông tin kiểm đếm nằm rải rác trong các file riêng lẻ của từng cán bộ, đơn giá bồi thường thay đổi hằng năm mà không có hệ thống cập nhật tập trung, và nhân sự xáo trộn sau các đợt sáp nhập đơn vị hành chính, thì GPMB chậm không phải vì thiếu nỗ lực mà vì công việc chưa có nền dữ liệu đủ để chạy nhanh.<sup id="fnref:8"><a href="#fn:8" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">1</a></sup></p>

<p>Bài viết này phân tích trình tự thủ tục GPMB theo khung pháp lý hiện hành, cơ cấu chi phí cần tính trong tổng mức đầu tư, và những điểm rủi ro thực tiễn từ góc nhìn quản lý dự án.</p>

<h2 id="1-khung-pháp-lý-gpmb-2024-2026">1. Khung pháp lý GPMB 2024-2026</h2>

<h3 id="11-luật-đất-đai-2024-và-những-thay-đổi-then-chốt">1.1. Luật Đất đai 2024 và những thay đổi then chốt</h3>

<p>Luật Đất đai số 31/2024/QH15 được Quốc hội thông qua ngày 18/1/2024, có hiệu lực từ ngày 1/8/2024. Đây là bộ luật đất đai toàn diện nhất kể từ năm 2013, thay thế Luật Đất đai 2013 với nhiều điều chỉnh quan trọng trong quy trình thu hồi đất, bồi thường, hỗ trợ và tái định cư.<sup id="fnref:1"><a href="#fn:1" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">2</a></sup></p>

<p>Những thay đổi có tác động trực tiếp đến công tác GPMB trong dự án xây dựng bao gồm:</p>

<p>Về định giá đất: Luật 2024 xóa bỏ cơ chế khung giá đất do Chính phủ ban hành, chuyển sang giá đất cụ thể do UBND cấp tỉnh quyết định theo nguyên tắc thị trường. Điều này tạo ra sự linh hoạt hơn nhưng cũng tạo ra sự khác biệt lớn giữa các địa phương và yêu cầu cơ quan thẩm định phải có năng lực định giá đất độc lập.<sup id="fnref:2"><a href="#fn:2" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">3</a></sup></p>

<p>Về trình tự thủ tục: Quy trình được chuẩn hóa rõ hơn, các mốc thời gian pháp lý được xác định cụ thể hơn so với luật cũ. Hội đồng bồi thường, hỗ trợ và tái định cư có cấu trúc rõ ràng hơn về thành phần và thẩm quyền.</p>

<p>Về quyền của người bị thu hồi đất: Quyền được thông báo, được tham gia ý kiến, được khiếu nại và được bồi thường theo giá thị trường được quy định đầy đủ hơn. Trong thực tiễn, điều này có nghĩa là quy trình cần thêm thời gian để lấy ý kiến và xử lý phản hồi.</p>

<h3 id="12-các-nghị-định-hướng-dẫn">1.2. Các nghị định hướng dẫn</h3>

<p>Luật Đất đai 2024 được cụ thể hóa qua bốn nghị định chính liên quan đến GPMB:</p>

<p>Nghị định 88/2024/NĐ-CP quy định về bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất, thay thế Nghị định 47/2014/NĐ-CP. Đây là nghị định nền tảng cho toàn bộ công tác lập phương án bồi thường.<sup id="fnref:3"><a href="#fn:3" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">4</a></sup></p>

<p>Nghị định 71/2024/NĐ-CP quy định về giá đất, hướng dẫn cụ thể các phương pháp thẩm định và điều kiện áp dụng từng phương pháp.<sup id="fnref:4"><a href="#fn:4" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">5</a></sup></p>

<p>Nghị định 102/2024/NĐ-CP hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Đất đai 2024, bao gồm các quy định về trình tự thu hồi đất và thủ tục hành chính liên quan.<sup id="fnref:5"><a href="#fn:5" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">6</a></sup></p>

<p>Nghị định 175/2024/NĐ-CP về quản lý dự án đầu tư xây dựng quy định chi phí GPMB là một trong những cấu phần của tổng mức đầu tư và dự toán xây dựng, đồng thời xác định trách nhiệm của chủ đầu tư trong phối hợp thực hiện GPMB.<sup id="fnref:6"><a href="#fn:6" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">7</a></sup></p>

<p>Nghị định 151/2025/NĐ-CP quy định về phân định thẩm quyền của chính quyền địa phương 02 cấp và phân cấp trong lĩnh vực đất đai, trong đó có nội dung phân cấp mạnh trách nhiệm phê duyệt phương án bồi thường về cấp cơ sở (xã/phường) từ năm 2026. Đây là nghị định quan trọng nhất về phân công chức năng GPMB trong mô hình chính quyền 2 cấp mới.<sup id="fnref:9"><a href="#fn:9" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">8</a></sup></p>

<h3 id="13-chính-quyền-2-cấp-và-tác-động-lên-gpmb">1.3. Chính quyền 2 cấp và tác động lên GPMB</h3>

<p>Việc tổ chức lại chính quyền địa phương theo mô hình 2 cấp (tỉnh/thành phố và xã/phường, bỏ cấp huyện) có tác động trực tiếp đến phân công thực hiện GPMB. Theo mô hình mới:</p>

<p>UBND tỉnh/thành phố là cấp quyết định thu hồi đất, phê duyệt phương án bồi thường, ban hành quyết định cưỡng chế. Thẩm quyền được tập trung hơn, thay vì chia sẻ với cấp huyện như trước.</p>

<p>UBND xã/phường có vai trò thực thi tại địa bàn: niêm yết thông báo, tổ chức tuyên truyền, phối hợp kiểm đếm, lấy ý kiến hộ dân. Đây là cấp trực tiếp tiếp xúc với người bị thu hồi đất.</p>

<p>Cơ quan chuyên trách GPMB (Trung tâm Phát triển Quỹ đất cấp tỉnh hoặc Ban QLDA được giao nhiệm vụ) thực hiện công tác đo đạc, kiểm kê, lập phương án bồi thường.</p>

<p>Việc bỏ cấp huyện rút ngắn một số bước phê duyệt trung gian nhưng đồng thời đặt ra yêu cầu cao hơn về năng lực của cơ quan cấp tỉnh khi phải xử lý khối lượng công việc lớn hơn.</p>

<p>Theo Nghị định 151/2025/NĐ-CP, từ năm 2026, thẩm quyền phê duyệt phương án bồi thường được phân cấp mạnh về cấp xã/phường. Điều này tăng tốc quy trình phê duyệt về lý thuyết, nhưng đặt áp lực pháp lý rất lớn lên người đứng đầu cấp cơ sở: Chủ tịch UBND xã/phường ký phê duyệt phương án bồi thường cụ thể và chịu trách nhiệm trực tiếp về tính chính xác của từng khoản tính toán. Đây là thẩm quyền trước đây thuộc cấp huyện hoặc tỉnh, nay chuyển xuống trong khi đội ngũ cán bộ cấp xã ở nhiều địa phương chưa được chuẩn bị đủ về chuyên môn GPMB.<sup id="fnref:9:1"><a href="#fn:9" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">8</a></sup></p>

<h2 id="2-trình-tự-thủ-tục-gpmb-theo-mô-hình-chính-quyền-2-cấp">2. Trình tự thủ tục GPMB theo mô hình chính quyền 2 cấp</h2>

<p>Trình tự GPMB được tổ chức theo ba giai đoạn, từ khi có quyết định chủ trương đến khi bàn giao mặt bằng cho nhà thầu thi công.</p>

<p><img src="/assets/images/posts/giai-phong-mat-bang-gpmb/trinh-tu-gpmb.jpg" alt="Trình tự thủ tục giải phóng mặt bằng và bồi thường - Chính quyền 2 cấp mới" /></p>

<p><em>Tham khảo trình tự giải phóng mặt bằng GPMB GXD, Fb Ts. Nguyễn Thế Anh</em></p>

<h3 id="21-giai-đoạn-1-bắt-đầu-và-kế-hoạch">2.1. Giai đoạn 1: Bắt đầu và kế hoạch</h3>

<p>UBND tỉnh/thành phố ban hành Thông báo Thu hồi Đất. Đây là văn bản khởi động toàn bộ quy trình. Thông báo phải nêu rõ mục đích thu hồi, phạm vi khu đất, kế hoạch tổ chức thực hiện.</p>

<p>UBND xã/phường tuyên truyền và niêm yết Thông báo Thu hồi Đất tại các điểm sinh hoạt cộng đồng, đồng thời thông báo đến từng hộ dân trong vùng bị ảnh hưởng. Giai đoạn này có ý nghĩa pháp lý quan trọng: từ thời điểm thông báo, người dân không được xây dựng mới, mở rộng công trình, hoặc chuyển nhượng mà không có phép, vì các tài sản phát sinh sau thông báo sẽ không được bồi thường.</p>

<h3 id="22-giai-đoạn-2-điều-tra-kiểm-đếm-và-lập-phương-án">2.2. Giai đoạn 2: Điều tra, kiểm đếm và lập phương án</h3>

<p>Cơ quan chuyên trách GPMB tổ chức đo đạc và kiểm kê hiện trạng. Nội dung kiểm đếm bao gồm toàn bộ diện tích đất, nhà ở, công trình, cây trồng, hoa màu, tài sản khác trên đất và dưới mặt nước. Đây là bước có ảnh hưởng quyết định đến độ chính xác của phương án bồi thường. Kiểm đếm thiếu hoặc sai sẽ dẫn đến khiếu nại kéo dài.</p>

<p>Song song với đo đạc thực địa, cơ quan chuyên trách tổng hợp số liệu, lập Phương án Bồi thường, Hỗ trợ và Tái định cư bản thảo, thẩm định nội bộ.</p>

<p>UBND xã/phường niêm yết Phương án Bồi thường tại địa phương và gửi thông báo đến từng hộ dân để lấy ý kiến. Luật quy định thời gian lấy ý kiến và nghĩa vụ giải thích, đối thoại với người dân có ý kiến không đồng thuận.</p>

<h3 id="23-thủ-tục-kiểm-đếm-bắt-buộc-quy-trình-dự-phòng-pháp-lý">2.3. Thủ tục kiểm đếm bắt buộc: quy trình dự phòng pháp lý</h3>

<p>Trong thực tế, luôn có một tỷ lệ hộ dân không hợp tác trong giai đoạn kiểm đếm tự nguyện. Luật Đất đai 2024 quy định trình tự kiểm đếm bắt buộc để xử lý trường hợp này theo đúng pháp lý:</p>

<p>Trong vòng 10 ngày kể từ khi cơ quan chuyên trách thực hiện tuyên truyền, vận động, thông báo và lập biên bản xác nhận hộ dân không hợp tác.</p>

<p>UBND tỉnh/thành phố ban hành Quyết định Kiểm đếm bắt buộc.</p>

<p>Trong vòng 3 ngày sau khi có quyết định, cơ quan chuyên trách giao quyết định cho hộ dân liên quan.</p>

<p>Trường hợp hộ dân không nhận quyết định, lập biên bản xác nhận sự việc có xác nhận của chính quyền địa phương.</p>

<p>Thực hiện thi hành kiểm đếm bắt buộc theo đúng quy trình pháp lý với sự tham gia của cơ quan cưỡng chế.</p>

<p>Trình tự này có ý nghĩa quan trọng: đây là điều kiện pháp lý bắt buộc trước khi có thể tiến hành cưỡng chế thu hồi đất sau này. Bỏ qua hoặc thực hiện không đúng bất kỳ bước nào trong chuỗi này sẽ làm vô hiệu quyết định cưỡng chế.</p>

<h3 id="24-giai-đoạn-3-phê-duyệt-và-thực-hiện">2.4. Giai đoạn 3: Phê duyệt và thực hiện</h3>

<p>Cơ quan chuyên trách hoàn thiện và trình phê duyệt Phương án Bồi thường, Hỗ trợ và Tái định cư chính thức, sau khi đã tiếp thu ý kiến hộ dân và điều chỉnh phù hợp.</p>

<p>Hội đồng Bồi thường/Tái định cư phê duyệt phương án bồi thường. Trong một số trường hợp, UBND tỉnh/thành phố ban hành thêm Quyết định Cưỡng chế Kiểm đếm hoặc Quyết định Cưỡng chế Thu hồi Đất đối với những hộ dân vẫn không chấp hành sau toàn bộ quy trình thuyết phục.</p>

<p>Chi trả bồi thường, hỗ trợ và tái định cư phải thực hiện trong vòng 30 ngày kể từ ngày có quyết định phê duyệt phương án. Sau khi chi trả đủ, hộ dân bàn giao mặt bằng. Trường hợp không tự nguyện bàn giao, tiến hành cưỡng chế bàn giao theo quy trình pháp luật.</p>

<p>Mặt bằng sau khi thu hồi được bàn giao cho chủ đầu tư để tiến hành thi công xây dựng.</p>

<p>Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã ban hành hướng dẫn chi tiết hóa quy trình trên thành 16 bước cụ thể áp dụng cho các dự án thu hồi đất phục vụ mục đích quốc phòng, an ninh, phát triển kinh tế-xã hội.<sup id="fnref:10"><a href="#fn:10" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">9</a></sup> Tài liệu này là tham chiếu hữu ích để kiểm tra chéo quy trình nội bộ của từng đơn vị với chuẩn hướng dẫn chính thức.</p>

<h2 id="3-cơ-cấu-chi-phí-gpmb-trong-tổng-mức-đầu-tư">3. Cơ cấu chi phí GPMB trong tổng mức đầu tư</h2>

<p>Đây là phần mà người lập tổng mức đầu tư hay bỏ sót hoặc ước tính thiếu. Chi phí GPMB không chỉ là tiền bồi thường đất. Theo Thông tư hướng dẫn về chi phí đầu tư xây dựng của Bộ Xây dựng, chi phí GPMB bao gồm đủ chín nhóm dưới đây.<sup id="fnref:7"><a href="#fn:7" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">10</a></sup></p>

<h3 id="31-chi-phí-bồi-thường-về-đất">3.1. Chi phí bồi thường về đất</h3>

<p>Được tính theo giá đất cụ thể do UBND cấp tỉnh quyết định tại thời điểm có quyết định thu hồi đất, nhân với diện tích đất bị thu hồi. Giá đất cụ thể phải phản ánh giá thị trường theo các phương pháp thẩm định được quy định tại Nghị định 71/2024/NĐ-CP.</p>

<p>Đây thường là khoản lớn nhất trong cơ cấu chi phí GPMB, nhưng cũng là khoản biến động nhiều nhất theo thị trường và theo từng địa phương. Dự án hạ tầng tuyến tính (đường, đường dây, đường ống) đi qua nhiều địa bàn hành chính khác nhau có thể đối mặt với đơn giá đất rất khác nhau trên cùng một tuyến.</p>

<h3 id="32-chi-phí-bồi-thường-về-nhà-công-trình-trên-đất">3.2. Chi phí bồi thường về nhà, công trình trên đất</h3>

<p>Bao gồm nhà ở, công trình kiến trúc và công trình kỹ thuật trên đất bị thu hồi. Giá bồi thường được tính theo đơn giá xây dựng công trình mới do UBND tỉnh ban hành và tỷ lệ phần trăm còn lại của công trình tùy theo mức độ hao mòn thực tế.</p>

<p>Với các dự án đi qua khu dân cư đô thị hoặc vùng có mật độ xây dựng cao, nhóm chi phí này có thể chiếm tỷ trọng đáng kể và cần khảo sát thực địa chi tiết trước khi lập tổng mức đầu tư.</p>

<h3 id="33-chi-phí-bồi-thường-tài-sản-gắn-liền-với-đất-trên-mặt-nước">3.3. Chi phí bồi thường tài sản gắn liền với đất, trên mặt nước</h3>

<p>Bao gồm cây lâu năm, hoa màu, vật nuôi được nuôi trồng hợp pháp trên đất và trên mặt nước. Đơn giá bồi thường do UBND tỉnh quy định cho từng loại cây, vật nuôi tại thời điểm kiểm kê.</p>

<p>Dự án thủy lợi, hồ chứa, hay kênh dẫn nước qua vùng nuôi trồng thủy sản thường có khoản chi phí này rất lớn và khó ước tính sớm do phụ thuộc vào mùa vụ và quy mô nuôi trồng tại thời điểm kiểm đếm thực tế.</p>

<h3 id="34-chi-phí-bồi-thường-khác-theo-quy-định">3.4. Chi phí bồi thường khác theo quy định</h3>

<p>Bao gồm các khoản bồi thường đặc thù không thuộc ba nhóm trên: thiệt hại do tạm thời không sử dụng đất, chi phí di dời vật tư, thiết bị của các cơ sở sản xuất kinh doanh, và các khoản khác theo quy định của địa phương.</p>

<h3 id="35-các-khoản-hỗ-trợ-khi-nhà-nước-thu-hồi-đất">3.5. Các khoản hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất</h3>

<p>Đây là nhóm chi phí riêng biệt với bồi thường. Luật Đất đai 2024 và Nghị định 88/2024/NĐ-CP quy định các khoản hỗ trợ gồm: hỗ trợ ổn định đời sống và sản xuất, hỗ trợ đào tạo chuyển đổi nghề nghiệp và tìm kiếm việc làm, hỗ trợ tái định cư bằng tiền (khi không bố trí được đất hoặc nhà tái định cư), và các khoản hỗ trợ đặc thù theo quyết định của UBND tỉnh.</p>

<p>Trong thực tiễn, nhiều dự án bỏ thiếu hoặc ước tính thấp nhóm chi phí hỗ trợ này, dẫn đến phải điều chỉnh tăng tổng mức khi lập phương án bồi thường chi tiết.</p>

<h3 id="36-chi-phí-tái-định-cư">3.6. Chi phí tái định cư</h3>

<p>Nếu dự án phải bố trí tái định cư cho hộ dân bị thu hồi đất ở, chi phí tái định cư bao gồm: xây dựng khu tái định cư mới, hạ tầng kỹ thuật khu tái định cư, mua hoặc xây nhà tái định cư, và chi phí quản lý khu tái định cư giai đoạn đầu.</p>

<p>Đây là khoản chi phí lớn và thường bị đánh giá thấp trong giai đoạn lập tổng mức đầu tư. Dự án hạ tầng lớn (đường cao tốc, đường sắt, hồ chứa) ở vùng dân cư đông đúc có thể cần đầu tư khu tái định cư quy mô tương đương một dự án xây dựng riêng.</p>

<h3 id="37-chi-phí-tổ-chức-thực-hiện-bồi-thường-hỗ-trợ-và-tái-định-cư">3.7. Chi phí tổ chức thực hiện bồi thường, hỗ trợ và tái định cư</h3>

<p>Bao gồm chi phí hoạt động của hội đồng bồi thường, cơ quan chuyên trách GPMB, tổ chức đo đạc địa chính, kiểm kê thực địa, thẩm định phương án, thông báo và tổ chức lấy ý kiến hộ dân, và chi phí quản lý hành chính liên quan.</p>

<p>Nhiều ban quản lý dự án không tính khoản này hoặc tính rất thấp, trong khi thực tế đây là khoản chi thực có trong suốt thời gian GPMB có thể kéo dài nhiều năm.</p>

<h3 id="38-chi-phí-sử-dụng-đất-và-thuê-đất-trong-thời-gian-xây-dựng">3.8. Chi phí sử dụng đất và thuê đất trong thời gian xây dựng</h3>

<p>Sau khi thu hồi và bồi thường xong, chủ đầu tư vẫn phải thực hiện nghĩa vụ tài chính về đất đai theo quy định. Đối với dự án đầu tư công thường được Nhà nước giao đất không thu tiền sử dụng đất. Đối với dự án đầu tư ngoài công lập, tùy theo hình thức sử dụng đất (giao đất có thu tiền hay thuê đất) mà chi phí này có thể rất lớn và phải tính vào tổng mức đầu tư.</p>

<h3 id="39-chi-phí-di-dời-hoàn-trả-hạ-tầng-kỹ-thuật">3.9. Chi phí di dời, hoàn trả hạ tầng kỹ thuật</h3>

<p>Dự án đi qua khu vực đã có hạ tầng kỹ thuật (đường điện, đường cáp viễn thông, đường ống cấp thoát nước, hệ thống chiếu sáng, trạm biến áp, mạng lưới cấp khí) phải di dời hoặc hoàn trả cho các đơn vị quản lý. Chi phí này thường phát sinh nhiều ở dự án đô thị và thường bị ước tính thấp trong giai đoạn đầu vì chưa có khảo sát đầy đủ về hạ tầng ngầm.</p>

<p>Với các tuyến dự án dài, chi phí di dời hạ tầng kỹ thuật có thể chiếm từ 5 đến 15% tổng chi phí GPMB, tùy theo mật độ hạ tầng hiện hữu trên tuyến.</p>

<h2 id="4-ước-tính-chi-phí-gpmb-trong-giai-đoạn-lập-tổng-mức-đầu-tư">4. Ước tính chi phí GPMB trong giai đoạn lập tổng mức đầu tư</h2>

<p>Trong giai đoạn lập báo cáo nghiên cứu tiền khả thi và khả thi, chưa có phương án bồi thường chi tiết, nhưng vẫn phải có con số chi phí GPMB trong tổng mức đầu tư để cơ quan có thẩm quyền xem xét phê duyệt chủ trương đầu tư.</p>

<p>Phương pháp ước tính thực dụng mà các đơn vị tư vấn thường dùng gồm:</p>

<p>Đối với chi phí bồi thường đất: diện tích thu hồi chia theo loại đất (đất ở, đất nông nghiệp, đất phi nông nghiệp khác) nhân với đơn giá tham khảo từ bảng giá đất hiện hành của địa phương, có hệ số điều chỉnh theo thị trường. Cần lưu ý bảng giá đất không phải là giá đất cụ thể, nhưng có thể dùng làm tham chiếu ban đầu với hệ số điều chỉnh phù hợp.</p>

<p>Đối với chi phí bồi thường nhà và công trình: số lượng và quy mô công trình nhà ở và kiến trúc trên diện tích thu hồi, ước tính từ khảo sát thực địa hoặc ảnh vệ tinh, nhân với đơn giá xây dựng mới theo quy định địa phương.</p>

<p>Đối với chi phí tái định cư: ước tính số hộ phải bố trí tái định cư, nhân với chi phí xây dựng nhà tái định cư bình quân và chi phí hạ tầng khu tái định cư theo tiêu chuẩn.</p>

<p>Đối với chi phí tổ chức thực hiện và các khoản khác: thường ước tính theo tỷ lệ phần trăm của tổng chi phí bồi thường, hỗ trợ và tái định cư, tham khảo từ định mức hoặc thực tiễn dự án tương tự.</p>

<p>Sai số ước tính trong giai đoạn này thường từ 20 đến 50% so với chi phí quyết toán thực tế, vì nhiều biến số chỉ xác định được khi tiến hành kiểm đếm thực tế. Đây là lý do một số dự án phải điều chỉnh tổng mức đầu tư nhiều lần liên quan đến chi phí GPMB.</p>

<h2 id="5-những-sai-lầm-phổ-biến-trong-lập-dự-toán-gpmb">5. Những sai lầm phổ biến trong lập dự toán GPMB</h2>

<h3 id="51-chỉ-tính-chi-phí-bồi-thường-đất-bỏ-các-khoản-khác">5.1. Chỉ tính chi phí bồi thường đất, bỏ các khoản khác</h3>

<p>Đây là sai lầm phổ biến nhất. Phương án bồi thường về đất được tính toán, nhưng chi phí tổ chức thực hiện, chi phí hỗ trợ và chi phí di dời hạ tầng kỹ thuật không được tính đủ hoặc bị bỏ qua. Khi triển khai thực tế, các khoản này phát sinh và phải điều chỉnh tổng mức.</p>

<h3 id="52-dùng-bảng-giá-đất-hành-chính-làm-giá-tính-bồi-thường">5.2. Dùng bảng giá đất hành chính làm giá tính bồi thường</h3>

<p>Bảng giá đất do UBND tỉnh ban hành thường thấp hơn giá thị trường. Luật Đất đai 2024 quy định bồi thường theo giá đất cụ thể, không theo bảng giá hành chính. Nếu lập tổng mức đầu tư dùng bảng giá đất mà không có hệ số điều chỉnh phù hợp, chi phí GPMB thực tế sẽ cao hơn ước tính ban đầu đáng kể.</p>

<h3 id="53-không-dự-phòng-cho-trường-hợp-gpmb-kéo-dài">5.3. Không dự phòng cho trường hợp GPMB kéo dài</h3>

<p>Khi GPMB chậm, chi phí phát sinh không chỉ từ GPMB mà còn từ phía dự án: lãi vay, chi phí duy trì ban quản lý dự án, chi phí chờ của nhà thầu (khi đã ký hợp đồng mà chưa có mặt bằng), và chi phí cơ hội. Dự toán GPMB không có khoản dự phòng cho các tình huống này sẽ bị thiếu nghiêm trọng.</p>

<h3 id="54-không-tính-chi-phí-sử-dụng-đất-trong-thời-gian-xây-dựng-cho-dự-án-ngoài-công-lập">5.4. Không tính chi phí sử dụng đất trong thời gian xây dựng cho dự án ngoài công lập</h3>

<p>Dự án đầu tư tư nhân có sử dụng đất nhà nước giao theo hình thức thuê đất hoặc giao đất có thu tiền phải tính khoản này. Bỏ sót đây là lỗi tính chi phí, không phải lỗi thiếu thông tin vì quy định đã rất rõ.</p>

<h2 id="6-rủi-ro-gpmb-từ-góc-nhìn-quản-lý-dự-án">6. Rủi ro GPMB từ góc nhìn quản lý dự án</h2>

<h3 id="61-rủi-ro-tiến-độ-từ-mặt-bằng-bàn-giao-không-đúng-hạn">6.1. Rủi ro tiến độ từ mặt bằng bàn giao không đúng hạn</h3>

<p>Tiến độ tổng thể của dự án bị ràng buộc bởi tiến độ bàn giao mặt bằng. Khi hợp đồng thi công đã ký với nhà thầu nhưng GPMB chậm, phát sinh một loạt vấn đề: nhà thầu không có đủ mặt bằng để thi công liên tục, thiết bị và nhân lực đã huy động nhưng không tận dụng được, chi phí chờ phát sinh mà thường không có trong hợp đồng điều khoản bồi thường rõ ràng.</p>

<p>Biện pháp phòng ngừa ở cấp kế hoạch: bắt đầu GPMB sớm nhất có thể, không chờ đến khi thiết kế kỹ thuật hoàn thành. Nhiều dự án có thể xác định sơ bộ ranh giới thu hồi từ giai đoạn nghiên cứu khả thi và khởi động GPMB sơ bộ sớm hơn thông lệ.</p>

<p>Biện pháp phòng ngừa ở cấp hợp đồng: điều khoản hợp đồng thi công cần quy định rõ nghĩa vụ của chủ đầu tư về bàn giao mặt bằng, thời điểm bàn giao, và cơ chế điều chỉnh tiến độ khi GPMB không đúng kế hoạch. Tránh điều khoản mơ hồ kiểu “bàn giao mặt bằng khi đủ điều kiện”.</p>

<h3 id="62-rủi-ro-từ-sai-lệch-số-liệu-kiểm-đếm">6.2. Rủi ro từ sai lệch số liệu kiểm đếm</h3>

<p>Phương án bồi thường được lập trên cơ sở số liệu kiểm đếm. Nếu kiểm đếm thiếu sót, phương án sẽ có sai lệch. Hộ dân phát hiện sai lệch (bất lợi cho họ) sẽ khiếu nại. Quy trình giải quyết khiếu nại GPMB có thể kéo dài, đặc biệt khi leo thang lên cấp tỉnh hoặc tòa án hành chính.</p>

<p>Biện pháp phòng ngừa: đầu tư vào chất lượng kiểm đếm từ đầu. Sử dụng công nghệ đo đạc chính xác, có hình ảnh và biên bản ký xác nhận cùng hộ dân tại thời điểm kiểm đếm. Chi phí đầu tư cho kiểm đếm kỹ lưỡng thấp hơn nhiều so với chi phí xử lý khiếu nại và điều chỉnh phương án sau này.</p>

<h3 id="63-rủi-ro-pháp-lý-từ-thực-hiện-không-đúng-trình-tự">6.3. Rủi ro pháp lý từ thực hiện không đúng trình tự</h3>

<p>GPMB là lĩnh vực có nhiều quy định trình tự bắt buộc với thời hạn pháp lý cụ thể. Bỏ qua một bước hoặc không thực hiện đúng thời hạn (ví dụ: không thực hiện đủ tuyên truyền vận động trước khi ban hành quyết định kiểm đếm bắt buộc) có thể làm vô hiệu toàn bộ quyết định cưỡng chế sau đó. Khi đó, phải thực hiện lại từ bước bị sai sót, gây mất thêm nhiều tháng.</p>

<p>Biện pháp phòng ngừa: có bộ phận pháp lý chuyên trách theo dõi tuân thủ quy trình, lập checklist kiểm soát từng bước với mốc thời gian pháp lý, và lưu trữ đầy đủ hồ sơ mỗi bước để có căn cứ khi cần chứng minh thực hiện đúng quy trình.</p>

<h3 id="64-rủi-ro-pháp-lý-cho-cán-bộ-phê-duyệt-sau-phân-cấp">6.4. Rủi ro pháp lý cho cán bộ phê duyệt sau phân cấp</h3>

<p>Với Nghị định 151/2025/NĐ-CP phân cấp thẩm quyền phê duyệt phương án bồi thường về cấp xã từ năm 2026, rủi ro pháp lý cá nhân của người ký phê duyệt tăng lên đáng kể. Một phương án bồi thường sai đơn giá, bỏ sót khoản hỗ trợ, hoặc áp dụng không đúng quy định mới nhất của tỉnh không còn chỉ là vấn đề nghiệp vụ mà là căn cứ cho xử lý kỷ luật hoặc truy trách nhiệm cá nhân người ký.<sup id="fnref:9:2"><a href="#fn:9" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">8</a></sup></p>

<p>Nguy cơ này có nguồn gốc từ đặc thù của công tác GPMB: đơn giá bồi thường cây trồng, vật nuôi, nhà ở được cập nhật hàng năm theo quyết định của từng tỉnh; quy định pháp luật thay đổi qua từng nghị định; và ở nhiều nơi chưa có hệ thống tra cứu tập trung, cán bộ vẫn tự quản lý dữ liệu trong file Excel riêng lẻ. Khi đơn giá áp sai hoặc dùng văn bản đã hết hiệu lực, người ký phê duyệt không phải là người nhập số mà lại là người chịu trách nhiệm pháp lý.</p>

<p>Biện pháp phòng ngừa từ phía chủ đầu tư và cơ quan chuyên trách: thiết lập quy trình kiểm tra chéo phương án bồi thường trước khi trình ký, đặc biệt là kiểm tra đơn giá áp dụng so với quyết định hiện hành của tỉnh, và đảm bảo biên bản kiểm kê đủ chữ ký xác nhận để chứng minh căn cứ tính toán.</p>

<h2 id="7-tính-minh-bạch-trong-phương-án-bồi-thường-và-công-tác-vận-động">7. Tính minh bạch trong phương án bồi thường và công tác vận động</h2>

<h3 id="71-sự-đồng-thuận-đến-từ-sự-rõ-ràng-không-phải-từ-áp-lực">7.1. Sự đồng thuận đến từ sự rõ ràng, không phải từ áp lực</h3>

<p>Tỷ lệ hộ dân không hợp tác trong GPMB thường không phải vì họ không chấp nhận thu hồi đất. Phần lớn xuất phát từ việc họ không hiểu rõ mình được bồi thường những gì, theo cơ sở nào, tại sao thửa đất của họ được định giá như vậy mà thửa kế bên thì khác.</p>

<p>Khi hộ dân nhìn thấy từng khoản được liệt kê rõ ràng, từng đơn giá có căn cứ pháp lý cụ thể, và có thể tự kiểm tra xem diện tích đất hay cây trồng của mình đã được tính đủ chưa, công tác vận động sẽ thuận lợi hơn nhiều. Sự đồng thuận đến từ sự rõ ràng, không phải từ áp lực hay thuyết phục chung chung.<sup id="fnref:8:1"><a href="#fn:8" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">1</a></sup></p>

<p>Điều này có hàm ý thực tiễn cho người quản lý dự án: đầu tư thời gian để phương án bồi thường được trình bày dễ đọc và dễ kiểm tra không phải là công việc hành chính phụ. Đó là cách phòng ngừa khiếu nại và giảm thời gian thuyết phục từng hộ.</p>

<h3 id="72-niêm-yết-đủ-và-đúng-cách">7.2. Niêm yết đủ và đúng cách</h3>

<p>Pháp luật quy định niêm yết phương án bồi thường tại địa phương để lấy ý kiến. Trong thực tiễn, nhiều đơn vị thực hiện niêm yết theo nghĩa hình thức: dán tờ A4 khó đọc tại bảng thông báo của UBND xã. Hộ dân không đến xem, không hiểu nội dung, nhưng biên bản vẫn ghi “đã niêm yết đúng quy định”.</p>

<p>Cách tiếp cận thực chất hơn là giao thông báo trực tiếp đến từng hộ dân cùng với phiếu tính chi tiết, tổ chức họp tổ dân phố để giải thích, và có người giải đáp câu hỏi cụ thể. Chi phí thêm cho bước này thường thấp hơn nhiều so với chi phí xử lý một vụ khiếu nại kéo dài sau khi phương án đã được phê duyệt.</p>

<h2 id="8-thách-thức-quản-lý-dữ-liệu-và-nhân-sự-trong-bối-cảnh-sáp-nhập">8. Thách thức quản lý dữ liệu và nhân sự trong bối cảnh sáp nhập</h2>

<h3 id="81-dữ-liệu-rời-rạc-là-nguồn-gốc-của-sai-sót">8.1. Dữ liệu rời rạc là nguồn gốc của sai sót</h3>

<p>Một thực trạng phổ biến tại các đơn vị thực hiện GPMB là mỗi cán bộ tự quản lý dữ liệu trong bộ file riêng của mình: bảng kiểm kê một file, đơn giá một file khác, biên bản một thư mục khác, biểu mẫu theo mẫu tự chế. Khi một người nghỉ phép, chuyển công tác, hoặc đơn vị sáp nhập, khả năng tiếp quản công việc đó gần như phụ thuộc hoàn toàn vào người cũ bàn giao trực tiếp.</p>

<p>Rủi ro kép là: đơn giá bồi thường cây trồng, vật nuôi, nhà ở thay đổi hằng năm theo quyết định của từng tỉnh; nếu cán bộ áp file đơn giá cũ mà không biết đã có quyết định cập nhật, phương án bồi thường sẽ sai ngay từ dữ liệu nền, dẫn đến phải làm lại toàn bộ tính toán khi bị phát hiện.<sup id="fnref:8:2"><a href="#fn:8" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">1</a></sup></p>

<h3 id="82-xáo-trộn-nhân-sự-sau-sáp-nhập-đơn-vị-hành-chính">8.2. Xáo trộn nhân sự sau sáp nhập đơn vị hành chính</h3>

<p>Quá trình sắp xếp lại đơn vị hành chính theo mô hình chính quyền 2 cấp dẫn đến xáo trộn nhân sự tại các cơ quan thực hiện GPMB: người cũ luân chuyển sang vị trí khác, người mới tiếp nhận dự án đang dở dang mà không có hệ thống lưu trữ đủ để tự đọc hiểu trạng thái công việc. Kết quả thực tế là tháng đầu của người mới mất vào việc tìm hiểu lại từ đầu những gì người cũ đã làm.</p>

<p>Về phía chủ đầu tư và PMU, điều này có nghĩa là cần xây dựng yêu cầu tối thiểu về bàn giao hồ sơ GPMB khi có thay đổi nhân sự tại cơ quan chuyên trách: trạng thái từng hộ dân, các hộ đã kiểm kê xong nhưng chưa ký biên bản, các hộ đã ký biên bản nhưng chưa nhận tiền, và các hộ đang có khiếu nại. Thông tin này cần ở dạng có thể đọc được mà không cần giải thích thêm.</p>

<h2 id="kết-luận">Kết luận</h2>

<p>GPMB không phải là vấn đề có thể giải quyết tốt chỉ bằng ý chí hoặc quan hệ. Nó là một quy trình pháp lý có trình tự bắt buộc, mốc thời gian xác định, và cơ cấu chi phí cụ thể. Người quản lý dự án am hiểu GPMB không phải là người có thể “đẩy nhanh” bằng cách bỏ bước, mà là người biết:</p>

<p>Bắt đầu sớm và lập kế hoạch thực tế dựa trên thời gian thực tế của từng bước, không phải thời gian lý thuyết.</p>

<p>Tính đủ chi phí GPMB với đầy đủ chín nhóm khoản mục, không chỉ chi phí bồi thường đất, và có dự phòng hợp lý cho biến động giá đất và thời gian kéo dài.</p>

<p>Tuân thủ đúng trình tự pháp lý từng bước, đặc biệt trình tự kiểm đếm bắt buộc trước khi tiến tới cưỡng chế, vì sai một bước có thể phải làm lại từ đầu.</p>

<p>Quản lý kỳ vọng của tất cả các bên về khả năng GPMB chậm, và có phương án dự phòng tiến độ thi công khi mặt bằng bàn giao không đúng hạn.</p>

<p>GPMB không chậm chỉ vì cán bộ thiếu nỗ lực. Nhiều khi nó chậm vì dữ liệu chưa được tổ chức để công việc có thể chạy nhanh: số liệu kiểm kê rời rạc, đơn giá không được cập nhật kịp, hồ sơ không thể tiếp quản khi nhân sự thay đổi. Từ góc nhìn quản lý dự án, giải quyết điều này không phải là đầu tư vào công nghệ mà là đầu tư vào quy trình: ai giữ dữ liệu gì, theo định dạng nào, cập nhật bao giờ, và bàn giao như thế nào khi cần.</p>

<p>Khung pháp lý Luật Đất đai 2024 và Nghị định 151/2025/NĐ-CP đang định hình lại cách phân công trách nhiệm GPMB ở cấp địa phương. Người quản lý dự án cần theo dõi sát việc địa phương cụ thể triển khai thẩm quyền phê duyệt mới như thế nào, vì năng lực và quy trình giữa các tỉnh vẫn có những khác biệt đáng kể trong giai đoạn chuyển tiếp này.</p>

<h2 id="tham-khảo-thêm">Tham khảo thêm</h2>

<p>Các bài trong chuỗi quản lý dự án xây dựng liên quan đến nội dung bài viết này:</p>

<ul>
  <li><a href="/posts/dac-thu-du-an-xay-dung/">Đặc thù của dự án xây dựng: tại sao khó quản lý hơn các ngành khác</a> Phân tích bảy đặc thù cấu trúc của dự án xây dựng, trong đó GPMB được xác định là rủi ro tiến độ số một đặc thù của Việt Nam.</li>
  <li><a href="/posts/dau-tu-cong-von-trung-han-oda/">Đầu tư công trong xây dựng: vốn trung hạn, ODA và những nút thắt hệ thống</a> Phân tích ba nút thắt hệ thống của đầu tư công, trong đó GPMB là nút thắt đầu tiên và phổ biến nhất của các dự án hạ tầng quốc gia.</li>
  <li><a href="/posts/tvqlda-van-de-giai-phap/">Tư vấn quản lý dự án xây dựng: Vấn đề thực tiễn và giải pháp</a> Bốn vấn đề cốt lõi trong thực tiễn TVQLDA tại Việt Nam, bao gồm cách phân công trách nhiệm GPMB trong cấu trúc quản lý dự án.</li>
  <li><a href="/posts/quan-ly-tien-do-project/">Hướng dẫn quản lý tiến độ và chi phí xây dựng theo chuẩn PMBOK</a> EVM và các chỉ số SPI, CPI giúp đo lường sớm tác động của GPMB chậm lên tiến độ và chi phí toàn dự án.</li>
  <li><a href="/posts/khi-nao-thue-tvqlda/">Khi nào nên thuê tư vấn quản lý dự án xây dựng</a> Phân tích dấu hiệu cần thuê TVQLDA, trong đó GPMB phức tạp là một trong những trường hợp điển hình cần có đơn vị chuyên nghiệp hỗ trợ.</li>
</ul>

<hr />

<h2 id="liên-hệ-tư-vấn-và-hỗ-trợ-triển-khai">Liên hệ tư vấn và hỗ trợ triển khai</h2>

<p>Nếu bạn đang chuẩn bị lập tổng mức đầu tư cho dự án có chi phí GPMB phức tạp, hoặc cần hỗ trợ xây dựng kế hoạch GPMB và phân tích rủi ro cho dự án cụ thể, hãy liên hệ trực tiếp kèm mô tả ngắn về loại dự án, quy mô, địa bàn và giai đoạn hiện tại:</p>

<ul>
  <li>Liên hệ: <a href="https://zalo.me/84374874142">Zalo</a> | <a href="https://wa.me/84374874142">WhatsApp</a></li>
  <li>Email: <a href="mailto:ha.nguyen@hydrostructai.com">ha.nguyen@hydrostructai.com</a></li>
</ul>

<hr />

<p><em>© 2026 HydrostructAI - Tư vấn Quản lý Dự án Đầu tư Xây dựng &amp; Mô hình hóa BIM</em></p>

<hr />

<h2 id="tài-liệu-tham-khảo">Tài liệu tham khảo</h2>

<hr />

<h2 id="danh-mục-tài-liệu">Danh mục tài liệu</h2>

<h3 id="văn-bản-pháp-luật">Văn bản pháp luật</h3>

<table>
  <thead>
    <tr>
      <th>Văn bản</th>
      <th>Nội dung</th>
      <th>Tra cứu</th>
    </tr>
  </thead>
  <tbody>
    <tr>
      <td><strong>Luật Đất đai 31/2024/QH15</strong> (HH 01/8/2024)</td>
      <td>Khung pháp lý toàn diện về đất đai, thu hồi, bồi thường</td>
      <td><a href="https://vbpl.vn">vbpl.vn</a></td>
    </tr>
    <tr>
      <td><strong>Nghị định 88/2024/NĐ-CP</strong></td>
      <td>Bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất</td>
      <td><a href="https://vbpl.vn">vbpl.vn</a></td>
    </tr>
    <tr>
      <td><strong>Nghị định 71/2024/NĐ-CP</strong></td>
      <td>Quy định về giá đất</td>
      <td><a href="https://vbpl.vn">vbpl.vn</a></td>
    </tr>
    <tr>
      <td><strong>Nghị định 102/2024/NĐ-CP</strong></td>
      <td>Hướng dẫn thi hành Luật Đất đai 2024</td>
      <td><a href="https://vbpl.vn">vbpl.vn</a></td>
    </tr>
    <tr>
      <td><strong>Nghị định 175/2024/NĐ-CP</strong></td>
      <td>Quản lý dự án đầu tư xây dựng</td>
      <td><a href="https://vbpl.vn">vbpl.vn</a></td>
    </tr>
    <tr>
      <td><strong>Luật XD 135/2025/QH15</strong> (HH 01/7/2026)</td>
      <td>Khung pháp lý đầu tư xây dựng cập nhật</td>
      <td><a href="https://vbpl.vn">vbpl.vn</a></td>
    </tr>
    <tr>
      <td><strong>Thông tư 11/2021/TT-BXD</strong></td>
      <td>Chi phí đầu tư xây dựng, gồm chi phí GPMB</td>
      <td><a href="https://vbpl.vn">vbpl.vn</a></td>
    </tr>
    <tr>
      <td><strong>Nghị định 151/2025/NĐ-CP</strong></td>
      <td>Phân định thẩm quyền chính quyền địa phương 02 cấp trong lĩnh vực đất đai</td>
      <td><a href="https://vbpl.vn">vbpl.vn</a></td>
    </tr>
  </tbody>
</table>

<h3 id="tài-liệu-chuyên-ngành">Tài liệu chuyên ngành</h3>

<ul>
  <li><strong>GXD - Quản lý dự án.</strong> <em>Trình tự thủ tục giải phóng mặt bằng và bồi thường (Chính quyền 2 cấp mới).</em> Tra cứu tại <a href="https://qlda.gxd.vn">qlda.gxd.vn</a>.</li>
  <li><strong>Ts. Nguyễn Thế Anh.</strong> <em>Tổng hợp quy trình GPMB áp dụng mô hình chính quyền 2 cấp.</em> Facebook: Ts. Nguyễn Thế Anh.</li>
  <li><strong>Nguyễn Thế Anh. (2025).</strong> <em>Công tác giải phóng mặt bằng: khi công cụ số trở thành cánh tay nối dài của nhà quản lý.</em> Diễn đàn Giá Xây Dựng (giaxaydung.vn).</li>
  <li><strong>Bộ Nông nghiệp và Môi trường. (2025).</strong> <em>Hướng dẫn 16 bước thực hiện thu hồi đất phục vụ quốc phòng, an ninh, phát triển kinh tế-xã hội.</em></li>
</ul>

<h3 id="bài-viết-liên-quan-trên-hydrostructai">Bài viết liên quan trên HydrostructAI</h3>

<ul>
  <li><a href="/posts/dac-thu-du-an-xay-dung/">Đặc thù của dự án xây dựng: tại sao khó quản lý hơn các ngành khác</a></li>
  <li><a href="/posts/dau-tu-cong-von-trung-han-oda/">Đầu tư công trong xây dựng: vốn trung hạn, ODA và những nút thắt hệ thống</a></li>
  <li><a href="/posts/tvqlda-van-de-giai-phap/">Tư vấn quản lý dự án xây dựng: Vấn đề thực tiễn và giải pháp</a></li>
  <li><a href="/posts/quan-ly-tien-do-project/">Hướng dẫn quản lý tiến độ và chi phí xây dựng theo chuẩn PMBOK</a></li>
  <li><a href="/posts/khi-nao-thue-tvqlda/">Khi nào nên thuê tư vấn quản lý dự án xây dựng</a></li>
</ul>

<hr />
<div class="footnotes" role="doc-endnotes">
  <ol>
    <li id="fn:8">
      <p>Nguyễn Thế Anh. (2025). <em>Công tác giải phóng mặt bằng: khi công cụ số trở thành cánh tay nối dài của nhà quản lý.</em> Diễn đàn Giá Xây Dựng. Tra cứu tại <a href="https://giaxaydung.vn/threads/cong-tac-giai-phong-mat-bang-khi-cong-cu-so-tro-thanh-canh-tay-noi-dai-cua-nha-quan-ly.184391">giaxaydung.vn</a>. <a href="#fnref:8" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;</a> <a href="#fnref:8:1" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;<sup>2</sup></a> <a href="#fnref:8:2" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;<sup>3</sup></a></p>
    </li>
    <li id="fn:1">
      <p>Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam. (2024). <em>Luật Đất đai số 31/2024/QH15 ngày 18/01/2024.</em> Hà Nội. Tra cứu tại <a href="https://vbpl.vn/TW/Pages/vbpq-toanvan.aspx?ItemID=168309">vbpl.vn</a>. <a href="#fnref:1" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;</a></p>
    </li>
    <li id="fn:2">
      <p>Chính phủ nước CHXHCN Việt Nam. (2024). <em>Nghị định 71/2024/NĐ-CP ngày 27/6/2024 quy định về giá đất.</em> Hà Nội. Tra cứu tại <a href="https://vbpl.vn">vbpl.vn</a>. <a href="#fnref:2" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;</a></p>
    </li>
    <li id="fn:3">
      <p>Chính phủ nước CHXHCN Việt Nam. (2024). <em>Nghị định 88/2024/NĐ-CP ngày 15/7/2024 quy định về bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất.</em> Hà Nội. Tra cứu tại <a href="https://vbpl.vn">vbpl.vn</a>. <a href="#fnref:3" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;</a></p>
    </li>
    <li id="fn:4">
      <p>Chính phủ nước CHXHCN Việt Nam. (2024). <em>Nghị định 71/2024/NĐ-CP ngày 27/6/2024 quy định về giá đất.</em> Sđd. <a href="#fnref:4" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;</a></p>
    </li>
    <li id="fn:5">
      <p>Chính phủ nước CHXHCN Việt Nam. (2024). <em>Nghị định 102/2024/NĐ-CP ngày 30/7/2024 quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Đất đai 2024.</em> Hà Nội. Tra cứu tại <a href="https://vbpl.vn">vbpl.vn</a>. <a href="#fnref:5" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;</a></p>
    </li>
    <li id="fn:6">
      <p>Chính phủ nước CHXHCN Việt Nam. (2024). <em>Nghị định 175/2024/NĐ-CP ngày 30/12/2024 quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Xây dựng.</em> Hà Nội. Tra cứu tại <a href="https://vbpl.vn/TW/Pages/vbpq-toanvan.aspx?ItemID=173849">vbpl.vn</a>. <a href="#fnref:6" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;</a></p>
    </li>
    <li id="fn:9">
      <p>Chính phủ nước CHXHCN Việt Nam. (2025). <em>Nghị định 151/2025/NĐ-CP quy định về phân định thẩm quyền của chính quyền địa phương 02 cấp và phân cấp trong lĩnh vực đất đai.</em> Hà Nội. Tra cứu tại <a href="https://vbpl.vn">vbpl.vn</a>. <a href="#fnref:9" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;</a> <a href="#fnref:9:1" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;<sup>2</sup></a> <a href="#fnref:9:2" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;<sup>3</sup></a></p>
    </li>
    <li id="fn:10">
      <p>Bộ Nông nghiệp và Môi trường. (2025). <em>Hướng dẫn 16 bước thực hiện thu hồi đất phục vụ quốc phòng, an ninh, phát triển kinh tế-xã hội.</em> Hà Nội. <a href="#fnref:10" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;</a></p>
    </li>
    <li id="fn:7">
      <p>Bộ Xây dựng. (2021). <em>Thông tư 11/2021/TT-BXD ngày 31/8/2021 hướng dẫn một số nội dung xác định và quản lý chi phí đầu tư xây dựng.</em> Hà Nội. Tra cứu tại <a href="https://vbpl.vn">vbpl.vn</a>. <a href="#fnref:7" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;</a></p>
    </li>
  </ol>
</div>]]></content><author><name>HST</name></author><category term="Quản lý dự án" /><category term="Xây dựng" /><category term="Project-Management" /><category term="Giải phóng mặt bằng" /><category term="GPMB" /><category term="Bồi thường đất" /><category term="Tái định cư" /><category term="Luật Đất đai 2024" /><category term="Kiểm đếm bắt buộc" /><category term="Tổng mức đầu tư" /><category term="Chi phí GPMB" /><category term="Thu hồi đất" /><category term="Chính quyền 2 cấp" /><category term="Quản lý dự án xây dựng" /><category term="Rủi ro GPMB" /><category term="Bồi thường hỗ trợ tái định cư" /><category term="Nghị định 151/2025" /><category term="Phân cấp GPMB" /><category term="Minh bạch bồi thường" /><category term="Dữ liệu GPMB" /><category term="Sáp nhập đơn vị hành chính" /><summary type="html"><![CDATA[Giải phóng mặt bằng là nút thắt số một của hầu hết dự án hạ tầng tại Việt Nam. Bài viết phân tích trình tự thủ tục theo khung pháp lý 2024-2026, cơ cấu chi phí GPMB trong tổng mức đầu tư, và những điểm rủi ro mà người quản lý dự án thường bỏ qua khi lập kế hoạch.]]></summary></entry><entry><title type="html">Nhận diện cài cắm trong E-HSMT 2026 và giải pháp cho nhà thầu</title><link href="https://hydrostructai.com/posts/nhan-dien-bay-e-hsmt/" rel="alternate" type="text/html" title="Nhận diện cài cắm trong E-HSMT 2026 và giải pháp cho nhà thầu" /><published>2026-07-01T18:00:00+07:00</published><updated>2026-07-01T18:00:00+07:00</updated><id>https://hydrostructai.com/posts/nhan-dien-bay-e-hsmt</id><content type="html" xml:base="https://hydrostructai.com/posts/nhan-dien-bay-e-hsmt/"><![CDATA[<h2 id="đặt-vấn-đề">Đặt vấn đề</h2>

<p>Trong công tác quản lý dự án đầu tư xây dựng, khâu lựa chọn nhà thầu là điểm giao nhau giữa hai áp lực trái chiều: bên mời thầu cần chọn được nhà thầu đủ năng lực để không phải xử lý phát sinh, chậm tiến độ hay chất lượng kém sau này; còn nhà thầu cần một sân chơi đủ minh bạch để cạnh tranh bằng năng lực thực chất. Từ khi Luật Đấu thầu số 22/2023/QH15 đi vào cuộc sống và lộ trình đấu thầu qua mạng bắt buộc đạt tỷ lệ 100%, phần lớn các hành vi “vật lý” từng làm méo mó sân chơi này (nộp hồ sơ sát giờ G, giữ hồ sơ, hay dùng sức ép để ngăn nhà thầu lạ nộp thầu trực tiếp) gần như đã bị loại bỏ, vì mọi thao tác đấu thầu hiện nay đều diễn ra ẩn danh trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia (e-GP).</p>

<p>Nhưng động cơ giành giật gói thầu không biến mất, nó chỉ chuyển từ không gian thực địa lên không gian số. Thay vì các biện pháp thô sơ, một số chủ đầu tư hoặc đơn vị tư vấn lập hồ sơ đã “công nghệ hóa” rào cản bằng cách cài cắm những yêu cầu kỹ thuật cực kỳ tinh vi ngay trong Hồ sơ mời thầu điện tử (E-HSMT). Về hình thức, các yêu cầu này hoàn toàn hợp pháp trên câu chữ. Nhưng xét về bản chất, chúng có thể cấu thành hành vi hạn chế nhà thầu, một hành vi bị cấm theo Luật Đấu thầu.</p>

<p>Bài viết này tổng hợp và phân tích lại nội dung một bài viết chuyên đề rất đáng chú ý của DauThau.info về chủ đề này<sup id="fnref:1"><a href="#fn:1" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">1</a></sup>, đặt trong góc nhìn của người quản lý dự án: không chỉ mô tả các chiêu thức, mà còn làm rõ vì sao đây là rủi ro pháp lý thực sự cho bên mời thầu, và Ban quản lý dự án cần kiểm soát khâu thẩm định E-HSMT như thế nào trước khi phát hành, song song với việc nhà thầu cần biết những công cụ nào để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.</p>

<p><img src="/assets/images/posts/nhan-dien-bay-e-hsmt/tomtat.jpg" alt="Nhận diện bẫy và phản đòn trong E-HSMT 2026 (Hình minh họa do AI tạo)" /></p>

<p><em>Sơ đồ tóm tắt: nhận diện “bẫy” kỹ thuật và bộ công cụ phản đòn trong E-HSMT 2026 (Hình minh họa do AI tạo)</em></p>

<hr />

<h2 id="1-từ-quây-thầu-ngoài-thực-địa-đến-cài-bẫy-trên-không-gian-số">1. Từ “quây thầu” ngoài thực địa đến “cài bẫy” trên không gian số</h2>

<h3 id="11-đấu-thầu-qua-mạng-100-đã-xóa-gần-hết-hành-vi-vật-lý">1.1. Đấu thầu qua mạng 100% đã xóa gần hết hành vi vật lý</h3>

<p>Trước khi lộ trình đấu thầu qua mạng toàn diện được áp dụng, nhiều gói thầu bị chi phối bởi các thủ thuật mang tính “vật lý”: gây khó khăn khi nộp hồ sơ sát giờ đóng thầu, giữ hoặc làm thất lạc hồ sơ, dùng sức ép để ngăn cản nhà thầu lạ tiếp cận gói thầu. Khi toàn bộ quy trình (từ phát hành hồ sơ, nộp hồ sơ dự thầu, mở thầu đến làm rõ hồ sơ) được thực hiện ẩn danh trên e-GP, các hành vi này gần như không còn đất sống, vì mọi động tác đều để lại dấu vết dữ liệu có thể truy vết.</p>

<h3 id="12-rào-cản-kỹ-thuật-tinh-vi-thay-thế-rào-cản-thô-sơ">1.2. Rào cản kỹ thuật tinh vi thay thế rào cản thô sơ</h3>

<p>Đây chính là điểm mấu chốt mà bài viết gốc gọi là “Luật nâng cấp thì chiêu trò cũng nâng cấp”. Cuộc cạnh tranh không lành mạnh trong việc giành gói thầu không mất đi, nó chỉ chuyển từ hành vi cản trở bên ngoài hồ sơ sang hành vi cài cắm ngay bên trong nội dung của E-HSMT, nơi mọi yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn nhân sự và mốc tiến độ đều do bên mời thầu chủ động soạn thảo. Thay vì hành xử thô bạo, rào cản được lồng ghép dưới dạng các điều kiện tưởng như hợp pháp về hình thức, nhưng bất hợp lý về thực tế, khiến các nhà thầu năng lực thật nhưng “lạ mặt” bị loại ngay từ vòng đánh giá kỹ thuật mà không hiểu rõ lý do.</p>

<p>Đối với các doanh nghiệp làm ăn chân chính, việc nhận diện và ứng xử đúng với các E-HSMT có dấu hiệu cài cắm này đang là bài toán thực tế trong năm 2026, khi khối lượng gói thầu qua mạng ngày càng lớn và tốc độ ra quyết định tham gia hay không tham gia một gói thầu cần rất nhanh.</p>

<hr />

<h2 id="2-ba-dạng-bẫy-kỹ-thuật-phổ-biến-trong-e-hsmt-2026">2. Ba dạng “bẫy kỹ thuật” phổ biến trong E-HSMT 2026</h2>

<p>Theo phân tích của DauThau.info, khi mọi bước đi đều bị giám sát trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia, một số chủ đầu tư hoặc đơn vị tư vấn có ý định “gài thầu” không còn hành xử thô bạo mà chuyển sang lồng ghép những điều kiện bất khả thi một cách khéo léo vào E-HSMT<sup id="fnref:1:1"><a href="#fn:1" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">1</a></sup>. Ba chiêu thức phổ biến nhất được ghi nhận như sau.</p>

<h3 id="21-ma-trận-thông-số-đo-ni-đóng-giày-bằng-cấu-hình-độc-quyền">2.1. Ma trận thông số “đo ni đóng giày” bằng cấu hình độc quyền</h3>

<p>Luật Đấu thầu nghiêm cấm việc chỉ định nhãn hiệu, xuất xứ cụ thể trong E-HSMT nhằm bảo đảm tính cạnh tranh, trừ một số trường hợp được quy định riêng đối với hàng hóa trong nước theo lộ trình 2026<sup id="fnref:2"><a href="#fn:2" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">2</a></sup>. Để lách quy định này, một số đơn vị lập hồ sơ áp dụng chiêu thức “bê nguyên catalogue” của một hãng cụ thể.</p>

<p>Cách vận hành phổ biến: đối với các gói thầu mua sắm thiết bị, hệ thống cơ điện hay vật tư chuyên ngành, bên mời thầu đưa chính xác bảng thông số kỹ thuật chi tiết đến từng milimet, từng vòng quay, hoặc các tính năng phần mềm độc quyền của một hãng “ruột” vào yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT. Hậu quả thực tế là dù thị trường có hàng chục hãng sản xuất khác với công năng tương đương, thậm chí giá tốt hơn, chỉ cần lệch một thông số phụ (ví dụ dung tích lệch một đến hai lít, hoặc trọng lượng lệch vài trăm gam) là nhà thầu “lạ” lập tức bị đánh trượt ở bước đánh giá kỹ thuật với lý do “không đáp ứng yêu cầu cơ bản”.</p>

<h3 id="22-chứng-chỉ-con-và-tiêu-chuẩn-nhân-sự-phi-lý">2.2. “Chứng chỉ con” và tiêu chuẩn nhân sự phi lý</h3>

<p>Đây là đòn hiểm thường được sử dụng ở các gói thầu xây lắp hoặc phi tư vấn để khóa chân các nhà thầu từ tỉnh xa hoặc các doanh nghiệp mới tham gia thị trường, thông qua hai lớp cài cắm:</p>

<ul>
  <li><strong>Chứng chỉ độc lạ:</strong> đưa vào điều kiện tiên quyết yêu cầu nhà thầu phải có chứng chỉ hành nghề, chứng nhận chất lượng hoặc giấy phép phụ rất hiếm tại Việt Nam, thậm chí là loại chứng chỉ vừa “kịp” được cấp riêng cho một vài doanh nghiệp trong cùng nhóm liên danh.</li>
  <li><strong>Gài bẫy nhân sự chủ chốt:</strong> đẩy tiêu chuẩn của chỉ huy trưởng hoặc cán bộ kỹ thuật chủ chốt lên mức phi lý so với quy mô công trình. Ví dụ điển hình là một gói thầu chỉ thuộc công trình cấp III nhưng E-HSMT lại yêu cầu chỉ huy trưởng phải có chứng chỉ hành nghề hạng I, từng điều hành hai đến ba hợp đồng tương tự cấp I, kèm điều kiện đóng bảo hiểm xã hội liên tục tại chính doanh nghiệp dự thầu từ hai đến ba năm trở lên. Tiêu chí này thực chất là một “chiếc chìa khóa” đánh sẵn khớp với đúng nhân sự của một nhà thầu “gà nhà”.</li>
</ul>

<p>Đáng chú ý, với các quy định ngày càng chặt chẽ trong mẫu E-HSMT mới cùng phản ứng mạnh từ phía nhà thầu, dạng cài cắm này gần đây đã ít được các chủ đầu tư ưu tiên sử dụng hơn, một tín hiệu cho thấy các công cụ giám sát và phản đòn đang phát huy hiệu quả.</p>

<h3 id="23-bẫy-tiến-độ-kết-hợp-thời-gian-làm-rõ-chớp-nhoáng">2.3. “Bẫy tiến độ” kết hợp thời gian làm rõ chớp nhoáng</h3>

<p>Chiêu thức này đánh thẳng vào tâm lý sợ rủi ro tài chính và áp lực thời gian của các nhà thầu bên ngoài, thể hiện qua hai hình thức:</p>

<ul>
  <li><strong>Ép tiến độ bất khả thi:</strong> đưa ra mốc thời gian hoàn thành công trình ngắn đến mức vô lý, ví dụ rút ngắn khoảng 50% thời gian so với định mức xây dựng thông thường. Nhà thầu ngoài nhìn vào mốc này thường không dám nộp hồ sơ vì lo ngại bị phạt chậm tiến độ. Trong khi đó, nhà thầu “gà nhà” vẫn nộp bình thường, vì đã biết trước rằng sau khi trúng thầu, việc ký phụ lục gia hạn tiến độ với các lý do “khách quan” sẽ được sắp xếp thuận lợi.</li>
  <li><strong>Đánh úp ngày lễ:</strong> nhiều E-HSMT được đăng tải lên e-GP sát các kỳ nghỉ lễ lớn hoặc dịp cuối tuần, trong khi thời gian yêu cầu làm rõ hồ sơ hoặc thời gian chuẩn bị hồ sơ dự thầu chỉ ở mức tối thiểu theo quy định. Cách làm này khiến các nhà thầu chưa quen thuộc với chủ đầu tư không kịp liên hệ nhà sản xuất để xin thư ủy quyền, hoặc không kịp hoàn thiện hồ sơ đề xuất kỹ thuật một cách chỉn chu.</li>
</ul>

<hr />

<h2 id="3-vì-sao-đây-là-rủi-ro-pháp-lý-không-chỉ-là-vấn-đề-cạnh-tranh">3. Vì sao đây là rủi ro pháp lý, không chỉ là vấn đề cạnh tranh</h2>

<p>Ở góc độ quản lý dự án, cần nhìn thẳng vào một điểm mà bên mời thầu và tổ chuyên gia đôi khi bỏ qua: việc cài cắm các rào cản kỹ thuật nêu trên không đơn thuần là “kỹ thuật soạn hồ sơ khéo léo”, mà có thể cấu thành hành vi bị cấm trong đấu thầu theo Luật Đấu thầu 22/2023/QH15, cụ thể là hành vi đưa ra các điều kiện nhằm hạn chế sự tham gia của nhà thầu hoặc tạo lợi thế cho một hoặc một số nhà thầu gây ra sự cạnh tranh không bình đẳng<sup id="fnref:2:1"><a href="#fn:2" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">2</a></sup>. Các văn bản hướng dẫn thi hành gần đây nhất, gồm Nghị định 214/2025/NĐ-CP và Thông tư 79/2025/TT-BTC về mẫu hồ sơ mời thầu, tiếp tục siết chặt yêu cầu về tính khách quan của tiêu chí đánh giá, đặc biệt là quy định xử lý khi hồ sơ mời thầu nêu yêu cầu về nhãn hiệu, xuất xứ cụ thể không thuộc trường hợp được phép<sup id="fnref:3"><a href="#fn:3" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">3</a></sup>.</p>

<p>Hệ quả pháp lý và vận hành khi hành vi này bị phát hiện thường không dừng ở mức “gói thầu kém cạnh tranh”. Trên thực tế, chủ đầu tư và bên mời thầu có thể đối mặt với:</p>

<ul>
  <li><strong>Kiến nghị và khiếu nại kéo dài thời gian lựa chọn nhà thầu</strong>, buộc phải sửa đổi E-HSMT, gia hạn thời gian nộp thầu hoặc hủy thầu, ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ giải ngân của dự án, vấn đề đặc biệt nhạy cảm với các dự án sử dụng vốn đầu tư công.</li>
  <li><strong>Rủi ro thanh tra, kiểm tra hậu kiểm</strong> đối với cá nhân lập, thẩm định và phê duyệt E-HSMT, khi dữ liệu về tỷ lệ tiết kiệm, tần suất trúng thầu của cùng một nhà thầu tại cùng một chủ đầu tư đều được lưu vết công khai và có thể truy xuất trên e-GP.</li>
  <li><strong>Chi phí cơ hội</strong> khi loại bỏ nhà thầu có năng lực và giá cạnh tranh thực sự, dẫn đến lựa chọn nhà thầu không tối ưu, tiềm ẩn rủi ro chất lượng và tiến độ trong giai đoạn thực hiện hợp đồng, hệ quả mà Ban quản lý dự án là bên phải xử lý trực tiếp về sau.</li>
</ul>

<p>Nói cách khác, một E-HSMT bị cài cắm không chỉ gây thiệt hại cho nhà thầu bị loại oan, mà còn đặt chính chủ đầu tư và Ban quản lý dự án vào thế rủi ro pháp lý và rủi ro vận hành dự án trong toàn bộ vòng đời sau đó.</p>

<hr />

<h2 id="4-bộ-công-cụ-ứng-xử-cho-nhà-thầu-khi-gặp-e-hsmt-có-dấu-hiệu-cài-cắm">4. Bộ công cụ ứng xử cho nhà thầu khi gặp E-HSMT có dấu hiệu cài cắm</h2>

<p>Với các nhà thầu chân chính, thời kỳ “ngậm bồ hòn làm ngọt” (thấy hồ sơ khó là tự động rút lui) không còn phù hợp trong môi trường đấu thầu số hóa toàn diện của năm 2026. Ba công cụ dưới đây, được tổng hợp từ thực tiễn thị trường, giúp nhà thầu ứng xử chủ động và đúng luật khi gặp E-HSMT có dấu hiệu bất thường<sup id="fnref:1:2"><a href="#fn:1" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">1</a></sup>.</p>

<h3 id="41-rà-soát-dữ-liệu-lịch-sử-đấu-thầu-của-bên-mời-thầu-trước-khi-làm-hồ-sơ">4.1. Rà soát dữ liệu lịch sử đấu thầu của bên mời thầu trước khi làm hồ sơ</h3>

<p>Trước khi đầu tư chi phí và nhân lực để lập hồ sơ dự thầu, nhà thầu nên dành thời gian rà soát lịch sử đấu thầu trong khoảng ba năm gần nhất của chủ đầu tư hoặc bên mời thầu đó, dựa trên dữ liệu công khai trên e-GP: đơn vị này thường xuyên chấm cho nhà thầu nào trúng thầu; tỷ lệ tiết kiệm của các gói thầu trước đây có ở mức bất thường thấp hay không; các gói thầu cũ có từng xuất hiện kịch bản cài cắm thông số tương tự hay không. Nếu dữ liệu cho thấy một “nhà thầu quen mặt” liên tục trúng các gói thầu của cùng một đơn vị với cùng một mẫu số kỹ thuật, đây là cơ sở quan trọng để nhà thầu quyết định có tham gia hay không, và nếu tham gia thì cần chuẩn bị sẵn lập luận cho bước kiến nghị tiếp theo.</p>

<h3 id="42-sử-dụng-đúng-quyền-kiến-nghị-trên-hệ-thống-mạng-đấu-thầu-quốc-gia">4.2. Sử dụng đúng quyền kiến nghị trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia</h3>

<p>Luật Đấu thầu hiện hành trao cho nhà thầu quyền kiến nghị trực tiếp trên e-GP đối với nội dung E-HSMT mà nhà thầu cho là chưa phù hợp. Đây là công cụ có sức nặng thực tế, vì mọi yêu cầu làm rõ và kiến nghị nộp trực tuyến đều hiển thị công khai trước toàn bộ thị trường và các cơ quan giám sát cấp trên, khác hẳn với văn bản giấy trước đây vốn dễ bị thất lạc hoặc không được phản hồi kịp thời.</p>

<p>Khi soạn văn bản kiến nghị, nhà thầu nên tránh trình bày theo hướng than phiền hay chỉ trích cảm tính, mà cần dùng lập luận kỹ thuật và pháp lý: dẫn chiếu chính xác quy định về hành vi hạn chế nhà thầu tại Luật Đấu thầu và các văn bản hướng dẫn hiện hành<sup id="fnref:2:2"><a href="#fn:2" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">2</a></sup><sup id="fnref:3:1"><a href="#fn:3" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">3</a></sup>, đồng thời chỉ ra rằng yêu cầu kỹ thuật cứng nhắc hoặc bất hợp lý có nguy cơ dẫn đến độc quyền của một nhà cung cấp duy nhất, từ đó làm suy giảm tính cạnh tranh và tiềm ẩn nguy cơ lãng phí ngân sách nhà nước. Trước áp lực dữ liệu công khai trên e-GP, nhiều chủ đầu tư sẽ chủ động lựa chọn phương án an toàn là sửa đổi E-HSMT, loại bỏ tiêu chí cài cắm và gia hạn thời gian nộp thầu.</p>

<h3 id="43-chiến-lược-liên-danh-để-bù-đắp-khoảng-trống-năng-lực">4.3. Chiến lược liên danh để bù đắp khoảng trống năng lực</h3>

<p>Trong trường hợp rào cản nằm ở yêu cầu năng lực tài chính hoặc tiêu chuẩn nhân sự bị đẩy lên quá cao nhằm loại các nhà thầu vừa và nhỏ, phương án khôn ngoan không phải là cố gắng hợp thức hóa hồ sơ bằng tài liệu không đúng thực tế, vì hướng đi này tiềm ẩn rủi ro rất lớn, có thể dẫn đến bị cấm tham gia hoạt động đấu thầu. Giải pháp phù hợp hơn là chủ động liên danh với một hoặc hai nhà thầu đối tác có năng lực bổ khuyết cho mình. Quy định pháp luật hiện hành cho phép cộng dồn năng lực tài chính và kinh nghiệm của các thành viên liên danh, giúp doanh nghiệp không chỉ vượt qua rào cản về hợp đồng tương tự hay chứng chỉ nhân sự hạng cao, mà còn tăng cường năng lực tổng thể để cạnh tranh sòng phẳng.</p>

<hr />

<h2 id="5-checklist-cho-ban-quản-lý-dự-án-khi-thẩm-định-e-hsmt-trước-khi-phát-hành">5. Checklist cho Ban quản lý dự án khi thẩm định E-HSMT trước khi phát hành</h2>

<p>Ở chiều ngược lại, với vai trò tư vấn quản lý dự án cho chủ đầu tư, chúng tôi cho rằng phần việc quan trọng nhất không phải là ứng phó sau khi bị kiến nghị, mà là kiểm soát ngay từ khâu thẩm định E-HSMT trước khi phát hành lên e-GP. Một số điểm cần rà soát có thể tham khảo:</p>

<table>
  <thead>
    <tr>
      <th>Nội dung rà soát</th>
      <th>Câu hỏi kiểm tra</th>
    </tr>
  </thead>
  <tbody>
    <tr>
      <td>Yêu cầu kỹ thuật hàng hóa, thiết bị</td>
      <td>Có bao nhiêu hãng sản xuất trên thị trường đáp ứng được từng thông số then chốt? Nếu chỉ có một hãng đáp ứng toàn bộ, cần làm rõ căn cứ kỹ thuật và xem xét nới thông số</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Tiêu chuẩn nhân sự chủ chốt</td>
      <td>Tiêu chuẩn chứng chỉ hành nghề, kinh nghiệm của chỉ huy trưởng và cán bộ kỹ thuật có tương xứng với cấp công trình và quy mô gói thầu hay không</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Hợp đồng tương tự</td>
      <td>Yêu cầu về số lượng, quy mô hợp đồng tương tự có phù hợp thông lệ ngành hay bị đẩy cao bất thường so với giá trị gói thầu</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Tiến độ thực hiện</td>
      <td>Mốc tiến độ yêu cầu có được đối chiếu với định mức thi công phổ biến, hay đã bị rút ngắn phi thực tế</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Thời điểm phát hành và thời gian làm rõ</td>
      <td>E-HSMT có được phát hành sát ngày nghỉ lễ, cuối tuần, với thời gian làm rõ ở mức tối thiểu luật định hay không</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Lịch sử trúng thầu tại đơn vị</td>
      <td>Ba năm gần nhất, tỷ lệ trúng thầu có tập trung bất thường vào một nhóm nhà thầu, với tỷ lệ tiết kiệm ngân sách thấp bất thường hay không</td>
    </tr>
  </tbody>
</table>

<p>Việc đưa checklist này vào quy trình thẩm định nội bộ, trước khi trình cấp có thẩm quyền phê duyệt E-HSMT, giúp Ban quản lý dự án chủ động loại bỏ rủi ro pháp lý ngay từ đầu, thay vì phải xử lý kiến nghị và sửa đổi hồ sơ trong thế bị động sau khi đã phát hành.</p>

<hr />

<h2 id="kết-luận">Kết luận</h2>

<p>Trong kỷ nguyên đấu thầu qua mạng toàn diện và dữ liệu được công khai trên e-GP, cả hai phía của bàn cân đấu thầu đều có công cụ để bảo vệ tính minh bạch của sân chơi. Nhà thầu chân chính có dữ liệu lịch sử đấu thầu và quyền kiến nghị trực tuyến để đòi lại sự công bằng ngay từ vòng đầu, thay vì im lặng rút lui khi thấy hồ sơ khó. Còn Ban quản lý dự án và bên mời thầu, nếu thực sự hướng đến việc chọn được nhà thầu tốt nhất cho dự án của mình, cần chủ động rà soát và loại bỏ các tiêu chí mang tính loại trừ không cần thiết ngay từ khâu lập E-HSMT, bởi đây không chỉ là vấn đề đạo đức nghề nghiệp mà còn là vấn đề tuân thủ pháp luật và quản trị rủi ro cho chính dự án.</p>

<p>Chiến thắng trong một gói thầu, xét cho cùng, không chỉ thuộc về nhà thầu bỏ giá thấp nhất, mà thuộc về bên biết vận dụng đúng luật và đúng dữ liệu để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.</p>

<hr />

<h2 id="liên-hệ-để-biết-thêm-thông-tin">Liên hệ để biết thêm thông tin</h2>

<p>Nếu bạn cần trao đổi thêm về nội dung bài viết, đối chiếu với một tình huống E-HSMT cụ thể đang gặp, hoặc cần tham khảo thêm quy định pháp luật liên quan, vui lòng liên hệ:</p>

<ul>
  <li>Liên hệ: <a href="https://zalo.me/84374874142">Zalo</a> | <a href="https://wa.me/84374874142">WhatsApp</a></li>
  <li>Email: <a href="mailto:ha.nguyen@hydrostructai.com">ha.nguyen@hydrostructai.com</a></li>
</ul>

<hr />

<p><em>© 2026 HydrostructAI - Tư vấn &amp; Quản lý Dự án</em></p>

<hr />

<h2 id="tài-liệu-tham-khảo">Tài liệu tham khảo</h2>

<hr />

<h2 id="danh-mục-tài-liệu">Danh mục tài liệu</h2>

<h3 id="nguồn-phân-tích-chuyên-đề">Nguồn phân tích chuyên đề</h3>

<ul>
  <li><strong>DauThau.info (2026).</strong> <em>“Bẫy” cài cắm trong HSMT 2026 và tuyệt chiêu phản đòn của nhà thầu.</em> Tác giả Sơn Vũ, đăng ngày 30/6/2026.</li>
</ul>

<h3 id="văn-bản-pháp-lý">Văn bản pháp lý</h3>

<ul>
  <li><strong>Luật Đấu thầu số 22/2023/QH15</strong> - Quy định về hoạt động lựa chọn nhà thầu, nhà đầu tư và các hành vi bị cấm trong đấu thầu.</li>
  <li><strong>Nghị định 214/2025/NĐ-CP</strong> - Quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Đấu thầu.</li>
  <li><strong>Thông tư 79/2025/TT-BTC</strong> - Ban hành mẫu hồ sơ mời thầu và hướng dẫn đánh giá hồ sơ dự thầu, do Bộ Tài chính ban hành.</li>
  <li><strong>Nghị định 175/2024/NĐ-CP</strong> ngày 30/12/2024 - Quy định chi tiết thi hành Luật Xây dựng về quản lý dự án đầu tư xây dựng, có liên quan đến trách nhiệm của Ban quản lý dự án trong lựa chọn nhà thầu xây lắp.</li>
</ul>

<h3 id="tài-liệu-tham-khảo-ôn-tập-nghiệp-vụ">Tài liệu tham khảo ôn tập nghiệp vụ</h3>

<ul>
  <li><a href="/posts/on-tap-nghiep-vu-dau-thau/">Trắc nghiệm ôn tập nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu (390 câu)</a> - Bộ câu hỏi hệ thống hóa quy định về hành vi bị cấm, tiêu chuẩn đánh giá E-HSMT và xử lý tình huống theo Luật Đấu thầu 2023, Nghị định 214/2025/NĐ-CP và Thông tư 79/2025/TT-BTC.</li>
</ul>

<h3 id="bài-viết-liên-quan-trên-chuyên-trang">Bài viết liên quan trên chuyên trang</h3>

<ul>
  <li><a href="/posts/quan-ly-nha-thau-phu/">Quản lý nhà thầu phụ hiệu quả trong dự án xây dựng</a>.</li>
  <li><a href="/posts/quan-ly-du-an-mot-trang-giay/">Quản lý dự án trên một trang giấy áp dụng cho xây dựng</a>.</li>
</ul>

<hr />
<div class="footnotes" role="doc-endnotes">
  <ol>
    <li id="fn:1">
      <p>Vũ, Sơn (2026). <em>“Bẫy” cài cắm trong HSMT 2026 và tuyệt chiêu phản đòn của nhà thầu.</em> DauThau.info, ngày 30/6/2026. Cấp phép theo Creative Commons CC-BY. <a href="#fnref:1" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;</a> <a href="#fnref:1:1" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;<sup>2</sup></a> <a href="#fnref:1:2" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;<sup>3</sup></a></p>
    </li>
    <li id="fn:2">
      <p>Luật Đấu thầu số 22/2023/QH15, Điều 16 - Các hành vi bị cấm trong đấu thầu, khoản về hành vi đưa ra điều kiện nhằm hạn chế sự tham gia của nhà thầu hoặc nêu yêu cầu về nhãn hiệu, xuất xứ hàng hóa cụ thể không thuộc trường hợp được phép. <a href="#fnref:2" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;</a> <a href="#fnref:2:1" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;<sup>2</sup></a> <a href="#fnref:2:2" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;<sup>3</sup></a></p>
    </li>
    <li id="fn:3">
      <p>Nghị định 214/2025/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Đấu thầu; Thông tư 79/2025/TT-BTC của Bộ Tài chính ban hành mẫu hồ sơ mời thầu và hướng dẫn đánh giá hồ sơ dự thầu. <a href="#fnref:3" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;</a> <a href="#fnref:3:1" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;<sup>2</sup></a></p>
    </li>
  </ol>
</div>]]></content><author><name>HST</name></author><category term="Đấu thầu" /><category term="Quản lý dự án" /><category term="Xây dựng" /><category term="Đấu thầu qua mạng" /><category term="E-HSMT" /><category term="Luật Đấu thầu 22/2023/QH15" /><category term="Nghị định 214/2025" /><category term="Thông tư 79/2025" /><category term="Hạn chế cạnh tranh" /><category term="Hành vi bị cấm trong đấu thầu" /><category term="e-GP" /><category term="Kiến nghị trong đấu thầu" /><category term="Liên danh nhà thầu" /><category term="Ban quản lý dự án" /><category term="Chủ đầu tư" /><category term="Quản trị rủi ro đấu thầu" /><category term="Chứng chỉ nghiệp vụ đấu thầu" /><summary type="html"><![CDATA[Trong công tác quản lý dự án đầu tư xây dựng, khâu lựa chọn nhà thầu là điểm giao nhau giữa hai áp lực trái chiều: bên mời thầu cần chọn được nhà thầu đủ năng lực để không phải xử lý phát sinh, chậm tiến độ hay chất lượng kém sau này; còn nhà thầu cần một sân chơi đủ minh bạch để cạnh tranh bằng năng lực thực chất. Bài viết phân tích hiện tượng này từ góc nhìn quản lý dự án: vì sao nó là rủi ro pháp lý cho bên mời thầu, và nhà thầu chân chính có thể ứng xử ra sao trong khuôn khổ pháp luật.]]></summary></entry><entry><title type="html">Trắc nghiệm ôn tập nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu (390 câu)</title><link href="https://hydrostructai.com/posts/on-tap-nghiep-vu-dau-thau/" rel="alternate" type="text/html" title="Trắc nghiệm ôn tập nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu (390 câu)" /><published>2026-06-22T18:00:00+07:00</published><updated>2026-06-22T18:00:00+07:00</updated><id>https://hydrostructai.com/posts/on-tap-nghiep-vu-dau-thau</id><content type="html" xml:base="https://hydrostructai.com/posts/on-tap-nghiep-vu-dau-thau/"><![CDATA[<style>
:root {
  --q-bg:#fff; --q-border:#e5e7eb; --q-shadow:rgba(0,0,0,.06);
  --opt-bg:#f9fafb; --opt-hover:#eff6ff;
  --correct-bg:#dcfce7; --correct-border:#28a745; --correct-text:#166534;
  --wrong-bg:#fee2e2; --wrong-border:#dc3545; --wrong-text:#991b1b;
  --expl-bg:#eff6ff; --expl-border:#3b82f6;
  --badge-bg:#dbeafe; --badge-text:#1e40af; --num-color:#6366f1;
  --sel-bg:#eef2ff; --sel-border:#6366f1;
}
.quiz-wrapper { font-family:'Segoe UI',system-ui,sans-serif; max-width:860px; margin:0 auto; padding:8px; }

/* ── Mode bar ── */
.mode-bar {
  display:flex; gap:6px; flex-wrap:wrap; align-items:center;
  margin-bottom:12px; padding:10px 16px;
  background:#fffbeb; border:1px solid #fde68a; border-radius:8px; font-size:.88rem;
}
.mode-bar strong { color:#92400e; margin-right:4px; }
.mode-btn {
  padding:5px 14px; border:1.5px solid #d1d5db; border-radius:20px;
  background:#fff; cursor:pointer; font-size:.85rem; font-weight:500;
  transition:all .15s; color:#374151;
}
.mode-btn:hover { border-color:#6366f1; color:#4f46e5; }
.mode-btn.active { background:#4f46e5; color:#fff; border-color:#4f46e5; }
.mode-desc { font-size:.78rem; color:#78716c; }

/* ── Toolbar ── */
.quiz-toolbar {
  display:flex; flex-wrap:wrap; gap:10px; align-items:center;
  margin-bottom:12px; padding:10px 14px;
  background:#f8faff; border:1px solid #e0e7ff; border-radius:10px;
}
.quiz-toolbar select, .quiz-toolbar input {
  padding:5px 9px; border:1px solid #d1d5db; border-radius:6px; font-size:.88rem;
}
#perPageSel { min-width:80px; font-size:1rem; font-weight:600; text-align:center; }
.quiz-toolbar input[type=number] { width:100px; }
.btn { padding:6px 13px; border:none; border-radius:6px; cursor:pointer;
  font-size:.86rem; font-weight:500; transition:opacity .15s; }
.btn:hover { opacity:.85; }
.btn-primary { background:#4f46e5; color:#fff; }
.btn-secondary { background:#6b7280; color:#fff; }
.btn-success { background:#28a745; color:#fff; font-size:.95rem; padding:8px 22px; }
.btn-sm { padding:4px 10px; font-size:.82rem; }

/* ── Score bar ── */
.score-bar {
  display:flex; gap:12px; align-items:center; margin-bottom:12px;
  padding:9px 14px; background:#f0fdf4; border:1px solid #bbf7d0;
  border-radius:8px; font-size:.88rem; flex-wrap:wrap;
}
.score-bar span { font-weight:700; }
.sc-answered { color:#1e40af; }
.sc-correct  { color:#166534; }
.sc-wrong    { color:#991b1b; }

/* ── Pagination ── */
.paging {
  display:flex; flex-wrap:wrap; gap:5px; align-items:center;
  justify-content:center; margin:12px 0;
}
.paging button {
  min-width:32px; padding:4px 8px; border:1px solid #d1d5db;
  border-radius:6px; background:#fff; cursor:pointer; font-size:.82rem; transition:background .12s;
}
.paging button:hover { background:#eff6ff; }
.paging button.active { background:#4f46e5; color:#fff; border-color:#4f46e5; font-weight:700; }
.paging .page-info { font-size:.82rem; color:#6b7280; }

/* ── Question card ── */
.quiz-question {
  background:var(--q-bg); border:1px solid var(--q-border); border-radius:10px;
  padding:16px 18px; margin-bottom:16px; box-shadow:0 2px 5px var(--q-shadow);
}
.q-header { display:flex; align-items:center; gap:10px; margin-bottom:8px; }
.q-num { font-weight:700; font-size:1rem; color:var(--num-color); }
.q-badge {
  font-size:.68rem; padding:2px 7px; border-radius:20px;
  background:var(--badge-bg); color:var(--badge-text); font-weight:600;
}
.q-text { font-size:.94rem; color:#1e293b; line-height:1.55; margin-bottom:12px; font-weight:500; }

/* ── Options ── */
.quiz-options { list-style:none; padding:0; margin:0; display:flex; flex-direction:column; gap:6px; }
.quiz-option {
  display:flex; align-items:flex-start; gap:9px;
  background:var(--opt-bg); border:2px solid var(--q-border); border-radius:7px;
  padding:9px 13px; cursor:pointer;
  transition:background .15s, border-color .15s; line-height:1.5;
}
.quiz-option:hover:not(.disabled) { background:var(--opt-hover); border-color:#a5b4fc; }
.opt-label { font-weight:700; color:#4f46e5; min-width:18px; font-size:.92rem; flex-shrink:0; }
.opt-text { font-size:.9rem; color:#374151; }

/* ── Selected (show-after pending state) ── */
.quiz-option.selected {
  background:var(--sel-bg)!important; border-color:var(--sel-border)!important;
}
.quiz-option.selected .opt-label { color:#4f46e5; }

/* ── Correct / Wrong revealed states ── */
.quiz-option.correct {
  background:var(--correct-bg)!important; border-color:var(--correct-border)!important;
}
.quiz-option.correct .opt-label, .quiz-option.correct .opt-text { color:var(--correct-text)!important; }
.quiz-option.incorrect {
  background:var(--wrong-bg)!important; border-color:var(--wrong-border)!important;
}
.quiz-option.incorrect .opt-label, .quiz-option.incorrect .opt-text { color:var(--wrong-text)!important; }
.quiz-option.disabled { pointer-events:none; cursor:default; }

/* ── Feedback message ── */
.feedback-msg {
  display:none; margin-top:10px; padding:10px 14px; border-radius:7px;
  font-size:.9rem; font-weight:600; line-height:1.5;
}
.feedback-msg.ok  { background:#dcfce7; border:1.5px solid #28a745; color:#166534; }
.feedback-msg.err { background:#fee2e2; border:1.5px solid #dc3545; color:#991b1b; }

/* ── Explanation ── */
.quiz-explanation {
  display:none; margin-top:8px; padding:11px 14px;
  background:var(--expl-bg); border-left:4px solid var(--expl-border);
  border-radius:6px; font-size:.87rem; line-height:1.6; color:#1e3a5f;
}
.quiz-explanation strong { color:#1d4ed8; }

/* ── Page-level "Xem kết quả" bar (show-after mode) ── */
.result-bar {
  display:none; margin:14px 0; padding:12px 16px;
  background:#fffbeb; border:1.5px solid #f59e0b; border-radius:10px;
  text-align:center;
}
.result-bar p { margin:0 0 10px; font-size:.9rem; color:#92400e; }

@media (max-width:600px) {
  .quiz-question { padding:12px; }
  .quiz-toolbar, .mode-bar { flex-direction:column; align-items:stretch; }
}

</style>

<div class="quiz-wrapper">

  <!-- Mode selector -->
  <div class="mode-bar">
    <strong>Chế độ:</strong>
    <button class="mode-btn active" id="modePractice" onclick="setMode('practice')">Luyện tập</button>
    <button class="mode-btn" id="modeShowEach" onclick="setMode('show-each')">Xem đáp án từng câu</button>
    <button class="mode-btn" id="modeShowAfter" onclick="setMode('show-after')">Xem đáp án sau</button>
    <span class="mode-desc" id="modeDesc">Click chọn đáp án → xem kết quả ngay</span>
  </div>

  <!-- Toolbar -->
  <div class="quiz-toolbar">
    <label>Câu/trang:
      <select id="perPageSel">
        <option value="10">10</option>
        <option value="20" selected>20</option>
        <option value="50">50</option>
        <option value="390">Tất cả</option>
      </select>
    </label>
    <label>Đến câu: <input type="number" id="jumpInput" min="1" max="390" placeholder="1-390"></label>
    <span style="flex:1"></span>
    <button class="btn btn-secondary btn-sm" onclick="quizReset()">Làm lại</button>
  </div>

  <!-- Score bar -->
  <div class="score-bar" id="scoreBar">
    Đã trả lời: <span class="sc-answered" id="scAnswered">0</span>/<span id="scTotal">390</span>
    &nbsp;|&nbsp; Đúng: <span class="sc-correct" id="scCorrect">0</span>
    &nbsp;|&nbsp; Sai: <span class="sc-wrong" id="scWrong">0</span>
  </div>

  <div class="paging" id="pagingTop"></div>

  <!-- "Xem kết quả" bar — only visible in show-after mode, above questions -->
  <div class="result-bar" id="resultBarTop">
    <p>Chọn xong tất cả câu trả lời, nhấn nút bên dưới để xem kết quả.</p>
    <button class="btn btn-success" onclick="revealPageResults()">Xem kết quả trang này</button>
  </div>

  <div id="qContainer"></div>

  <!-- "Xem kết quả" bar — bottom -->
  <div class="result-bar" id="resultBarBottom">
    <p>Chọn xong tất cả câu trả lời, nhấn nút bên dưới để xem kết quả.</p>
    <button class="btn btn-success" onclick="revealPageResults()">Xem kết quả trang này</button>
  </div>

  <div class="paging" id="pagingBottom"></div>
</div>

<script>
(function() {
  var QUESTIONS = [{"num":1,"text":"Trường hợp nào sau đây bắt buộc phải lựa chọn nhà thầu theo quy định tại Luật Đấu thầu?","opts":{"A":"Gói thầu thuộc dự án sử dụng vốn ngân sách nhà nước của cơ quan nhà nước","B":"Lựa chọn nhà thầu của doanh nghiệp nhà nước không sử dụng vốn ngân sách nhà nước","C":"Lựa chọn nhà thầu của đơn vị sự nghiệp công lập tự bảo đảm chi thường xuyên không sử dụng ngân sách nhà nước","D":"Việc thuê, mua, thuê mua nhà, trụ sở, tài sản gắn liền với đất"},"correct":"A","explanation":""},{"num":2,"text":"Chọn phương án đúng về phạm vi điều chỉnh của Luật Đấu thầu?","opts":{"A":"Quy định về quản lý nhà nước đối với hoạt động đấu thầu","B":"Quy định về thẩm quyền và trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức, cá nhân trong hoạt động đấu thầu","C":"Quy định về hoạt động lựa chọn nhà thầu thực hiện gói thầu, hoạt động lựa chọn nhà đầu tư thực hiện dự án đầu tư kinh doanh","D":"Tất cả phương án trên đều đúng"},"correct":"D","explanation":""},{"num":3,"text":"Trường hợp nào sau đây không thuộc đối tượng áp dụng của Luật Đấu thầu?","opts":{"A":"Gói thầu mua thuốc, hoá chất, vật tư xét nghiệm sử dụng nguồn ngân sách nhà nước của bệnh viện công lập A","B":"Gói thầu xây dựng đường giao thông sử dụng vốn đầu tư công do Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình tỉnh A làm chủ đầu tư","C":"Gói thầu mua sắm trang thiết bị làm việc sử dụng vốn nhà nước của Văn phòng UBND tỉnh A","D":"Hoạt động mua phần mềm kế toán của hộ kinh doanh cá thể"},"correct":"D","explanation":""},{"num":4,"text":"Theo quy định pháp luật về đấu thầu, gói thầu nào là gói thầu cung cấp dịch vụ tư vấn?","opts":{"A":"Thiết kế và cung cấp hệ thống xử lý nước thải","B":"Gói thầu lập nhiệm vụ quy hoạch vùng","C":"Gói thầu quảng cáo trên nền tảng xã hội và phát sóng trên VTV","D":"Gói thầu mua phần mềm kế toán MISA"},"correct":"B","explanation":""},{"num":5,"text":"Theo quy định pháp luật về đấu thầu, gói thầu nào là gói thầu cung cấp dịch vụ phi tư vấn?","opts":{"A":"Gói thầu in sổ công tác của tỉnh A","B":"Gói thầu thuê kiểm toán dự án","C":"Gói thầu mua phần mềm kế toán hỗ trợ doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo, doanh nghiệp nhỏ do phụ nữ làm chủ","D":"Gói thầu xây dựng trụ sở làm việc của tỉnh A."},"correct":"A","explanation":""},{"num":6,"text":"Theo quy định pháp luật về đấu thầu, đấu thầu là gì?","opts":{"A":"Là quá trình lựa chọn nhà thầu để ký kết, thực hiện hợp đồng cung cấp dịch vụ tư vấn, dịch vụ phi tư vấn, mua sắm hàng hóa, xây lắp trên cơ sở bảo đảm cạnh tranh, công bằng, minh bạch, hiệu quả kinh tế và trách nhiệm giải trình","B":"Là quá trình lựa chọn nhà đầu tư để ký kết, thực hiện hợp đồng dự án đầu tư kinh doanh trên cơ sở bảo đảm cạnh tranh, công bằng, minh bạch, hiệu quả kinh tế và trách nhiệm giải trình","C":"Là quá trình lựa chọn đơn vị để thực hiện hợp đồng thông qua các quy trình, thủ tục do pháp luật đấu thầu quy định.","D":"Phương án A và B đều đúng"},"correct":"D","explanation":""},{"num":7,"text":"Đấu thầu quốc tế là gì?","opts":{"A":"Là hoạt động đấu thầu mà nhà thầu trong nước, nhà thầu nước ngoài được tham dự thầu","B":"Là hoạt động đấu thầu mà nhà thầu trong nước, nhà thầu nước ngoài được tham dự thầu, trong đó nhà thầu trong nước bắt buộc phải liên danh với nhà thầu nước ngoài","C":"Là hoạt động đấu thầu chỉ nhà thầu quốc tế được phép tham dự thầu","D":"Là hoạt động đấu thầu chỉ nhà thầu trong nước được phép tham dự thầu"},"correct":"A","explanation":""},{"num":8,"text":"Giá đề nghị trúng thầu là gì?","opts":{"A":"Là giá dự thầu của nhà thầu ghi trong quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu.","B":"Là giá dự thầu của nhà thầu được đề nghị trúng thầu sau khi đã được sửa lỗi, hiệu chỉnh sai lệch theo yêu cầu của hồ sơ mời thầu, hồ sơ yêu cầu, trừ đi giá trị giảm giá (nếu có)","C":"Là giá dự thầu của nhà thầu chưa tính sửa lỗi, hiệu chỉnh sai lệch và giá trị giảm giá (nếu có)","D":"Là giá trị ghi trong hợp đồng giữa chủ đầu tư và nhà thầu"},"correct":"B","explanation":""},{"num":9,"text":"Theo quy định pháp luật về đấu thầu, hàng hóa gồm?","opts":{"A":"Máy móc, thiết bị, nguyên liệu, nhiên liệu, vật liệu, vật tư, phụ tùng; sản phẩm; phương tiện; hàng tiêu dùng, phần mềm thương mại","B":"Thuốc, hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế","C":"Phương án A và B đều đúng","D":"Logistics, bảo hiểm, quảng cáo, nghiệm thu chạy thử, chụp ảnh vệ tinh"},"correct":"C","explanation":""},{"num":10,"text":"Đối tượng nào sau đây được hưởng ưu đãi trong lựa chọn nhà thầu?","opts":{"A":"Hàng hóa có xuất xứ Việt Nam","B":"Nhà thầu trong nước sản xuất hàng hóa có xuất xứ Việt Nam phù hợp với hồ sơ mời thầu","C":"Sản phẩm, dịch vụ thân thiện môi trường theo quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường","D":"Tất cả các phương án trên đều đúng"},"correct":"D","explanation":""},{"num":11,"text":"Nhà thầu trong nước nào được hưởng ưu đãi trong lựa chọn nhà thầu?","opts":{"A":"Nhà thầu trong nước sản xuất hàng hóa có xuất xứ Việt Nam phù hợp với hồ sơ mời thầu","B":"Nhà thầu trong nước tham dự thầu với tư cách độc lập hoặc liên danh với nhà thầu trong nước khác khi tham dự đấu thầu quốc tế","C":"Nhà thầu trong nước có sử dụng lao động nữ, thương binh, người khuyết tật hoặc người dân tộc thiểu số","D":"Tất cả các phương án trên đều đúng"},"correct":"D","explanation":""},{"num":12,"text":"Trường hợp nào sau đây cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp được tự quyết định việc lựa chọn nhà thầu trên cơ sở bảo đảm công khai, minh bạch, hiệu quả và trách nhiệm giải trình?","opts":{"A":"Thực hiện gói thầu thuộc dự án sử dụng vốn đầu tư công của cơ quan nhà nước","B":"Thực hiện gói thầu thuộc dự án sử dụng vốn đầu tư công của đơn vị sự nghiệp công lập bảo đảm một phần chi thường xuyên","C":"Thực hiện gói thầu thuộc dự án sử dụng vốn ngân sách nhà nước của doanh nghiệp nhà nước","D":"Lựa chọn nhà thầu của doanh nghiệp nhà nước không sử dụng vốn ngân sách nhà nước, đơn vị sự nghiệp công lập tự bảo đảm chi thường xuyên và chi đầu tư, đơn vị sự nghiệp công lập tự bảo đảm chi thường xuyên không sử dụng ngân sách nhà nước"},"correct":"D","explanation":""},{"num":13,"text":"Ngôn ngữ sử dụng đối với đấu thầu quốc tế là gì?","opts":{"A":"Tiếng Việt","B":"Tiếng Đức","C":"Tiếng Anh hoặc tiếng Việt và tiếng Anh","D":"Tiếng Đức hoặc tiếng Anh"},"correct":"C","explanation":""},{"num":14,"text":"Đối với đấu thầu quốc tế, trường hợp ngôn ngữ sử dụng trong hồ sơ mời thầu là tiếng Việt và tiếng Anh thì khi tham dự thầu, nhà thầu được sử dụng ngôn ngữ gì?","opts":{"A":"Chỉ tiếng Việt","B":"Chỉ tiếng Anh","C":"Tiếng Việt hoặc tiếng Anh","D":"Bắt buộc cả tiếng Việt và tiếng Anh"},"correct":"C","explanation":""},{"num":15,"text":"Điều kiện để tổ chức đấu thầu quốc tế lựa chọn nhà thầu thực hiện gói thầu mua sắm hàng hóa là gì?","opts":{"A":"Gói thầu mua sắm hàng hóa thông dụng, đơn giản, có sẵn trên thị trường","B":"Gói thầu mua sắm hàng hóa mà hàng hóa đó trong nước sản xuất được và đáp ứng các yêu cầu về kỹ thuật, chất lượng, giá nhưng chủ đầu tư yêu cầu phải mua hàng hóa nhập khẩu","C":"Gói thầu mua sắm hàng hóa mà hàng hóa đó trong nước không sản xuất được hoặc sản xuất được nhưng không đáp ứng một trong các yêu cầu về kỹ thuật, chất lượng, giá","D":"Gói thầu mua sắm hàng hóa thông dụng đã được nhập khẩu và chào bán tại Việt Nam nhưng hàng hóa đó trong nước không sản xuất được"},"correct":"C","explanation":""},{"num":16,"text":"Trong trường hợp hủy thầu, toàn bộ hồ sơ liên quan đến quá trình lựa chọn nhà thầu của gói thầu đó có cần phải lưu trữ không?","opts":{"A":"Không cần lưu trữ, hủy hồ sơ ngay sau khi quyết định hủy thầu được ban hành nhưng phải đảm bảo thông tin không bị tiết lộ","B":"Không cần lưu trữ, trả lại hồ sơ cho nhà thầu theo nguyên trạng ngay sau khi quyết định hủy thầu được ban hành","C":"Có cần lưu trữ, trong thời hạn 05 năm kể từ ngày quyết định hủy thầu được ban hành","D":"Có cần lưu trữ, trong thời hạn 03 năm kể từ ngày quyết định hủy thầu được ban hành"},"correct":"C","explanation":""},{"num":17,"text":"Đối với đấu thầu rộng rãi quốc tế, trường hợp hồ sơ đề xuất về tài chính của nhà thầu không vượt qua bước đánh giá về kỹ thuật, nhà thầu từ chối nhận lại hồ sơ đề xuất của mình thì Chủ đầu tư phải xử lý như thế nào?","opts":{"A":"Chủ đầu tư xem xét, quyết định việc hủy hồ sơ nhưng phải đảm bảo thông tin không bị tiết lộ","B":"Chủ đầu tư phải lưu trữ theo quy định của pháp luật về lưu trữ","C":"Chủ đầu tư lưu trữ tối thiểu 05 năm","D":"Tất cả các phương án trên đều sai"},"correct":"A","explanation":""},{"num":18,"text":"Hồ sơ hoàn công và quyết toán của gói thầu được lưu trữ theo quy định nào?","opts":{"A":"Quy định nội bộ của nhà thầu","B":"Quy định của tư vấn giám sát","C":"Quy định của pháp luật về lưu trữ","D":"Tất cả phương án trên đều sai"},"correct":"C","explanation":""},{"num":19,"text":"Đối với gói thầu xây lắp đấu thầu không qua mạng, hồ sơ đề xuất tài chính của nhà thầu không vượt qua bước đánh giá về kỹ thuật sẽ được trả lại khi nào?","opts":{"A":"Khi gửi thư mời thương thảo","B":"Khi kết thúc giai đoạn đánh giá kỹ thuật","C":"Khi hoàn trả bảo đảm dự thầu của nhà thầu không được lựa chọn hoặc đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu","D":"Khi ký hợp đồng"},"correct":"C","explanation":""},{"num":20,"text":"Đối với đấu thầu quốc tế, hồ sơ mời thầu được phát hành như thế nào?","opts":{"A":"Hồ sơ mời thầu được phát hành trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia; Nhà thầu nộp tiền mua bản điện tử hồ sơ mời thầu khi nộp hồ sơ dự thầu","B":"Hồ sơ mời thầu được bán vào giờ hành chính từ thứ 2 tới thứ 6 tại địa chỉ do Chủ đầu tư quy định","C":"Phương án A và B đều đúng","D":"Phương án A và B đều sai"},"correct":"A","explanation":""},{"num":21,"text":"Đối với gói thầu sử dụng vốn ngân sách nhà nước, tiền bán bản điện tử hồ sơ mời thầu, hồ sơ yêu cầu sẽ được xử lý như thế nào?","opts":{"A":"Sử dụng theo quy chế tài chính của chủ đầu tư","B":"Nộp vào ngân sách nhà nước theo quy định của Luật Ngân sách nhà nước","C":"Sử dụng theo cơ chế khoán chi","D":"Tất cả các phương án trên đều sai"},"correct":"B","explanation":""},{"num":22,"text":"Chi phí đăng tải quyết định phê duyệt kế hoạch lựa chọn nhà thầu và quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia đối với gói thầu chỉ định thầu là bao nhiêu?","opts":{"A":"220.000 đồng/1 gói thầu (đã bao gồm thuế giá trị gia tăng)","B":"330.000 đồng/1 gói thầu (đã bao gồm thuế giá trị gia tăng)","C":"Miễn phí","D":"110.000 đồng/1 gói thầu (đã bao gồm thuế giá trị gia tăng)"},"correct":"C","explanation":""},{"num":23,"text":"Thành viên tổ chuyên gia thuộc tổ chức tư vấn đấu thầu cần có tối thiểu bao nhiêu năm kinh nghiệm trong lĩnh vực liên quan?","opts":{"A":"01 năm công tác thuộc một trong các lĩnh vực liên quan đến nội dung pháp lý, kỹ thuật, tài chính của gói thầu","B":"02 năm công tác thuộc một trong các lĩnh vực liên quan đến nội dung pháp lý, kỹ thuật, tài chính của gói thầu","C":"03 năm công tác thuộc một trong các lĩnh vực liên quan đến nội dung pháp lý, kỹ thuật, tài chính của gói thầu","D":"Không có quy định về số năm kinh nghiệm"},"correct":"C","explanation":""},{"num":24,"text":"Đơn vị sự nghiệp công lập A đã trúng thầu gói thầu tổ chức lớp đào tạo cán bộ cho UBND tỉnh X sử dụng vốn ngân sách địa phương. Đơn vị sự nghiệp công lập A có phải tổ chức lựa chọn nhà thầu theo Luật Đấu thầu để thuê dịch vụ hậu cần (như địa điểm ăn nghỉ, photo tài liệu, hội trường tổ chức) hay không?","opts":{"A":"Phải lựa chọn nhà thầu theo quy định của Luật Đấu thầu","B":"Căn cứ vào hợp đồng quy định giữa đơn vị A và UBND tỉnh X","C":"Đơn vị A được tự quyết định việc mua sắm trên cơ sở bảo đảm công khai, minh bạch, hiệu quả và trách nhiệm giải trình","D":"Căn cứ theo phân cấp quyết định mua sắm của UBND tỉnh X"},"correct":"C","explanation":""},{"num":25,"text":"Sở Y tế tỉnh A được doanh nghiệp trong nước tài trợ 5 tỷ đồng để mua sắm thuốc phục vụ khám chữa bệnh cho người nghèo, hỏi Sở Y tế có phải tổ chức đấu thầu thuốc theo quy định của Luật Đấu thầu không?","opts":{"A":"Sở Y tế A được tự quyết định việc mua sắm trên cơ sở bảo đảm công khai, minh bạch, hiệu quả và trách nhiệm giải trình trong trường hợp nhà tài trợ yêu cầu không lựa chọn nhà thầu theo quy định của Luật Đấu thầu","B":"Sở Y tế A phải tổ chức lựa chọn nhà thầu theo quy định của Luật Đấu thầu","C":"Trong mọi trường hợp Sở Y tế A không phải thực hiện theo Luật Đấu thầu do đây là nguồn doanh nghiệp trong nước tài trợ","D":"Phải xin ý kiến của UBND tỉnh A để có cơ sở xác định có phải tổ chức lựa chọn nhà thầu theo Luật Đấu thầu hay không"},"correct":"A","explanation":""},{"num":26,"text":"Đối với gói thầu cung cấp dịch vụ tư vấn không qua mạng, trường hợp hồ sơ đề xuất về tài chính của nhà thầu không vượt qua bước đánh giá về kỹ thuật sẽ được xử lý như thế nào theo quy định của pháp luật về đấu thầu?","opts":{"A":"Trả lại nguyên trạng cho nhà thầu trong thời hạn 10 ngày kể từ ngày ký hợp đồng với nhà thầu được lựa chọn","B":"Trả lại nguyên trạng cho nhà thầu trong thời hạn 05 ngày kể từ ngày ký hợp đồng với nhà thầu được lựa chọn","C":"Trả lại nguyên trạng cho nhà thầu trong thời hạn 15 ngày kể từ ngày ký hợp đồng với nhà thầu được lựa chọn","D":"Hồ sơ được lưu trữ theo quy định của Pháp luật về lưu trữ"},"correct":"A","explanation":""},{"num":27,"text":"Việc giữ lại hồ sơ tài chính của nhà thầu không đạt kỹ thuật sau thời hạn quy định sẽ…?","opts":{"A":"Là cơ sở để tiếp tục đánh giá trong trường hợp phải đánh giá lại","B":"Bảo đảm trách nhiệm của chủ đầu tư theo quy định của pháp luật về đấu thầu","C":"Có thể dẫn tới khiếu nại từ nhà thầu","D":"Phương án A và B đều đúng"},"correct":"C","explanation":""},{"num":28,"text":"Trường hợp nào sau đây Công ty B khi tham dự gói thầu xây lắp X thuộc Dự án Y được kết luận là đáp ứng về bảo đảm cạnh tranh trong đấu thầu?","opts":{"A":"Công ty B sử dụng nhà thầu phụ là công ty A, công ty A là nhà thầu tư vấn lập Chương V yêu cầu kỹ thuật cho E-HSMT của gói thầu xây lắp X","B":"Công ty B tham dự gói thầu xây lắp X đồng thời là nhà thầu tư vấn lập Chương V yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT của gói thầu xây lắp X.","C":"Công ty B sử dụng nhà thầu phụ là công ty tư vấn C, công ty tư vấn C sở hữu 30% cổ phần của công ty A và công ty A là nhà thầu tư vấn thiết kế kỹ thuật cho dự án Y","D":"Công ty A là nhà thầu tư vấn lập hồ sơ mời thầu gói thầu xây lắp X có sở hữu 30% vốn góp của Công ty B"},"correct":"C","explanation":""},{"num":29,"text":"Chọn phương án đúng đối với nhà thầu phụ đặc biệt?","opts":{"A":"Đối với đấu thầu trong nước, khi tham gia gói thầu của dự án thuộc lĩnh vực khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số thì nhà thầu trong nước được sử dụng nhà thầu phụ đặc biệt là nhà thầu nước ngoài đối với phần công việc đặc thù mà nhà thầu trong nước chưa thực hiện được hoặc cần chuyển giao công nghệ","B":"Trong mọi trường hợp, đối với đấu thầu trong nước, nhà thầu không được phép sử dụng nhà thầu phụ đặc biệt là nhà thầu nước ngoài","C":"Giá trị công việc tối đa dành cho nhà thầu phụ trong hợp đồng phải bao gồm khối lượng công việc dành cho nhà thầu phụ đặc biệt","D":"Phương án A và C đều đúng"},"correct":"A","explanation":""},{"num":30,"text":"Đối với đấu thầu không qua mạng, việc phê duyệt và phát hành hồ sơ mời thầu được thực hiện theo phương án nào sau đây?","opts":{"A":"P hê duyệt và phát hành hồ sơ mời thầu trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia","B":"Phê duyệt trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia và phát hành hồ sơ mời thầu bản giấy","C":"Phê duyệt và phát hành hồ sơ mời thầu bản giấy","D":"C ác phương án trên đều đúng"},"correct":"A","explanation":""},{"num":31,"text":"Gói thầu nào sau đây thuộc trường hợp được áp dụng chào hàng cạnh tranh?","opts":{"A":"Tất cả gói thầu mua sắm hàng hoá có giá không quá 10 tỷ đồng","B":"Gói thầu dịch vụ phi tư vấn thông dụng, đơn giản có giá không quá 10 tỷ đồng","C":"Gói thầu dịch vụ tư vấn thông dụng, đơn giản có giá không quá 10 tỷ đồng","D":"Gói thầu xây lắp công trình đơn giản đã có dự toán được phê duyệt có giá không quá 15 tỷ đồng"},"correct":"B","explanation":""},{"num":32,"text":"Đối với gói thầu mua sắm hàng hóa thông dụng, sẵn có trên thị trường có giá gói thầu 05 tỷ đồng thì kế hoạch lựa chọn nhà thầu phê duyệt áp dụng hình thức lựa chọn nhà thầu nào sau đây?","opts":{"A":"Chỉ được áp dụng hình thức chào hàng cạnh tranh","B":"Được áp dụng hình thức chào hàng cạnh tranh hoặc đấu thầu rộng rãi","C":"Bắt buộc áp dụng hình thức chỉ định thầu","D":"Được áp dụng hình thức chỉ định thầu hoặc chào hàng cạnh tranh hoặc đấu thầu rộng rãi"},"correct":"B","explanation":""},{"num":33,"text":"Hạn mức chỉ định thầu đối với gói thầu không hình thành dự án thuộc dự toán mua sắm thường xuyên là?","opts":{"A":"500 triệu đồng","B":"800 triệu đồng","C":"01 tỷ đồng","D":"300 triệu đồng"},"correct":"A","explanation":""},{"num":34,"text":"Hạn mức chỉ định thầu đối với gói thầu mua sắm hàng hóa thuộc dự án đầu tư là?","opts":{"A":"800 triệu đồng","B":"500 triệu đồng","C":"01 tỷ đồng","D":"02 tỷ đồng"},"correct":"D","explanation":""},{"num":35,"text":"Phương án nào không phải là một trong các hình thức lựa chọn nhà thầu được phê duyệt trong kế hoạch lựa chọn nhà thầu?","opts":{"A":"Đấu thầu rộng rãi","B":"Đấu thầu hạn chế","C":"Mua sắm trực tiếp","D":"Đấu thầu qua mạng"},"correct":"D","explanation":""},{"num":36,"text":"Gói thầu lựa chọn tư vấn là tổ chức có giá gói thầu là 500 triệu đồng áp dụng hình thức lựa chọn nhà thầu nào?","opts":{"A":"Bắt buộc áp dụng hình thức chỉ định thầu","B":"Được áp dụng hình thức chỉ định thầu hoặc đấu thầu rộng rãi","C":"Được áp dụng hình thức chào hàng cạnh tranh hoặc đấu thầu rộng rãi","D":"Được áp dụng hình thức chỉ định thầu hoặc đấu thầu rộng rãi hoặc chào hàng cạnh tranh"},"correct":"B","explanation":""},{"num":37,"text":"Chọn phương án đúng về hạn mức đối với đấu thầu rộng rãi?","opts":{"A":"Không quy định hạn mức áp dụng","B":"Giá gói thầu trên 20 tỷ đồng","C":"Giá gói thầu trên 10 tỷ đồng","D":"Giá gói thầu trên 20 tỷ đồng đối với xây lắp, hàng hoá; trên 10 tỷ đồng đối với gói thầu dịch vụ tư vấn, phi tư vấn"},"correct":"A","explanation":""},{"num":38,"text":"Chọn phương án đúng về loại gói thầu đối với hình thức mua sắm trực tiếp?","opts":{"A":"Chỉ gói thầu mua sắm hàng hoá","B":"Chỉ gói thầu xây lắp","C":"Chỉ gói thầu dịch vụ phi tư vấn","D":"Gói thầu mua sắm hàng hóa và dịch vụ phi tư vấn"},"correct":"A","explanation":""},{"num":39,"text":"Phương án nào không phải là điều kiện để được áp dụng hình thức mua sắm trực tiếp?","opts":{"A":"Nhà thầu đã trúng thầu thông qua đấu thầu rộng rãi, đấu thầu hạn chế và đã ký hợp đồng gói thầu thực hiện gói thầu trước đó","B":"Thời gian từ khi ký hợp đồng gói thầu trước đến ngày phê duyệt kết quả mua sắm trực tiếp không quá 12 tháng","C":"Đơn giá các phần việc thuộc gói thầu mua sắm trực tiếp không vượt đơn giá phần việc tương ứng của gói thầu đã ký trước đó thuộc gói thầu tương tự đã ký hợp đồng trước đó, đồng thời, phù hợp với giá thị trường tại thời điểm hoàn thiện hợp đồng","D":"Chủ đầu tư được áp dụng mua sắm trực tiếp nhiều lần đối với các loại hàng hóa thuộc gói thầu"},"correct":"D","explanation":""},{"num":40,"text":"Hãy chọn phương án đúng về hình thức đặt hàng?","opts":{"A":"Là một trong các hình thức lựa chọn nhà thầu","B":"Pháp luật quản lý ngành, lĩnh vực quy định về quy trình, thủ tục đặt hàng khác với quy trình, thủ tục của pháp luật về đấu thầu thì áp dụng quy định của pháp luật về đấu thầu.","C":"Đặt hàng chỉ được áp dụng cho sản phẩm, dịch vụ công","D":"Đặt hàng chỉ áp dụng đối với nguồn chi thường xuyên ngân sách nhà nước, không được áp dụng đối với nguồn vốn khác"},"correct":"A","explanation":""},{"num":41,"text":"Kế hoạch lựa chọn nhà thầu của dự án thuộc đối tượng áp dụng của Luật Đấu thầu bắt buộc phải đăng tải ở đâu?","opts":{"A":"Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia","B":"Báo Tài chính-Đầu tư","C":"Cổng Thông tin điện tử của Bộ, ngành","D":"Phương án A và B đều đúng"},"correct":"A","explanation":""},{"num":42,"text":"Chậm nhất là bao nhiêu ngày thì kế hoạch lựa chọn nhà thầu phải được đăng tải trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia?","opts":{"A":"05 ngày làm việc kể từ ngày kế hoạch lựa chọn nhà thầu được ban hành","B":"07 ngày kể từ ngày kế hoạch lựa chọn nhà thầu được ban hành","C":"07 ngày làm việc kể từ ngày kế hoạch lựa chọn nhà thầu được ban hành","D":"10 ngày kể từ ngày kế hoạch lựa chọn nhà thầu được ban hành"},"correct":"A","explanation":""},{"num":43,"text":"Kế hoạch lựa chọn nhà thầu bao gồm nội dung nào sau đây?","opts":{"A":"Giá gói thầu","B":"Thời gian thực hiện hợp đồng","C":"Giám sát hoạt động đấu thầu","D":"Cả 3 phương án trên đều đúng"},"correct":"A","explanation":""},{"num":44,"text":"Đối với nội dung mua sắm hàng hóa có giá không quá 50 triệu đồng thì được thực hiện như thế nào?","opts":{"A":"Không phải lập kế hoạch lựa chọn nhà thầu nhưng phải thực hiện mua sắm trên cơ sở tiết kiệm, hiệu quả, bảo đảm đầy đủ hoá đơn, chứng từ","B":"Không phải lập kế hoạch lựa chọn nhà thầu nhưng phải thực hiện mua sắm theo giá công khai, giá niêm yết và không cần hoá đơn, chứng từ","C":"Được hình thành gói thầu để thực hiện lựa chọn nhà thầu theo một trong hình thức lựa chọn nhà thầu (đấu thầu rộng rãi, chào hàng cạnh tranh, chỉ định thầu) nhưng phải lập kế hoạch lựa chọn nhà thầu","D":"Phương án A và C đều đúng"},"correct":"D","explanation":""},{"num":45,"text":"Lựa chọn phương án phù hợp nhất đối với nội dung đền bù giải phóng mặt bằng khi lập kế hoạch lựa chọn nhà thầu?","opts":{"A":"Tất cả nội dung công việc có liên quan đến giải phóng mặt bằng thuộc phần công việc không áp dụng một trong các hình thức lựa chọn nhà thầu","B":"Đối với các công việc mà Hội đồng đền bù giải phóng mặt bằng tự làm (ví dụ: tổ chức họp với người sử dụng đất, chủ sở hữu tài sản; trình duyệt, công khai phương án bồi thường, bàn giao chi phí bồi thường..,) thì thuộc phần không áp dụng một trong các hình thức lựa chọn nhà thầu","C":"Đối với phần việc phải hình thành gói thầu thuê tư vấn để thực hiện nhằm phục vụ công việc giải phóng mặt bằng thì thuộc phần công việc thuộc kế hoạch lựa chọn nhà thầu","D":"Phương án B và C đều đúng"},"correct":"D","explanation":""},{"num":46,"text":"Đối với các gói thầu đã thanh lý hợp đồng, khi lập tờ trình Kế hoạch lựa chọn nhà thầu, giá trị phần công việc đã thực hiện của các gói thầu này được tính như thế nào?","opts":{"A":"Giá gói thầu","B":"Giá trị thanh lý hợp đồng","C":"Giá hợp đồng","D":"Tất cả phương án đều đúng"},"correct":"B","explanation":""},{"num":47,"text":"Bảo đảm cạnh tranh trong đấu thầu thuộc nội dung đánh giá về?","opts":{"A":"Tư cách hợp lệ","B":"Năng lực, kinh nghiệm","C":"Kỹ thuật","D":"Tài chính"},"correct":"A","explanation":""},{"num":48,"text":"Nhà thầu tham gia đấu thầu gói thầu hàng hóa phải độc lập với chủ thể nào sau đây?","opts":{"A":"Phải độc lập với nhà thầu tư vấn lập hồ sơ mời thầu gói thầu hàng hóa","B":"Phải độc lập với nhà thầu khác khi tham gia đấu thầu rộng rãi","C":"Phải độc lập với nhà thầu tư vấn lập kế hoạch tổng thể lựa chọn nhà thầu","D":"Phải độc lập với nhà thầu tư vấn lập kế hoạch lựa chọn nhà thầu"},"correct":"A","explanation":""},{"num":49,"text":"Nhận định nào sau đây không phù hợp với quy định về bảo đảm cạnh tranh trong đấu thầu?","opts":{"A":"Nhà thầu tham dự thầu phải độc lập với chủ đầu tư, trừ trường hợp: nhà thầu là đơn vị sự nghiệp công lập thuộc cơ quan quản lý nhà nước có chức năng, nhiệm vụ được giao phù hợp với tính chất gói thầu của cơ quan quản lý nhà nước đó; đơn vị sự nghiệp công lập và doanh nghiệp có cùng một cơ quan trực tiếp quản lý, góp vốn; các đơn vị sự nghiệp công lập có cùng một cơ quan trực tiếp quản lý","B":"Nhà thầu tham dự thầu phải độc lập với nhà thầu tư vấn quản lý dự án, tư vấn giám sát","C":"Nhà thầu tham dự thầu phải độc lập với nhà thầu tư vấn lập, thẩm tra, thẩm định hồ sơ thiết kế, dự toán","D":"Nhà thầu thực hiện hợp đồng phải độc lập với nhà thầu tư vấn lập kế hoạch lựa chọn nhà thầu."},"correct":"D","explanation":""},{"num":50,"text":"Nội dung nào sau đây không thuộc quy định về bảo đảm cạnh tranh trong đấu thầu khi nhà thầu tham dự thầu đấu thầu rộng rãi gói thầu EPC, EP, EC?","opts":{"A":"Nhà thầu tham dự thầu phải độc lập với nhà thầu lập, thẩm tra thiết kế FEED","B":"Nhà thầu tham dự thầu phải độc lập với nhà thầu lập, thẩm tra báo cáo nghiên cứu khả thi trong trường hợp không lập thiết kế FEED","C":"Nhà thầu tham dự thầu phải độc lập với nhà thầu lập, thẩm tra báo cáo kinh tế kỹ thuật trong trường hợp không lập báo cáo nghiên cứu khả thi, không lập thiết kế FEED theo quy định của pháp luật về xây dựng","D":"Nhà thầu tham dự thầu phải độc lập với nhà thầu khác cùng tham dự đấu thầu rộng rãi"},"correct":"D","explanation":""},{"num":51,"text":"Nội dung nào là nội dung đánh giá tính hợp lệ của hồ sơ dự thầu?","opts":{"A":"Nhân sự chủ chốt","B":"Hiệu lực của hồ sơ dự thầu","C":"Năng lực tài chính","D":"Việc thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế"},"correct":"B","explanation":""},{"num":52,"text":"Đối với đấu thầu không qua mạng, nội dung nào không phải là tiêu chuẩn đánh giá về tính hợp lệ của hồ sơ dự thầu gói thầu tư vấn?","opts":{"A":"Hiệu lực của hồ sơ đề xuất về kỹ thuật đáp ứng yêu cầu theo quy định trong hồ sơ mời thầu","B":"Có bản gốc hồ sơ đề xuất về kỹ thuật","C":"Bảo đảm dự thầu hợp lệ","D":"Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế và nộp thuế"},"correct":"C","explanation":""},{"num":53,"text":"Đối với gói thầu mua sắm hàng hóa, xây lắp, phi tư vấn, phương pháp để đánh giá về năng lực và kinh nghiệm là?","opts":{"A":"Sử dụng tiêu chí đạt, không đạt","B":"Sử dụng phương pháp chấm điểm","C":"Kết hợp cả hai phương pháp: tiêu chí đạt, không đạt và phương pháp chấm điểm","D":"Phương pháp dựa trên kỹ thuật"},"correct":"A","explanation":""},{"num":54,"text":"Tiêu chuẩn đánh giá năng lực kinh nghiệm đối với gói thầu mua sắm hàng hóa bao gồm?","opts":{"A":"Doanh thu bình quân 3 năm gần nhất","B":"Giấy phép bán hàng của nhà sản xuất","C":"Số năm thành lập của doanh nghiệp","D":"Năng lực quản lý của doanh nghiệp"},"correct":"A","explanation":""},{"num":55,"text":"Nội dung nào là tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm không bắt buộc đối với gói thầu mua sắm hàng hóa áp dụng đấu thầu rộng rãi?","opts":{"A":"Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự","B":"Giá trị tài sản ròng của nhà thầu","C":"Doanh thu của nhà thầu","D":"Việc thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế"},"correct":"A","explanation":""},{"num":56,"text":"Nội dung nào là tiêu chuẩn đánh giá đánh giá về năng lực và kinh nghiệm bắt buộc đối với gói thầu xây lắp tổ chức đấu thầu rộng rãi không qua mạng?","opts":{"A":"Có bản gốc hồ sơ dự thầu","B":"Có tên trong danh sách ngắn","C":"Năng lực tài chính","D":"Có bảo đảm dự thầu hợp lệ"},"correct":"C","explanation":""},{"num":57,"text":"Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật được yêu cầu về nhãn hiệu theo nhóm nhãn hiệu cho nguyên nhiên vật liệu, vật tư và các yếu tố đầu vào đối với trường hợp nào?","opts":{"A":"Nội dung công việc xây lắp thuộc gói thầu xây lắp, gói thầu EC","B":"Nội dung công việc xây lắp thuộc gói thầu EPC","C":"Nội dung công việc xây lắp thuộc gói thầu EPC và gói thầu PC","D":"Nội dung công việc xây lắp thuộc gói thầu xây lắp và gói thầu PC"},"correct":"A","explanation":""},{"num":58,"text":"Nội dung nào không phải là tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật của gói thầu tư vấn?","opts":{"A":"Giải pháp phương pháp luận","B":"Uy tín của nhà thầu thông qua việc tham dự thầu, kết quả thực hiện hợp đồng của nhà thầu","C":"Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế và nộp thuế","D":"Kinh nghiệm và năng lực nhà thầu"},"correct":"C","explanation":""},{"num":59,"text":"Một trong các căn cứ lập hồ sơ mời thầu là?","opts":{"A":"Báo giá của nhà thầu","B":"Quyết định mua sắm được phê duyệt","C":"Kế hoạch lựa chọn nhà thầu được duyệt","D":"Phương án B và C đều đúng"},"correct":"C","explanation":""},{"num":60,"text":"Đối với gói thầu cung cấp dịch vụ tư vấn, phương pháp đánh giá nào không được áp dụng?","opts":{"A":"Giá thấp nhất","B":"Giá đánh giá","C":"Kết hợp giữa kỹ thuật và giá","D":"Giá cố định"},"correct":"B","explanation":""},{"num":61,"text":"Nội dung nào sau đây không thuộc hồ sơ mời thầu?","opts":{"A":"Chỉ dẫn nhà thầu, tùy chọn mua thêm","B":"Bảng dữ liệu đấu thầu","C":"Phạm vi cung cấp, yêu cầu về kỹ thuật","D":"Biên bản hoàn thiện hợp đồng"},"correct":"D","explanation":""},{"num":62,"text":"Trường hợp nào hồ sơ mời thầu được đưa ra yêu cầu về giấy phép bán hàng?","opts":{"A":"Hàng hóa thông thường, có sẵn trên thị trường","B":"Hàng hóa nhập khẩu","C":"Hàng hóa đặc thù, phức tạp cần gắn với trách nhiệm của nhà sản xuất","D":"Hàng hóa có giá trị lớn"},"correct":"C","explanation":""},{"num":63,"text":"Nội dung nào sau đây nếu đưa vào E-HSMT của gói thầu mua sắm hàng hóa áp dụng hình thức đấu thầu rộng rãi qua mạng có thể bị đánh giá là hạn chế cạnh tranh?","opts":{"A":"Yêu cầu nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh hợp đồng tương tự","B":"Yêu cầu nhà thầu phải là chủ sở hữu thiết bị chào thầu","C":"Yêu cầu nhà thầu có năng lực tài chính lành mạnh","D":"Yêu cầu nhà thầu phải hoàn thành nghĩa vụ thuế"},"correct":"B","explanation":""},{"num":64,"text":"Gói thầu mua sắm máy điều hòa không khí của Sở Tài chính tỉnh X được tổ chức đấu thầu tập trung theo hình thức đấu thầu rộng rãi qua mạng thì E-HSMT có được nêu xuất xứ hàng hóa không?","opts":{"A":"Được nêu xuất xứ cụ thể của một nước bất kỳ","B":"Được nêu xuất xứ theo nhóm nước, vùng lãnh thổ","C":"Được nêu xuất xứ cụ thể của một nước bất kỳ nhưng phải kèm theo cụm từ &quot;hoặc tương đương&quot;","D":"Không được nêu xuất xứ theo nhóm nước, vùng lãnh thổ"},"correct":"B","explanation":""},{"num":65,"text":"Khi tham dự thầu đấu thầu qua mạng, đại diện hợp pháp của nhà thầu có được ủy quyền cho Giám đốc chi nhánh để ký đơn dự thầu hay không?","opts":{"A":"Được ủy quyền nhưng phải bằng văn bản","B":"Không được ủy quyền","C":"Được ủy quyền nhưng phải tạo tài khoản nghiệp vụ cho Giám đốc chi nhánh khi tham dự thầu trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia","D":"Các phương án trên đều sai"},"correct":"B","explanation":""},{"num":66,"text":"Đối với đấu thầu rộng rãi qua mạng, trường hợp gói thầu có giá trị bảo đảm dự thầu nhỏ hơn 50 triệu đồng, thời gian có hiệu lực của thư bảo lãnh dự thầu hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh được quy định tại đâu?","opts":{"A":"Trong E-HSMT","B":"Trong thông báo mời đối chiếu tài liệu","C":"Trong thông báo mời thương thảo hợp đồng","D":"Các phương án trên đều sai"},"correct":"B","explanation":""},{"num":67,"text":"Đối với đấu thầu rộng rãi qua mạng, trường hợp gói thầu có giá trị bảo đảm dự thầu nhỏ hơn 50 triệu đồng, nhà thầu thực hiện nộp thư bảo lãnh dự thầu hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh thì thời gian có hiệu lực của thư bảo lãnh dự thầu hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh được tính từ ngày nào?","opts":{"A":"Ngày có thời điểm đóng thầu","B":"Ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu","C":"Ngày thực hiện đối chiếu tài liệu","D":"Các phương án trên đều sai"},"correct":"C","explanation":""},{"num":68,"text":"Đối với đấu thầu qua mạng, trường hợp EHSMT có yêu cầu cung cấp hàng mẫu, nhà thầu có thể nộp bổ sung hàng mẫu theo phương án nào sau đây?","opts":{"A":"Trong thời hạn 07 ngày làm việc sau thời điểm đóng thầu","B":"Trong thời hạn 07 ngày làm việc sau thời điểm mở thầu","C":"Trong thời hạn 05 ngày làm việc sau thời điểm đóng thầu","D":"Không được nộp bổ sung hàng mẫu sau thời điểm đóng thầu"},"correct":"C","explanation":""},{"num":69,"text":"Đối với gói thầu tư vấn tổ chức đấu thầu rộng rãi qua mạng, sử dụng thang điểm 1.000 để xây dựng tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật, E-HSMT quy định số điểm đối với tiêu chí đánh giá về uy tín của nhà thầu thông qua việc tham dự thầu, kết quả thực hiện hợp đồng của nhà thầu là bao nhiêu?","opts":{"A":"150 điểm","B":"100 điểm","C":"50 điểm","D":"Từ 0 đến 49 điểm"},"correct":"C","explanation":""},{"num":70,"text":"Đối với gói thầu thuê hệ thống máy chủ áp dụng đấu thầu rộng rãi qua mạng, thời gian thực hiện gói thầu là 5 năm (có tính chất công việc lặp lại theo chu kỳ qua các năm), giá gói thầu là 5 tỷ đồng, quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu được quy định trong EHSMT là bao nhiêu thì phù hợp quy định?","opts":{"A":"2,5 tỷ đồng","B":"2 tỷ đồng","C":"1,5 tỷ đồng","D":"300 triệu đồng"},"correct":"D","explanation":""},{"num":71,"text":"Đối với đấu thầu quốc tế, hồ sơ mời thầu phải quy định sử dụng lao động trong nước trong trường hợp nào?","opts":{"A":"Những vị trí công việc mà lao động trong nước đáp ứng được và có khả năng cung cấp","B":"Những vị trí công việc mà lao động trong nước không đáp ứng được nhưng cần tạo điều kiện để tiếp nhận công nghệ từ nước ngoài được chuyển giao","C":"Lao động phổ thông","D":"Phương án A và C đều đúng"},"correct":"D","explanation":""},{"num":72,"text":"Trường hợp hồ sơ mời thầu có quy định về xuất xứ theo nhóm nước, vùng lãnh thổ mà không bao gồm xuất xứ Việt Nam, nhà thầu chào hàng hóa có xuất xứ Việt Nam sẽ bị đánh giá như thế nào?","opts":{"A":"Hàng hóa của nhà thầu không được xem xét, đánh giá","B":"Hàng hóa của nhà thầu vẫn được xem xét, đánh giá","C":"Yêu cầu nhà thầu bổ sung hàng hóa theo đúng xuất xứ thuộc nhóm nước, vùng lãnh thổ theo yêu cầu hồ sơ mời thầu nhưng phải cùng ký mã hiệu, nhãn hiệu với hàng hóa nhà thầu đã đề xuất trong hồ sơ dự thầu","D":"Yêu cầu nhà thầu bổ sung hàng hóa theo đúng xuất xứ thuộc nhóm nước, vùng lãnh thổ theo yêu cầu hồ sơ mời thầu, không phải đáp ứng cùng ký mã hiệu, nhãn hiệu với hàng hóa nhà thầu đã đề xuất trong hồ sơ dự thầu"},"correct":"B","explanation":""},{"num":73,"text":"Gói thầu mua sắm 20 máy điều hòa, tổ chức đấu thầu rộng rãi qua mạng, một giai đoạn một túi hồ sơ, trường hợp E-HSMT có quy định về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng tương tự thì tính chất tương tự được quy định như thế nào?","opts":{"A":"Quy định hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực tổng quát với máy điều hòa (thiết bị điện...)","B":"Chỉ quy định hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) trong Hệ thống mã HS với mã HS của máy điều hòa","C":"Được quy định hàng hóa thuộc cùng chủng loại hoặc hàng hóa có cùng mã Chương, mã Nhóm (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) trong Hệ thống mã HS với mã HS của máy điều hòa","D":"Tất cả đáp án trên đều đúng"},"correct":"C","explanation":""},{"num":74,"text":"Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật gói thầu dịch vụ phi tư vấn không bao gồm nội dung nào sau đây?","opts":{"A":"Nhà thầu bị đánh giá về uy tín trong việc tham dự thầu","B":"Bảo đảm điều kiện vệ sinh môi trường và các điều kiện khác như phòng cháy, chữa cháy, an toàn lao động.","C":"Mức độ đáp ứng các yêu cầu về bảo hành, bảo trì (nếu có);","D":"Tất cả đáp án trên đều sai"},"correct":"A","explanation":""},{"num":75,"text":"Nhận định nào sau đây là đúng về tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT gói thầu dịch vụ tư vấn tổ chức đấu thầu rộng rãi qua mạng?","opts":{"A":"Có thể không quy định về tiêu chuẩn kinh nghiệm và năng lực trong tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật","B":"Không được quy định mức điểm tối thiểu về kinh nghiệm và năng lực trong tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật","C":"Không được quy định uy tín của nhà thầu thông qua việc tham dự thầu trong tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật","D":"Hợp đồng tương tự được xác định trên cơ sở tương tự cả về tính chất và quy mô (giá trị hợp đồng)"},"correct":"A","explanation":""},{"num":76,"text":"Đối với gói thầu xây dựng “Trường trung học phổ thông A”, bao gồm tổ hợp các công trình: + Nhà A1 (Nhà học): Cao 10 tầng, tổng diện tích sàn 8.000 m2, có giá trị theo dự toán được duyệt là (2X) VND. Nhà A1 là công trình kết cấu dạng nhà cấp II theo quy định của Thông tư số 06/2021/TT-BXD. + Nhà A2 (Nhà học): Cao 6 tầng, tổng diện tích sàn 1.000 m2, có giá trị theo dự toán được duyệt là (Y) VND. Nhà A2 là công trình kết cấu dạng nhà cấp III theo quy định của Thông tư số 06/2021/TT-BXD. + Hàng rào bảo vệ: Cao 3m + Nhà bảo vệ: Cao 1 tầng, diện tích sàn 12 m2. Kinh nghiệm thi công công trình tương tự được quy định trong hồ sơ mời thầu như thế nào là phù hợp?","opts":{"A":"Nhà thầu đã hoàn thành công trình xây dựng nhà, kết cấu dạng nhà cấp II, có giá trị tối thiểu là 50% x (2X) VND","B":"Nhà thầu đã hoàn thành công trình xây dựng nhà, kết cấu dạng nhà cấp II, có giá trị tối thiểu là 50% x (2X) VND, trong đó phải bao gồm hạng mục hàng rào bảo vệ, nhà bảo vệ","C":"Nhà thầu đã hoàn thành công trình xây dựng nhà, kết cấu dạng nhà cấp III, có giá trị tối thiểu là 50% x (2X) VND","D":"Nhà thầu đã hoàn thành công trình xây dựng nhà, kết cấu dạng nhà cấp III, có giá trị tối thiểu là 50% x (2X) VND, trong đó phải bao gồm hạng mục hàng rào bảo vệ, nhà bảo vệ"},"correct":"A","explanation":""},{"num":77,"text":"Đối với gói thầu áp dụng chào hàng cạnh tranh, việc đánh giá về kỹ thuật thực hiện theo phương án nào sau đây?","opts":{"A":"Phải sử dụng phương pháp đánh giá “đạt”, “không đạt”","B":"Phải sử dụng phương pháp chấm điểm","C":"Được sử dụng một trong hai phương pháp “đạt”, “không đạt” hoặc chấm điểm","D":"Chỉ cần yêu cầu nhà thầu cam kết đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật"},"correct":"A","explanation":""},{"num":78,"text":"Chủ đầu tư dự kiến mua sắm hàng hóa (không phải mua sắm tập trung hoặc mua sắm hàng hóa có số lượng, khối lượng mời thầu lớn) như sau: - Hàng hóa A có mã HS là 9035, giá trị dự toán là 4.000.000.000 đồng - Hàng hóa B có mã HS là 9035, giá trị dự toán là 6.000.000.000 E-HSMT yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự trong trường hợp nào sau đây là phù hợp?","opts":{"A":"Cung cấp 01 hợp đồng có mã hàng hóa 9035 với giá trị tối thiểu 02 tỷ đồng","B":"Cung cấp 01 hợp đồng có mã hàng hóa 9035 với giá trị tối thiểu 03 tỷ đồng","C":"Cung cấp 01 hợp đồng có mã hàng hóa 9035 với giá trị tối thiểu 05 tỷ đồng","D":"Cung cấp 01 hợp đồng có mã hàng hóa 9035 với giá trị tối thiểu 07 tỷ đồng"},"correct":"B","explanation":""},{"num":79,"text":"Gói thầu mua sắm hàng hóa có khối lượng, số lượng công việc căn cứ nhu cầu theo các năm và thời gian thực hiện gói thầu là 02 năm thì E-HSMT quy định về giá trị của hợp đồng tương tự như thế nào?","opts":{"A":"Có giá trị bằng 50% giá gói thầu","B":"Có giá trị bằng 70% giá gói thầu","C":"Có giá trị bằng 50% giá trị theo chu kỳ 01 năm của gói thầu","D":"Có giá trị tối thiểu bằng 50% giá gói thầu"},"correct":"C","explanation":""},{"num":80,"text":"Nội dung nào không phù hợp với quy định về nhà thầu phụ đối với gói thầu mua sắm hàng hóa?","opts":{"A":"Chủ đầu tư phải ghi tỷ lệ % giá trị dành cho nhà thầu phụ trong E-BDL làm cơ sở để nhà thầu lập E-HSDT","B":"Năng lực và kinh nghiệm của nhà thầu phụ sẽ không được xem xét khi đánh giá E-HSDT của nhà thầu","C":"Nhà thầu được ký kết hợp đồng với các nhà thầu phụ trong danh sách các nhà thầu phụ nêu trong E-HSDT","D":"Nhà thầu được ký kết hợp đồng với các nhà thầu phụ được chủ đầu tư chấp thuận để tham gia thực hiện cung cấp dịch vụ liên quan"},"correct":"A","explanation":""},{"num":81,"text":"Trong quá trình đánh giá hồ sơ dự thầu gói thầu áp dụng đấu thầu rộng rãi, chủ đầu tư phát hiện người đại diện theo pháp luật của 02 nhà thầu tham dự thầu là anh em ruột thì xem xét, đánh giá như thế nào?","opts":{"A":"Thuộc hành vi bị cấm trong đấu thầu","B":"Không đáp ứng yêu cầu về bảo đảm cạnh tranh trong đấu thầu","C":"Hồ sơ dự thầu của một trong hai nhà thầu không được xem xét","D":"Không thuộc hành vi bị cấm, không vi phạm quy định về bảo đảm cạnh tranh trong đấu thầu"},"correct":"D","explanation":""},{"num":82,"text":"Việc đánh giá nhà thầu đang trong thời gian bị cấm tham dự thầu thuộc nội dung đánh giá về?","opts":{"A":"Kỹ thuật","B":"Tài chính","C":"Tư cách hợp lệ","D":"Năng lực, kinh nghiệm"},"correct":"C","explanation":""},{"num":83,"text":"Khi đánh giá về năng lực kinh nghiệm đối với gói thầu mua sắm hàng hóa áp dụng đấu thầu rộng rãi, nhà thầu được đánh giá là đạt khi nào?","opts":{"A":"Nhà thầu được đánh giá đạt tất cả tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm trong hồ sơ mời thầu","B":"Nhà thầu đáp ứng một trong các tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm trong hồ sơ mời thầu","C":"Nhà thầu đáp ứng hai phần ba các tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm trong hồ sơ mời thầu","D":"Nhà thầu đáp ứng các tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm quan trọng trong hồ sơ mời thầu"},"correct":"A","explanation":""},{"num":84,"text":"Việc đánh giá về nhân sự chủ chốt và thiết bị chủ yếu đối với gói thầu xây lắp tổ chức đấu thầu rộng rãi được thực hiện như thế nào?","opts":{"A":"Đánh giá đối với tất cả các nhà thầu tham dự thầu","B":"Đánh giá đối với nhà thầu xếp thứ nhất","C":"Đánh giá đối với tất cả các nhà thầu được đánh giá đạt về kỹ thuật","D":"Không đánh giá về nhân sự chủ chốt và thiết bị chủ yếu"},"correct":"B","explanation":""},{"num":85,"text":"Đối với gói thầu mua sắm hàng hóa áp dụng hình thức chào hàng cạnh tranh, trường hợp hồ sơ mời thầu không yêu cầu về năng lực, kinh nghiệm thì việc đánh giá được thực hiện như thế nào?","opts":{"A":"Không phải đánh giá về năng lực, kinh nghiệm nhưng nhà thầu phải cam kết đáp ứng năng lực, kinh nghiệm trong đơn dự thầu","B":"Trường hợp nhà thầu đính kèm tài liệu về năng lực, kinh nghiệm thì chủ đầu tư bắt buộc phải đánh giá về năng lực, kinh nghiệm của nhà thầu","C":"Bắt buộc phải đánh giá năng lực, kinh nghiệm của nhà thầu","D":"Phương án A và B đều đúng"},"correct":"A","explanation":""},{"num":86,"text":"Đối với gói thầu xây lắp tổ chức đấu thầu rộng rãi, có bắt buộc quy định việc đánh giá đối với yêu cầu về nguồn lực tài chính trong hồ sơ mời thầu phải bằng cam kết tín dụng không?","opts":{"A":"Bắt buộc quy định trong hồ sơ mời thầu do đây là tiêu chí chứng minh nguồn lực tài chính","B":"Không bắt buộc quy định, hồ sơ mời thầu có thể đưa ra yêu cầu về cam kết cung cấp tín dụng hoặc không yêu cầu về cam kết cung cấp tín dụng","C":"Bắt buộc quy định trong hồ sơ mời thầu đối với gói thầu xây lắp áp dụng phương thức một giai đoạn hai túi hồ sơ","D":"Bắt buộc quy định trong hồ sơ mời thầu đối với gói thầu có giá trên 20 tỷ đồng"},"correct":"B","explanation":""},{"num":87,"text":"Đối với gói thầu chia thành 2 phần (phần 1: mua sắm máy tính; phần 2: mua sắm bàn ghế cho cán bộ công chức), áp dụng phương pháp giá thấp nhất (máy tính và bàn ghế là hàng hóa thuộc danh mục do Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ quy định tiêu chuẩn, định mức), việc xét duyệt trúng thầu trong trường hợp này được thực hiện như thế nào?","opts":{"A":"Giá đề nghị trúng thầu của từng hàng hóa đảm bảo không vượt mức giá của từng hàng hóa đó theo tiêu chuẩn, định mức do cấp có thẩm quyền ban hành và tổng giá đề nghị trúng thầu của gói thầu là thấp nhất, không vượt giá gói thầu được duyệt","B":"Tổng giá đề nghị trúng thầu của gói thầu là thấp nhất và không vượt giá gói thầu được duyệt mà không so sánh với ước tính chi phí của từng phần, không cần so sánh với tiêu chuẩn, định mức từng mặt hàng","C":"Giá từng phần thấp nhất, tổng giá đề nghị trúng thầu không vượt giá gói thầu được duyệt, không cần so sánh với tiêu chuẩn, định mức từng mặt hàng","D":"Tất cả phương án trên đều sai"},"correct":"A","explanation":""},{"num":88,"text":"Đối với gói thầu xây lắp áp dụng đấu thầu rộng rãi qua mạng, trường hợp E-HSMT quy định nhà thầu phải cung cấp đầy đủ các tài liệu: giấy đăng ký thiết bị, hợp đồng, hóa đơn mua hàng, giấy đăng kiểm, kiểm định theo quy định của pháp luật để chứng minh khả năng huy động thiết bị thi công chủ yếu thì nhà thầu phải cung cấp những tài liệu nào?","opts":{"A":"Phải cung cấp đầy đủ theo yêu cầu của E-HSMT gồm: giấy đăng ký thiết bị, hợp đồng, hóa đơn mua hàng, giấy đăng kiểm, kiểm định theo quy định của pháp luật","B":"Chỉ cần cung cấp một trong các tài liệu: giấy đăng ký thiết bị, hợp đồng, hóa đơn mua hàng, giấy đăng kiểm, kiểm định theo quy định của pháp luật","C":"Phải bắt buộc cung cấp giấy đăng ký thiết bị kèm theo giấy đăng kiểm, kiểm định theo quy định của pháp luật","D":"Phải bắt buộc cung cấp hợp đồng, hóa đơn mua hàng"},"correct":"B","explanation":""},{"num":89,"text":"Danh sách xếp hạng nhà thầu có phải thẩm định trước khi phê duyệt hay không?","opts":{"A":"Phải thẩm định trong trường hợp có hơn 01 nhà thầu trong danh sách xếp hạng","B":"Không phải thẩm định","C":"Do người có thẩm quyền quyết định","D":"Phương án A và C đều đúng"},"correct":"B","explanation":""},{"num":90,"text":"Đối với gói thầu xây lắp áp dụng hình thức đấu thầu rộng rãi trong nước (không áp dụng sơ tuyển), trường hợp tại thời điểm đóng thầu chỉ có 01 nhà thầu nộp hồ sơ dự thầu thì xử lý như thế nào?","opts":{"A":"Mở thầu ngay để tiến hành đánh giá","B":"Gia hạn thời điểm đóng thầu tối thiểu 10 ngày","C":"Báo cáo người có thẩm quyền xem xét, quyết định","D":"Phương án A và B đều đúng"},"correct":"D","explanation":""},{"num":91,"text":"Đối với gói thầu xây lắp, trường hợp công ty mẹ tham dự thầu và huy động công ty con tham gia thực hiện gói thầu thì việc đánh giá kinh nghiệm thực hiện hợp đồng tương tự được thực hiện như thế nào?","opts":{"A":"Đánh giá kinh nghiệm thực hiện hợp đồng tương tự của công ty mẹ, không đánh giá kinh nghiệm của công ty con","B":"Đánh giá kinh nghiệm thực hiện hợp đồng tương tự căn cứ vào giá trị, khối lượng công việc do công ty mẹ, công ty con đảm nhiệm trong gói thầu","C":"Đánh giá kinh nghiệm thực hiện hợp đồng tương tự của công ty con, không đánh giá kinh nghiệm của công ty mẹ, không phân biệt khối lượng công việc do công ty mẹ, công ty con đảm nhiệm trong gói thầu","D":"Đánh giá theo tổng kinh nghiệm thực hiện hợp đồng tương tự của công ty mẹ và công ty con, không phân biệt khối lượng công việc do công ty mẹ, công ty con đảm nhiệm trong gói thầu"},"correct":"B","explanation":""},{"num":92,"text":"Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự gói thầu chỉ bao gồm 01 công trình độc lập được xét trên cơ sở nào sau đây?","opts":{"A":"Xét theo công trình nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn có cùng loại kết cấu, cấp công trình và đáp ứng quy mô theo yêu cầu của hồ sơ mời thầu","B":"Chỉ xét theo công trình nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ, đã được nghiệm thu, cùng loại công trình và đáp ứng quy mô theo yêu cầu của hồ sơ mời thầu","C":"Xét theo các hạng mục công việc có tính chất tương tự nhà thầu đã hoàn thành phần lớn và đáp ứng quy mô theo yêu cầu của hồ sơ mời thầu","D":"Tất cả phương án trên đều đúng"},"correct":"A","explanation":""},{"num":93,"text":"Đối với gói thầu mua sắm hàng hóa tổ chức đấu thầu rộng rãi qua mạng, kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự được xét trên cơ sở nào sau đây?","opts":{"A":"Hàng hóa phải cùng chủng loại với gói thầu đang xét","B":"Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực tổng quát với hàng hóa của gói thầu","C":"Hàng hóa có 4 số đầu tiên mã HS cùng với mã HS của hàng hóa thuộc gói thầu","D":"Cả 2 phương án B và C đều đúng"},"correct":"D","explanation":""},{"num":94,"text":"Gói thầu dịch vụ phi tư vấn chia thành nhiều phần thì việc đánh giá về doanh thu đối với nhà thầu tham dự nhiều phần được thực hiện như thế nào?","opts":{"A":"Việc đánh giá về doanh thu căn cứ trên tổng giá trị doanh thu bình quân yêu cầu đối với các phần mà nhà thầu tham dự","B":"Việc đánh giá về doanh thu căn cứ trên từng phần mà nhà thầu tham dự, nhà thầu không phải đáp ứng tổng doanh thu đối với các phần mà nhà thầu tham dự","C":"Việc đánh giá về doanh thu căn cứ trên phần có giá trị lớn nhất trong tổng số các phần nhà thầu tham dự","D":"Các phương án trên đều sai"},"correct":"A","explanation":""},{"num":95,"text":"Gói thầu mua sắm hàng hóa chia thành nhiều phần thì việc đánh giá về quy mô hợp đồng tương tự đối với nhà thầu tham dự nhiều phần được thực hiện như thế nào?","opts":{"A":"Việc đánh giá về quy mô hợp đồng tương tự căn cứ trên tổng quy mô hợp đồng tương tự đối với các phần mà nhà thầu tham dự","B":"Việc đánh giá về quy mô hợp đồng tương tự tương ứng với từng phần mà nhà thầu tham dự, nhà thầu không phải đáp ứng tổng quy mô hợp đồng tương tự đối với các phần mà nhà thầu tham dự","C":"Việc đánh giá về quy mô hợp đồng tương tự căn cứ trên phần có giá trị nhỏ nhất trong tổng số các phần mà nhà thầu tham dự","D":"Các phương án trên đều sai"},"correct":"B","explanation":""},{"num":96,"text":"Trường hợp E-HSMT của gói thầu mua sắm hàng hóa có yêu cầu về cam kết, hợp đồng nguyên tắc bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng mà E-HSDT của nhà thầu không đính kèm các tài liệu này thì Chủ đầu tư xử lý như thế nào?","opts":{"A":"Hồ sơ dự thầu của nhà thầu bị loại, không được xem xét, đánh giá","B":"Chủ đầu tư yêu cầu nhà thầu làm rõ, bổ sung tài liệu trong một khoảng thời gian phù hợp nhưng không ít hơn 03 ngày làm việc để làm cơ sở đánh giá E-HSDT","C":"Xin ý kiến người có thẩm quyền để xử lý tình huống trong đấu thầu trên cơ sở bảo đảm các mục tiêu của công tác đấu thầu","D":"Tiếp tục đánh giá E-HSDT, trường hơp nhà thầu trúng thầu thì yêu cầu nhà thầu bổ sung, làm rõ tài liệu"},"correct":"B","explanation":""},{"num":97,"text":"Đối với gói thầu mua sắm hàng hóa áp dụng đấu thầu rộng rãi, trong hồ sơ dự thầu nhà thầu không đề xuất cụ thể ký mã hiệu, nhãn hiệu, xuất xứ, hãng sản xuất thì xử lý như thế nào?","opts":{"A":"Chủ đầu tư yêu cầu nhà thầu làm rõ các thông tin này để làm cơ sở đánh giá trên cơ sở không được thay đổi giá dự thầu","B":"Tổ chuyên gia căn cứ theo cataloge, đề xuất kỹ thuật kèm theo để làm cơ sở đánh giá","C":"Hồ sơ dự thầu của nhà thầu không được xem xét, đánh giá","D":"Tiếp tục đánh giá hồ sơ dự thầu, trường hơp nhà thầu trúng thầu thì yêu cầu nhà thầu bổ sung, làm rõ các thông tin này"},"correct":"C","explanation":""},{"num":98,"text":"Hồ sơ mời thầu của gói thầu xây lắp có quy định cho phép sử dụng nhà thầu phụ, trường hợp nhà thầu đề xuất sử dụng thầu phụ thì việc đánh giá năng lực, kinh nghiệm của nhà thầu phụ được thực hiện như thế nào?","opts":{"A":"Đánh giá năng lực, kinh nghiệm của nhà thầu phụ căn cứ theo phần công việc nhà thầu phụ đảm nhận, nhà thầu tham dự thầu không phải đáp ứng về năng lực, kinh nghiệm đối với phần công việc mà nhà thầu phụ đảm nhận","B":"Không đánh giá năng lực, kinh nghiệm của nhà thầu phụ, nhà thầu tham dự thầu vẫn phải đáp ứng về năng lực, kinh nghiệm đối với phần công việc mà nhà thầu phụ đảm nhận","C":"Do chủ đầu tư quyết định đánh giá hoặc không đánh giá năng lực, kinh nghiệm nhà thầu phụ","D":"Đánh giá năng lực, kinh nghiệm của nhà thầu phụ căn cứ theo phần công việc nhà thầu phụ đảm nhận, nhà thầu tham dự thầu cũng phải đáp ứng về năng lực, kinh nghiệm đối với phần công việc mà nhà thầu phụ đảm nhận"},"correct":"B","explanation":""},{"num":99,"text":"Đối với đấu thầu qua mạng, trường hợp cần sửa đổi E-HSDT đã nộp trước thời điểm đóng thầu, nhà thầu phải thực hiện theo phương án nào sau đây trong trường hợp EHSMT của gói thầu này không phải sửa đổi?","opts":{"A":"Phải tiến hành rút toàn bộ E-HSDT đã nộp trước đó để sửa đổi cho phù hợp và tiến hành nộp lại E-HSDT mới","B":"Không phải tiến hành rút toàn bộ E-HSDT đã nộp trước đó, chỉ cần sửa đổi cho phù hợp và tiến hành nộp lại E-HSDT mới","C":"Sửa đổi cho phù hợp E-HSDT đã nộp mà không phải nộp lại E-HSDT mới","D":"Nhà thầu không được sửa đổi E-HSDT đã nộp"},"correct":"A","explanation":""},{"num":100,"text":"Đối với đấu thầu qua mạng, nhà thầu đã nộp E-HSDT nhưng sau đó E-HSMT của gói thầu này sửa đổi thì nhà thầu cần thực hiện theo phương án nào sau đây?","opts":{"A":"Phải tiến hành rút toàn bộ E-HSDT đã nộp trước đó để sửa đổi cho phù hợp và tiến hành nộp lại E-HSDT mới","B":"Không phải tiến hành rút toàn bộ E-HSDT đã nộp trước đó, chỉ cần sửa đổi cho phù hợp và tiến hành nộp lại E-HSDT mới","C":"Sửa đổi cho phù hợp E-HSDT đã nộp mà không phải nộp lại E-HSDT mới","D":"Các phương án trên đều sai"},"correct":"A","explanation":""},{"num":101,"text":"Đối với đấu thầu qua mạng, trường hợp nhà thầu rút E-HSDT sau thời điểm đóng thầu và trong thời gian có hiệu lực của E-HSDT thì nhà thầu bị xử lý theo phương án nào sau đây?","opts":{"A":"Không được hoàn trả bảo đảm dự thầu","B":"Bị đánh giá là không đảm bảo uy tín khi tham dự thầu","C":"Không được tiếp tục đánh giá E-HSDT","D":"Các phương án trên đều đúng"},"correct":"D","explanation":""},{"num":102,"text":"Trường hợp nào sau đây, nhà thầu được đánh giá là không đáp ứng quy định về bảo đảm cạnh tranh khi tham dự thầu gói thầu tổ chức đấu thầu rộng rãi?","opts":{"A":"Đơn vị sự nghiệp công lập A thuộc Sở Tài chính tỉnh X tham gia gói thầu do Sở Tài chính tỉnh X là chủ đầu tư mà chức năng, nhiệm vụ của đơn vị sự nghiệp công lập A phù hợp với gói thầu","B":"Đơn vị sự nghiệp công lập A tham gia gói thầu do Chi cục B là chủ đầu tư. Chức năng nhiệm vụ của đơn vị sự nghiệp công lập A phù hợp với tính chất gói thầu. Đơn vị sự nghiệp công lập A và Chi cục B lần lượt là đơn vị sự nghiệp công lập và đơn vị hành chính do Sở Tài Chính tỉnh X trực tiếp quản lý","C":"Đơn vị sự nghiệp công lập A tham gia gói thầu do đơn vị sự nghiệp công lập B là chủ đầu tư và cả hai đơn vị đều là đơn vị sự nghiệp do Sở Tài chính tỉnh X trực tiếp quản lý","D":"Doanh nghiệp C tham gia gói thầu có sử dụng vốn ngân sách nhà nước do đơn vị sự nghiệp công lập A là chủ đầu tư. Đơn vị sự nghiệp công lập A và Doanh nghiệp C đều là đơn vị do Sở X trực tiếp quản lý"},"correct":"B","explanation":""},{"num":103,"text":"Nhà thầu có được tham dự thầu với tư cách nhà thầu liên danh trong trường hợp phạm vi công việc của gói thầu mua sắm hàng hóa chỉ gồm 01 hạng mục là hệ thống máy chủ không?","opts":{"A":"Được liên danh nếu nhà thầu phân chia công việc trong liên danh theo các công việc thuộc quá trình sản xuất hạng mục trong bảng giá dự thầu","B":"Không được liên danh, nhà thầu chỉ được tham dự với tư cách độc lập do phạm vi công việc chỉ gồm 01 hạng mục","C":"Được liên danh trong trường hợp 01 thành viên thực hiện toàn bộ hạng mục hệ thống máy chủ, thành viên còn lại thực hiện thu xếp tài chính cho gói thầu","D":"Phương án A và C đều đúng"},"correct":"A","explanation":""},{"num":104,"text":"Có 4 nhà thầu tham dự thầu gói thầu mua sắm hàng hóa áp dụng phương pháp giá thấp nhất, trong đó: - Nhà thầu A, B, D là doanh nghiệp nhỏ và vừa do phụ nữ làm chủ. - Nhà thầu A, B, C và D có giá dự thầu sau sửa lỗi, hiệu chỉnh sai lệch, trừ đi giá trị giảm giá lần lượt là: 95 tỷ đồng, 100 tỷ đồng, 100 tỷ đồng và 105 tỷ đồng. - Nhà thầu A, B, C và D chứng minh được hàng hóa mình tham dự có tỷ lệ chi phí sản xuất trong nước lần lượt là: 20%, 40%, 45% và 60%. Trong trường hợp tất cả nhà thầu đều đáp ứng về kỹ thuật thì nhà thầu nào được xét duyệt trúng thầu?","opts":{"A":"Nhà thầu A được xét duyệt trúng thầu","B":"Nhà thầu B được xét duyệt trúng thầu","C":"Nhà thầu C được xét duyệt trúng thầu","D":"Nhà thầu D được xét duyệt trúng thầu"},"correct":"B","explanation":""},{"num":105,"text":"Trong lễ mở thầu đối với gói thầu đấu thầu quốc tế không qua mạng, chủ đầu tư xử lý như thế nào khi nhà thầu đề nghị bổ sung thư giảm giá do bị thất lạc trong quá trình nộp hồ sơ dự thầu theo đường bưu điện?","opts":{"A":"Chủ đầu tư chấp nhận do đây là lỗi vận chuyển theo bưu điện","B":"Chủ đầu tư không chấp nhận vì thư giảm giá của nhà thầu nộp sau thời điểm đóng thầu","C":"Chủ đầu tư tạm thời ghi nhận nội dung trong thư giảm giá của nhà thầu và trình Người có thẩm quyền quyết định","D":"Chủ đầu tư coi là tình huống trong đấu thầu và xử lý trên cơ sở bảo đảm cạnh tranh, công bằng, minh bạch, hiệu quả kinh tế và trách nhiệm giải trình"},"correct":"B","explanation":""},{"num":106,"text":"Nhận định nào sau đây là đúng ?","opts":{"A":"Gói thầu xây lắp, hàng hóa và dịch vụ phi tư vấn áp dụng hình thức chào hàng cạnh tranh và sử dụng phương pháp dựa trên kỹ thuật để đánh giá về tài chính và có giá đề nghị trúng thầu vượt giá gói thầu được phép thương thảo về chi phí","B":"Gói thầu mua thuốc áp dụng phương thức một giai đoạn hai túi hồ sơ và sử dụng phương pháp kết hợp giữa kỹ thuật và giá được phép thương thảo về chi phí trong quá trình thương thảo hợp đồng","C":"Gói thầu dịch vụ tư vấn áp dụng hình thức đấu thầu rộng rãi được phép thương thảo về chi phí trong quá trình thương thảo hợp đồng","D":"Không được phép thương thảo về chi phí trong quá trình thương thảo hợp đồng đối với tất cả các gói thầu, trừ trường hợp nhà thầu tự nguyện giảm giá"},"correct":"C","explanation":""},{"num":107,"text":"Hợp đồng nào được phép sử dụng để chứng minh hợp đồng tương tự khi tham dự gói thầu cung cấp thuốc có sử dụng ngân sách nhà nước của Bệnh viện?","opts":{"A":"Hợp đồng thuốc đã cung cấp thuốc cho cơ sở khám chữa bệnh tư nhân","B":"Hợp đồng thuốc đã cung cấp thuốc cho các cơ sở kinh doanh thuốc","C":"Phương án A và B đều đúng","D":"Phương án A và B đều sai"},"correct":"C","explanation":""},{"num":108,"text":"Khi thương thảo hợp đồng đối với gói thầu tư vấn áp dụng đấu thầu rộng rãi qua mạng, trường hợp nào nhà thầu được phép thay đổi nhân sự đã đề xuất trong E-HSDT?","opts":{"A":"Không được thay đổi nhân sự đã đề xuất trong E-HSDT trong mọi trường hợp","B":"Được thay đổi nhân sự đã đề xuất trong E-HSDT 01 lần trong trường hợp nhân sự không đáp ứng yêu cầu hoặc không chứng minh được khả năng huy động","C":"Được thay đổi nhân sự đã đề xuất trong E-HSDT trong trường hợp do thời gian đánh giá E-HSDT kéo dài hơn so với dự kiến trong kế hoạch lựa chọn nhà thầu hoặc vì lý do bất khả kháng mà các vị trí nhân sự chủ chốt do nhà thầu đã đề xuất không thể tham gia thực hiện hợp đồng","D":"Phương án B và C đều đúng"},"correct":"C","explanation":""},{"num":109,"text":"Đối với gói thầu xây lắp, áp dụng đấu thầu rộng rãi qua mạng, trường hợp hợp đồng tương tự mà nhà thầu cung cấp trong EHSDT không đáp ứng theo yêu cầu của EHSMT, chủ đầu tư xử lý như thế nào?","opts":{"A":"Đánh giá nhà thầu không đáp ứng về năng lực, kinh nghiệm. Nhà thầu không được bổ sung, thay thế hợp đồng tương tự khác","B":"Yêu cầu nhà thầu bổ sung, thay thế hợp đồng tương tự khác (được cập nhật từ hồ sơ năng lực của nhà thầu trên Hệ thống). Trường hợp nhà thầu không có hợp đồng đáp ứng yêu cầu của EHSMT thì nhà thầu bị loại","C":"Tiếp tục đánh giá E-HSDT của nhà thầu, trường hợp nhà thầu xếp thứ nhất, cho phép nhà thầu bổ sung, thay thế hợp đồng tương tự khác.","D":"Đồng thời với việc yêu cầu nhà thầu bổ sung hợp đồng thay thế khác thì chủ đầu tư xem xét, điều chỉnh lại yêu cầu về hợp đồng tương tự trong hồ sơ mời thầu"},"correct":"B","explanation":""},{"num":110,"text":"Đối với với gói thầu hàng hóa áp dụng đấu thầu rộng rãi không qua mạng, trường hợp nào sau đây thư bảo lãnh hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh dự thầu bị đánh giá là không hợp lệ?","opts":{"A":"Thời gian có hiệu lực dài hơn so với yêu cầu của hồ sơ mời thầu","B":"Có giá trị cao hơn so với yêu cầu của hồ sơ mời thầu","C":"Ký trước khi phát hành hồ sơ mời thầu","D":"Tất cả phương án trên đều đúng"},"correct":"C","explanation":""},{"num":111,"text":"Gói thầu xây lắp tổ chức đấu thầu qua mạng có thời điểm đóng thầu là ngày 20/3/2025, năm tài chính của nhà thầu là 01/01 – 31/12, nhà thầu là công ty cổ phần được thành lập vào năm 2018 và E-HSMT yêu cầu nhà thầu nộp báo cáo tài chính của 03 năm gần nhất thì nhà thầu phải nộp báo cáo tài chính của các năm nào sau đây?","opts":{"A":"2020, 2021, 2022","B":"2021, 2022, 2023","C":"2021, 2022, 2024","D":"2019, 2020, 2021"},"correct":"B","explanation":""},{"num":112,"text":"Đối với công trình đang xét là công trình xây dựng có loại kết cấu dạng nhà cấp II với giá trị công trình là 60 tỷ đồng, E-HSMT có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự, trường hợp nào sau đây được đánh giá là một công trình xây lắp tương tự?","opts":{"A":"Nhà thầu có 2 công trình xây dựng có loại kết cấu dạng nhà cấp III với giá trị đã hoàn thành toàn bộ lần lượt là 30 tỷ đồng, 50 tỷ đồng","B":"Nhà thầu có 2 công trình xây dựng có loại kết cấu dạng nhà cấp III với giá trị đã hoàn thành toàn bộ lần lượt là 30 tỷ đồng, 20 tỷ đồng","C":"Nhà thầu có 3 công trình xây dựng có loại kết cấu dạng nhà cấp III với giá trị đã hoàn thành toàn bộ lần lượt là 30 tỷ đồng, 20 tỷ đồng, 10 tỷ đồng","D":"Nhà thầu có 1 công trình xây dựng có loại kết cấu dạng nhà cấp III với giá trị đã hoàn thành toàn bộ là 60 tỷ đồng"},"correct":"A","explanation":""},{"num":113,"text":"Gói thầu cung cấp dịch vụ vệ sinh tòa nhà do Sở Tài chính tỉnh X làm chủ đầu tư có giá gói thầu 01 tỷ đồng, thời gian thực hiện là 12 tháng, hợp đồng tương tự yêu cầu 30% giá gói thầu. Trường hợp nào sau đây nhà thầu được coi là đáp ứng về giá trị của hợp đồng tương tự?","opts":{"A":"Nhà thầu cung cấp hợp đồng A (chưa hoàn thành, chưa được thanh lý) có giá trị công việc dịch vụ vệ sinh tòa nhà (đã được nghiệm thu) là 100 triệu đồng; hợp đồng B (chưa hoàn thành, chưa được thanh lý) có giá trị công việc dịch vụ vệ sinh tòa nhà (đã được nghiệm thu) là 250 triệu đồng","B":"Nhà thầu cung cấp hợp đồng A (đã nghiệm thu, đã được thanh lý) có giá trị công việc dịch vụ vệ sinh tòa nhà là 300 triệu đồng","C":"Nhà thầu cung cấp hợp đồng A (chưa hoàn thành, chưa được thanh lý) có giá trị công việc dịch vụ vệ sinh tòa nhà (chưa được nghiệm thu) là 100 triệu đồng; hợp đồng B (chưa hoàn thành, chưa được thanh lý) có giá trị công việc dịch vụ vệ sinh tòa nhà (đã được nghiệm thu) là 400 triệu đồng","D":"Tất cả đáp án trên đều đúng"},"correct":"D","explanation":""},{"num":114,"text":"Gói thầu mua sắm trang thiết bị do Sở Tư pháp tỉnh X làm chủ đầu tư có giá gói thầu 03 tỷ đồng, thời gian thực hiện là 12 tháng, trong đó có 02 hạng mục: máy điều hòa (mã HS 8415) giá dự toán 01 tỷ đồng, máy tính xách tay (mã HS 8507) giá dự toán 02 tỷ đồng, hợp đồng tương tự yêu cầu 50% giá gói thầu. Trường hợp nào sau đây nhà thầu được coi là không đáp ứng về giá trị của hợp đồng tương tự?","opts":{"A":"Nhà thầu cung cấp 02 hợp đồng, trong đó: 01 hợp đồng đã thực hiện việc cung cấp mã hàng hóa 8415 với giá trị 400 triệu đồng, 01 hợp đồng đã thực hiện việc cung cấp mã hàng hóa 8415 với giá trị 100 triệu đồng và mã hàng hóa 8507 với giá trị 01 tỷ đồng","B":"Nhà thầu cung cấp 01 hợp đồng có đầy đủ các mã hàng hóa 8415 và 8507 và tổng giá trị của mã hàng hóa 8415, 8507 trong hợp đồng đã hoàn thành với giá trị 1,6 tỷ đồng","C":"Nhà thầu cung cấp 02 hợp đồng, trong đó: 01 hợp đồng đã thực hiện việc cung cấp mã hàng hóa 8415 với giá trị 600 triệu đồng và 01 hợp đồng đã thực hiện việc cung cấp mã hàng hóa 8507 với giá trị 01 tỷ đồng","D":"Phương án A và B đều không đáp ứng về giá trị hợp đồng tương tự"},"correct":"A","explanation":""},{"num":115,"text":"Gói thầu cung cấp dịch vụ giặt là thực hiện đấu thầu qua mạng, E-HSMT có quy định cho phép sử dụng nhà thầu phụ tối đa 20% trên giá dự thầu của nhà thầu. Nhà thầu liên danh A-B, trong đó nhà thầu Công ty A đảm nhận 30% giá trị công việc, Công ty B đảm nhận 70% giá trị công việc. Việc sử dụng nhà thầu phụ đối với từng thành viên liên danh được thực hiện như thế nào?","opts":{"A":"Công ty A được sử dụng nhà thầu phụ tối đa 20% trên 30% giá trị công việc mà công ty A đảm nhận, Công ty B được sử dụng nhà thầu phụ tối đa 20% trên 70% giá trị công việc mà công ty B đảm nhận","B":"Công ty A được sử dụng nhà thầu phụ tối đa 20% trên tổng giá trị (100%) công việc và Công ty B được sử dụng nhà thầu phụ tối đa 20% trên tổng giá trị (100%) công việc mà Công ty A và Công ty B đảm nhận","C":"Thực hiện theo thỏa thuận giữa Công ty A và Công ty B, Công ty A hoặc Công ty B được sử dụng nhà thầu phụ tối đa 20% trên tổng giá trị (100%) công việc nhưng phải bảo đảm tổng khối lượng công việc của nhà thầu phụ của liên danh A-B tối đa 20% trên tổng giá trị (100%) công việc mà Công ty A và Công ty B đảm nhận","D":"Tất cả đáp án trên đều đúng"},"correct":"A","explanation":""},{"num":116,"text":"Nhà thầu liên danh A-B tham dự thầu và nộp bảo đảm dự thầu riêng rẽ, trong quá trình đánh giá hồ sơ dự thầu tổ chuyên gia có bằng chứng cho thấy nhà thầu A có hành vi gian lận, thuộc hành vi bị cấm trong đấu thầu, trong trường hợp này bảo đảm dự thầu của nhà thầu liên danh xử lý như thế nào?","opts":{"A":"Không hoàn trả bảo đảm dự thầu của cả nhà thầu liên danh A-B","B":"Không hoàn trả bảo đảm dự thầu của nhà thầu A","C":"Không hoàn trả bảo đảm dự thầu của nhà thầu B","D":"Nhà thầu A và nhà thầu B vẫn được hoàn trả bảo đảm dự thầu"},"correct":"A","explanation":""},{"num":117,"text":"Gói thầu đang xét là gói thầu giặt cho bệnh viện công lập (có tính chất công việc lặp lại theo chu kỳ qua các năm), có thời gian thực hiện gói thầu trong 3 năm với giá gói thầu là 12 tỷ đồng. Nhà thầu nào được xác định đáp ứng yêu cầu về giá trị hợp đồng tương tự khi tham dự gói thầu này?","opts":{"A":"Nhà thầu A có 01 hợp đồng giặt là X cho bệnh viện công lập có thời gian thực hiện gói thầu là 48 tháng (đang trong quá trình thực hiện, chưa hoàn thành, chưa được thanh lý), nhưng tính đến thời điểm tham dự thầu, nhà thầu A đã thực hiện được 24 tháng, trong đó giá trị công việc đã được nghiệm thu 12 tháng đầu là 1,2 tỷ đồng;","B":"Nhà thầu B cung cấp 02 hợp đồng, trong đó có hợp đồng giặt X cho khách sạn tư nhân, thời gian thực hiện hợp đồng trong 06 tháng với giá trị là 300 triệu đồng; Hợp đồng giặt là Y cho bệnh viện công lập, thời gian thực hiện hợp đồng trong 24 tháng với giá trị là 3 tỷ đồng, trong đó giá trị công việc đã được nghiệm thu 12 tháng đầu là 1 tỷ đồng.","C":"Nhà thầu A và B đều đáp ứng","D":"Nhà thầu A và B đều không đáp ứng"},"correct":"C","explanation":""},{"num":118,"text":"Trường hợp E-HSMT gói thầu xây lắp yêu cầu về cam kết cung cấp tín dụng, nhà thầu được chứng minh bằng cách nào?","opts":{"A":"Bằng số dư tài khoản hoặc tiền gửi tiết kiệm từ ngân hàng","B":"Bằng cam kết cung cấp tín dụng của ngân hàng","C":"Bằng xác nhận số dư hạn mức tín dụng khả dụng từ ngân hàng","D":"Tất cả các phương án trên đều đúng"},"correct":"D","explanation":""},{"num":119,"text":"Hợp đồng theo tỷ lệ phần trăm có thể được áp dụng đối với gói thầu nào sau đây?","opts":{"A":"Mua sắm thiết bị y tế","B":"Xây dựng công trình","C":"Bảo hiểm công trình mà giá trị hợp đồng được xác định chính xác trên cơ sở giá trị công trình thực tế được nghiệm thu","D":"Tư vấn giám sát"},"correct":"C","explanation":""},{"num":120,"text":"Cơ sở để thanh toán hợp đồng cho nhà thầu là gì?","opts":{"A":"Giá hợp đồng và các điều khoản cụ thể về thanh toán được ghi trong hợp đồng","B":"Dự toán gói thầu và các điều khoản cụ thể về thanh toán được ghi trong hợp đồng","C":"Dự toán gói thầu","D":"Phương án A và C đều sai"},"correct":"A","explanation":""},{"num":121,"text":"Nhà thầu không được hoàn trả bảo đảm thực hiện hợp đồng trong trường hợp nào?","opts":{"A":"Từ chối thực hiện hợp đồng khi hợp đồng đã có hiệu lực","B":"Thực hiện hợp đồng chậm tiến độ nhưng vẫn hoàn thành hợp đồng","C":"Nhà thầu đề nghị điều chỉnh tiến độ do bất khả kháng","D":"Nhà thầu đề xuất thay đổi nhà thầu phụ"},"correct":"A","explanation":""},{"num":122,"text":"Trường hợp nào sau đây phải áp dụng bảo đảm thực hiện hợp đồng?","opts":{"A":"Nhà thầu cung dịch vụ phi tư vấn","B":"Nhà thầu thực hiện gói thầu có giá gói thầu thuộc hạn mức chỉ định thầu","C":"Nhà thầu cung cấp dịch vụ tư vấn","D":"Nhà thầu được lựa chọn theo hình thức tự thực hiện"},"correct":"A","explanation":""},{"num":123,"text":"Hồ sơ hợp đồng bao gồm các tài liệu nào sau đây?","opts":{"A":"Văn bản hợp đồng","B":"Phụ lục hợp đồng gồm danh mục chi tiết về phạm vi công việc, biểu giá, tiến độ thực hiện (nếu có)","C":"Quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu","D":"Tất cả các phương án trên."},"correct":"D","explanation":""},{"num":124,"text":"Đối với đấu thầu không qua mạng, quy định về việc công khai biên bản mở thầu trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia nào sau đây là đúng?","opts":{"A":"Được đăng tải trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia trong thời hạn 24 giờ kể từ thời điểm mở thầu","B":"Được đăng tải trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia trong thời hạn 02 giờ kể từ thời điểm mở thầu","C":"Được đăng tải trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia trong thời hạn 04 giờ kể từ thời điểm mở thầu","D":"Được đăng tải trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ thời điểm mở thầu"},"correct":"A","explanation":""},{"num":125,"text":"Chủ đầu tư A và nhà thầu B đã ký kết hợp đồng cung cấp 11000 đơn vị hàng hóa, loại hợp đồng theo đơn giá cố định. Trong quá trình thực hiện hợp đồng, nhu cầu sử dụng thực tế mà nhà thầu phải cung cấp cho chủ đầu tư chỉ là 10500 đơn vị hàng hóa. Hãy lựa chọn phương án đúng về sửa đổi hợp đồng trong trường hợp này?","opts":{"A":"Chủ đầu tư A và nhà thầu B bắt buộc phải thực hiện thủ tục sửa đổi hợp đồng, phải ký kết văn bản sửa đổi hợp đồng","B":"Chủ đầu tư A và nhà thầu B không cần thực hiện thủ tục sửa đổi hợp đồng, không phải ký kết văn bản sửa đổi hợp đồng","C":"Chủ đầu tư A và nhà thầu B bắt buộc phải thực hiện thủ tục ký phụ lục hợp đồng để điều chỉnh khối lượng","D":"Phương án A và C đều đúng"},"correct":"B","explanation":""},{"num":126,"text":"Trường hợp nào sau đây các bên không phải thỏa thuận trong hợp đồng về quy trình, thủ tục sửa đổi hợp đồng?","opts":{"A":"Khi có sự thay đổi về chính sách, pháp luật làm ảnh hưởng trực tiếp đến việc thực hiện hợp đồng","B":"Khi có sự kiện bất khả kháng","C":"Khi thay đổi phương thức vận chuyển, địa điểm giao hàng, dịch vụ liên quan đối với gói thầu mua sắm hàng hóa","D":"Tăng, giảm thời gian đối với hợp đồng theo thời gian; tăng, giảm chi phí trực tiếp thực hiện đối với hợp đồng chi phí cộng phí; tăng, giảm giá trị cơ sở để tính phần trăm chi phí đối với hợp đồng theo tỷ lệ phần trăm; tăng, giảm mức giảm trừ thanh toán, mức tăng giá trị thanh toán đối với hợp đồng theo kết quả đầu ra"},"correct":"D","explanation":""},{"num":127,"text":"Phát hành hồ sơ mời quan tâm, hồ sơ mời sơ tuyển, hồ sơ mời thầu được thực hiện như thế nào?","opts":{"A":"Hồ sơ mời quan tâm, hồ sơ mời sơ tuyển, hồ sơ mời thầu được phát hành sau 01 ngày kể từ khi thông báo mời quan tâm, thông báo mời sơ tuyển, thông báo mời thầu được đăng tải thành công trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia","B":"Hồ sơ mời quan tâm, hồ sơ mời sơ tuyển, hồ sơ mời thầu được phát hành trước khi đăng tải thông báo mời quan tâm, thông báo mời sơ tuyển, thông báo mời thầu","C":"Hồ sơ mời quan tâm, hồ sơ mời sơ tuyển, hồ sơ mời thầu được phát hành sau 03 ngày kể từ khi thông báo mời quan tâm, thông báo mời sơ tuyển, thông báo mời thầu được đăng tải thành công trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia","D":"Hồ sơ mời quan tâm, hồ sơ mời sơ tuyển, hồ sơ mời thầu được phát hành ngay sau khi đăng tải thành công thông báo mời quan tâm, thông báo mời sơ tuyển, thông báo mời thầu"},"correct":"D","explanation":""},{"num":128,"text":"Hãy chọn phương án đúng về đấu thầu trước?","opts":{"A":"Đấu thầu trước là việc thực hiện trước một số thủ tục trước khi dự án được phê duyệt đầu tư nhằm mục đích đẩy nhanh tiến độ thực hiện dự án, trừ gói thầu cần thực hiện trước khi phê duyệt dự án","B":"Đấu thầu trước là việc thực hiện các gói thầu thuộc giai đoạn chuẩn bị đầu tư","C":"Đấu thầu trước là việc lựa chọn nhà thầu không cần phê duyệt kế hoạch lựa chọn nhà thầu để đẩy nhanh tiến độ thực hiện","D":"Đấu thầu trước là việc thực hiện trước một số thủ tục trước khi dự án, dự toán mua sắm được phê duyệt nhằm mục đích đẩy nhanh tiến độ thực hiện dự án, dự toán mua sắm, trừ gói thầu cần thực hiện trước khi phê duyệt dự án"},"correct":"A","explanation":""},{"num":129,"text":"Quy trình, thủ tục lựa chọn nhà thầu đối với mua sắm trực tiếp không bao gồm bước nào sau đây?","opts":{"A":"Thẩm định hồ sơ yêu cầu","B":"Đánh giá hồ sơ đề xuất và thương thảo về các đề xuất của nhà thầu","C":"Phát hành hồ sơ yêu cầu","D":"Phê duyệt và công khai kết quả mua sắm trực tiếp"},"correct":"A","explanation":""},{"num":130,"text":"Quy trình, thủ tục lựa chọn nhà thầu đối với chào hàng cạnh tranh không bao gồm bước nào sau đây?","opts":{"A":"Phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu","B":"Công khai kết quả lựa chọn nhà thầu","C":"Thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu","D":"Hoàn thiện, ký kết và quản lý thực hiện hợp đồng"},"correct":"C","explanation":""},{"num":131,"text":"Thời gian phê duyệt hồ sơ mời thầu được quy định như thế nào?","opts":{"A":"Do chủ đầu tư quyết định trên cơ sở bảo đảm tiến độ của dự án, gói thầu","B":"Tối đa là 05 ngày làm việc kể từ ngày tổ chuyên gia trình dự thảo hồ sơ mời thầu trong trường hợp không thẩm định hồ sơ mời thầu","C":"Tối đa là 05 ngày làm việc kể từ ngày tổ thẩm định gửi báo cáo thẩm định hồ sơ mời thầu","D":"Phương án B và C đều đúng"},"correct":"A","explanation":""},{"num":132,"text":"Thời gian phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu được quy định như thế nào?","opts":{"A":"Do chủ đầu tư quyết định trên cơ sở bảo đảm tiến độ của dự án, gói thầu","B":"Tối đa là 05 ngày làm việc kể từ ngày tổ chuyên gia trình báo cáo đánh giá hồ sơ dự thầu trong trường hợp không thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu","C":"Tối đa là 05 ngày làm việc kể từ ngày tổ thẩm định trình báo cáo thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu","D":"Phương án B và C đều đúng"},"correct":"A","explanation":""},{"num":133,"text":"Thời gian đánh giá hồ sơ dự thầu được quy định như thế nào?","opts":{"A":"Tối đa không quá 45 ngày đối với đấu thầu trong nước và không quá 60 ngày đối với đấu thầu quốc tế","B":"Tối đa không quá 30 ngày đối với đấu thầu trong nước và không quá 60 ngày đối với đấu thầu quốc tế","C":"Do người có thẩm quyền, chủ đầu tư có trách nhiệm quyết định","D":"Do chủ đầu tư quyết định trên cơ sở bảo đảm tiến độ của dự án, gói thầu"},"correct":"D","explanation":""},{"num":134,"text":"Quy trình, thủ tục lựa chọn nhà thầu đối với chỉ định thầu theo quy trình rút gọn bao gồm các bước nào sau đây?","opts":{"A":"Chuẩn bị và gửi dự thảo hợp đồng cho nhà thầu; thương thảo, hoàn thiện hợp đồng; trình, thẩm định, phê duyệt và công khai kết quả lựa chọn nhà thầu; ký kết hợp đồng","B":"Chuẩn bị và gửi dự thảo hợp đồng cho nhà thầu; thương thảo hợp đồng; trình, thẩm định, phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu; ký kết và quản lý thực hiện hợp đồng","C":"Chuẩn bị và gửi dự thảo hợp đồng cho nhà thầu; hoàn thiện hợp đồng, phê duyệt và công khai kết quả lựa chọn nhà thầu; ký kết và quản lý thực hiện hợp đồng","D":"Lập, phê duyệt hồ sơ yêu cầu; xác định nhà thầu dự kiến được mời nhận hồ sơ yêu cầu; đánh giá hồ sơ đề xuất và thương thảo về các đề xuất của nhà thầu; phê duyệt và công khai kết quả lựa chọn nhà thầu; hoàn thiện, ký kết và quản lý thực hiện hợp đồng"},"correct":"C","explanation":""},{"num":135,"text":"Đối với gói thầu áp dụng một giai đoạn một túi hồ sơ, trường hợp nào được thực hiện bước thương thảo hợp đồng?","opts":{"A":"Gói thầu hỗn hợp","B":"Gói thầu mua sắm hàng hóa áp dụng đấu thầu quốc tế","C":"Gói thầu áp dụng đấu thầu hạn chế do có yêu cầu đặc thù về kỹ thuật mà chỉ có một hoặc một số nhà thầu đáp ứng yêu cầu của gói thầu","D":"Tất cả phương án trên đều đúng"},"correct":"D","explanation":""},{"num":136,"text":"Danh mục hàng hóa, dịch vụ áp dụng mua sắm tập trung do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành:","opts":{"A":"Danh mục mua sắm tập trung cấp quốc gia đối với ô tô trong trường hợp cần thiết","B":"Danh mục mua sắm tập trung cấp quốc gia đối với thuốc; danh mục mua sắm tập trung cấp quốc gia đối với thiết bị công nghệ thông tin trong trường hợp cần thiết","C":"Danh mục mua sắm tập trung cấp quốc gia đối với thuốc; danh mục mua sắm tập trung cấp quốc gia đối với dịch vụ đơn giản trong trường hợp cần thiết","D":"Danh mục mua sắm tập trung cấp quốc gia đối với thuốc; danh mục mua sắm tập trung cấp quốc gia đối với thiết bị y tế, vật tư xét nghiệm trong trường hợp cần thiết"},"correct":"D","explanation":""},{"num":137,"text":"Hình thức lựa chọn nhà thầu khi áp dụng mua sắm tập trung bảo hiểm tài sản cho các cơ quan thuộc tỉnh Y","opts":{"A":"Đấu thầu rộng rãi.","B":"Đấu thầu hạn chế.","C":"Đàm phán giá.","D":"Đấu thầu rộng rãi và đàm phán giá."},"correct":"A","explanation":""},{"num":138,"text":"Đơn vị mua sắm tập trung:","opts":{"A":"Thực hiện việc lựa chọn nhà thầu trên cơ sở nhiệm vụ được giao","B":"Thực hiện việc lựa chọn nhà thầu trên cơ sở hợp đồng ký với các đơn vị có nhu cầu","C":"Không được thực hiện việc lựa chọn nhà thầu","D":"Phương án A và B đều đúng"},"correct":"D","explanation":""},{"num":139,"text":"Thời hạn của thỏa thuận khung:","opts":{"A":"Thời hạn áp dụng thỏa thuận khung được quy định là 40 tháng","B":"Thời hạn áp dụng thỏa thuận khung được quy định trong kế hoạch lựa chọn nhà thầu nhưng không quá 36 tháng","C":"Thời hạn áp dụng thỏa thuận khung do người có thẩm quyền quyết định trong kế hoạch lựa chọn nhà thầu","D":"Phương án B và C đều đúng"},"correct":"B","explanation":""},{"num":140,"text":"Tại bước hoàn thiện, ký kết và thực hiện hợp đồng với nhà thầu đối với gói thầu mua sắm tập trung:","opts":{"A":"Nhà thầu đã ký kết thỏa thuận khung phải thực hiện biện pháp bảo đảm thực hiện hợp đồng trước hoặc cùng thời điểm hợp đồng có hiệu lực cho đơn vị mua sắm tập trung","B":"Nhà thầu đã ký kết thỏa thuận khung phải thực hiện biện pháp bảo đảm thực hiện hợp đồng trước hoặc cùng thời điểm hợp đồng có hiệu lực cho đơn vị có nhu cầu mua sắm","C":"Nhà thầu đã ký kết thỏa thuận khung không phải thực hiện biện pháp bảo đảm thực hiện hợp đồng trước thời điểm hợp đồng có hiệu lực cho đơn vị có nhu cầu mua sắm","D":"Nhà thầu đã ký kết thỏa thuận khung phải thực hiện biện pháp bảo đảm thực hiện hợp đồng sau thời điểm hợp đồng có hiệu lực cho đơn vị mua sắm tập trung"},"correct":"B","explanation":""},{"num":141,"text":"Đối với các gói thầu mua sắm tập trung, trách nhiệm cung cấp thông tin về kết quả thực hiện hợp đồng của nhà thầu do ai thực hiện?","opts":{"A":"Đơn vị có nhu cầu mua sắm","B":"Bên mời thầu","C":"Đơn vị tư vấn được thuê làm bên mời thầu","D":"Không phải đăng tải thông tin"},"correct":"A","explanation":""},{"num":142,"text":"Áp dụng hình thức lựa chọn nhà thầu nào khi mua sắm tập trung đối với gói thầu điều hòa không khí thông dụng, sẵn có trên thị trường, có giá gói thầu là 03 tỷ đồng cho các cơ quan thuộc tỉnh X?","opts":{"A":"Đấu thầu rộng rãi hoặc mua sắm trực tiếp","B":"Đấu thầu rộng rãi hoặc chỉ định thầu theo hạn mức","C":"Đấu thầu rộng rãi hoặc chào hàng cạnh tranh","D":"Đấu thầu rộng rãi hoặc chỉ định thầu hoặc đám phán giá"},"correct":"C","explanation":""},{"num":143,"text":"Trách nhiệm trong mua sắm tập trung?","opts":{"A":"Đơn vị mua sắm tập trung thực hiện trách nhiệm của người có thẩm quyền theo quy định của Luật Đấu thầu","B":"Đơn vị mua sắm tập trung thực hiện trách nhiệm của chủ đầu tư theo quy định của Luật Đấu thầu","C":"Đơn vị mua sắm tập trung thực hiện trách nhiệm của bên mời thầu theo quy định của Luật Đấu thầu","D":"Đơn vị mua sắm tập trung thực hiện trách nhiệm của tổ chuyên gia theo quy định của Luật Đấu thầu"},"correct":"B","explanation":""},{"num":144,"text":"Nhà thầu đã ký thỏa thuận khung và được đơn vị có nhu cầu mua sắm yêu cầu ký hợp đồng nhưng không ký hợp đồng, không thực hiện biện pháp bảo đảm thực hiện hợp đồng sẽ bị xử lý như thế nào?","opts":{"A":"Nhà thầu sẽ bị khóa tài khoản trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia trong thời hạn 06 tháng kể từ ngày đơn vị có nhu cầu mua sắm công khai tên nhà thầu trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia","B":"Nhà thầu sẽ bị khóa tài khoản trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia trong thời hạn 06 tháng kể từ ngày đơn vị mua sắm tập trung công khai tên nhà thầu trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia, trừ trường hợp bất khả kháng","C":"Nhà thầu sẽ bị khóa tài khoản trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia trong thời hạn trong thời hạn 03 tháng kể từ ngày Bộ Tài chính nhận được văn bản đề nghị của đơn vị có nhu cầu mua sắm, trừ trường hợp bất khả kháng","D":"Nhà thầu sẽ bị khóa tài khoản trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia trong thời hạn trong thời hạn 06 tháng kể từ ngày Bộ Tài chính nhận được văn bản đề nghị của đơn vị có nhu cầu mua sắm, trừ trường hợp bất khả kháng"},"correct":"B","explanation":""},{"num":145,"text":"Đối với gói thầu mua sắm tập trung áp dụng lựa chọn nhà thầu căn cứ theo khả năng cung cấp và áp dụng phương pháp giá thấp nhất, việc lựa chọn danh sách nhà thầu trúng thầu được thực hiện như thế nào?","opts":{"A":"Phải đảm bảo tổng số lượng hàng hóa mà các nhà thầu trúng thầu chào thầu tối thiểu bằng số lượng hàng hóa nêu trong hồ sơ mời thầu, đồng thời bảo đảm điểm tổng hợp của gói thầu cao nhất","B":"Phải đảm bảo tổng số lượng hàng hóa mà các nhà thầu trúng thầu chào thầu bằng số lượng hàng hóa nêu trong hồ sơ mời thầu, đồng thời bảo đảm tổng giá đề nghị trúng thầu của gói thầu cao nhất","C":"Phải đảm bảo tổng số lượng hàng hóa mà các nhà thầu trúng thầu chào thầu bằng số lượng hàng hóa nêu trong hồ sơ mời thầu, đồng thời bảo đảm tổng giá đề nghị trúng thầu của gói thầu thấp nhất","D":"Phải đảm bảo tổng số lượng hàng hóa mà các nhà thầu trúng thầu chào thầu bằng số lượng hàng hóa nêu trong hồ sơ mời thầu, đồng thời bảo đảm tổng giá đánh giá của gói thầu là thấp nhất"},"correct":"C","explanation":""},{"num":146,"text":"Đối với gói thầu mua sắm tập trung áp dụng lựa chọn nhà thầu căn cứ khối lượng mời thầu, danh sách phê duyệt nhà thầu trúng thầu bao gồm:","opts":{"A":"Danh sách chính (nhà thầu xếp thứ nhất) và danh sách dự bị (nhà thầu xếp thứ 2 trở đi)","B":"Danh sách chính (nhà thầu xếp thứ nhất) và danh sách nhà thầu không đáp ứng yêu cầu của hồ sơ mời thầu","C":"Danh sách các nhà thầu đáp ứng yêu cầu về năng lực và kinh nghiệm theo yêu cầu của hồ sơ mời thầu","D":"Danh sách chính (nhà thầu xếp thứ nhất và nhà thầu xếp thứ 2) và danh sách dự bị (nhà thầu xếp thứ 3 trở đi)"},"correct":"A","explanation":""},{"num":147,"text":"Đối với hàng hóa, dịch vụ không thuộc danh mục mua sắm tập trung do Chủ tịch UBND tỉnh X ban hành nhưng nhiều cơ quan, tổ chức, đơn vị trong tỉnh X có nhu cầu mua sắm hàng hóa, dịch vụ cùng loại thì thực hiện như thế nào?","opts":{"A":"Từng cơ quan, tổ chức, đơn vị trong tỉnh X căn cứ vào thỏa thuận khung do UBND tỉnh X đã ký kết trước đó để mua sắm tập trung đối với các hàng hóa, dịch vụ này","B":"Có thể gộp thành một gói thầu để một trong các cơ quan, tổ chức, đơn vị mua sắm hoặc để đơn vị có chức năng mua sắm tập trung thực hiện việc mua sắm đối với các hàng hóa, dịch vụ này","C":"Sở Tài chính thuộc tỉnh X có trách nhiệm thực hiện mua sắm tập trung đối với các hàng hóa, dịch vụ này","D":"Các cơ quan, tổ chức, đơn vị báo cáo lên người có thẩm quyền để phê duyệt kế hoạch chọn nhà thầu theo hình thức mua sắm tập trung đối với các hàng hóa, dịch vụ này"},"correct":"B","explanation":""},{"num":148,"text":"Phương án nào sau đây được xác định là một bước trong quá trình lựa chọn nhà thầu theo quy trình chỉ định thầu thông thường được pháp luật về đấu thầu quy định?","opts":{"A":"Xác định tối thiểu 03 nhà thầu có đủ năng lực, kinh nghiệm để mời nhận hồ sơ yêu cầu","B":"Chuẩn bị và gửi dự thảo hợp đồng cho tối thiểu 03 nhà thầu có đủ năng lực, kinh nghiệm để đàm phán hợp đồng","C":"Đánh giá hồ sơ đề xuất và thương thảo về các đề xuất của nhà thầu","D":"Phương án A và C đều đúng"},"correct":"C","explanation":""},{"num":149,"text":"Trường hợp đơn vị được giao nhiệm vụ mua sắm tập trung không đủ năng lực, kinh nghiệm tổ chức lựa chọn nhà thầu thì thực hiện như thế nào?","opts":{"A":"Vẫn thực hiện nhiệm vụ được giao, tổ chuyên gia không cần phải đáp ứng yêu cầu về năng lực, kinh nghiệm","B":"Phải thực hiện theo nhiệm vụ được giao, không được đi thuê đơn vị tư vấn để thực hiện việc lựa chọn nhà thầu","C":"Được phép thuê đơn vị tư vấn đấu thầu có kinh nghiệm để thực hiện việc lựa chọn nhà thầu","D":"Phương án A và C đều đúng"},"correct":"C","explanation":""},{"num":150,"text":"Phương án nào xác định quy mô của hợp đồng tương tự đối với gói thầu áp dụng mua sắm tập trung là phù hợp?","opts":{"A":"Trong mọi trường hợp có thể điều chỉnh giảm yêu cầu về quy mô của hợp đồng tương tự xuống còn Y/1,5 (Y thông thường khoảng 50% giá trị của gói thầu đang xét)","B":"Trường hợp mua sắm tập trung hoặc mua sắm hàng hóa có số lượng, khối lượng mời thầu lớn thì có thể điều chỉnh giảm yêu cầu về quy mô của hợp đồng tương tự xuống còn Y/1,25 (Y thông thường khoảng 50% giá trị của gói thầu đang xét) và/hoặc chia gói thầu thành các phần (lô) để tăng tính cạnh tranh cho gói thầu","C":"Trường hợp mua sắm tập trung hoặc mua sắm hàng hóa có số lượng, khối lượng mời thầu lớn thì có thể điều chỉnh giảm yêu cầu về quy mô của hợp đồng tương tự xuống còn Y/1,5 (Y thông thường khoảng 50% giá trị của gói thầu đang xét) và/hoặc chia gói thầu thành các phần (lô) để tăng tính cạnh tranh cho gói thầu","D":"Trường hợp mua sắm tập trung hoặc mua sắm hàng hóa có số lượng, khối lượng mời thầu lớn, chủ đầu tư báo cáo người có thẩm quyền để điều chỉnh giảm yêu cầu về quy mô của hợp đồng tương tự xuống còn Y/1,25 (Y thông thường khoảng 50% giá trị của gói thầu đang xét) và/hoặc chia gói thầu thành các phần (lô) để tăng tính cạnh tranh cho gói thầu"},"correct":"B","explanation":""},{"num":151,"text":"Thẩm quyền phê duyệt kế hoạch tổng thể lựa chọn nhà thầu thuộc chủ thể nào?","opts":{"A":"Người có thẩm quyền","B":"Chủ đầu tư (trường hợp xác định được chủ đầu tư)","C":"Người đứng đầu cơ quan được giao chuẩn bị dự án","D":"Bên mời thầu"},"correct":"A","explanation":""},{"num":152,"text":"Trường hợp thuê đơn vị tư vấn lập hồ sơ mời quan tâm, hồ sơ mời sơ tuyển, hồ sơ mời thầu, hồ sơ yêu cầu; đánh giá hồ sơ quan tâm, hồ sơ dự sơ tuyển, hồ sơ dự thầu, hồ sơ đề xuất, tổ chuyên gia được thành lập bởi?","opts":{"A":"Người có thẩm quyền","B":"Chủ đầu tư","C":"Bên mời thầu","D":"Đơn vị tư vấn được chủ đầu tư lựa chọn"},"correct":"D","explanation":""},{"num":153,"text":"Nhiệm vụ nào sau đây không thuộc trách nhiệm của người có thẩm quyền?","opts":{"A":"Phê duyệt kế hoạch lựa chọn nhà thầu","B":"Giải quyết kiến nghị và xử lý các vi phạm pháp luật về đấu thầu","C":"Quyết định việc hủy thầu khi thay đổi mục tiêu đầu tư trong quyết định đầu tư","D":"Quyết định việc hủy thầu, đình chỉ cuộc đấu thầu, không công nhận kết quả lựa chọn nhà thầu khi phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật về đấu thầu"},"correct":"A","explanation":""},{"num":154,"text":"Trường hợp nào sau đây việc phê duyệt kế hoạch lựa chọn nhà thầu thuộc trách nhiệm của chủ đầu tư?","opts":{"A":"Chủ đầu tư không có trách nhiệm phê duyệt kế hoạch lựa chọn nhà thầu","B":"Chủ đầu tư có trách nhiệm phê duyệt kế hoạch lựa chọn nhà thầu, trừ trường hợp chưa xác định được chủ đầu tư theo quy định của pháp luật","C":"Trường hợp gói thầu được thực hiện trước khi có quyết định phê duyệt dự án và chưa xác định được chủ đầu tư","D":"Chủ đầu tư chỉ được phê duyệt kế hoạch lựa chọn nhà thầu trong trường hợp được người có thẩm quyền ủy quyền"},"correct":"B","explanation":""},{"num":155,"text":"Việc chấp thuận hoặc không chấp thuận việc điều chuyển khối lượng, phạm vi công việc của nhà thầu phụ cho tổ chức, đơn vị khác khi cần đáp ứng yêu cầu về tiến độ, chất lượng gói thầu do nhà thầu đề xuất thuộc trách nhiệm của ai?","opts":{"A":"Tổ chuyên gia","B":"Chủ đầu tư","C":"Người có thẩm quyền","D":"Tổ thẩm định"},"correct":"B","explanation":""},{"num":156,"text":"Nội dung nào không thuộc nội dung quản lý nhà nước đối với hoạt động đấu thầu?","opts":{"A":"Quản lý hệ thống thông tin và cơ sở dữ liệu về đấu thầu trên phạm vi cả nước.","B":"Lập hồ sơ mời quan tâm, hồ sơ mời sơ tuyển, hồ sơ mời thầu, hồ sơ yêu cầu.","C":"Đào tạo, bồi dưỡng kiến thức, nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu.","D":"Hợp tác quốc tế về đấu thầu"},"correct":"B","explanation":""},{"num":157,"text":"Theo quy định pháp luật về đấu thầu, kiểm tra hoạt động đấu thầu được tiến hành theo hình thức nào?","opts":{"A":"Kiểm tra trực tiếp","B":"Báo cáo bằng văn bản","C":"Kết hợp giữa kiểm tra trực tiếp và báo cáo bằng văn bản","D":"Kiểm tra định kỳ hoặc đột xuất"},"correct":"D","explanation":""},{"num":158,"text":"Thời hiệu áp dụng biện pháp cấm tham gia hoạt động đấu thầu là bao lâu?","opts":{"A":"10 năm tính từ ngày xảy ra hành vi vi phạm","B":"10 năm tính từ ngày phát hiện ra hành vi vi phạm","C":"05 năm tính từ ngày phát hiện ra hành vi vi phạm","D":"05 năm tính từ ngày xảy ra hành vi vi phạm"},"correct":"A","explanation":""},{"num":159,"text":"Chủ thể nào không có quyền cấm tham gia hoạt động đấu thầu?","opts":{"A":"Người có thẩm quyền","B":"Chủ đầu tư","C":"Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ, cơ quan khác ở Trung ương","D":"Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh"},"correct":"B","explanation":""},{"num":160,"text":"Người có thẩm quyền ban hành quyết định cấm tham gia hoạt động đấu thầu với thời gian cấm bao lâu đối với trường hợp tổ chức, cá nhân có từ 02 hành vi vi phạm trở lên thuộc cùng phạm vi quản lý của người có thẩm quyền và các hành vi này chưa bị cấm tham gia hoạt động đấu thầu?","opts":{"A":"Bằng tổng thời gian cấm của các hành vi vi phạm nhưng tối thiểu trên 05 năm","B":"Bằng tổng thời gian cấm của các hành vi vi phạm nhưng tối đa không quá 03 năm","C":"Bằng tổng thời gian cấm của các hành vi vi phạm nhưng tối đa không quá 05 năm","D":"Bằng thời gian cấm của hành vi vi phạm có thời gian bị cấm cao nhất"},"correct":"C","explanation":""},{"num":161,"text":"Hành vi gian lận trong hoạt động đấu thầu sẽ bị cấm tham gia hoạt động đấu thầu trong thời gian bao lâu?","opts":{"A":"Từ 06 tháng đến 01 năm","B":"02 năm","C":"Từ 01 năm đến 02 năm","D":"Từ 03 năm đến 05 năm"},"correct":"D","explanation":""},{"num":162,"text":"Hành vi cản trở trong hoạt động đấu thầu sẽ bị cấm tham gia hoạt động đấu thầu trong thời gian bao lâu?","opts":{"A":"06 tháng","B":"Từ 06 tháng đến dưới 1 năm","C":"Từ 01 năm đến 03 năm","D":"05 năm"},"correct":"C","explanation":""},{"num":163,"text":"Thành viên A trong nhà thầu liên danh A-B thực hiện hành vi &quot;làm giả hoặc làm sai lệch thông tin, hồ sơ, tài liệu trong đấu thầu&quot; thì việc cấm tham gia hoạt động đấu thầu được xử lý như thế nào?","opts":{"A":"Cấm tham gia hoạt động đấu thầu từ 03 năm đến 05 năm đối với thành viên A","B":"Cấm tham gia hoạt động đấu thầu từ 01 năm đến dưới 03 năm đối với thành viên A","C":"Cấm tham gia hoạt động đấu thầu từ 03 năm đến 05 năm đối với tất cả thành viên trong nhà thầu liên danh A-B","D":"Cấm tham gia hoạt động đấu thầu từ 01 năm đến 03 năm đối với tất cả thành viên trong nhà thầu liên danh A-B"},"correct":"A","explanation":""},{"num":164,"text":"Đình chỉ cuộc thầu được thực hiện trong thời gian nào?","opts":{"A":"Từ ngày phát hành hồ sơ mời sơ tuyển, hồ sơ mời quan tâm, hồ sơ mời thầu, hồ sơ yêu cầu đến trước khi ký kết hợp đồng, thỏa thuận khung đối với mua sắm tập trung","B":"Trong quá trình tổ chức lựa chọn nhà thầu cho đến trước khi phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu","C":"Sau khi phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đến khi ký kết hợp đồng, thỏa thuận khung đối với mua sắm tập trung","D":"Trong quá trình thực hiện hợp đồng"},"correct":"B","explanation":""},{"num":165,"text":"Biện pháp nào sau đây được thực hiện trong quá trình thực hiện hợp đồng?","opts":{"A":"Hủy thầu","B":"Đình chỉ cuộc thầu","C":"Không công nhận kết quả lựa chọn nhà thầu","D":"Phương án A và B đều đúng"},"correct":"C","explanation":""},{"num":166,"text":"Nhà thầu tư vấn giám sát đồng thời thực hiện tư vấn kiểm định đối với gói thầu do nhà thầu đó giám sát thì nhà thầu đó sẽ bị xử lý như thế nào?","opts":{"A":"Bị cấm tham gia hoạt động đấu thầu từ 01 năm đến 03 năm và khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu trong thời hạn 02 năm","B":"Khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu trong thời hạn 02 năm","C":"Bị cấm tham gia hoạt động đấu thầu từ 01 năm đến 03 năm","D":"Không bị xử lý vi phạm"},"correct":"C","explanation":""},{"num":167,"text":"Tham gia lập, đồng thời tham gia thẩm định hồ sơ mời thầu đối với cùng một gói thầu sẽ bị cấm tham gia hoạt động đấu thầu trong thời gian bao lâu?","opts":{"A":"02 năm","B":"Từ trên 02 năm đến 03 năm","C":"Từ trên 01 năm đến 02 năm","D":"Từ 06 tháng đến 01 năm"},"correct":"D","explanation":""},{"num":168,"text":"Nhà thầu liên danh A-B gồm 2 thành viên là nhà thầu A và nhà thầu B. Nhà thầu A làm giả thông tin, hồ sơ, tài liệu về hợp đồng tương tự của mình để tham dự thầu sẽ bị xử lý như thế nào?","opts":{"A":"Thành viên liên danh A bị cấm tham gia hoạt động đấu thầu từ 03 năm đến 05 năm","B":"Tất cả thành viên trong liên danh A-B bị cấm tham gia hoạt động đấu thầu từ 03 năm đến 05 năm","C":"Thành viên liên danh A bị cấm tham gia hoạt động đấu thầu từ 01 năm đến 03 năm","D":"Tất cả thành viên trong liên danh A-B bị cấm tham gia hoạt động đấu thầu từ 01 năm đến 03 năm"},"correct":"A","explanation":""},{"num":169,"text":"Nhà thầu liên danh A-B gồm 2 thành viên là nhà thầu A và nhà thầu B. Nhà thầu A dàn xếp, thỏa thuận với các bên rút hồ sơ dự thầu để liên danh A-B trúng thầu sẽ bị xử lý như thế nào?","opts":{"A":"Thành viên liên danh A bị cấm tham gia hoạt động đấu thầu từ 03 năm đến 05 năm","B":"Tất cả thành viên trong liên danh A-B bị cấm tham gia hoạt động đấu thầu từ 03 năm đến 05 năm","C":"Thành viên liên danh A bị cấm tham gia hoạt động đấu thầu từ 01 năm đến 03 năm","D":"Tất cả thành viên trong liên danh A-B bị cấm tham gia hoạt động đấu thầu từ 01 năm đến 03 năm"},"correct":"B","explanation":""},{"num":170,"text":"Trường hợp nhà thầu bị đánh giá về uy tín khi thực hiện hành vi: được lựa chọn trúng thầu nhưng không tiến hành hoặc từ chối tiến hành hoàn thiện hợp đồng hoặc không ký kết hợp đồng thì khi tham gia gói thầu khác, nhà thầu sẽ bị bất lợi như thế nào?","opts":{"A":"Đối với gói thầu hàng hóa, xây lắp, phi tư vấn, hỗn hợp, nhà thầu bị đánh giá về uy tín phải nộp gấp 3 lần bảo đảm dự thầu trong vòng 03 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện hành vi","B":"Đối với gói thầu tư vấn, thông tin uy tín này sẽ được sử dụng để đánh giá về kỹ thuật","C":"Bị đưa vào xem xét, đánh giá về kỹ thuật trong quá trình lựa chọn nhà thầu đối với gói thầu xây lắp, phi tư vấn, hàng hóa, hỗn hợp","D":"Đáp án B và C đều đúng"},"correct":"B","explanation":""},{"num":171,"text":"Trong gói thầu dịch vụ tư vấn, thông tin về uy tín của nhà thầu được sử dụng để?","opts":{"A":"Đánh giá về năng lực, kinh nghiệm","B":"Đánh giá tư cách hợp lệ của nhà thầu","C":"Đánh giá về kỹ thuật","D":"Loại nhà thầu đã bị đánh giá về uy tín"},"correct":"C","explanation":""},{"num":172,"text":"Đối với việc giải quyết kiến nghị về các vấn đề trước khi có thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu, cá nhân, đơn vị nào sau đây có trách nhiệm giải quyết kiến nghị?","opts":{"A":"Chủ đầu tư, người có thẩm quyền","B":"Chủ đầu tư, Hội đồng giải quyết kiến nghị","C":"Người có thẩm quyền, Hội đồng giải quyết kiến nghị","D":"Chủ đầu tư, tổ chuyên gia"},"correct":"A","explanation":""},{"num":173,"text":"Đối với việc giải quyết kiến nghị về kết quả lựa chọn nhà thầu, cá nhân, đơn vị nào sau đây có trách nhiệm giải quyết kiến nghị?","opts":{"A":"Chủ đầu tư, người có thẩm quyền","B":"Chủ đầu tư, Hội đồng giải quyết kiến nghị","C":"Người có thẩm quyền, Hội đồng giải quyết kiến nghị","D":"Chủ đầu tư, Hội đồng tư vấn giải quyết kiến nghị"},"correct":"B","explanation":""},{"num":174,"text":"Trường hợp đang trong quá trình giải quyết kiến nghị mà nhà thầu gửi đơn khiếu nại thì việc giải quyết kiến nghị được xử lý thế nào?","opts":{"A":"Tiếp tục giải quyết kiến nghị","B":"Chấm dứt ngay việc giải quyết kiến nghị","C":"Tạm dừng việc giải quyết kiến nghị đến khi có kết quả giải quyết khiếu nại","D":"Tất cả phương án trên đều sai"},"correct":"B","explanation":""},{"num":175,"text":"Chi phí giải quyết kiến nghị được nhà thầu nộp cho chủ thể nào sau đây?","opts":{"A":"Chủ tịch Hội đồng tư vấn giải quyết kiến nghị","B":"Bộ phận thường trực giúp việc cho Chủ tịch Hội đồng giải quyết kiến nghị","C":"Chủ đầu tư","D":"Người có thẩm quyền"},"correct":"B","explanation":""},{"num":176,"text":"Trường hợp nào sau đây nhà thầu không được hoàn trả chi phí giải quyết kiến nghị?","opts":{"A":"Kiến nghị của nhà thầu được kết luận là đúng","B":"Một hoặc các nội dung kiến nghị của nhà thầu được kết luận là không đúng","C":"Nhà thầu rút đơn kiến nghị trong quá trình giải quyết kiến nghị","D":"Phương án B và C đều đúng"},"correct":"D","explanation":""},{"num":177,"text":"Đối với kiến nghị về kết quả lựa chọn nhà thầu, Hội đồng giải quyết kiến nghị phải có văn bản giải quyết kiến nghị trong thời hạn bao nhiêu ngày kể từ ngày Hội đồng được thành lập?","opts":{"A":"25 ngày","B":"30 ngày","C":"35 ngày","D":"20 ngày"},"correct":"B","explanation":""},{"num":178,"text":"Phương án nào sau đây là đúng trong việc giải quyết kiến nghị đối với gói thầu sử dụng vốn sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp nhà nước?","opts":{"A":"Hội đồng giải quyết kiến nghị do Sở Tài chính thành lập có trách nhiệm giải quyết kiến nghị cho gói thầu","B":"Hội đồng giải quyết kiến nghị do Bộ trưởng Bộ Tài chính thành lập có trách nhiệm giải quyết kiến nghị cho gói thầu","C":"Người đứng đầu doanh nghiệp nhà nước tự ban hành điều kiện, quy trình về giải quyết kiến nghị trong đơn vị mình","D":"Tất cả phương án A, B, C đều sai"},"correct":"C","explanation":""},{"num":179,"text":"Đối với kiến nghị về các vấn đề trước khi có thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu, trường hợp nhà thầu gửi đơn kiến nghị đồng thời đến người có thẩm quyền và chủ đầu tư thì chủ thể nào có trách nhiệm giải quyết kiến nghị?","opts":{"A":"Người có thẩm quyền","B":"Chủ đầu tư","C":"Bộ phận thường trực","D":"Hội đồng giải quyết kiến nghị"},"correct":"B","explanation":""},{"num":180,"text":"Đối với kiến nghị về kết quả lựa chọn nhà thầu, trường hợp nhà thầu gửi đơn kiến nghị đồng thời đến bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng giải quyết kiến nghị và chủ đầu tư thì chủ thể nào có trách nhiệm giải quyết kiến nghị?","opts":{"A":"Người có thẩm quyền","B":"Chủ đầu tư","C":"Bộ phận thường trực","D":"Hội đồng giải quyết kiến nghị"},"correct":"D","explanation":""},{"num":181,"text":"Đơn vị sự nghiệp công lập (tự chủ chi thường xuyên và chi đầu tư) thuộc tỉnh B tổ chức đấu thầu cho dự án sử dụng vốn ngân sách nhà nước thì Giám đốc Sở Tài chính Tỉnh B có trách nhiệm thành lập Hội đồng giải quyết kiến nghị cho gói thầu có kiến nghị tại Dự án này hay không?","opts":{"A":"Có trách nhiệm thành lập","B":"Không có trách nhiệm thành lập","C":"Thành lập khi chủ tịch UBND tỉnh yêu cầu","D":"Thành lập khi Giám đốc doanh nghiệp A đề nghị"},"correct":"A","explanation":""},{"num":182,"text":"Hội đồng giải quyết kiến nghị có quyền thực hiện việc nào sau đây?","opts":{"A":"Hủy thầu","B":"Yêu cầu chủ đầu tư tạm dừng ký kết hợp đồng","C":"Yêu cầu nhà thầu, chủ đầu tư và các cơ quan liên quan cung cấp thông tin của gói thầu, dự án và các thông tin liên quan khác để thực hiện nhiệm vụ","D":"Không công nhận kết quả lựa chọn nhà thầu"},"correct":"C","explanation":""},{"num":183,"text":"Đối với kiến nghị về quá trình tổ chức lựa chọn nhà thầu (không phải kiến nghị về nội dung hồ sơ mời thầu), đơn kiến nghị phải là của chủ thể nào?","opts":{"A":"Cá nhân quan tâm đến gói thầu","B":"Nhà thầu tham dự thầu","C":"Cơ quan, tổ chức quan tâm đến gói thầu","D":"Phương án B và C đều đúng"},"correct":"B","explanation":""},{"num":184,"text":"Các tài liệu, thông tin nào sau đây trong việc giải quyết kiến nghị được công khai trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia?","opts":{"A":"Nội dung kiến nghị kết quả lựa chọn nhà thầu","B":"Văn bản giải quyết kiến nghị của chủ đầu tư","C":"Văn bản giải quyết kiến nghị của người có thẩm quyền","D":"Tất cả phương án trên đều đúng"},"correct":"D","explanation":""},{"num":185,"text":"Nhà thầu có trách nhiệm nộp chi phí giải quyết kiến nghị trong thời hạn bao lâu kể từ ngày nhận được thông báo của bộ phận thường trực giúp việc cho Chủ tịch Hội đồng giải quyết kiến nghị?","opts":{"A":"03 ngày làm việc","B":"02 ngày làm việc","C":"04 ngày làm việc","D":"05 ngày làm việc"},"correct":"B","explanation":""},{"num":186,"text":"Trung tâm X là đơn vị sự nghiệp công lập tự chủ chi thường xuyên thuộc tỉnh A tổ chức lựa chọn nhà thầu đối với gói thầu mua sắm hàng hóa sử dụng nguồn thu hợp pháp (không sử dụng ngân sách nhà nước), trường hợp nhà thầu có kiến nghị về hồ sơ mời thầu gửi cả người có thẩm quyền và chủ đầu tư của gói thầu thì việc giải quyết kiến nghị được thực hiện theo quy trình nào?","opts":{"A":"Chủ đầu tư thực hiện giải quyết kiến nghị theo quy trình giải quyết kiến nghị về các vấn đề trước khi có thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu theo quy định của pháp luật về đấu thầu","B":"Người có thẩm quyền giải quyết kiến nghị theo quy trình giải quyết kiến nghị về các vấn đề trước khi có thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu theo quy định của pháp luật về đấu thầu","C":"Thực hiện theo quy trình về giải quyết kiến nghị do người đứng đầu Trung tâm X ban hành trong đơn vị mình","D":"Phương án A và B đều đúng"},"correct":"C","explanation":""},{"num":187,"text":"Ông A là người đại diện hợp pháp của nhà thầu B ký đơn kiến nghị về kết quả lựa chọn nhà thầu. Trong trường hợp này, anh C là con đẻ của ông A có được tham gia là thành viên Hội đồng giải quyết kiến nghị hay không?","opts":{"A":"Không được tham gia","B":"Được tham gia nếu đủ năng lực, kinh nghiệm","C":"Được tham gia khi Chủ tịch Hội đồng giải quyết kiến nghị chấp thuận","D":"Được tham gia khi người có thẩm quyền chấp thuận"},"correct":"A","explanation":""},{"num":188,"text":"Đơn vị nào có trách nhiệm tiếp nhận và quản lý chi phí do nhà thầu có kiến nghị nộp?","opts":{"A":"Người có thẩm quyền","B":"Chủ đầu tư","C":"Bộ phận thường trực giúp việc cho Chủ tịch Hội đồng giải quyết kiến nghị","D":"Tổ chuyên gia"},"correct":"C","explanation":""},{"num":189,"text":"Gói thầu mua thuốc áp dụng phương thức một giai đoạn hai túi hồ sơ có giá gói thầu 100 tỷ đồng. Trong quá trình tham dự thầu, nhà thầu X không đạt về kỹ thuật có kiến nghị về kết quả lựa chọn nhà thầu của gói thầu gửi Hội đồng giải quyết kiến nghị (trong đơn kiến nghị nhà thầu nêu giá dự thầu của mình là 90 tỷ đồng). Chi phí giải quyết kiến nghị nhà thầu X phải nộp là?","opts":{"A":"Nhà thầu X phải nộp 25 triệu đồng","B":"Nhà thầu X phải nộp 22,5 triệu đồng","C":"Nhà thầu X phải nộp 20 triệu đồng","D":"Nhà thầu X phải nộp 15 triệu đồng"},"correct":"A","explanation":""},{"num":190,"text":"Trường hợp hồ sơ mời thầu cho phép nhà thầu đề xuất biện pháp thi công khác với biện pháp thi công nêu trong hồ sơ mời thầu thì phần sai khác giữa khối lượng công việc theo biện pháp thi công nêu trong hồ sơ mời thầu và khối lượng công việc theo biện pháp thi công do nhà thầu đề xuất được xem xét thế nào?","opts":{"A":"Bị hiệu chỉnh sai lệch, phần sai khác được tính là sai lệch thừa","B":"Không bị hiệu chỉnh sai lệch, phần sai khác không được tính là sai lệch thừa","C":"Bị hiệu chỉnh sai lệch, phần sai khác được tính là sai lệch thiếu","D":"Không bị hiệu chỉnh sai lệch, phần sai khác không bị tính là sai lệch thiếu"},"correct":"D","explanation":""},{"num":191,"text":"Trường hợp hồ sơ dự thầu có giá dự thầu sau sửa lỗi, hiệu chỉnh sai lệch, trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp khác thường thì chủ đầu tư có thể quy định giá trị bảo đảm thực hiện hợp đồng tối đa là bao nhiêu để đề phòng rủi ro?","opts":{"A":"30% giá hợp đồng","B":"35% giá hợp đồng","C":"40% giá hợp đồng","D":"45% giá hợp đồng"},"correct":"A","explanation":""},{"num":192,"text":"Đối với gói thầu chia phần, chủ đầu tư có thể phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu cho từng phần hay không?","opts":{"A":"Không thể","B":"Có thể nhưng phải bảo đảm điều kiện giá đề nghị trúng thầu không vượt giá gói thầu","C":"Có thể nhưng phải bảo đảm tỷ lệ tiết kiệm tối thiểu 5%","D":"Có thể nhưng phải bảo đảm điều kiện giá đề nghị trúng thầu không vượt giá của phần đó trong giá gói thầu"},"correct":"D","explanation":""},{"num":193,"text":"Đối với gói thầu chia phần, trường hợp một phần của gói thầu không có nhà thầu tham dự thầu thì chủ đầu tư xử lý thế nào?","opts":{"A":"Tách phần đó ra thành gói thầu riêng biệt để tổ chức lựa chọn nhà thầu theo quy định","B":"Hủy thầu","C":"Đàm phán với nhà thầu trúng thầu của phần khác để thực hiện","D":"Phương án B và C đều đúng"},"correct":"A","explanation":""},{"num":194,"text":"Thẩm quyền xử lý tình huống phức tạp trong đấu thầu?","opts":{"A":"Chủ đầu tư quyết định xử lý tình huống sau khi có ý kiến của người có thẩm quyền","B":"Người có thẩm quyền quyết định xử lý tình huống sau khi có ý kiến của Tổ chuyên gia","C":"Người có thẩm quyền quyết định xử lý tình huống sau khi có ý kiến của chủ đầu tư","D":"Người có thẩm quyền quyết định xử lý tình huống sau khi có ý kiến của chủ đầu tư và Tổ chuyên gia"},"correct":"A","explanation":""},{"num":195,"text":"Trường hợp một hoặc một số thành viên liên danh vi phạm hợp đồng, không còn năng lực để tiếp tục thực hiện hợp đồng, làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến tiến độ, chất lượng, hiệu quả của gói thầu thì việc đánh giá uy tín của nhà thầu trong việc thực hiện hợp đồng được xử lý như nào?","opts":{"A":"Nhà thầu liên danh vi phạm hợp đồng bị coi là không hoàn thành hợp đồng và bị chủ đầu tư đăng tải thông tin nhà thầu liên danh vi phạm hợp đồng trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia","B":"Chỉ một hoặc một số thành viên liên danh vi phạm hợp đồng bị coi là không hoàn thành hợp đồng và bị chủ đầu tư đăng tải thông tin thành viên liên danh vi phạm hợp đồng trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia","C":"Chỉ một hoặc một số thành viên liên danh vi phạm hợp đồng bị coi là không hoàn thành hợp đồng và bị bên mời thầu đăng tải thông tin thành viên liên danh vi phạm hợp đồng trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia","D":"Nhà thầu liên danh vi phạm hợp đồng bị coi là không hoàn thành hợp đồng và bị bên mời thầu đăng tải thông tin nhà thầu liên danh vi phạm hợp đồng trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia"},"correct":"B","explanation":""},{"num":196,"text":"Trường hợp phải chấm dứt hợp đồng với nhà thầu vi phạm hợp đồng để thay thế nhà thầu mới thì phần công việc chưa thực hiện được áp dụng hình thức chỉ định thầu cho nhà thầu khác với giá trị được tính như nào?","opts":{"A":"Bằng giá trị ghi trong hợp đồng trừ đi giá trị của phần công việc đã thực hiện, được nghiệm thu trước đó","B":"Bằng giá trị ghi trong hợp đồng được cập nhật giá tại thời điểm áp dụng hình thức chỉ định thầu trừ đi giá trị của phần công việc đã thực hiện, được nghiệm thu trước đó","C":"Bằng giá trị của phần công việc còn lại được cập nhật giá tại thời điểm áp dụng hình thức chỉ định thầu","D":"Bằng giá trị ghi trong hợp đồng trừ đi giá trị của phần công việc đã thực hiện trước đó theo dự toán được duyệt"},"correct":"A","explanation":""},{"num":197,"text":"Đối với nhà thầu liên danh, trường hợp trong quá trình thực hiện hợp đồng cần đẩy nhanh tiến độ thực hiện so với hợp đồng đã ký (cần sửa đổi hợp đồng) thì cần thực hiện như thế nào?","opts":{"A":"Các thành viên liên danh thỏa thuận, điều chỉnh về phạm vi công việc, tiến độ được rút ngắn và không phải thông báo cho chủ đầu tư","B":"Các thành viên liên danh thỏa thuận, điều chỉnh về phạm vi công việc, tiến độ được rút ngắn và thông báo cho chủ đầu tư","C":"Phải được người có thẩm quyền cho phép chủ đầu tư và nhà thầu thỏa thuận, điều chỉnh phạm vi công việc giữa các thành viên liên danh phù hợp với tiến độ hoặc tiến độ được rút ngắn","D":"Chủ đầu tư và nhà thầu được thỏa thuận điều chỉnh phạm vi công việc giữa các thành viên liên danh phù hợp với tiến độ hoặc tiến độ được rút ngắn"},"correct":"D","explanation":""},{"num":198,"text":"Trường hợp nhà thầu có nhân sự (ký kết hợp đồng lao động với nhà thầu tại thời điểm nhân sự thực hiện hành vi vi phạm) bị cơ quan điều tra kết luận có hành vi vi phạm quy định về đấu thầu gây hậu quả nghiêm trọng theo quy định pháp luật về hình sự nhằm mục đích cho nhà thầu trúng thầu nhưng nhân sự của nhà thầu chưa bị Tòa án kết án hoặc nhà thầu chưa bị người có thẩm quyền ra quyết định cấm tham gia hoạt động đấu thầu thì tại thời điểm này nhà thầu có được tham dự thầu hay không?","opts":{"A":"Nhà thầu không được tham dự thầu","B":"Hồ sơ dự thầu, hồ sơ đề xuất của nhà thầu sẽ được mở nhưng không được xem xét, đánh giá","C":"Hồ sơ dự thầu, hồ sơ đề xuất của nhà thầu không được mở thầu và trả lại theo nguyên trạng","D":"Nhà thầu vẫn được tiếp tục tham dự thầu"},"correct":"D","explanation":""},{"num":199,"text":"Trường hợp nào là một trong những điều kiện để chủ đầu tư chấp thuận đề xuất của nhà thầu trong quá trình thực hiện hợp đồng về việc thay đổi các hàng hóa có phiên bản sản xuất, năm sản xuất mới hơn so với hàng hóa ghi trong hợp đồng?","opts":{"A":"Hàng hóa thay thế có tính năng kỹ thuật, cấu hình, thông số và các yêu cầu kỹ thuật khác tương đương hoặc tốt hơn hàng hóa ghi trong hợp đồng nhưng bắt buộc phải cùng hãng sản xuất và xuất xứ","B":"Hàng hóa thay thế có tính năng kỹ thuật, cấu hình, thông số và các yêu cầu kỹ thuật khác tương đương hoặc tốt hơn hàng hóa ghi trong hợp đồng, phải cùng hãng sản xuất nhưng không bắt buộc cùng xuất xứ","C":"Hàng hóa thay thế có tính năng kỹ thuật, cấu hình, thông số và các yêu cầu kỹ thuật khác tương đương hoặc tốt hơn hàng hóa ghi trong hợp đồng, phải cùng xuất xứ nhưng không bắt buộc cùng hãng sản xuất","D":"Hàng hóa thay thế có tính năng kỹ thuật, cấu hình, thông số và các yêu cầu kỹ thuật khác tương đương hoặc tốt hơn hàng hóa ghi trong hợp đồng nhưng không bắt buộc cùng hãng sản xuất và cùng xuất xứ"},"correct":"A","explanation":""},{"num":200,"text":"Trường hợp gói thầu có tính chất đặc thù và áp dụng hình thức chỉ định thầu hoặc lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt, nhà thầu nước ngoài có yêu cầu ràng buộc chỉ ký hợp đồng khi không phải đăng ký trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia thì chủ đầu tư xử lý như thế nào?","opts":{"A":"Không cần yêu cầu nhà thầu nước ngoài đăng ký khi đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu","B":"Yêu cầu nhà thầu nước ngoài đăng ký khi đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu","C":"Nhà thầu không được chấp nhận và bị loại","D":"Hủy thầu"},"correct":"A","explanation":""},{"num":201,"text":"Đối với trường hợp hủy thầu thì phải thực hiện giải pháp nào sau đây?","opts":{"A":"Phải điều chỉnh thời gian bắt đầu tổ chức lựa chọn nhà thầu trong kế hoạch lựa chọn nhà thầu","B":"Phải điều chỉnh thời gian thực hiện gói thầu trong kế hoạch lựa chọn nhà thầu","C":"Không phải điều chỉnh thời gian bắt đầu tổ chức lựa chọn nhà thầu trong kế hoạch lựa chọn nhà thầu","D":"Tất cả các đáp án trên đều không đúng"},"correct":"C","explanation":""},{"num":202,"text":"Hủy thầu được thực hiện trong thời gian nào?","opts":{"A":"Từ ngày có thời điểm đóng thầu đến khi có kết quả lựa chọn nhà thầu","B":"Từ ngày phát hành hồ sơ mời sơ tuyển, hồ sơ mời quan tâm, hồ sơ mời thầu, hồ sơ yêu cầu đến trước khi ký kết hợp đồng, thỏa thuận khung đối với mua sắm tập trung","C":"Từ ngày có thời điểm đóng thầu đến khi ký kết hợp đồng, thỏa thuận khung đối với mua sắm tập trung","D":"Từ ngày phát hành hồ sơ mời sơ tuyển, hồ sơ mời quan tâm, hồ sơ mời thầu, hồ sơ yêu cầu kể cả sau khi đã ký hợp đồng"},"correct":"B","explanation":""},{"num":203,"text":"Đối với gói thầu tổ chức lựa chọn nhà thầu qua mạng, trường hợp trong quá trình đánh giá E-HSDT mà chưa có kết quả lựa chọn nhà thầu, nhà thầu có tên trong biên bản mở thầu bị khóa tài khoản theo quy định của pháp luật về đấu thầu thì chủ đầu tư xử lý như thế nào?","opts":{"A":"Yêu cầu nhà thầu thực hiện các thủ tục để mở khóa tài khoản làm cơ sở xem xét, đánh giá E-HSDT của nhà thầu","B":"Tiếp tục xem xét, đánh giá E-HSDT của nhà thầu","C":"Không tiếp tục xem xét, đánh giá E-HSDT của nhà thầu","D":"Tiếp tục xem xét, đánh giá E-HSDT của nhà thầu và yêu cầu nhà thầu thực hiện các thủ tục để mở khóa tài khoản trước khi phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu"},"correct":"C","explanation":""},{"num":204,"text":"Đối với gói thầu xây lắp, dịch vụ phi tư vấn, dịch vụ tư vấn áp dụng đấu thầu trước quy định tại Điều 42 của Luật Đấu thầu, trường hợp dự án được phê duyệt có các nội dung dẫn đến tăng giá gói thầu (hoặc tăng dự toán nếu dự toán được phê duyệt sau khi phê duyệt kế hoạch lựa chọn nhà thầu) từ 30% trở lên hoặc thay đổi tiêu chuẩn đánh giá quan trọng về kỹ thuật hoặc thay đổi cấp công trình quy định trong hồ sơ mời thầu đã phát hành thì chủ đầu tư xử lý như thế nào?","opts":{"A":"Tiếp tục đánh giá hồ sơ dự thầu trong trường hợp đã mở thầu","B":"Được sửa đổi và phát hành bổ sung hồ sơ mời thầu trong trường hợp chưa mở thầu","C":"Được sửa đổi, bổ sung khối lượng công việc, hoàn thiện để ký kết hợp đồng với nhà thầu","D":"Hủy thầu"},"correct":"D","explanation":""},{"num":205,"text":"Trường hợp nhà thầu trúng thầu không tiến hành hoàn thiện, ký kết hợp đồng hoặc tại thời điểm ký kết hợp đồng, nhà thầu trúng thầu không đáp ứng yêu cầu về năng lực kỹ thuật, tài chính quy định tại khoản 2 Điều 66 của Luật Đấu thầu thì chủ đầu tư xử lý như thế nào trong trường hợp này?","opts":{"A":"Hủy quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu trúng thầu","B":"Hủy thầu","C":"Không công nhận kết quả lựa chọn nhà thầu","D":"Đình chỉ cuộc thầu"},"correct":"A","explanation":""},{"num":206,"text":"Trường hợp nào sau đây, chủ đầu tư và nhà thầu liên danh được thỏa thuận điều chỉnh phạm vi công việc giữa các thành viên liên danh?","opts":{"A":"Khi một thành viên liên danh không muốn tiếp tục thực hiện phần việc đã cam kết","B":"Khi chủ đầu tư thấy một thành viên trong liên danh thực hiện tốt nên muốn điều chuyển toàn bộ phần việc cho thành viên liên danh đó","C":"Khi cần đẩy nhanh tiến độ thực hiện hợp đồng hoặc do điều kiện khách quan không phải lỗi của nhà thầu làm ảnh hưởng tiến độ","D":"Khi một thành viên liên danh đề nghị chuyển nhượng phần việc để tiết kiệm chi phí"},"correct":"C","explanation":""},{"num":207,"text":"Gói thầu EC có giá dự thầu sau sửa lỗi, hiệu chỉnh sai lệch, trừ đi giá trị giảm giá bằng 85% giá gói thầu thì chủ đầu tư có thể quy định giá trị bảo đảm thực hiện hợp đồng ở mức 15% hay không?","opts":{"A":"Không được quy định","B":"Có thể quy định nhưng phải được sự đồng ý của nhà thầu","C":"Chủ đầu tư quyết định để ngừa rủi ro cho quá trình thực hiện","D":"Có thể quy định nhưng phải được người có thẩm quyền chấp thuận"},"correct":"A","explanation":""},{"num":208,"text":"Đối với gói thầu hỗn hợp có yêu cầu đặc thù về kỹ thuật chỉ có một số nhà thầu đáp ứng yêu cầu của gói thầu áp dụng bước thương thảo hợp đồng, trường hợp nhà thầu xếp hạng thứ nhất (danh sách xếp hạng có 03 nhà thầu) không tiến hành thương thảo, không ký biên bản thương thảo, thương thảo không thành công thì chủ đầu tư thực hiện bước tiếp theo như thế nào?","opts":{"A":"Mời nhà thầu xếp hạng tiếp theo vào thương thảo hợp đồng","B":"Hủy thầu","C":"Cho phép các nhà thầu còn lại chào lại giá dự thầu","D":"Mời nhà thầu xếp hạng tiếp theo vào hoàn thiện hợp đồng"},"correct":"A","explanation":""},{"num":209,"text":"Đối với gói thầu xây lắp áp dụng đấu thầu quốc tế, trường hợp nhà thầu xếp thứ nhất có hồ sơ dự thầu không cân bằng (có đơn giá chào cao hơn đáng kể so với đơn giá tương ứng trong dự toán gói thầu ở các hạng mục công việc có các yêu cầu kỹ thuật đơn giản, dễ thực hiện, hạng mục công việc có khả năng phát sinh khối lượng ngoài khối lượng trong bảng giá dự thầu và có đơn giá chào thấp hơn đáng kể so với đơn giá tương ứng trong dự toán gói thầu ở các hạng mục công việc phức tạp, khó thực hiện) thì chủ đầu tư có thể xử lý thế nào?","opts":{"A":"Yêu cầu nhà thầu làm rõ bằng văn bản về các chi phí cấu thành giá dự thầu","B":"Có thể quy định giá trị bảo đảm thực hiện hợp đồng lớn hơn 10% nhưng không quá 30% giá hợp đồng để đề phòng rủi ro","C":"Mời nhà thầu chào lại giá","D":"Phương án A và B đều đúng"},"correct":"D","explanation":""},{"num":210,"text":"Trường hợp xí nghiệp X được tách ra khỏi pháp nhân theo quy định của pháp luật về dân sự thì nhà thầu tiếp nhận xí nghiệp X có được kế thừa năng lực, kinh nghiệm của xí nghiệp hay không?","opts":{"A":"Không được kế thừa năng lực, kinh nghiệm của xí nghiệp X","B":"Được kế thừa năng lực, kinh nghiệm của xí nghiệp X","C":"Chỉ được kế thừa về kinh nghiệm của xí nghiệp X","D":"Chỉ được kế thừa về năng lực của xí nghiệp X"},"correct":"B","explanation":""},{"num":211,"text":"Trong quá trình thực hiện hợp đồng của nhà thầu liên danh A-B, nhà thầu B không còn năng lực để tiếp tục thực hiện hợp đồng, làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến tiến độ, chất lượng, hiệu quả của gói thầu. Trong trường hợp này, bảo đảm thực hiện hợp đồng của nhà thầu xử lý như thế nào?","opts":{"A":"Không tịch thu giá trị bảo đảm thực hiện hợp đồng của nhà thầu A-B","B":"Tịch thu giá trị bảo đảm thực hiện hợp đồng của tất cả thành viên liên danh trong trường hợp phần công việc còn lại của các thành viên liên danh vi phạm hợp đồng được tách thành gói thầu riêng để lựa chọn nhà thầu","C":"Chỉ tịch thu giá trị bảo đảm thực hiện hợp đồng của nhà thầu B nếu nhà thầu A có đủ năng lực, kinh nghiệm đảm nhận phần công việc còn lại của nhà thầu B","D":"Phương án B và C đều đúng"},"correct":"D","explanation":""},{"num":212,"text":"Đối với gói thầu mua sắm thiết bị y tế, tổ chức đấu thầu rộng rãi qua mạng gói thầu mua sắm thiết bị y tế, trường hợp nhà thầu dự thầu không đề xuất cụ thể ký mã hiệu, nhãn hiệu, xuất xứ, hãng sản xuất thì xử lý như thế nào?","opts":{"A":"Chủ đầu tư yêu cầu nhà thầu bổ sung, làm rõ E-HSDT","B":"Chủ đầu tư tiếp tục đánh giá E-HSDT, trường hợp nhà thầu xếp thứ nhất thì yêu cầu nhà thầu bổ sung thông tin để hoàn thiện hợp đồng","C":"E-HSDT của nhà thầu bị đánh giá không đáp ứng và bị loại","D":"Xin ý kiến người có thẩm quyền để xử lý tình huống trong đấu thầu"},"correct":"C","explanation":""},{"num":213,"text":"Nhận định nào sau đây đúng về văn bản điện tử trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia?","opts":{"A":"Văn bản điện tử trên Hệ thống có giá trị theo quy định của pháp luật về giao dịch điện tử, làm cơ sở đối chiếu, so sánh, xác thực thông tin phục vụ công tác đánh giá, thẩm định, thanh tra, kiểm tra, kiểm toán và giải ngân","B":"Thời điểm gửi, nhận văn bản điện tử được xác định căn cứ theo thời gian thực ghi lại trên Hệ thống","C":"Khi gửi hồ sơ thanh quyết toán đến Kho bạc Nhà nước, nhà thầu không phải cung cấp thông tin, tài liệu cho Kho bạc Nhà nước đối với các thông tin, tài liệu là văn bản điện tử trên Hệ thống","D":"Cả 3 phương án trên đều đúng"},"correct":"D","explanation":""},{"num":214,"text":"Tài khoản nghiệp vụ trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia là gì?","opts":{"A":"T ài khoản do người sử dụng đăng ký và được phê duyệt trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia","B":"Tài khoản do Trung tâm Đấu thầu qua mạng quốc gia cấp phép theo quy định","C":"Tài khoản do Tài khoản tham gia hệ thống tạo ra","D":"P hương án A và B đều đúng"},"correct":"C","explanation":""},{"num":215,"text":"Nhà thầu có trách nhiệm kê khai thông tin nào trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia?","opts":{"A":"Thông tin về uy tín của nhà thầu trong việc tham dự thầu","B":"Thông tin về vi phạm của nhà thầu","C":"Thông tin về năng lực, kinh nghiệm của nhà thầu","D":"Cả 3 phương án trên đều đúng"},"correct":"C","explanation":""},{"num":216,"text":"Ai chịu trách nhiệm đăng tải thông tin chủ yếu của hợp đồng trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia?","opts":{"A":"Bên mời thầu","B":"Tổ chuyên gia","C":"Tư vấn đấu thầu","D":"Chủ đầu tư"},"correct":"D","explanation":""},{"num":217,"text":"Trong đấu thầu qua mạng, nhà thầu tư vấn đấu thầu bị khoá tài khoản trong vòng 06 tháng khi thực hiện hành vi nào sau đây?","opts":{"A":"Tham gia vào quá trình lập và đánh giá E-HSMT","B":"Tham gia vào quá trình thẩm định hồ sơ mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu","C":"Thay chủ đầu tư đăng tải các nội dung thuộc trách nhiệm đăng tải của chủ đầu tư","D":"Đăng tải thông tin về năng lực, kinh nghiệm của mình trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia"},"correct":"C","explanation":""},{"num":218,"text":"Chủ đầu tư có trách nhiệm đăng tải thông tin chủ yếu của hợp đồng trên Hệ thống đấu thầu qua mạng quốc gia chậm nhất là?","opts":{"A":"05 ngày làm việc kể từ ngày ký kết hợp đồng","B":"05 ngày làm việc kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực","C":"05 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực","D":"05 ngày làm việc kể từ ngày nhà thầu nộp bảo đảm thực hiện hợp đồng"},"correct":"B","explanation":""},{"num":219,"text":"Danh sách nhà thầu có hành vi vi phạm và bị đánh giá về uy tín được đăng tải trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia như thế nào?","opts":{"A":"Tổ chuyên gia đăng tải trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày nhà thầu có hành vi vi phạm","B":"Bên mời thầu đăng tải trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày nhà thầu có hành vi vi phạm","C":"Chủ đầu tư đăng tải trong thời hạn 07 ngày làm việc kể từ ngày nhà thầu có hành vi vi phạm","D":"Người có thẩm quyền đăng tải trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày nhà thầu có hành vi vi phạm"},"correct":"C","explanation":""},{"num":220,"text":"Chủ thể nào sau đây được gia hạn thời điểm đóng thầu trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia?","opts":{"A":"Người có thẩm quyền","B":"Chủ đầu tư","C":"Tổ chuyên gia","D":"Tư vấn đấu thầu"},"correct":"B","explanation":""},{"num":221,"text":"Chọn phương án đúng về thời gian áp dụng mua sắm trực tuyến đối với các hạng mục trong danh mục hàng hóa, dịch vụ mua sắm tập trung?","opts":{"A":"Thời gian áp dụng là thời gian thực hiện hợp đồng trong trường hợp không ký thỏa thuận khung nhưng không quá 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực hoặc thời gian có hiệu lực của thỏa thuận khung","B":"Thời gian áp dụng là 24 tháng kể từ ngày kết quả lựa chọn nhà thầu được đăng tải trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia trong trường hợp hợp đồng, thỏa thuận khung chưa được công khai","C":"Thời gian áp dụng là 24 tháng kể từ ngày kết quả lựa chọn nhà thầu được đăng tải trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia","D":"Phương án A và B đều đúng"},"correct":"D","explanation":""},{"num":222,"text":"Công việc nào sau đây phải thực hiện trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia?","opts":{"A":"Lập E-HSMT","B":"Trình phê duyệt E-HSMT, phê duyệt E-HSMT","C":"Phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu","D":"Tất cả các phương án trên đều đúng"},"correct":"D","explanation":""},{"num":223,"text":"Đối với đấu thầu qua mạng, việc trả lời yêu cầu làm rõ E-HSMT được thực hiện theo phương án nào?","opts":{"A":"Do tổ chuyên gia thực hiện bằng văn bản","B":"Do tổ chuyên gia thực hiện trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia","C":"Do tư vấn đấu thầu thực hiện bằng tài khoản của đơn vị tư vấn trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia","D":"Do Chủ đầu tư thực hiện trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia"},"correct":"D","explanation":""},{"num":224,"text":"Đối với gói thầu đấu thầu qua mạng, trường hợp sửa đổi E-HSMT sau khi phát hành, chủ đầu tư phải đăng tải tài liệu nào sau đây trên Hệ thống?","opts":{"A":"Quyết định sửa đổi kèm theo những nội dung sửa đổi E-HSMT","B":"E-HSMT đã được sửa đổi","C":"Báo cáo thẩm định E-HSMT sửa đổi","D":"Phương án A và B đều đúng"},"correct":"D","explanation":""},{"num":225,"text":"Nhà thầu không phải đính kèm thư bảo lãnh (hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh) mà chỉ phải cam kết trong đơn dự thầu đối với gói thầu xây lắp khi nào?","opts":{"A":"E-HSMT yêu cầu giá trị bảo đảm dự thầu là 40 triệu đồng","B":"E-HSMT yêu cầu giá trị bảo đảm dự thầu là 50 triệu đồng","C":"E-HSMT yêu cầu giá trị bảo đảm dự thầu là 60 triệu đồng","D":"E-HSMT yêu cầu giá trị bảo đảm dự thầu là 100 triệu đồng"},"correct":"A","explanation":""},{"num":226,"text":"Bản gốc thư bảo lãnh dự thầu, giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh trong đấu thầu qua mạng được nộp như thế nào?","opts":{"A":"Gửi qua email đến Tổ trưởng Tổ chuyên gia","B":"Gửi cho Chủ đầu tư khi nhà thầu được mời vào đối chiếu tài liệu","C":"Gửi bản gốc đến địa chỉ bên mời thầu theo quy định trong E-HSMT","D":"Gửi cho Đơn vị tư vấn đấu thầu đánh giá E-HSDT"},"correct":"B","explanation":""},{"num":227,"text":"Đối với đấu thầu qua mạng, quy định nào về việc mở thầu và công khai biên bản mở thầu trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia là đúng?","opts":{"A":"Hệ thống tự động mở thầu và công khai biên bản mở thầu trong thời hạn không quá 02 giờ kể từ thời điểm đóng thầu.","B":"Chủ đầu tư phải mở thầu và công khai biên bản mở thầu trên Hệ thống trong thời hạn không quá 04 giờ kể từ thời điểm đóng thầu.","C":"Tổ chuyên gia phải mở thầu và công khai biên bản mở thầu trên Hệ thống trong thời hạn không quá 02 giờ kể từ thời điểm đóng thầu.","D":"Chủ đầu tư phải mở thầu và công khai biên bản mở thầu trên Hệ thống trong thời hạn không quá 02 giờ kể từ thời điểm đóng thầu."},"correct":"D","explanation":""},{"num":228,"text":"Đối với gói thầu tổ chức lựa chọn nhà thầu qua mạng, trong quá trình đánh giá EHSDT, Chủ đầu tư nhận thấy nhà thầu có tên trong biên bản mở thầu đang bị khóa tài khoản theo quy định của pháp luật về đấu thầu, E-HSDT của nhà thầu bị đánh giá như thế nào?","opts":{"A":"E-HSDT của nhà thầu được tiếp tục xem xét, đánh giá mà không cần phải mở khóa tài khoản trước khi ký hợp đồng","B":"E-HSDT của nhà thầu được tiếp tục xem xét, đánh giá nhưng chỉ được đề nghị trúng thầu khi thực hiện mở khóa tài khoản trước khi ký hợp đồng","C":"E-HSDT của nhà thầu không được tiếp tục xem xét, đánh giá","D":"Nhà thầu bị cấm tham gia hoạt động đấu thầu do có hành vi gian lận"},"correct":"C","explanation":""},{"num":229,"text":"Đối với đấu thầu qua mạng, sau thời điểm đóng thầu, nhận định nào sau đây là đúng?","opts":{"A":"Nhà thầu có thể thay đổi nội dung E-HSDT nếu phát hiện sai sót","B":"Nhà thầu có thể tự làm rõ E-HSDT trên Hệ thống","C":"Nhà thầu không rút được E-HSDT trên Hệ thống","D":"Chủ đầu tư không được phép mở thầu khi chỉ có 01 nhà thầu tham dự"},"correct":"C","explanation":""},{"num":230,"text":"Đối với đấu thầu qua mạng, trường hợp Hệ thống gặp sự cố thì trường hợp nào được Hệ thống tự động gia hạn thời điểm đóng thầu?","opts":{"A":"Các gói thầu có thời điểm đóng thầu, thời điểm kết thúc chào giá trực tuyến trong thời gian từ khi Hệ thống gặp sự cố cho đến thời điểm sau hoàn thành khắc phục sự cố 02 giờ","B":"Các gói thầu có thời điểm đóng thầu, thời điểm kết thúc chào giá trực tuyến, thời điểm đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trong thời gian từ khi Hệ thống gặp sự cố cho đến thời điểm sau hoàn thành khắc phục sự cố 02 giờ","C":"Các gói thầu có thời điểm đóng thầu trong thời gian từ khi Hệ thống gặp sự cố cho đến thời điểm sau hoàn thành khắc phục sự cố 04 giờ","D":"Các đáp án trên đều sai"},"correct":"A","explanation":""},{"num":231,"text":"Đối với đấu thầu qua mạng, khi tham dự thầu, nhà thầu….?","opts":{"A":"Chịu trách nhiệm về tính chính xác của các thông tin kê khai trên webform và file tài liệu đính kèm","B":"Chỉ nộp một bộ E-HSDT đối với một E-TBMT","C":"Chỉ được rút, sửa đổi, nộp lại E-HSDT trước thời điểm đóng thầu","D":"Cả 3 đáp án trên đều đúng"},"correct":"D","explanation":""},{"num":232,"text":"Khi nào nhà thầu phải nộp lại E-HSDT đã nộp?","opts":{"A":"Khi Tổ chuyên gia phát hiện E-HSDT bị lỗi kỹ thuật không mở được","B":"Khi Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia gặp sự cố phải tự động gia hạn","C":"Khi E-HSMT được sửa đổi","D":"Các phương án trên đều đúng"},"correct":"C","explanation":""},{"num":233,"text":"Đối với gói thầu tổ chức đấu thầu rộng rãi qua mạng, trường hợp tại thời điểm đóng thầu mà không có nhà thầu nộp E-HSDT thì chủ đầu tư quyết định theo phương án nào sau đây?","opts":{"A":"Huỷ E-TBMT để mời thầu lại","B":"Chuyển sang hình thức đấu thầu rộng rãi không qua mạng","C":"Cho phép gia hạn thời điểm đóng thầu tối thiểu 05 ngày làm việc đối với gói thầu xây lắp, hỗn hợp có giá gói thầu không quá 20 tỷ đồng, gói thầu mua sắm hàng hoá, dịch vụ phi tư vấn có giá không quá 10 tỷ đồng","D":"Phương án A và C đều đúng"},"correct":"D","explanation":""},{"num":234,"text":"Khi đánh giá E-HSDT gói thầu xây lắp đấu thầu rộng rãi qua mạng, trường hợp có sự không thống nhất giữa thông tin về hợp đồng tương tự kê khai trên webform và file tài liệu chứng minh các thông tin về hợp đồng đó thì xử lý như nào?","opts":{"A":"Đánh giá nhà thầu không đạt yêu cầu về hợp đồng tương tự","B":"Yêu cầu nhà thầu làm rõ E-HSDT trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia","C":"Yêu cầu nhà thầu gửi bổ sung hợp đồng tương tự bằng bản giấy để đánh giá","D":"Các phương án trên đều sai"},"correct":"B","explanation":""},{"num":235,"text":"Đối với đấu thầu qua mạng, việc làm rõ E-HSDT giữa Chủ đầu tư và nhà thầu có EHSDT cần phải làm rõ được thực hiện như thế nào?","opts":{"A":"Chủ đầu tư được làm rõ đối với các nội dung về tư cách hợp lệ, năng lực, kinh nghiệm, không được làm rõ đối với yêu cầu về kỹ thuật, tài chính","B":"Chủ đầu tư được làm rõ đối với yêu cầu về kỹ thuật, tài chính, không được làm rõ đối với các nội dung về tư cách hợp lệ, năng lực, kinh nghiệm","C":"Chủ đầu tư dành cho nhà thầu tối đa 03 ngày để nhà thầu thực hiện việc làm rõ E-HSDT","D":"Chủ đầu tư dành cho nhà thầu tối thiểu 03 ngày làm việc để nhà thầu thực hiện việc làm rõ E-HSDT"},"correct":"D","explanation":""},{"num":236,"text":"File đính kèm nào sau đây của nhà thầu nộp trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia không được xem xét, đánh giá?","opts":{"A":"Các file mở, đọc được bằng các phần mềm thông dụng như: các phần mềm đọc, soạn thảo văn bản MS Office hoặc Open Office; các phần mềm đọc file PDF; các phần mềm thiết kế thông dụng như AutoCad, Photoshop; phần mềm đọc file ảnh tích hợp sẵn trên Hệ điều hành Windows","B":"Các file sử dụng phông chữ thuộc bảng mã Unicode","C":"Các file nén mở được bằng các phần mềm giải nén thông dụng như phần mềm giải nén ZIP tích hợp sẵn trên hệ điều hành Windows hoặc phần mềm giải nén Rar hoặc 7Zip","D":"Các file bị nhiễm virus, bị lỗi, hỏng"},"correct":"D","explanation":""},{"num":237,"text":"Đối với đấu thầu qua mạng, nội dung nào sau đây do Hệ thống tự động đánh giá?","opts":{"A":"Bảo đảm dự thầu","B":"Thoả thuận liên danh đối với nhà thầu liên danh","C":"Doanh thu bình quân 3 năm gần nhất của nhà thầu","D":"Các đáp án trên đều đúng"},"correct":"C","explanation":""},{"num":238,"text":"Đối với đấu thầu qua mạng, nội dung đánh giá kết quả hoạt động tài chính nào sau đây là đúng?","opts":{"A":"Đối với số liệu về kết quả hoạt động tài chính từ 2021 trở đi, Hệ thống đánh giá căn cứ thông tin được trích xuất hoặc thông tin do nhà thầu cập nhật","B":"Đối với số liệu về kết quả hoạt động tài chính trước năm 2021, hệ thống đánh giá căn cứ thông tin do nhà thầu kê khai","C":"Đối với nhà thầu là hộ kinh doanh, không đánh giá tiêu chí kết quả hoạt động tài chính","D":"Tất cả phương án trên đều đúng"},"correct":"D","explanation":""},{"num":239,"text":"Đối với đấu thầu rộng rãi qua mạng, một số nội dung do Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia đánh giá &quot;không đạt&quot; thì Tổ chuyên gia không thể sửa đổi kết quả đánh giá từ &quot;không đạt&quot; thành &quot;đạt&quot;. Phương án nào sau đây là đúng?","opts":{"A":"Tư cách hợp lệ, nhà thầu không có nhân sự bị tòa án kết án có hành vi vi phạm quy định về đấu thầu gây hậu quả nghiêm trọng, trạng thái bị tạm ngừng, chấm dứt tham gia Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia, doanh thu bình quân hằng năm.","B":"Tư cách hợp lệ, bảo đảm dự thầu, thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế và nộp thuế, kết quả hoạt động tài chính, doanh thu bình quân hằng năm","C":"Tư cách hợp lệ, nhà thầu không có nhân sự bị tòa án kết án có hành vi vi phạm quy định về đấu thầu gây hậu quả nghiêm trọng, trạng thái bị tạm ngừng, chấm dứt tham gia Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia, thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế và nộp thuế, kết quả hoạt động tài chính, doanh thu bình quân hằng năm","D":"Tư cách hợp lệ, nhà thầu không có nhân sự bị tòa án kết án có hành vi vi phạm quy định về đấu thầu gây hậu quả nghiêm trọng, lịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu, thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế và nộp thuế, kết quả hoạt động tài chính, doanh thu bình quân hằng năm"},"correct":"C","explanation":""},{"num":240,"text":"Quy trình 02 trong đánh giá E-HSDT được áp dụng đối với gói thầu nào sau đây?","opts":{"A":"Gói thầu mua sắm hàng hóa áp dụng phương thức một giai đoạn một túi hồ sơ, sử dụng phương pháp “giá thấp nhất” và các nhà thầu, E-HSDT đều không có bất kỳ ưu đãi nào","B":"Gói thầu dịch vụ phi tư vấn áp dụng phương thức một giai đoạn một túi hồ sơ, sử dụng phương pháp “giá đánh giá” và các nhà thầu, E-HSDT chào ưu đãi như nhau","C":"Gói thầu xây lắp áp dụng phương thức một giai đoạn một túi hồ sơ, sử dụng phương pháp “giá thấp nhất” và các nhà thầu, E-HSDT đều không có bất kỳ ưu đãi nào","D":"Gói thầu máy đặt, máy mượn áp dụng phương thức một giai đoạn một túi hồ sơ, sử dụng phương pháp “giá thấp nhất” và các nhà thầu, E-HSDT chào ưu đãi như nhau"},"correct":"A","explanation":""},{"num":241,"text":"Chủ đầu tư yêu cầu gia hạn hiệu lực hồ sơ dự thầu, bảo đảm dự thầu trong trường hợp nào sau đây?","opts":{"A":"Trước khi hết hạn hiệu lực hồ sơ dự thầu trong trường hợp cần gia hạn để tiếp tục đánh giá hồ sơ dự thầu","B":"Trường hợp nhà thầu xếp hạng tiếp theo được mời vào thương thảo hợp đồng nhưng hồ sơ dự thầu của nhà thầu đó hết hiệu lực thì Chủ đầu tư phải yêu cầu nhà thầu gia hạn hiệu lực của hồ sơ dự thầu, bảo đảm dự thầu trước khi thương thảo hợp đồng","C":"Trước khi phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu","D":"Phương án A và B đều đúng"},"correct":"D","explanation":""},{"num":242,"text":"Trong quá trình đánh giá, Tổ chuyên gia phát hiện nhà thầu tham dự thầu trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia đính kèm tệp tin có thiết lập mật khẩu thì xử lý thế nào?","opts":{"A":"Yêu cầu nhà thầu nộp lại tệp tin không có thiết lập mật khẩu trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia để xem xét, đánh giá","B":"Yêu cầu nhà thầu cung cấp mật khẩu để xem xét, đánh giá","C":"Tệp tin này không được xem xét, đánh giá","D":"Phương án A và B đều đúng"},"correct":"C","explanation":""},{"num":243,"text":"Theo quy định tại Thông tư số 79/2025/TTBTC, quy định về thời điểm bắt đầu và kết thúc chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn?","opts":{"A":"Thời điểm bắt đầu và kết thúc phải trong giờ hành chính.","B":"Thời điểm bắt đầu không bắt buộc trong giờ hành chính nhưng kết thúc phải trong giờ hành chính.","C":"Thời điểm bắt đầu và kết thúc không bắt buộc trong giờ hành chính.","D":"Tất cả phương án trên đều sai"},"correct":"A","explanation":""},{"num":244,"text":"Đối với gói thầu chào giá trực tuyến rút gọn, nhà thầu xác nhận về việc chấp thuận được trao hợp đồng trong thời gian tối đa bao lâu kể từ ngày chủ đầu tư mời nhà thầu xác nhận trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia?","opts":{"A":"03 ngày","B":"03 ngày làm việc","C":"05 ngày","D":"05 ngày làm việc"},"correct":"B","explanation":""},{"num":245,"text":"Gói thầu chào giá trực tuyến rút gọn, trường hợp nhà thầu từ chối hoặc không xác nhận về việc chấp thuận được trao hợp đồng trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia thì nội dung nào sau đây không đúng?","opts":{"A":"Công khai tên nhà thầu trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia","B":"Khoá tài khoản trong thời hạn 03 tháng kể từ ngày Bộ Tài chính nhận được văn bản đề nghị của chủ đầu tư","C":"Khóa chức năng chào giá trực tuyến trong thời hạn 06 tháng kể từ ngày chủ đầu tư công khai tên nhà thầu trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia","D":"Bị đánh giá về uy tín trong việc tham dự thầu"},"correct":"B","explanation":""},{"num":246,"text":"Chào giá trực tuyến theo quy trình thông thường áp dụng đối với gói thầu nào sau đây?","opts":{"A":"Dịch vụ phi tư vấn thông dụng, đơn giản","B":"Xây lắp","C":"Dịch vụ tư vấn","D":"Hỗn hợp"},"correct":"A","explanation":""},{"num":247,"text":"Nhà thầu phải thực hiện xác nhận về việc chấp thuận được trao hợp đồng trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia đối với các hình thức lựa chọn nhà thầu qua mạng nào?","opts":{"A":"Đấu thầu rộng rãi, chào hàng cạnh tranh, đấu thầu hạn chế.","B":"Chào giá trực tuyến theo quy trình thông thường","C":"Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn","D":"Các phương án trên đều đúng"},"correct":"C","explanation":""},{"num":248,"text":"Đối với chào giá trực tuyến rút gọn, kể từ lượt chào giá thứ hai, giá chào của nhà thầu không được thấp hơn giá thấp nhất hiển thị trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia là bao nhiêu %?","opts":{"A":"80%","B":"85%","C":"90%","D":"95%"},"correct":"C","explanation":""},{"num":249,"text":"Đối với chào giá trực tuyến rút gọn, giá trị bảo đảm dự thầu tối đa là giá trị nào sau đây?","opts":{"A":"5% giá gói thầu","B":"10% giá gói thầu","C":"1-3% giá gói thầu","D":"Không yêu cầu về bảo đảm dự thầu"},"correct":"D","explanation":""},{"num":250,"text":"Đối với gói thầu áp dụng chào giá trực tuyến theo quy trình thông thường, trường hợp nhà thầu được mời tham gia chào giá trực tuyến nhưng nhà thầu từ chối tham gia thì xử lý thế nào?","opts":{"A":"Đề xuất về tài chính của nhà thầu sẽ bị đánh giá là không đạt","B":"Nhà thầu sẽ bị loại và bị khóa tài khoản trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia trong vòng 06 tháng","C":"Hồ sơ dự thầu của nhà thầu sẽ tiếp tục được đánh giá về tài chính căn cứ theo hồ sơ dự thầu đã nộp trước thời điểm đóng thầu","D":"Phương án A và B đều đúng"},"correct":"C","explanation":""},{"num":251,"text":"Mua sắm trực tuyến được áp dụng đối với hàng hoá, dịch vụ của gói thầu thuộc dự toán mua sắm với giá gói thầu có hạn mức tối đa là bao nhiêu?","opts":{"A":"100 triệu đồng","B":"300 triệu đồng","C":"500 triệu đồng","D":"01 tỷ đồng"},"correct":"C","explanation":""},{"num":252,"text":"Trong mua sắm tập trung áp dụng đấu thầu rộng rãi, hợp đồng điện tử có thể được ký kết giữa các đối tượng nào?","opts":{"A":"Đơn vị mua sắm tập trung và các nhà thầu trúng thầu (trong trường hợp không ký thỏa thuận khung)","B":"Đơn vị có nhu cầu mua sắm với các nhà thầu trúng thầu (trong trường hợp đơn vị mua sắm tập trung ký thỏa thuận khung với nhà thầu trúng thầu)","C":"Phương án A và B đều đúng","D":"Phương án A và B đều sai"},"correct":"C","explanation":""},{"num":253,"text":"Mua sắm trực tuyến được áp dụng đối với gói thầu nào sau đây?","opts":{"A":"Gói thầu mua sắm hàng hóa, dịch vụ thuộc dự toán mua sắm có giá gói thầu không quá 500 triệu đồng; gói thầu mua sắm hàng hóa, dịch vụ thuộc dự án có giá gói thầu không quá 01 tỷ đồng","B":"Gói thầu xây lắp thuộc dự toán mua sắm có giá gói thầu không quá 01 tỷ đồng; gói thầu xây lắp thuộc dự án có giá gói thầu không quá 02 tỷ đồng","C":"Gói thầu mua sắm hàng hóa, cung cấp dịch vụ phi tư vấn thuộc dự án có giá gói thầu không quá 05 tỷ đồng","D":"Phương án B và C đều đúng"},"correct":"A","explanation":""},{"num":254,"text":"Đối với gói thầu áp dụng hình thức chào giá trực tuyến rút gọn, việc thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu được thực hiện như thế nào?","opts":{"A":"Chỉ thẩm định nội dung về giá chào của nhà thầu","B":"Bắt buộc thẩm định khi người có thẩm quyền yêu cầu","C":"Không phải thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu","D":"Phương án A và B đều đúng"},"correct":"C","explanation":""},{"num":255,"text":"Khi đánh giá E-HSDT gói thầu xây lắp áp dụng đấu thầu rộng rãi qua mạng, trường hợp có sự không thống nhất giữa thông tin về hợp đồng tương tự kê khai trên webform và file tài liệu chứng minh các thông tin về hợp đồng đó thì phương án nào sau đây là đúng?","opts":{"A":"Đánh giá nhà thầu không đạt yêu cầu về hợp đồng tương tự","B":"Yêu cầu nhà thầu làm rõ E-HSDT trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia","C":"Yêu cầu nhà thầu gửi bổ sung hợp đồng tương tự bằng bản giấy để đánh giá","D":"Phương án B và C đều đúng"},"correct":"B","explanation":""},{"num":256,"text":"Nhận định nào sau đây về văn bản điện tử trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia là đúng?","opts":{"A":"Văn bản điện tử trên Hệ thống có giá trị theo quy định của pháp luật về giao dịch điện tử, làm cơ sở đối chiếu, so sánh, xác thực thông tin phục vụ công tác đánh giá, thẩm định, thanh tra, kiểm tra, kiểm toán và giải ngân","B":"Thời điểm gửi, nhận văn bản điện tử được xác định căn cứ theo thời gian thực ghi lại trên Hệ thống","C":"Khi gửi hồ sơ thanh quyết toán đến Kho bạc Nhà nước, nhà thầu không phải cung cấp thông tin, tài liệu cho Kho bạc Nhà nước đối với các thông tin, tài liệu là văn bản điện tử trên Hệ thống","D":"Các phương án trên đều đúng"},"correct":"D","explanation":""},{"num":257,"text":"Đối với đấu thầu qua mạng, chức năng trả lời làm rõ E-HSDT trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia được thực hiện bao nhiêu lần đối với mỗi yêu cầu làm rõ?","opts":{"A":"01 lần","B":"02 lần","C":"03 lần","D":"Không giới hạn số lần"},"correct":"D","explanation":""},{"num":258,"text":"Đối với đấu thầu qua mạng, nhà thầu liên danh nộp bảo đảm dự thầu theo thể thức nào sau đây?","opts":{"A":"Từng thành viên liên danh có thể sử dụng thể thức bảo lãnh dự thầu khác nhau","B":"Các thành viên liên danh bắt buộc phải sử dụng cùng thể thức bảo lãnh dự thầu điện tử","C":"Các thành viên liên danh phải sử dụng cùng thể thức: bảo lãnh dự thầu điện tử hoặc bảo lãnh dự thầu bằng giấy","D":"Các thành viên liên danh bắt buộc phải sử dụng cùng thể thức bảo lãnh dự thầu bằng giấy"},"correct":"C","explanation":""},{"num":259,"text":"Nhận định nào sau đây là đúng?","opts":{"A":"Trong vòng 05 ngày làm việc, kể từ ngày nhận được yêu cầu của chủ đầu tư, nếu nhà thầu từ chối hoặc không nộp bản gốc thư bảo lãnh dự thầu, giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh (đối với trường hợp sử dụng bảo lãnh dự thầu bằng văn bản giấy) theo yêu cầu của chủ đầu tư thì nhà thầu sẽ bị xử lý theo đúng cam kết của nhà thầu trong đơn dự thầu","B":"Trong vòng 05 ngày làm việc, kể từ ngày nhận được yêu cầu của bên mời thầu, nếu nhà thầu từ chối hoặc không nộp bản gốc thư bảo lãnh dự thầu, giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh (đối với trường hợp sử dụng bảo lãnh dự thầu bằng văn bản giấy) theo yêu cầu của bên mời thầu thì nhà thầu sẽ bị xử lý theo đúng cam kết của nhà thầu trong đơn dự thầu","C":"Trong vòng 05 ngày làm việc, kể từ ngày nhận được yêu cầu của tổ chuyên gia, nếu nhà thầu từ chối hoặc không nộp bản gốc thư bảo lãnh dự thầu, giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh (đối với trường hợp sử dụng bảo lãnh dự thầu bằng văn bản giấy) theo yêu cầu của tổ chuyên gia thì nhà thầu sẽ bị xử lý theo đúng cam kết của nhà thầu trong đơn dự thầu","D":"Trong vòng 05 ngày làm việc, kể từ ngày nhận được yêu cầu của tư vấn đấu thầu, nếu nhà thầu từ chối hoặc không nộp bản gốc thư bảo lãnh dự thầu, giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh (đối với trường hợp sử dụng bảo lãnh dự thầu bằng văn bản giấy) theo yêu cầu của tư vấn đấu thầu thì nhà thầu sẽ bị xử lý theo đúng cam kết của nhà thầu trong đơn dự thầu"},"correct":"A","explanation":""},{"num":260,"text":"Gói thầu nào sau đây không phải áp dụng đấu thầu qua mạng trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia?","opts":{"A":"Gói thầu hỗn hợp theo phương thức 02 giai đoạn","B":"Gói thầu đấu thầu rộng rãi quốc tế","C":"Gói thầu áp dụng hình thức chỉ định thầu, đặt hàng, giao nhiệm vụ, mua sắm trực tiếp, tự thực hiện, đàm phán giá, lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt, gói thầu có sự tham gia của cộng đồng","D":"Các phương án trên đều đúng"},"correct":"D","explanation":""},{"num":261,"text":"Việc hủy E-TBMT có thể được thực hiện tại thời điểm nào?","opts":{"A":"Được thực hiện tại thời điểm đóng thầu trong trường hợp không có nhà thầu tham dự thầu","B":"Được thực hiện sau thời điểm mở thầu","C":"Được thực hiện trước thời điểm đóng thầu trong trường hợp đã phát hành hồ sơ mời thầu trước ngày 01/7/2025 nhưng đến ngày 4/8/2025 chưa đóng thầu","D":"Phương án A và C đều đúng"},"correct":"D","explanation":""},{"num":262,"text":"Khi chủ đầu tư sửa đổi E-HSMT, thay đổi thời điểm đóng thầu (nếu có) trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia, nhận định nào sau đây đúng?","opts":{"A":"Nhà thầu chịu trách nhiệm theo dõi thông tin trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia để cập nhật thông tin về việc sửa đổi E-HSMT, thay đổi thời điểm đóng thầu (nếu có) để làm cơ sở chuẩn bị E-HSDT","B":"Nhà thầu phải tự chịu trách nhiệm và chịu bất lợi trong quá trình tham dự thầu nếu không theo dõi, cập nhật thông tin sửa đổi E-HSMT, thời điểm đóng thầu trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia trong quá trình tham dự thầu","C":"Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia tự động gửi email thông báo về việc sửa đổi E-HSMT, thay đổi thời điểm đóng thầu (nếu có) cho các nhà thầu quan tâm đến gói thầu","D":"Các phương án trên đều đúng"},"correct":"D","explanation":""},{"num":263,"text":"Trường hợp E-HSMT không đầy đủ thông tin (thiếu thiết kế, bản vẽ và các tài liệu khác) hoặc thông tin không rõ ràng, gây khó khăn cho nhà thầu trong việc chuẩn bị EHSDT thì chủ đầu tư phải làm gì?","opts":{"A":"Phải sửa đổi, bổ sung E-HSMT cho phù hợp và tiến hành đăng tải lại E-HSMT","B":"Thực hiện bổ sung, hoàn thiện cho phù hợp và sửa đổi trên Hệ thống","C":"Đính kèm thêm các thành phần còn thiếu của E-HSMT trên Hệ thống","D":"Hủy thầu"},"correct":"A","explanation":""},{"num":264,"text":"Việc phải ký kết hợp đồng điện tử trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia bắt buộc áp dụng đối với gói thầu nào sau đây?","opts":{"A":"Gói thầu áp dụng đấu thầu rộng rãi, đấu thầu hạn chế, chào hàng cạnh tranh, chào giá trực tuyến, mua sắm trực tuyến mà việc thanh toán hợp đồng được thực hiện qua Kho bạc nhà nước","B":"Gói thầu áp dụng đấu thầu rộng rãi, đấu thầu hạn chế, chào hàng cạnh tranh, chào giá trực tuyến, mua sắm trực tuyến mà việc thanh toán hợp đồng không thực hiện qua Kho bạc nhà nước","C":"Tất cả các gói thầu áp dụng đấu thầu qua mạng","D":"Tất cả các gói thầu áp dụng đấu thầu qua mạng và không qua mạng"},"correct":"A","explanation":""},{"num":265,"text":"Đối với đấu thầu qua mạng, sau khi đánh giá E-HSDT, tổ trưởng tổ chuyên gia phải thực hiện nội dung gì sau đây trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia?","opts":{"A":"Đính kèm bản scan báo cáo đánh giá E-HSDT (có chữ ký của tất cả thành viên trong tổ chuyên gia)","B":"Đính kèm bản scan báo cáo đánh giá E-HSDT (không cần có chữ ký của tất cả thành viên trong tổ chuyên gia)","C":"Đính kèm bản scan báo cáo đánh giá E-HSDT (chỉ cần chữ ký của tổ trưởng tổ chuyên gia)","D":"Tất cả các phương án đều sai"},"correct":"A","explanation":""},{"num":266,"text":"Gói thầu hàng hóa có giá gói thầu 02 tỷ đồng thực hiện chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn, trường hợp chủ đầu tư đăng tải thông báo mời thầu vào 11h00 ngày Thứ 2 (15/9/2025), thời điểm nào sau đây là thời điểm kết thúc chào giá trực tuyến sớm nhất?","opts":{"A":"11h00 ngày Thứ 6 (19/9/2025)","B":"08h00 ngày Thứ 3 (23/9/2025)","C":"11h00 ngày Thứ 3 (23/9/2025)","D":"08h00 ngày Thứ 4 (24/9/2025)"},"correct":"D","explanation":""},{"num":267,"text":"Đối với đấu thầu qua mạng, nhà thầu đính kèm bản scan thư giảm giá khi tham dự thầu trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia thì việc đánh giá tệp tin đính kèm này được thực hiện theo phương án nào sau đây?","opts":{"A":"Không được xem xét, đánh giá","B":"Được xem xét, đánh giá căn cứ tệp tin đính kèm","C":"Được làm rõ trong trường hợp có sự sai khác thông tin về giảm giá giữa tệp tin đính kèm này và thông tin kê khai trong đơn dự thầu","D":"Được bổ sung trong trường hợp có sự sai khác thông tin về giảm giá giữa tệp tin đính kèm này và thông tin kê khai trong đơn dự thầu"},"correct":"A","explanation":""},{"num":268,"text":"Đối với gói thầu mua sắm hàng hóa có giá gói thầu 15 tỷ đồng thực hiện đấu thầu rộng rãi qua mạng, trường hợp tại thời điểm đóng thầu không có nhà thầu tham dự thầu, chủ đầu tư quyết định xử lý tình huống theo cách gia hạn thời điểm đóng thầu thì thời gian gia hạn tối thiểu là bao nhiêu ngày?","opts":{"A":"10 ngày","B":"05 ngày làm việc","C":"05 ngày","D":"03 ngày làm việc"},"correct":"A","explanation":""},{"num":269,"text":"Phương thức lựa chọn nhà thầu nào sau đây áp dụng cho đấu thầu qua mạng?","opts":{"A":"01 giai đoạn, 01 túi hồ sơ","B":"02 giai đoạn, 01 túi hồ sơ","C":"02 giai đoạn, 02 túi hồ sơ","D":"Các phương án trên đều đúng"},"correct":"A","explanation":""},{"num":270,"text":"Đối với dự toán mua sắm, hạn mức áp dụng chào giá trực tuyến theo quy trình thông thường đối với gói thầu mua sắm hàng hóa là?","opts":{"A":"Có giá gói thầu không quá 500 triệu đồng","B":"Có giá gói thầu không quá 02 tỷ đồng","C":"Có giá gói thầu không quá 05 tỷ đồng","D":"Không có quy định về hạn mức áp dụng"},"correct":"D","explanation":""},{"num":271,"text":"Gói thầu hàng hóa có giá gói thầu 01 tỷ đồng thực hiện chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn, trường hợp chủ đầu tư đăng tải thông báo mời thầu vào 11h00 ngày Thứ 2 (15/9/2025), thời điểm nào sau đây là thời điểm kết thúc chào giá trực tuyến sớm nhất?","opts":{"A":"08h00 ngày thứ 6 (19/9/2025)","B":"08h00 ngày thứ bẩy (20/9/2025)","C":"11h00 ngày thứ 6 (19/9/2025)","D":"08h00 ngày thứ 2 (22/9/2025)"},"correct":"D","explanation":""},{"num":272,"text":"Đối với đấu thầu qua mạng, thành phần nào sau đây không được coi là một phần của EHSMST, E-HSMT và nhà thầu không phải đáp ứng các yêu cầu này?","opts":{"A":"B ảng dữ liệu được số hóa dưới dạng webform trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia","B":"Tiêu chuẩn đánh giá về tính hợp lệ được đính kèm trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia","C":"Yêu cầu về năng lực, kinh nghiệm được đính kèm trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia","D":"P hương án B và C đều đúng"},"correct":"D","explanation":""},{"num":273,"text":"Yêu cầu nào sau đây là đúng đối với tệp tin (file) đăng tải trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia?","opts":{"A":"Các file mở, đọc được bằng các phần mềm thông dụng như: các phần mềm đọc, soạn thảo văn bản MS Office hoặc Open Office; các phần mềm đọc file PDF; các phần mềm thiết kế thông dụng như AutoCad, Photoshop; phần mềm đọc file ảnh tích hợp sẵn trên Hệ điều hành Windows. Các file sử dụng phông chữ không thuộc bảng mã Unicode","B":"Các file nén mở được bằng các phần mềm giải nén thông dụng như phần mềm giải nén ZIP tích hợp sẵn trên hệ điều hành Windows, MacOS hoặc phần mềm giải nén Rar hoặc 7Zip. Trường hợp sử dụng file nén, các file sau khi giải nén phải có định dạng đúng quy định.","C":"Không bị nhiễm virus, không bị lỗi, hỏng và không thiết lập mật khẩu","D":"Các phương án trên đều đúng"},"correct":"C","explanation":""},{"num":274,"text":"Đối với đấu thầu qua mạng, trường hợp file đính kèm trong E-HSMT không thể mở hoặc không đọc được thì chủ đầu tư phải thực hiện hành động nào sau đây?","opts":{"A":"Đăng tải và phát hành lại toàn bộ E-HSMT","B":"Sửa đổi E-HSMT và không phải phát hành lại toàn bộ E-HSMT","C":"Đề nghị Trung tâm Đấu thầu qua mạng quốc gia sửa đổi E-HSMT trong trường hợp chủ đầu tư không sửa đổi được E-HSMT","D":"Các phương án trên đều đúng"},"correct":"A","explanation":""},{"num":275,"text":"Đối với đấu thầu qua mạng, trường hợp Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia gặp sự cố không thể vận hành và phải tự động gia hạn thời điểm đóng thầu của các gói thầu bị ảnh hưởng (có thời điểm đóng thầu trong thời gian từ khi Hệ thống bị sự cố cho đến thời điểm sau hoàn thành khắc phục sự cố 02 giờ) thì việc đánh giá E-HSDT được thực hiện trên cơ sở thời điểm đóng thầu nào sau đây?","opts":{"A":"Thời điểm đóng thầu nêu trong E-TBMT đã được đăng tải trước thời điểm Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia gặp sự cố","B":"Thời điểm đóng thầu mà Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia tự động gia hạn","C":"Do Chủ đầu tư quyết định","D":"Phương án A và B đều đúng"},"correct":"D","explanation":""},{"num":276,"text":"Loại Chứng thư số nào sau đây được sử dụng trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia?","opts":{"A":"Chứng thư số chuyên dùng do tất cả tổ chức có chức năng cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số chuyên dùng cấp","B":"Tất cả các loại chứng thư số","C":"Chứng thư số công cộng do tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng cấp hoặc chứng thư số do tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số chuyên dùng Chính phủ cấp","D":"Phương án A và C đều đúng"},"correct":"C","explanation":""},{"num":277,"text":"Đối với đấu thầu qua mạng, trường hợp nhà thầu sử dụng bảo lãnh dự thầu điện tử trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia, phát biểu nào sau đây là đúng?","opts":{"A":"Giá trị bảo lãnh dự thầu luôn đáp ứng yêu cầu trong E-HSMT","B":"Thời gian hiệu lực của bảo lãnh dự thầu luôn đáp ứng yêu cầu trong E-HSMT","C":"Đối tượng thụ hưởng bảo lãnh dự thầu luôn đáp ứng yêu cầu trong E-HSMT","D":"Các phương án trên đều đúng"},"correct":"D","explanation":""},{"num":278,"text":"Gói thầu mua sắm hàng hóa có: - Thời điểm đóng thầu theo E-TBMT là: 8h00 ngày 25/9/2025 - Hiệu lực của bảo đảm dự thầu theo yêu cầu của E-HSMT là: 90 ngày - Do lỗi hệ thống nên Hệ thống tự động gia hạn thời điểm đóng thầu mới là: 11h ngày 26/09/2025 Nhà thầu A đã nộp E-HSDT trước thời điểm Hệ thống xảy ra sự cố với hiệu lực của bảo đảm dự thầu là 90 ngày kể từ ngày 25/9/2025; Nhà thầu B nộp E-HSDT sau khi Hệ thống được khắc phục và trước thời điểm đóng thầu mới với hiệu lực của bảo đảm dự thầu là 90 ngày kể từ ngày 26/9/2025. Trong trường hợp này, bảo đảm dự thầu của nhà thầu A và nhà thầu B được đánh giá như thế nào?","opts":{"A":"Bảo đảm dự thầu của nhà thầu A được đánh giá là không hợp lệ; Bảo đảm dự thầu của nhà thầu B được đánh giá là hợp lệ","B":"Bảo đảm dự thầu của nhà thầu A và nhà thầu B đều được đánh giá là hợp lệ","C":"Bảo đảm dự thầu của nhà thầu A được đánh giá là hợp lệ; Bảo đảm dự thầu của nhà thầu B được đánh giá là không hợp lệ","D":"Bảo đảm dự thầu của nhà thầu A và nhà thầu B đều được đánh giá là không hợp lệ"},"correct":"B","explanation":""},{"num":279,"text":"So sánh điều kiện xét duyệt trúng thầu giữa phương pháp giá cố định và phương pháp dựa trên kỹ thuật đối với gói thầu dịch vụ tư vấn, điểm chung quyết định để nhà thầu được xếp hạng thứ nhất là gì?","opts":{"A":"Có giá dự thầu thấp nhất","B":"Có điểm tổng hợp cao nhất","C":"Có điểm kỹ thuật cao nhất","D":"Có giá đề nghị trúng thầu thấp nhất"},"correct":"C","explanation":""},{"num":280,"text":"Phương pháp kết hợp giữa kỹ thuật và giá được áp dụng cho gói thầu tư vấn có đặc điểm nào trong các phương án sau đây?","opts":{"A":"Gói thầu tư vấn đơn giản, chi phí thấp","B":"Gói thầu tư vấn có yêu cầu kỹ thuật rất cao, chi phí cố định","C":"Gói thầu tư vấn chú trọng tới cả chất lượng và chi phí thực hiện","D":"Gói thầu tư vấn có quy trình thực hiện đã được tiêu chuẩn hoá"},"correct":"C","explanation":""},{"num":281,"text":"Khi sử dụng phương pháp chấm điểm để xây dựng tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật, mức điểm yêu cầu tối thiểu về kỹ thuật được quy định là bao nhiêu?","opts":{"A":"Không thấp hơn 60% tổng số điểm kỹ thuật","B":"Không thấp hơn 70% tổng số điểm kỹ thuật","C":"Không thấp hơn 80% tổng số điểm kỹ thuật","D":"Không thấp hơn 90% tổng số điểm kỹ thuật"},"correct":"B","explanation":""},{"num":282,"text":"Đối với gói thầu mua sắm hàng hóa, xây lắp, phi tư vấn, hỗn hợp, phương pháp giá đánh giá được áp dụng cho các hình thức lựa chọn nhà thầu nào?","opts":{"A":"Chỉ áp dụng với đấu thầu rộng rãi","B":"Chỉ định thầu và mua sắm trực tiếp","C":"Đấu thầu rộng rãi, đấu thầu hạn chế, chào hàng cạnh tranh","D":"Tất cả hình thức lựa chọn nhà thầu"},"correct":"C","explanation":""},{"num":283,"text":"Điều kiện nào sau đây là bắt buộc đối với nhà thầu xây lắp nhưng không được đề cập trong điều kiện xét duyệt trúng thầu đối với nhà thầu tư vấn là tổ chức?","opts":{"A":"Có hồ sơ dự thầu hợp lệ","B":"Có giá đề nghị trúng thầu không vượt giá gói thầu","C":"Có đề xuất kỹ thuật đáp ứng yêu cầu","D":"Có giá trị phần sai lệch thiếu không quá 10% giá dự thầu"},"correct":"D","explanation":""},{"num":284,"text":"Khi sửa đổi hợp đồng làm thay đổi thời gian thực hiện nhưng không vượt thời gian thực hiện dự án, ai có quyền quyết định sửa đổi hợp đồng?","opts":{"A":"Người có thẩm quyền","B":"Chủ đầu tư","C":"Cơ quan quản lý cấp trên của chủ đầu tư","D":"Bên mời thầu"},"correct":"B","explanation":""},{"num":285,"text":"Thời gian có hiệu lực của bảo đảm thực hiện hợp đồng được tính từ khi nào đến khi nào?","opts":{"A":"Từ ngày ký hợp đồng đến ngày thanh toán cuối cùng","B":"Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ hoặc chuyển sang thực hiện nghĩa vụ bảo hành đối với trường hợp có quy định về bảo hành","C":"Từ ngày nộp hồ sơ dự thầu đến ngày hoàn thành nghĩa vụ theo hợp đồng","D":"Từ ngày thông báo trúng thầu đến ngày hết thời hạn bảo hành"},"correct":"B","explanation":""},{"num":286,"text":"Hợp đồng theo thời gian có thể áp dụng trong trường hợp nào?","opts":{"A":"Trong tình trạng khẩn cấp","B":"Sửa chữa, bảo trì công trình, máy móc, thiết bị","C":"Dịch vụ tư vấn khi khó xác định được phạm vi và thời gian thực hiện dịch vụ","D":"Tất cả phương án trên đều đúng"},"correct":"D","explanation":""},{"num":287,"text":"Giá trị bảo đảm thực hiện hợp đồng được xác định dựa trên cơ sở nào?","opts":{"A":"Giá gói thầu","B":"Giá hợp đồng","C":"Giá dự thầu của nhà thầu","D":"Tổng mức đầu tư của dự án"},"correct":"B","explanation":""},{"num":288,"text":"Trường hợp nào sau đây chủ đầu tư được tự quyết định sửa đổi hợp đồng mà không cần người có thẩm quyền cho phép?","opts":{"A":"Sửa đổi hợp đồng làm vượt giá gói thầu đã duyệt và vượt tổng mức đầu tư của dự án","B":"Sửa đổi hợp đồng làm thay đổi thời gian thực hiện hợp đồng nhưng không làm vượt thời gian thực hiện dự án hoặc vượt giá gói thầu (bao gồm dự phòng) được duyệt nhưng không làm vượt tổng mức đầu tư","C":"Sửa đổi hợp đồng làm thay đổi thời gian thực hiện hợp đồng và vượt thời gian thực hiện dự án","D":"Sửa đổi hợp đồng làm thay đổi thiết kế cơ sở dẫn đến phải điều chỉnh chủ trương đầu tư"},"correct":"B","explanation":""},{"num":289,"text":"Các bên không phải ký kết văn bản sửa đổi hợp đồng khi thay đổi giá hợp đồng nếu đáp ứng đủ điều kiện nào sau đây?","opts":{"A":"Không vượt giá gói thầu, nhưng có thể vượt thời gian thực hiện gói thầu ghi trong hợp đồng","B":"Không vượt giá gói thầu, không vượt thời gian thực hiện gói thầu ghi trong hợp đồng và phương pháp, công thức, hạng mục và các nội dung cần thiết để điều chỉnh đã quy định trong hợp đồng","C":"Không vượt thời gian thực hiện gói thầu ghi trong hợp đồng nhưng có thể vượt giá gói thầu","D":"Khi thay đổi thời gian thực hiện hợp đồng nhưng không làm vượt thời gian thực hiện dự án hoặc vượt giá gói thầu (bao gồm dự phòng) được duyệt nhưng không làm vượt tổng mức đầu tư"},"correct":"B","explanation":""},{"num":290,"text":"Đâu là điểm khác biệt chính giữa hợp đồng theo đơn giá cố định và hợp đồng theo đơn giá điều chỉnh?","opts":{"A":"Hợp đồng theo đơn giá cố định áp dụng cho gói thầu có thời gian thực hiện dài, hợp đồng theo đơn giá điều chỉnh áp dụng cho gói thầu có thời gian thực hiện ngắn","B":"Đơn giá trong hợp đồng đơn giá cố định không thay đổi, còn đơn giá trong hợp đồng đơn giá điều chỉnh có thể thay đổi","C":"Hợp đồng theo đơn giá cố định không có chi phí dự phòng, còn hợp đồng theo đơn giá điều chỉnh có chi phí dự phòng","D":"Hợp đồng theo đơn giá cố định chỉ áp dụng cho gói thầu dịch vụ tư vấn, hợp đồng theo đơn giá điều chỉnh áp dụng cho gói thầu xây lắp"},"correct":"B","explanation":""},{"num":291,"text":"So sánh hai tình huống sửa đổi hợp đồng: (1) Vượt giá gói thầu 10% nhưng không vượt tổng mức đầu tư; (2) Vượt giá gói thầu 2% và làm tổng mức đầu tư tăng 1%, thẩm quyền phê duyệt có gì khác nhau?","opts":{"A":"Cả 2 tình huống đều do chủ đầu tư quyết định","B":"Tình huống (1) do chủ đầu tư quyết định, tình huống (2) phải trình người có thẩm quyền xem xét, quyết định","C":"Cả 2 tình huống đều do người có thẩm quyền quyết định","D":"Tình huống (1) phải trình người có thẩm quyền cho phép, tình huống (2) do Chủ tịch Uỷ ban nhân dân tỉnh quyết định"},"correct":"B","explanation":""},{"num":292,"text":"Loại hợp đồng nào được áp dụng khi tại thời điểm lựa chọn nhà thầu chưa đủ cơ sở xác định phạm vi công việc, nhu cầu cần thiết về các yếu tố, chi phí đầu vào để thực hiện các công việc dự kiến của hợp đồng?","opts":{"A":"Hợp đồng trọn gói","B":"Hợp đồng theo chi phí cộng phí","C":"Hợp đồng theo đơn giá cố định","D":"Hợp đồng theo kết quả đầu ra"},"correct":"B","explanation":""},{"num":293,"text":"Gói thầu xây lắp A được phê duyệt KHLCNT với thời gian thực hiện gói thầu là 120 ngày. Trong quá trình thực hiện Hợp đồng, do có phát sinh dẫn tới thời gian thực hiện gói thầu bị kéo dài thành 180 ngày. Trong trường hợp này, chủ đầu tư xử lý như thế nào?","opts":{"A":"Báo cáo người có thẩm quyền trước khi điều chỉnh thời gian thực hiện gói thầu trong kế hoạch lựa chọn nhà thầu đã được phê duyệt","B":"Chủ đầu tư thực hiện điều chỉnh thời gian thực hiện gói thầu trong kế hoạch lựa chọn nhà thầu đã được phê duyệt mà không cần báo cáo người có thẩm quyền","C":"Chủ đầu tư không cần điều chỉnh kế hoạch lựa chọn nhà thầu","D":"Các phương án trên đều sai"},"correct":"C","explanation":""},{"num":294,"text":"Gói thầu áp dụng hình thức chào giá trực tuyến rút gọn, việc phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu thực hiện như thế nào?","opts":{"A":"Trên cơ sở đề nghị của tổ chuyên gia","B":"Trên cơ sở đề nghị của tổ thẩm định","C":"Trên cơ sở chấp thuận được trao hợp đồng của nhà thầu","D":"Phương án A và B đều đúng"},"correct":"C","explanation":""},{"num":295,"text":"Việc xét duyệt trúng thầu đối với gói thầu áp dụng hình thức chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn thực hiện như thế nào?","opts":{"A":"Căn cứ vào giá dự thầu trong đơn dự thầu của nhà thầu","B":"Căn cứ vào giá gói thầu trong kế hoạch lựa chọn nhà thầu được phê duyệt","C":"Căn cứ vào giá dự thầu tại thời điểm kết thúc chào giá trực tuyến của nhà thầu xếp thứ nhất","D":"Các phương án trên đều sai"},"correct":"C","explanation":""},{"num":296,"text":"Nhận định nào sau đây là đúng?","opts":{"A":"Việc áp dụng mua sắm trực tuyến không cần phê duyệt trong kế hoạch lựa chọn nhà thầu và được áp dụng đối với hàng hóa, dịch vụ tư vấn của gói thầu thuộc dự toán mua sắm có giá gói thầu không quá 500 triệu đồng","B":"Việc áp dụng mua sắm trực tuyến phải được phê duyệt trong kế hoạch lựa chọn nhà thầu và được áp dụng đối với gói thầu mua sắm hàng hóa, gói thầu dịch vụ tư vấn thuộc dự toán mua sắm có giá gói thầu không quá 500 triệu đồng","C":"Mua sắm trực tuyến phải được phê duyệt trong kế hoạch lựa chọn nhà thầu và được áp dụng đối với gói thầu mua sắm hàng hóa, gói thầu dịch vụ tư vấn thuộc dự toán có giá gói thầu không quá 01 tỷ đồng","D":"Các phương án trên đều sai"},"correct":"B","explanation":""},{"num":297,"text":"Trường hợp gói thầu có giá gói thầu dưới 500 triệu đồng đối với dự toán mua sắm thì chủ đầu tư được quyết định cho phép nhà thầu nào sau đây được tham dự thầu?","opts":{"A":"Nhà thầu có từ 50% lao động trở lên là người khuyết tật, thương binh, dân tộc thiểu số có hợp đồng lao động với thời gian thực hiện hợp đồng từ 03 tháng trở lên và đến thời điểm đóng thầu hợp đồng vẫn còn hiệu lực","B":"Nhà thầu có từ 25% lao động trở lên là người khuyết tật, thương binh, dân tộc thiểu số có hợp đồng lao động với thời gian thực hiện hợp đồng từ 03 tháng trở lên và đến thời điểm đóng thầu hợp đồng vẫn còn hiệu lực","C":"Nhà thầu có từ 50% lao động trở lên là người khuyết tật, thương binh, dân tộc thiểu số có hợp đồng lao động với thời gian thực hiện hợp đồng dưới 03 tháng và đến thời điểm đóng thầu hợp đồng vẫn còn hiệu lực","D":"Nhà thầu có từ 25% lao động trở lên là người khuyết tật, thương binh, dân tộc thiểu số có hợp đồng lao động với thời gian thực hiện hợp đồng dưới 03 tháng và đến thời điểm đóng thầu hợp đồng vẫn còn hiệu lực"},"correct":"A","explanation":""},{"num":298,"text":"Trường hợp nào sau đây nhà thầu bị coi là không đáp ứng tư cách hợp lệ khi tham dự thầu theo quy định tại khoản 1 Điều 5 của Luật Đấu thầu?","opts":{"A":"Nhà thầu A sử dụng tài khoản tham gia Hệ thống của chi nhánh B để tham dự thầu","B":"Nhà thầu A sử dụng tài khoản tham gia Hệ thống của chính đơn vị mình để tham dự thầu","C":"Nhà thầu A sử dụng tài khoản tham gia Hệ thống của công ty con hạch toán phụ thuộc C để tham dự thầu","D":"Đáp án A và C là đúng"},"correct":"D","explanation":""},{"num":299,"text":"E-HSMT gói thầu mua sắm hàng hóa có yêu cầu cung cấp hàng mẫu, trong trường hợp này hàng mẫu được nhà thầu gửi đến chủ đầu tư theo cách thức nào sau đây là phù hợp?","opts":{"A":"Nhà thầu có thể nộp bổ sung hàng mẫu trong thời hạn 05 ngày làm việc sau thời điểm đóng thầu","B":"Nhà thầu phải nộp hàng mẫu ngay sau khi nộp thành công E-HSDT trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia","C":"Nhà thầu nộp hàng mẫu trong thời hạn 05 ngày sau khi nộp thành công E-HSDT trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia","D":"Các phương án trên đều sai."},"correct":"A","explanation":""},{"num":300,"text":"Đối với đấu thầu không qua mạng, biên bản mở thầu bắt buộc phải có chữ ký của các chủ thể nào sau đây?","opts":{"A":"Chủ đầu tư, tổ chuyên gia và các nhà thầu tham dự lễ mở thầu","B":"Chủ đầu tư, tổ chuyên gia và các nhà thầu tham dự thầu","C":"Chủ đầu tư và các nhà thầu tham dự lễ mở thầu","D":"Các phương án trên đều đúng"},"correct":"C","explanation":""},{"num":301,"text":"Đối với đấu thầu qua mạng, nội dung nào sau đây là đúng?","opts":{"A":"Việc đánh giá HSDT được thực hiện trên bản chụp","B":"Nhà thầu phải chịu trách nhiệm về tính thống nhất giữa bản gốc và bản chụp","C":"Trường hợp có sự sai khác giữa bản gốc và bản chụp nhưng không làm thay đổi thứ tự xếp hạng nhà thầu thì căn cứ vào bản gốc để đánh giá","D":"Các phương án trên đều sai"},"correct":"D","explanation":""},{"num":302,"text":"Đối với nhà thầu liên danh, việc ký kết văn bản hợp đồng được thực hiện như thế nào?","opts":{"A":"Các thành viên liên danh có thể ủy quyền cho thành viên đứng đầu liên danh ký, đóng dấu (nếu có)","B":"Tất cả thành viên tham gia liên danh phải trực tiếp ký, đóng dấu (nếu có)","C":"Các thành viên liên danh có thể ủy quyền cho bất kỳ thành viên nào trong liên danh ký, đóng dấu (nếu có)","D":"Bất kỳ thành viên nào trong liên danh cũng có thể đại diện ký, đóng dấu (nếu có)"},"correct":"B","explanation":""},{"num":303,"text":"Nhà thầu thực hiện gói thầu xây lắp theo hình thức lựa chọn nhà thầu nào thì không phải thực hiện bảo đảm thực hiện hợp đồng?","opts":{"A":"Đấu thầu rộng rãi","B":"Tự thực hiện","C":"Đấu thầu hạn chế","D":"Chào hàng cạnh tranh"},"correct":"B","explanation":""},{"num":304,"text":"Chào giá trực tuyến theo quy trình thông thường được thực hiện ở bước nào trong quá trình lựa chọn nhà thầu?","opts":{"A":"Bước chuẩn bị lựa chọn nhà thầu","B":"Bước đánh giá về tài chính","C":"Bước thương thảo hợp đồng","D":"Bước đánh giá hồ sơ đề xuất kỹ thuật"},"correct":"B","explanation":""},{"num":305,"text":"Trong quá trình chào giá trực tuyến, thông tin nào của nhà thầu không được công khai trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia?","opts":{"A":"Mức giá chào","B":"Tên nhà thầu","C":"Các yếu tố khác ngoài giá (nếu có)","D":"Thời gian còn lại của phiên chào giá"},"correct":"B","explanation":""},{"num":306,"text":"Mua sắm trực tuyến có cần được phê duyệt trong kế hoạch lựa chọn nhà thầu không?","opts":{"A":"Không phải phê duyệt trong kế hoạch lựa chọn nhà thầu","B":"Phải được phê duyệt trong kế hoạch lựa chọn nhà thầu","C":"Chỉ phải phê duyệt trong kế hoạch lựa chọn nhà thầu khi giá gói thầu lớn hơn 500 triệu đồng","D":"Chỉ phải phê duyệt trong kế hoạch lựa chọn nhà thầu đối với các gói thầu thuộc dự án đầu tư"},"correct":"B","explanation":""},{"num":307,"text":"Khi có yêu cầu đặt hàng trong mua sắm trực tuyến, Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia sẽ tự động gửi thông báo cho ai?","opts":{"A":"Nhà thầu đã trúng thầu thông qua hình thức mua sắm tập trung hoặc không tập trung trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia","B":"Nhà thầu đã trúng thầu trong mua sắm tập trung trước đó","C":"Chủ đầu tư","D":"Đơn vị mua sắm tập trung"},"correct":"B","explanation":""},{"num":308,"text":"Sau khi nhận được yêu cầu đặt hàng qua hình thức mua sắm trực tuyến, nhà thầu có bao nhiêu thời gian để xác nhận hoặc từ chối đơn hàng?","opts":{"A":"24 giờ","B":"03 ngày làm việc","C":"05 ngày","D":"05 ngày làm việc"},"correct":"B","explanation":""},{"num":309,"text":"Sau khi kết thúc chào giá trực tuyến, nếu có nhiều nhà thầu cùng chào giá thấp nhất bằng nhau, nhà thầu nào sẽ được xếp hạng thứ nhất?","opts":{"A":"Nhà thầu có năng lực tài chính tốt nhất","B":"Nhà thầu chào giá đầu tiên thấp nhất","C":"Nhà thầu nộp hồ sơ dự thầu sớm nhất","D":"Yêu cầu các nhà thầu này chào lại giá"},"correct":"B","explanation":""},{"num":310,"text":"Chủ đầu tư phải gửi thông báo mời tham gia chào giá trực tuyến theo quy trình thông thường đến các nhà thầu đáp ứng yêu cầu kỹ thuật trong thời hạn tối thiểu bao lâu trước thời điểm bắt đầu chào giá?","opts":{"A":"24 giờ","B":"03 ngày làm việc","C":"05 ngày","D":"05 ngày làm việc"},"correct":"B","explanation":""},{"num":311,"text":"Đối với đấu thầu rộng rãi không qua mạng, nếu sau khi đóng thầu, nhà thầu tự phát hiện hồ sơ dự thầu thiếu tài liệu chứng minh năng lực, kinh nghiệm thì nhà thầu nên làm gì?","opts":{"A":"Trường hợp chủ đầu tư có yêu cầu bổ sung, làm rõ nhà thầu mới được bổ sung tài liệu chứng minh năng lực, kinh nghiệm","B":"Được phép gửi tài liệu đến chủ đầu tư để làm rõ về năng lực, kinh nghiệm","C":"Không được bổ sung tài liệu chứng minh năng lực, kinh nghiệm còn thiếu","D":"Rút hồ sơ dự thầu để nộp lại"},"correct":"B","explanation":""},{"num":312,"text":"Trường hợp nào nhà thầu được quyền từ chối hoàn thiện hợp đồng mà không bị đánh giá về uy tín khi tham dự thầu, không bị tịch thu bảo đảm dự thầu?","opts":{"A":"Nhà thầu được quyền từ chối hoàn thiện hợp đồng trong mọi trường hợp","B":"Khi chủ đầu tư đưa ra các yêu cầu khi hoàn thiện hợp đồng không phù hợp với nội dung hồ sơ mời thầu, hồ sơ dự thầu","C":"Khi nhà thầu đề nghị điều chỉnh đơn giá hạng mục mà nhà thầu đã chào theo yêu cầu của hồ sơ mời thầu nhưng chủ đầu tư không chấp nhận","D":"Phương án B và C đều đúng"},"correct":"B","explanation":""},{"num":313,"text":"Đối với đấu thầu không qua mạng, trường hợp hồ sơ dự thầu của nhà thầu có sai lệch thiếu sau khi hiệu chỉnh sai lệch vẫn được xếp hạng thứ nhất và hồ sơ dự thầu của nhà thầu này không có đơn giá của phần sai lệch thiếu, đơn giá nào sẽ được ưu tiên áp dụng đầu tiên để đề nghị trúng thầu?","opts":{"A":"Đơn giá trong dự toán gói thầu","B":"Đơn giá tương ứng có giá trị thấp nhất trong các hồ sơ dự thầu khác vượt qua bước đánh giá về kỹ thuật","C":"Đơn giá hình thành giá gói thầu","D":"Đơn giá tương ứng có giá trị cao nhất trong các hồ sơ dự thầu khác vượt qua bước đánh giá về kỹ thuật"},"correct":"B","explanation":""},{"num":314,"text":"Đối với gói thầu bảo hiểm, nhà thầu tham dự thầu có được xuất trình giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh do chính mình phát hành không?","opts":{"A":"Được dùng giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh do chính mình phát hành nếu nhà thầu là doanh nghiệp bảo hiểm uy tín","B":"Không được dùng giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh do chính mình phát hành nếu giá trị bảo lãnh từ 50 triệu đồng trở lên, được dùng nếu giá trị bảo lãnh nhỏ hơn 50 triệu đồng","C":"Chỉ được dùng giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh do chính mình phát hành nếu giá trị bảo lãnh nhỏ hơn 50 triệu đồng","D":"Tất cả phương án đều sai"},"correct":"D","explanation":""},{"num":315,"text":"Trường hợp sau khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu, nhà thầu không trúng thầu có yêu cầu giải thích về lý do cụ thể không trúng thầu, chủ đầu tư phải trả lời trong thời hạn bao lâu?","opts":{"A":"02 ngày làm việc kể từ ngày được yêu cầu","B":"03 ngày làm việc kể từ ngày được yêu cầu","C":"05 ngày làm việc kể từ ngày được yêu cầu","D":"07 ngày làm việc kể từ ngày được yêu cầu"},"correct":"A","explanation":""},{"num":316,"text":"Đối với gói thầu đấu thầu trước, nhà thầu có phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu không?","opts":{"A":"Không phải thực hiện nhưng phải có cam kết trong đơn dự thầu","B":"Bắt buộc phải thực hiện","C":"Tuỳ thuộc vào quyết định của chủ đầu tư","D":"Chỉ phải thực hiện đối với gói thầu có giá trị bảo đảm dự thầu trên 50 triệu đồng"},"correct":"A","explanation":""},{"num":317,"text":"Trường hợp các nhà thầu chào hàng hóa có cùng ký mã hiệu (nếu có), hãng sản xuất, năm sản xuất, xuất xứ Việt Nam nhưng có nhà thầu kê khai, có nhà thầu không kê khai hàng hóa này thuộc đối tượng ưu đãi thì chủ đầu tư xử lý thế nào?","opts":{"A":"Không tính ưu đãi của tất cả các nhà thầu tham dự","B":"Quyết định cho các nhà thầu không kê khai được làm rõ để có cơ sở đánh giá ưu đãi","C":"Chỉ xét ưu đãi cho các nhà thầu đã kê khai","D":"Tính ưu đãi cho tất cả nhà nhà thầu tham dự mà không cần làm rõ với nhà thầu không kê khai"},"correct":"B","explanation":""},{"num":318,"text":"Đối với đấu thầu qua mạng, sau khi đánh giá E-HSDT, tổ trưởng tổ chuyên gia đính kèm bản scan báo cáo đánh giá E-HSDT lên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia với yêu cầu nào sau đây?","opts":{"A":"Báo cáo đánh giá E-HSDT có chữ ký của tất cả thành viên trong tổ chuyên gia","B":"Báo cáo đánh giá E-HSDT chỉ cần có chữ ký của tổ trưởng tổ chuyên gia","C":"Báo cáo đánh giá E-HSDT (đăng tải báo cáo đánh giá tổng hợp, không cần kèm theo các phiếu chấm của thành viên trong tổ chuyên gia)","D":"Phương án B và C đều đúng"},"correct":"A","explanation":""},{"num":319,"text":"Hiện nay, Việt Nam đã mở cửa thị trường mua sắm chính phủ (đấu thầu) trong những hiệp định nào?","opts":{"A":"Chỉ Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ Xuyên Thái Bình Dương (CPTPP)","B":"Hiệp định CPTPP và Hiệp định thương mại tự do giữa Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Liên minh Châu Âu (EVFTA)","C":"Hiệp định CPTPP, Hiệp định EVFTA và Hiệp định Thương mại Tự do giữa Việt Nam và Liên hiệp Vương quốc Anh và Bắc Ailen (UKVFTA)","D":"Tất cả các hiệp định mà Việt Nam là thành viên"},"correct":"C","explanation":""},{"num":320,"text":"Số lượng các nước thành viên Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ Xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) ký kết hiệp định ban đầu là bao nhiêu nước?","opts":{"A":"8 nước","B":"9 nước","C":"11 nước","D":"12 nước"},"correct":"C","explanation":""},{"num":321,"text":"Trong các hiệp định dưới đây, hiệp định nào không có quy định về các trường hợp chỉ định thầu?","opts":{"A":"Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ Xuyên Thái Bình Dương (CPTPP)","B":"Hiệp định thương mại tự do giữa Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Liên minh Châu Âu (EVFTA)","C":"Hiệp định EVFTA và Hiệp định Thương mại Tự do giữa Việt Nam và Liên hiệp Vương quốc Anh và Bắc Ailen (UKVFTA)","D":"Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP)"},"correct":"D","explanation":""},{"num":322,"text":"Hoạt động nào sau đây không thuộc phạm vi điều chỉnh của Nghị định số 95/2020/NĐCP?","opts":{"A":"Mua sắm thiết bị văn phòng","B":"Thuê dịch vụ tư vấn","C":"Thuê quyền sử dụng đất","D":"Mua sắm vật tư y tế"},"correct":"C","explanation":""},{"num":323,"text":"Theo các hiệp định mà Việt Nam có mở cửa thị trường mua sắm chính phủ (đấu thầu), nhà thầu nước ngoài được tham gia đấu thầu tại Việt Nam trong trường hợp nào?","opts":{"A":"Tất cả các gói thầu","B":"Chỉ gói thầu ODA","C":"Gói thầu thuộc phạm vi điều chỉnh của hiệp định","D":"Gói thầu có giá trị lớn, phức tạp"},"correct":"C","explanation":""},{"num":324,"text":"Theo quy định tại Nghị định số 95/2020/NĐCP, đấu thầu nội khối là?","opts":{"A":"Đấu thầu mà chỉ có nhà thầu nội khối được tham dự","B":"Đấu thầu cho các dự án trong khối CPTPP","C":"Đấu thầu giữa các nước thành viên EVFTA, UKVFTA","D":"Đấu thầu trong nước"},"correct":"A","explanation":""},{"num":325,"text":"Theo quy định tại Nghị định số 09/2022/NĐCP, cơ quan mua sắm phải tổ chức đấu thầu nội khối, trừ trường hợp nào?","opts":{"A":"Không có nhà thầu trong nước tham gia","B":"Giá gói thầu quá lớn","C":"Người có thẩm quyền xét thấy cần tổ chức đấu thầu quốc tế để mang lại hiệu quả cao hơn cho dự án, gói thầu","D":"Hàng hóa thuộc gói thầu quá phức tạp mà nhà thầu trong nước không đáp ứng được"},"correct":"C","explanation":""},{"num":326,"text":"Theo Thông tư số 21/2022/TT-BKHĐT, khi nào được đưa ra yêu cầu về nhân sự chủ chốt trong gói thầu dịch vụ phi tư vấn?","opts":{"A":"Trong mọi trường hợp","B":"Khi giá gói thầu lớn","C":"Chỉ khi dịch vụ có yếu tố đặc thù, phức tạp cần thiết phải có nhân sự có hiểu biết, nhiều kinh nghiệm đảm nhận","D":"Khi có yêu cầu của nhà thầu"},"correct":"C","explanation":""},{"num":327,"text":"Hiệp định thương mại tự do giữa Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Liên minh Châu Âu (EVFTA) có hiệu lực từ ngày nào?","opts":{"A":"01/7/2020","B":"01/8/2020","C":"01/9/2020","D":"01/10/2020"},"correct":"B","explanation":""},{"num":328,"text":"Trường hợp tổ chức lựa chọn nhà thầu đối với gói thầu mua sắm hàng hóa thuộc phạm vi điều chỉnh của Hiệp định UKVFTA tại thời điểm tháng 9/2025, cơ quan mua sắm lập hồ sơ mời thầu theo Mẫu hồ sơ mời thầu ban hành kèm theo Thông tư nào?","opts":{"A":"Thông tư số 09/2020/TT-BKHĐT","B":"Thông tư số 12/2022/TT-BKHĐT","C":"Thông tư số 15/2022/TT-BKHĐT","D":"Thông tư số 20/2022/TT-BKHĐT"},"correct":"B","explanation":""},{"num":329,"text":"Việc đấu thầu thuốc theo quy định của Hiệp định thương mại tự do giữa Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Liên minh Châu Âu (EVFTA) được Chính phủ giao cơ quan, tổ chức nào hướng dẫn?","opts":{"A":"Bộ Tư pháp","B":"Bộ Y tế","C":"Bộ Tài chính","D":"Bộ Công Thương"},"correct":"B","explanation":""},{"num":330,"text":"Việt Nam chính thức trở thành thành viên của Hiệp định mua sắm chính phủ của WTO (GPA) từ năm nào?","opts":{"A":"2018","B":"2019","C":"2020","D":"Việt Nam chưa phải là thành viên của GPA"},"correct":"D","explanation":""},{"num":331,"text":"Theo quy định tại Nghị định số 95/2020/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung tại Nghị định số 09/2022/NĐ-CP, Nghị định số 17/2025/NĐCP), khái niệm Nước thành viên không bao gồm:","opts":{"A":"Nước thành viên Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ Xuyên Thái Bình Dương (CPTPP)","B":"Nước thành viên EU","C":"Vương quốc Anh và Bắc Ai-len","D":"Các nước ASEAN chưa gia nhập Hiệp định CPTPP"},"correct":"D","explanation":""},{"num":332,"text":"Đối với gói thầu thuộc phạm vi điều chỉnh của Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ Xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), ngôn ngữ sử dụng trong đấu thầu nội khối là:","opts":{"A":"Chỉ tiếng Việt","B":"Chỉ tiếng Anh","C":"Tiếng Việt; hoặc tiếng Việt và tiếng Anh","D":"Bất kỳ ngôn ngữ nào của các nước thành viên"},"correct":"C","explanation":""},{"num":333,"text":"Theo quy định tại Thông tư số 21/2022/TTBKHĐT, hồ sơ mời thầu gói thầu dịch vụ phi tư vấn không được đưa ra yêu cầu nào sau đây:","opts":{"A":"Yêu cầu về năng lực","B":"Yêu cầu về kinh nghiệm","C":"Yêu cầu nhà thầu phải có kinh nghiệm cung cấp dịch vụ trong lãnh thổ của một quốc gia cụ thể","D":"Yêu cầu về chất lượng dịch vụ"},"correct":"C","explanation":""},{"num":334,"text":"Trong Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ Xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), việc áp dụng biện pháp ưu đãi trong nước:","opts":{"A":"Được phép áp dụng vĩnh viễn","B":"Không bao giờ được phép áp dụng","C":"Được phép áp dụng trong thời gian chuyển tiếp","D":"Tùy quy mô, tính chất từng gói thầu"},"correct":"C","explanation":""},{"num":335,"text":"Đối với gói thầu thuộc phạm vi điều chỉnh của Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), Nghị định số 95/2020/NĐ-CP quy định những hình thức lựa chọn nhà thầu nào?","opts":{"A":"Đấu thầu hạn chế và chỉ định thầu","B":"Chỉ có chỉ định thầu","C":"Đấu thầu rộng rãi và chỉ định thầu","D":"Chỉ có đấu thầu rộng rãi"},"correct":"C","explanation":""},{"num":336,"text":"Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ Xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) có cho phép áp dụng đấu thầu qua mạng không?","opts":{"A":"Không cho phép","B":"Bắt buộc phải áp dụng","C":"Khuyến khích áp dụng","D":"Tùy quy mô, tính chất từng gói thầu"},"correct":"C","explanation":""},{"num":337,"text":"Gói thầu mua thuốc là gói thầu nào?","opts":{"A":"Gói thầu mua sắm hàng hóa","B":"Gói thầu cung cấp dịch vụ phi tư vấn","C":"Gói thầu hỗn hợp","D":"Gói thầu xây lắp"},"correct":"A","explanation":""},{"num":338,"text":"Đàm phán giá được áp dụng trong trường hợp nào sau đây?","opts":{"A":"Mua vật tư tiêu hao","B":"Mua thuốc, thiết bị y tế, vật tư xét nghiệm chỉ có 01 hoặc 02 hãng sản xuất","C":"Mua hàng hóa chỉ có 01 hãng sản xuất","D":"Mua hàng hóa chỉ có 01 hoặc 02 hãng sản xuất"},"correct":"B","explanation":""},{"num":339,"text":"Thời gian có hiệu lực thi hành của Luật số 90/2025/QH15?","opts":{"A":"Từ ngày 01 tháng 7 năm 2025","B":"Từ ngày 04 tháng 8 năm 2025","C":"Từ ngày 08 tháng 8 năm 2025","D":"Tất cả các đáp án trên đều sai"},"correct":"A","explanation":""},{"num":340,"text":"Thông tư số 80/2025/TT-BTC quy định chi tiết mẫu hồ sơ yêu cầu, báo cáo đánh giá, báo cáo thẩm định, kiểm tra, báo cáo tình hình thực hiện hoạt động đấu thầu có hiệu lực từ thời điểm nào?","opts":{"A":"Ngày 08/8/2025","B":"Ngày 04/8/2025","C":"Ngày 01/8/2025","D":"Ngày 01/7/2025"},"correct":"A","explanation":""},{"num":341,"text":"Nhận định nào sau đây về việc sử dụng hợp đồng điện tử đối với gói thầu sử dụng vốn ngân sách nhà nước là đúng?","opts":{"A":"Bắt buộc sử dụng hợp đồng điện tử đối với tất cả gói thầu tổ chức lựa chọn nhà thầu qua mạng và không qua mạng theo hình thức đấu thầu rộng rãi, đấu thầu hạn chế, chào hàng cạnh tranh, chào giá trực tuyến, mua sắm trực tuyến mà việc thanh toán hợp đồng được thực hiện qua Kho bạc nhà nước","B":"Bắt buộc sử dụng hợp đồng điện tử đối với gói thầu áp dụng hình thức đặt hàng, chỉ định thầu, mua sắm trực tiếp, đàm phán giá, lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt, gói thầu có sự tham gia của cộng đồng, lựa chọn tư vấn cá nhân theo quy trình rút gọn","C":"Bắt buộc sử dụng hợp đồng điện tử đối với các gói thầu mà việc thanh toán hợp đồng không được thực hiện qua Kho bạc nhà nước","D":"Bắt buộc sử dụng hợp đồng điện tử đối với tất cả gói thầu tổ chức lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống mạng đấu thầu Quốc gia theo hình thức đấu thầu rộng rãi, đấu thầu hạn chế, chào hàng cạnh tranh, chào giá trực tuyến, mua sắm trực tuyến mà việc thanh toán hợp đồng được thực hiện qua Kho bạc nhà nước"},"correct":"D","explanation":"Dựa trên các quy định về lựa chọn nhà thầu qua mạng và kết nối hệ thống, việc bắt buộc sử dụng hợp đồng điện tử (ký số trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia) cần hội tụ đủ 02 điều kiện sau: 1. Hình thức lựa chọn: Gói thầu phải được tổ chức lựa chọn trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia (đấu thầu qua mạng). Các hình thức áp dụng bao gồm: Đấu thầu rộng rãi, đấu thầu hạn chế, chào hàng cạnh tranh, chào giá trực tuyến và mua sắm trực tuyến. 2. Nguồn thanh toán: Việc thanh toán hợp đồng phải được thực hiện qua Kho bạc Nhà nước. Quy định này nhằm phục vụ việc chia sẻ thông tin về hợp đồng và kiểm soát chi giữa Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia và Hệ thống của Kho bạc Nhà nước,,. Phân tích các phương án sai: • A sai: Vì bao gồm cả gói thầu &quot;không qua mạng&quot;. Hợp đồng điện tử trên Hệ thống chỉ áp dụng cho quy trình đấu thầu qua mạng. • B sai: Vì đây là các hình thức (như chỉ định thầu, đặt hàng...) thường không bắt buộc đấu thầu qua mạng theo lộ trình hoặc tính chất đặc thù, do đó chưa bắt buộc áp dụng hợp đồng điện tử ngay lập tức như nhóm đấu thầu cạnh tranh qua mạng. • C sai: Vì quy định bắt buộc này gắn liền với việc kiểm soát chi qua &quot;Kho bạc Nhà nước&quot;."},{"num":342,"text":"Đối với gói thầu đã áp dụng sơ tuyển, trường hợp năng lực và kinh nghiệm của nhà thầu vượt qua bước sơ tuyển khi nộp E-HSDT có sự thay đổi so với khi tham dự sơ tuyển, thì nhà thầu cần phải?","opts":{"A":"Cập nhật lại năng lực và kinh nghiệm của mình khi tham dự thầu","B":"Chỉ phải đính kèm hồ sơ năng lực và kinh nghiệm của mình khi tham dự thầu","C":"Không phải cập nhật năng lực và kinh nghiệm của mình khi tham dự thầu nhưng phải đính kèm hồ sơ năng lực và kinh nghiệm","D":"Phương án A và C đúng"},"correct":"A","explanation":"Theo quy định tại các Mẫu hồ sơ mời thầu qua mạng (E- HSMT) cho xây lắp, mua sắm hàng hóa và dịch vụ phi tư vấn: • Đối với gói thầu đã áp dụng sơ tuyển, nếu có sự thay đổi về năng lực và kinh nghiệm của nhà thầu tại thời điểm nộp E- HSDT so với khi tham dự sơ tuyển, nhà thầu bắt buộc phải cập nhật lại năng lực và kinh nghiệm của mình,,. • Quy định này nhằm đảm bảo tại thời điểm tham dự thầu chính thức, nhà thầu vẫn duy trì đủ năng lực để thực hiện gói thầu theo yêu cầu."},{"num":343,"text":"Đối với đấu thầu qua mạng, nội dung nào sau đây là đúng khi đánh giá E-HSDT?","opts":{"A":"Quy trình 02 áp dụng đối với gói thầu mua sắm hàng hóa, dịch vụ phi tư vấn, máy đặt, máy mượn theo phương thức một giai đoạn một túi hồ sơ, sử dụng phương pháp “giá thấp nhất” và các nhà thầu, E-HSDT đều không có bất kỳ ưu đãi nào","B":"Hệ thống tự động xếp hạng nhà thầu theo giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất (không phải phê duyệt danh sách xếp hạng nhà thầu) đối với gói thầu áp dụng quy trình 02","C":"Trường hợp có từ 02 nhà thầu trở lên cùng xếp thứ nhất thì không đánh giá theo quy trình 02 mà phải đánh giá theo quy trình 01","D":"Cả 3 đáp án đều đúng"},"correct":"D","explanation":"Dựa trên các quy định về quy trình đánh giá E-HSDT trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia (cụ thể tại các Mẫu E-HSMT ban hành kèm theo Thông tư hướng dẫn): 1. Về đối tượng và điều kiện áp dụng (Phương án A đúng): ◦ Quy trình 02 (thường gọi là quy trình đánh giá ngược: Xếp hạng giá trước -&amp;gt; Đánh giá sau) được áp dụng cho gói thầu Mua sắm hàng hóa và Dịch vụ phi tư vấn (bao gồm cả máy đặt, máy mượn) theo phương thức một giai đoạn một túi hồ sơ. ◦ Điều kiện tiên quyết: Phải áp dụng phương pháp &quot;Giá thấp nhất&quot; và các nhà thầu/E-HSDT không có bất kỳ ưu đãi nào (để Hệ thống có thể tự động so sánh giá thuần túy),. 2. Về cơ chế xếp hạng (Phương án B đúng): ◦ Do áp dụng phương pháp giá thấp nhất và không có ưu đãi, Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia sẽ tự động xếp hạng nhà thầu dựa trên giá dự thầu (sau khi trừ giảm giá). ◦ Vì Hệ thống tự động thực hiện dựa trên thuật toán cố định nên không cần phải phê duyệt danh sách xếp hạng nhà thầu,. 3. Về trường hợp ngoại lệ (Phương án C đúng): ◦ Quy trình 02 chỉ áp dụng khi xác định được duy nhất 01 nhà thầu xếp hạng thứ nhất để tiến hành đánh giá các bước tiếp theo (Năng lực, Kinh nghiệm, Kỹ thuật). ◦ Nếu có từ 02 nhà thầu trở lên cùng xếp thứ nhất (cùng giá thấp nhất), Hệ thống không thể tự động chọn người để đánh giá trước. Khi đó, Tổ chuyên gia phải chuyển sang đánh giá theo Quy trình 01 (Đánh giá Tính hợp lệ -&amp;gt; Năng lực kinh nghiệm -&amp;gt; Kỹ thuật -&amp;gt; Tài chính) để phân loại,. Do cả 3 nhận định trên đều phù hợp với quy định về Quy trình 02 trong đấu thầu qua mạng, đáp án D là chính xác"},{"num":344,"text":"Việc đánh giá E-HSDT gói thầu mua sắm hàng hóa theo quy trình 02 được thực hiện theo trình tự nào sau đây?","opts":{"A":"Đánh giá E-HSDT của tất cả nhà thầu tham dự thầu về: tính hợp lệ của E-HSDT; năng lực và kinh nghiệm; kỹ thuật. Trường hợp nhà thầu không đáp ứng bước trước thì không tiếp tục đánh giá bước tiếp theo","B":"Đánh giá E-HSDT của nhà thầu xếp hạng thứ nhất về: tính hợp lệ của E-HSDT; năng lực và kinh nghiệm; kỹ thuật. Trường hợp nhà thầu xếp hạng thứ nhất không đáp ứng thì đánh giá đối với nhà thầu xếp hạng tiếp theo","C":"Đánh giá E-HSDT của nhà thầu xếp hạng thứ nhất về: tính hợp lệ của E-HSDT; kỹ thuật; tài chính; năng lực và kinh nghiệm. Trường hợp nhà thầu xếp hạng thứ nhất không đáp ứng thì đánh giá đối với nhà thầu xếp hạng tiếp theo","D":"Đánh giá E-HSDT của tất cả nhà thầu tham dự thầu về: tính hợp lệ của E-HSDT; kỹ thuật; tài chính; năng lực và kinh nghiệm. Trường hợp nhà thầu không đáp ứng bước trước thì không tiếp tục đánh giá bước tiếp theo"},"correct":"B","explanation":""},{"num":345,"text":"Gói thầu phi tư vấn có giá gói thầu 2 tỷ đồng thực hiện đấu thầu rộng rãi qua mạng đóng thầu ngày 11/11/2025 (Thứ 3), Chủ đầu tư tiếp nhận nội dung yêu cầu làm rõ của nhà thầu ngày 04/11/2025. Chủ đầu tư phải trả lời yêu cầu làm rõ E-HSMT trên Hệ thống chậm nhất ngày nào dưới đây để đảm bảo không phải gia hạn thời điểm đóng thầu?","opts":{"A":"Thứ tư ngày 05/11/2025","B":"Thứ năm ngày 06/11/2025","C":"Thứ sáu ngày 07/11/2025","D":"Thứ 7 ngày 08/11/2025"},"correct":"C","explanation":""},{"num":346,"text":"Sau khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu, nhận định nào sau đây không đúng?","opts":{"A":"Chủ đầu tư đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống trong vòng 05 ngày làm việc kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu.","B":"Nhà thầu gửi đề nghị trên Hệ thống hoặc gặp trực tiếp Chủ đầu tư yêu cầu giải thích lý do cụ thể nhà thầu không trúng thầu.","C":"Chủ đầu tư có trách nhiệm trả lời yêu cầu giải thích lý do cụ thể nhà thầu không trúng thầu của nhà thầu trong thời hạn 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được yêu cầu của nhà thầu","D":"Chủ đầu tư gửi văn bản thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu cho các nhà thầu tham dự thầu trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu"},"correct":"D","explanation":"Theo quy định về Thẩm định, phê duyệt và công khai kết quả lựa chọn nhà thầu (cụ thể tại Khoản 5 Điều 33 Nghị định 214), sau khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu, Chủ đầu tư có trách nhiệm gửi văn bản thông báo kết quả cho các nhà thầu tham dự thầu trong thời hạn 05 ngày"},{"num":347,"text":"Đối với đấu thầu qua mạng, nhận định nào sau đây về thông báo chấp thuận E-HSDT và trao hợp đồng là đúng?","opts":{"A":"Chủ đầu tư gửi thông báo chấp thuận E-HSDT và trao hợp đồng (sau khi đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu) trên Hệ thống cho nhà thầu trúng thầu; thông báo bao gồm cả yêu cầu về biện pháp bảo đảm thực hiện hợp đồng, thời gian hoàn thiện, ký kết hợp đồng.","B":"Thông báo chấp thuận E-HSDT và trao hợp đồng là một phần của hồ sơ hợp đồng","C":"Thời hạn nêu trong thông báo chấp thuận E-HSDT và trao hợp đồng được tính kể từ ngày Chủ đầu tư gửi thông báo chấp thuận cho nhà thầu trúng thầu trên Hệ thống.","D":"Tất cả các phương án trên đều đúng"},"correct":"D","explanation":""},{"num":348,"text":"Trong chào giá trực tuyến rút gọn, nhận định nào sau đây về giá trần là đúng?","opts":{"A":"Đối với loại hợp đồng trọn gói, loại hợp đồng theo đơn giá cố định hoặc đơn giá điều chỉnh, giá trần là giá gói thầu trong kế hoạch lựa chọn nhà thầu được duyệt bao gồm phần chi phí dự phòng hoặc dự toán gói thầu bao gồm phần chi phí dự phòng trong trường hợp dự toán duyệt sau khi phê duyệt kế hoạch lựa chọn nhà thầu.","B":"Đối với loại hợp đồng trọn gói, giá trần là giá gói thầu trong kế hoạch lựa chọn nhà thầu được duyệt hoặc dự toán gói thầu trong trường hợp dự toán duyệt sau khi phê duyệt kế hoạch lựa chọn nhà thầu","C":"Đối với loại hợp đồng theo đơn giá cố định hoặc đơn giá điều chỉnh, giá trần là giá gói thầu trong kế hoạch lựa chọn nhà thầu được duyệt chưa bao gồm phần chi phí dự phòng hoặc dự toán gói thầu chưa bao gồm chi phí dự phòng của gói thầu trong trường hợp dự toán duyệt sau khi phê duyệt kế hoạch lựa chọn nhà thầu","D":"Cả phương án B và C đều đúng"},"correct":"D","explanation":""},{"num":349,"text":"Trong chào giá trực tuyến rút gọn, bước giá được tính như thế nào?","opts":{"A":"Giá trị trong khoảng từ 0,1% đến 0,3% giá trần","B":"Giá trị trong khoảng từ 0,5% đến 0.8% giá trần","C":"Giá trị trong khoảng từ 01% đến 02% giá trần","D":"Giá trị trong khoảng từ 01% đến 03% giá trần"},"correct":"A","explanation":""},{"num":350,"text":"Trường hợp gặp sự cố dẫn đến Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia không thể vận hành và việc khắc phục sự cố dự kiến diễn ra trong thời gian dài, cơ quan nào có trách nhiệm thông báo về cách thức lựa chọn nhà thầu?","opts":{"A":"Bộ Tài chính","B":"Cục Quản lý đấu thầu","C":"Trung tâm Đấu thầu qua mạng quốc gia","D":"Tất cả các phương án trên đều đúng"},"correct":"A","explanation":"Căn cứ theo khoản 28 Điều 140 Nghị định 214/2025/NĐ-CP: • Trường hợp gặp sự cố dẫn đến Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia không thể vận hành và việc khắc phục dự kiến diễn ra trong thời gian dài, Bộ Tài chính có trách nhiệm thông báo trên Hệ thống về cách thức tổ chức lựa chọn nhà thầu trong thời gian gặp sự cố và xử lý sự cố, bao gồm cả việc tổ chức lựa chọn nhà thầu không qua mạng"},{"num":351,"text":"Trường hợp gặp sự cố dẫn đến Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia không thể vận hành và việc khắc phục sự cố dự kiến diễn ra trong thời gian dài, Bộ Tài chính thông báo ở đâu?","opts":{"A":"Cổng thông tin điện tử của Chính phủ","B":"Cổng thông tin điện tử của Bộ Tài chính","C":"Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia","D":"Tất cả phương án trên đều đúng"},"correct":"C","explanation":"Căn cứ theo khoản 28 Điều 140 Nghị định 214/2025/NĐ-CP: • Trường hợp gặp sự cố dẫn đến Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia không thể vận hành và việc khắc phục dự kiến diễn ra trong thời gian dài, Bộ Tài chính có trách nhiệm thông báo trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia về cách thức tổ chức lựa chọn nhà thầu trong thời gian gặp sự cố. Mặc dù tình huống là hệ thống gặp sự cố, nhưng quy định pháp lý vẫn yêu cầu thông báo chính thức được đăng tải trên kênh này (có thể hiểu là khi hệ thống được khôi phục hoặc qua giao diện thông báo khẩn cấp của Hệ thống)."},{"num":352,"text":"Đối với gói thầu mua sắm hàng hóa, trường hợp cần yêu cầu về hàng mẫu để đánh giá về kỹ thuật thì nhận định nào sau đây là đúng?","opts":{"A":"Nhà thầu có thể nộp bổ sung hàng mẫu trong thời hạn 05 ngày làm việc sau thời điểm đóng thầu","B":"Chủ đầu tư phải bảo đảm việc yêu cầu cung cấp hàng mẫu không dẫn đến làm tăng chi phí của gói thầu, hạn chế sự tham gia của nhà thầu hoặc nhằm tạo lợi thế cho một hoặc một số nhà thầu gây ra sự cạnh tranh không bình đẳng","C":"Phương án A và B đều sai","D":"Phương án A và B đều đúng"},"correct":"D","explanation":""},{"num":353,"text":"Đối với gói thầu mua sắm hàng hóa, dịch vụ có giá trị dưới 500 triệu đồng áp dụng lựa chọn nhà thầu theo hình thức mua sắm trực tuyến, việc ký kết hợp đồng được thực hiện như thế nào?","opts":{"A":"Bắt buộc ký hợp đồng điện tử trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia","B":"Không bắt buộc ký hợp đồng điện tử, chủ đầu tư quyết định hình thức ký kết","C":"Ký hợp đồng điện tử trên Hệ thống khi việc thanh toán hợp đồng được thực hiện qua Kho bạc nhà nước","D":"Không ký hợp đồng điện tử đối với gói thầu có giá trị nhỏ hơn 500 triệu đồng"},"correct":"C","explanation":""},{"num":354,"text":"Nhận định nào sau đây là không phù hợp đối với gói thầu mua sắm hàng hoá áp dụng chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn?","opts":{"A":"Chủ đầu tư được nêu yêu cầu cụ thể về xuất xứ, ký mã hiệu, nhãn hiệu, hãng sản xuất, thông số kỹ thuật của hàng hóa và các yêu cầu khác (nếu có) như: lắp đặt, đào tạo, bảo hành...","B":"Chủ đầu tư cần nghiên cứu để đưa ra khoảng thời gian phù hợp giữa ngày giao hàng sớm nhất và ngày giao hàng muộn nhất","C":"Nhà thầu sẽ không đề xuất ngày giao hàng cụ thể mà chỉ cam kết tuân thủ theo yêu cầu của chủ đầu tư tại E-TBMT","D":"Trong quá trình chào giá, mức giá do các nhà thầu chào và tên nhà thầu được công khai trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia"},"correct":"D","explanation":"Căn cứ vào Khoản 1 Điều 100 Nghị định 214/2025/NĐ-CP quy định về nguyên tắc chào giá trực tuyến: • Trong quá trình chào giá, Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia tự động công khai mức giá và các yếu tố khác ngoài giá (nếu có), trừ tên nhà thầu. • Việc ẩn tên nhà thầu nhằm đảm bảo tính khách quan và hạn chế thông thầu trong thời gian thực hiện chào giá. Phân tích các phương án khác: • A đúng: Đối với chào giá trực tuyến rút gọn, Chủ đầu tư được phép nêu yêu cầu cụ thể về xuất xứ, ký mã hiệu, nhãn hiệu, hãng sản xuất. • B và C đúng: Do quy trình rút gọn yêu cầu kỹ thuật và thương mại đã được xác định cứng (cụ thể nhãn hiệu, thời gian), nhà thầu tham gia chỉ cần cam kết đáp ứng theo yêu cầu trong thông báo mời thầu."},{"num":355,"text":"Đối với gói thầu áp dụng theo phương thức một giai đoạn một túi hồ sơ, căn cứ vào E-HSDT của các nhà thầu đã nộp trên Hệ thống và phương pháp đánh giá E-HSDT quy định trong E-HSMT, tổ chuyên gia được chọn quy trình 02 để đánh giá E-HSDT trong trường hợp nào sau đây?","opts":{"A":"Gói thầu mua sắm hàng hóa, dịch vụ phi tư vấn, máy đặt, máy mượn theo phương thức một giai đoạn một túi hồ sơ, sử dụng phương pháp “giá thấp nhất” và các nhà thầu, E-HSDT đều không có bất kỳ ưu đãi nào","B":"Gói thầu mua sắm hàng hóa, dịch vụ tư vấn theo phương thức một giai đoạn một túi hồ sơ, sử dụng phương pháp “giá thấp nhất” và các nhà thầu, E-HSDT đều không có bất kỳ ưu đãi nào","C":"Gói thầu xây lắp theo phương thức một giai đoạn một túi hồ sơ, sử dụng phương pháp “giá thấp nhất”","D":"Cả 3 phương án đều sai"},"correct":"A","explanation":""},{"num":356,"text":"Khi xây dựng hồ sơ yêu cầu đối với hình thức chỉ định thầu, chủ đầu tư quy định nhà thầu chuẩn bị 01 bản gốc và tối đa bao nhiêu bản chụp hồ sơ đề xuất?","opts":{"A":"01 bản chụp","B":"02 bản chụp","C":"03 bản chụp","D":"04 bản chụp"},"correct":"C","explanation":"Căn cứ vào Mục 10 (Quy cách của HSĐX và chữ ký trong HSĐX) thuộc Chương I - Chỉ dẫn nhà thầu trong Mẫu số 1B (Hồ sơ yêu cầu gói thầu mua sắm hàng hóa) ban hành kèm theo Thông tư số 80/2025/TT-BTC: • Tại hướng dẫn điền trong ngoặc vuông [...] của mẫu quy định: &quot;Nhà thầu phải chuẩn bị một bản gốc và ___ bản chụp HSĐX [Ghi số lượng yêu cầu nhưng không quá 03 bản]...&quot;. • Như vậy, theo quy định mới nhất tại Thông tư 80/2025/TT- BTC, khi xây dựng hồ sơ yêu cầu cho hình thức chỉ định thầu, Chủ đầu tư được yêu cầu nhà thầu nộp tối đa 03 bản chụp (thay vì 02 bản như các quy định/thói quen cũ hoặc ở một số tài liệu khác)."},{"num":357,"text":"Trong chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn gói thầu hàng hóa, phát biểu nào sau đây không đúng?","opts":{"A":"Đối với lần chào giá đầu tiên nhà thầu nhập các trọng số là đơn giá của hàng hóa nhà thầu dự kiến xác định sẽ chào","B":"Nhà thầu không được thay đổi trọng số của từng hạng mục hàng hóa trong quá trình chào giá","C":"Nhà thầu cần nghiên cứu công thức tính thành tiền và đơn giá dự thầu từ các trọng số để đề xuất các trọng số cho phù hợp","D":"Nhà thầu phải điền các trọng số về đơn giá (N1, N2,...) của từng hạng mục"},"correct":"B","explanation":""},{"num":358,"text":"Trong chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn, khi nhập trọng số trong lần chào giá đầu tiên, nhà thầu cần làm gì?","opts":{"A":"Nhập ngẫu nhiên các giá trị trọng số","B":"Nhập trọng số bằng giá trị khối lượng từng hạng mục","C":"Nhập trọng số là đơn giá dự kiến chào cho từng hạng mục","D":"Không cần nhập trọng số, hệ thống sẽ tự động tính"},"correct":"C","explanation":"Trong quy trình chào giá trực tuyến (đặc biệt là quy trình rút gọn) trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia: 1. Lần chào giá đầu tiên: Nhà thầu bắt buộc phải nhập đơn giá cụ thể cho từng hạng mục hàng hóa. Hệ thống sẽ sử dụng các đơn giá này để xác định tỷ trọng (trọng số) về giá trị của từng hạng mục so với tổng giá gói thầu. 2. Các lần chào giá tiếp theo: Nhà thầu thường chỉ cần nhập tổng giá gói thầu (giảm giá). Hệ thống sẽ căn cứ vào trọng số cố định (được xác lập từ đơn giá nhập ở lần đầu tiên) để tự động phân bổ và tính toán lại đơn giá cho từng hạng mục, đảm bảo cơ cấu giá không bị thay đổi méo mó,. Do đó, hành động &quot;nhập trọng số&quot; ở đây được hiểu là việc nhập đơn giá dự kiến để thiết lập tỷ lệ cho hệ thống tính toán."},{"num":359,"text":"Khi đánh giá E-HSDT đối với gói thầu mua sắm hàng hóa, trường hợp có sự sai khác giữa thông tin kê khai về ký mã hiệu, nhãn hiệu, xuất xứ, hãng sản xuất trong bảng đề xuất về hàng hóa của nhà thầu (Mẫu số 10B chương IV) so với tài liệu đính kèm thì Tổ chuyên gia đánh giá như thế nào?","opts":{"A":"Đánh giá theo thông tin trong tài liệu đính kèm trong trường hợp sau khi làm rõ E-HSDT thông tin trong tài liệu đính kèm là chính xác","B":"Đánh giá theo thông tin trong Mẫu số 10B nhà thầu kê khai, trừ trường hợp ký mã hiệu (nếu có), nhãn hiệu, hãng sản xuất kê khai tại Mẫu số 10B không tồn tại trên thị trường.","C":"Loại nhà thầu E-HSDT của nhà thầu do có sự sai khác giữa thông tin kê khai và tài liệu đính kèm.","D":"Phương án A và B đều đúng"},"correct":"B","explanation":"Căn cứ vào quy định tại Mục 15.8 Chương I (Chỉ dẫn nhà thầu) của các Mẫu E-HSMT gói thầu mua sắm hàng hóa (Mẫu số 4A và 4B ban hành kèm theo Thông tư quy định): • Khi có sự sai khác giữa thông tin kê khai trong Mẫu số 10B (Webform nhập liệu trên Hệ thống) so với tài liệu đính kèm thì thông tin trong Mẫu số 10B là cơ sở để xem xét, đánh giá,. • Ngoại lệ duy nhất không căn cứ vào Mẫu 10B là trường hợp ký mã hiệu, nhãn hiệu, hãng sản xuất mà nhà thầu kê khai tại Mẫu này không tồn tại trên thị trường,."},{"num":360,"text":"Đối với đấu thầu qua mạng, khi tham dự gói thầu mua sắm hàng hóa, trong bảng đề xuất về hàng hóa (Mẫu số 10B chương IV), nhà thầu A chào “theo catalog đính kèm” thay vì kê khai thông tin theo Mẫu số 10B. Tổ chuyên gia đánh giá nội dung này trong E-HSDT của nhà thầu như thế nào là phù hợp?","opts":{"A":"Tổ chuyên gia đánh giá nội dung này theo Catalog nhà thầu A đính kèm. Nội dung này được tiếp tục đánh giá khi Catalog không tham chiếu đến nhiều hơn 01 ký mã hiệu, nhãn hiệu, hãng sản xuất...cho một loại hàng hóa","B":"Báo cáo chủ đầu tư yêu cầu nhà thầu A làm rõ nội dung này nếu Catalog tham chiếu đến nhiều hơn 01 ký mã hiệu, nhãn hiệu, hãng sản xuất...cho một loại hàng hóa để làm cơ sở đánh giá","C":"E-HSDT của nhà thầu A không được xem xét, đánh giá","D":"Phương án A và B đều đúng"},"correct":"C","explanation":"Căn cứ vào Ghi chú tại Mẫu số 10B (Đề xuất về hàng hóa của nhà thầu) trong các Mẫu E-HSMT mua sắm hàng hóa (Mẫu 4A và 4B ban hành kèm theo Thông tư 06/2024/TT- BKHĐT, nay là các quy định tương ứng được tích hợp trong Thông tư mới): • Nhà thầu bắt buộc phải tự điền và đề xuất cụ thể các thông tin về: Ký mã hiệu, Nhãn hiệu, Xuất xứ, Hãng sản xuất tại các cột tương ứng trên Webform Mẫu số 10B,. • Quy định nêu rõ ví dụ: Nếu nhà thầu kê khai trong Mẫu này các nội dung như &quot;theo đề xuất kỹ thuật&quot;, &quot;theo E-HSDT&quot;, &quot;theo tài liệu đính kèm&quot;... (tương tự như &quot;theo catalog đính kèm&quot;) thì E-HSDT của nhà thầu sẽ không được xem xét, đánh giá,. Quy định này nhằm đảm bảo tính minh bạch và thống nhất dữ liệu để Hệ thống có thể hỗ trợ đánh giá, tránh việc nhà thầu chào thầu không rõ ràng hoặc thay đổi đề xuất sau thời điểm đóng thầu."},{"num":361,"text":"Đối với đấu thầu qua mạng, khi tham dự gói thầu mua sắm hàng hóa, trong bảng đề xuất về hàng hóa (Mẫu số 10B chương IV), nhà thầu A chào &quot;không có&quot; đối với nội dung ký, mã hiệu. Tuy nhiên, trong quá trình đánh giá, Tổ chuyên gia phát hiện hãng sản xuất có ký, mã hiệu của hàng hóa này. Tổ chuyên gia đánh giá như thế nào trong tình huống này?","opts":{"A":"Báo cáo chủ đầu tư yêu cầu nhà thầu A làm rõ nội dung này trên Hệ thống","B":"E-HSDT không được xem xét, đánh giá","C":"Tiếp tục xem xét, đánh giá nếu tài liệu đính kèm của nhà thầu đầy đủ thông tin","D":"Cả 3 phương án đều sai"},"correct":"B","explanation":"Căn cứ vào Ghi chú tại Mẫu số 10B (Đề xuất về hàng hóa của nhà thầu) trong các Mẫu E-HSMT gói thầu mua sắm hàng hóa (Mẫu 4A và Mẫu 4B ban hành kèm theo Thông tư số 79/2025/TT-BTC): • Quy định nêu rõ: &quot;Trường hợp hàng hóa không có ký mã hiệu thì nhà thầu ghi “không có” vào cột số (3). Trường hợp hãng sản xuất có ký mã hiệu nhưng nhà thầu ghi “không có” thì E-HSDT của nhà thầu không được xem xét, đánh giá&quot;,. Đây là quy định nhằm đảm bảo tính chính xác và minh bạch của hàng hóa dự thầu, tránh việc nhà thầu cố tình ẩn thông tin để thay đổi hàng hóa sau này."},{"num":362,"text":"Trường hợp gói thầu đủ điều kiện áp dụng hình thức chỉ định thầu theo quy định tại khoản 1 Điều 78 của Nghị định số 214/2025/NĐ-CP nhưng chủ đầu tư quyết định áp dụng hình thức đấu thầu rộng rãi để lựa chọn nhà thầu thì thời gian chuẩn bị hồ sơ dự thầu là?","opts":{"A":"Tối thiểu là 18 ngày kể từ ngày đầu tiên hồ sơ mời thầu được phát hành đến ngày có thời điểm đóng thầu","B":"Tối thiểu là 09 ngày làm việc kể từ ngày đầu tiên hồ sơ mời thầu được phát hành đến ngày có thời điểm đóng thầu","C":"Tối thiểu là 09 ngày kể từ ngày đầu tiên hồ sơ mời thầu được phát hành đến ngày có thời điểm đóng thầu","D":"Tối thiểu là 18 ngày làm việc kể từ ngày đầu tiên hồ sơ mời thầu được phát hành đến ngày có thời điểm đóng thầu"},"correct":"C","explanation":"Căn cứ vào điểm a khoản 2 Điều 28 Nghị định 214/2025/NĐ-CP (và điểm d khoản 1 Điều 45 Luật Đấu thầu số 22/2023/QH15):"},{"num":363,"text":"Đối với đấu thầu không qua mạng, trường hợp nhà thầu có thư giảm giá, việc hiệu chỉnh sai lệch được thực hiện trên cơ sở nào?","opts":{"A":"Giá dự thầu của nhà thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá","B":"Giá đề nghị trúng thầu","C":"Giá gói thầu","D":"Giá dự thầu của nhà thầu chưa trừ đi giá trị giảm giá"},"correct":"D","explanation":"Căn cứ theo khoản 3 Điều 31 Nghị định 214/2025/NĐ-CP: • &quot;Trường hợp nhà thầu có thư giảm giá, việc sửa lỗi và hiệu chỉnh sai lệch được thực hiện trên cơ sở giá dự thầu chưa trừ đi giá trị giảm giá&quot;. • Tỷ lệ phần trăm (%) của sai lệch thiếu cũng được xác định trên cơ sở so với giá dự thầu ghi trong đơn dự thầu (chưa trừ giảm giá)."},{"num":364,"text":"Đối với gói thầu mua sắm hàng hóa tổ chức đấu thầu rộng rãi qua mạng, trường hợp nhà thầu là liên danh thì nhà thầu chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành như thế nào?","opts":{"A":"Từng thành viên liên danh phải cam kết có năng lực thực hiện nghĩa vụ bảo hành theo yêu cầu của E-HSMT và có hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành theo yêu cầu của E-HSMT","B":"Từng thành viên liên danh phải cam kết có năng lực tự thực hiện nghĩa vụ bảo hành theo yêu cầu của E-HSMT hoặc có hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành theo yêu cầu của E-HSMT","C":"Nhà thầu liên danh có cam kết có năng lực thực hiện nghĩa vụ bảo hành theo yêu cầu của E-HSMT và có hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành theo yêu cầu của E-HSMT","D":"Nhà thầu liên danh có cam kết có năng lực tự thực hiện nghĩa vụ bảo hành theo yêu cầu của E-HSMT hoặc có hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành theo yêu cầu của E-HSMT"},"correct":"D","explanation":"Căn cứ vào các Mẫu E-HSMT mua sắm hàng hóa (ví dụ: Bảng tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm tại Mẫu số 4A và 4B ban hành kèm theo Thông tư quy định): 1. Đối tượng đánh giá: Đối với tiêu chí &quot;Khả năng bảo hành, bảo trì...&quot;, yêu cầu áp dụng cho &quot;Tổng các thành viên liên danh&quot; (tức là tính cho cả Nhà thầu liên danh), chứ không bắt buộc &quot;Từng thành viên liên danh&quot; phải đáp ứng riêng lẻ,. 2. Cách thức chứng minh: Nhà thầu chứng minh bằng một trong các cách sau (nghĩa là HOẶC, không phải VÀ): ◦ Cam kết có năng lực tự thực hiện. ◦ Hoặc ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện,. Do đó, phương án D (Nhà thầu liên danh... hoặc...) là chính xác nhất."},{"num":365,"text":"Nội dung nào là không phù hợp quy định đối với yêu cầu về nhân sự chủ chốt của gói thầu mua sắm hàng hóa?","opts":{"A":"Không được yêu cầu về huy động nhân sự chủ chốt đối với phần công việc cung cấp hàng hóa","B":"Chỉ được yêu cầu về huy động nhân sự chủ chốt đối với các dịch vụ liên quan có yếu tố đặc thù, phức tạp cần thiết phải có nhân sự có hiểu biết, nhiều kinh nghiệm đảm nhận","C":"Được yêu cầu về huy động nhân sự chủ chốt đối với phần công việc cung cấp hàng hóa mà hàng hóa đó có tính đặc thù cần sự khẳng định của nhà sản xuất, nhà cung cấp để đảm bảo tính khả thi trong việc cung cấp hàng hóa","D":"Không được nêu yêu cầu huy động về nhân sự chủ chốt đối với hàng hóa thông dụng, sẵn có trên thị trường, không đòi hỏi nhân sự thực hiện các dịch vụ liên quan phải có trình độ cao"},"correct":"C","explanation":""},{"num":366,"text":"Quy định nào dưới đây không đúng về kế hoạch lựa chọn nhà thầu?","opts":{"A":"Kế hoạch lựa chọn nhà thầu được lập cho toàn bộ dự án, dự toán mua sắm. Trường hợp chưa đủ điều kiện lập kế hoạch lựa chọn nhà thầu cho toàn bộ dự án, dự toán mua sắm thì lập kế hoạch lựa chọn nhà thầu cho một hoặc một số gói thầu để thực hiện trước","B":"Kế hoạch lựa chọn nhà thầu có thể được lập đồng thời với quá trình lập dự án, dự toán mua sắm hoặc trước khi có quyết định phê duyệt dự án đối với gói thầu cần thực hiện trước khi có quyết định phê duyệt dự án","C":"Trường hợp gói thầu có thời gian thực hiện dài hơn 01 năm, giá gói thầu trong kế hoạch lựa chọn nhà thầu được ghi rõ theo chu kỳ 01 năm hoặc trên cơ sở toàn bộ thời gian thực hiện gói thầu","D":"Kế hoạch lựa chọn nhà thầu phải ghi rõ số lượng gói thầu và nội dung của từng gói thầu"},"correct":"C","explanation":"Căn cứ theo khoản 2 Điều 37 Luật Đấu thầu số 22/2023/QH15 quy định về nguyên tắc lập kế hoạch lựa chọn nhà thầu: • &quot;Trường hợp gói thầu có thời gian thực hiện dài hơn 01 năm, kế hoạch lựa chọn nhà thầu phải nêu rõ thời gian thực hiện gói thầu, giá gói thầu trên cơ sở toàn bộ thời gian thực hiện gói thầu&quot;. • Luật quy định bắt buộc giá gói thầu phải tính cho toàn bộ thời gian, không cho phép lựa chọn ghi theo chu kỳ 01 năm như phương án C nêu. Các phương án còn lại đều đúng theo quy định: • Phương án A đúng: Theo khoản 1 Điều 37 Luật Đấu thầu. • Phương án B đúng: Theo khoản 5 Điều 37 Luật Đấu thầu. • Phương án D đúng: Theo khoản 3 Điều 37 Luật Đấu thầu."},{"num":367,"text":"Trường hợp Hệ thống chưa trích xuất tự động thông tin về nghĩa vụ nộp thuế của nhà thầu thì nhà thầu nộp tài liệu nào để chứng minh nghĩa vụ nộp thuế?","opts":{"A":"Phải bao gồm Tờ khai thuế (thông báo nộp tiền của cơ quan thuế đối với hộ kinh doanh) và giấy nộp tiền có xác nhận của cơ quan thuế được in từ Hệ thống thuế điện tử","B":"Phải bao gồm Tờ khai thuế (thông báo nộp tiền của cơ quan thuế đối với hộ kinh doanh) và xác nhận của cơ quan thuế về việc thực hiện nghĩa vụ thuế","C":"Phải bao gồm Tờ khai thuế (thông báo nộp tiền của cơ quan thuế đối với hộ kinh doanh), giấy nộp tiền có xác nhận của cơ quan thuế được in từ Hệ thống thuế điện tử và xác nhận của cơ quan thuế về việc thực hiện nghĩa vụ thuế.","D":"Phương án A hoặc B đúng"},"correct":"D","explanation":"Căn cứ vào Ghi chú số (3) trong Bảng tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm tại các Mẫu E-HSMT (ví dụ: Mẫu số 3A, 3B cho xây lắp, Mẫu số 4A, 4B cho hàng hóa...) ban hành kèm theo Thông tư 79/2025/TT-BTC: Trường hợp Hệ thống chưa trích xuất tự động thông tin về nghĩa vụ nộp thuế, nhà thầu nộp tài liệu theo một trong hai cách sau: 1. Tờ khai thuế (hoặc thông báo nộp tiền đối với hộ kinh doanh) và Giấy nộp tiền có xác nhận của cơ quan thuế được in từ Hệ thống thuế điện tử,,. 2. Hoặc: Tờ khai thuế (hoặc thông báo nộp tiền đối với hộ kinh doanh) và xác nhận của cơ quan thuế về việc thực hiện nghĩa vụ thuế,,. Do quy định cho phép chọn một trong hai cách trên, nên phương án D (A hoặc B đúng) là chính xác."},{"num":368,"text":"Việc phê duyệt dự toán đối với phần công việc tùy chọn mua thêm được áp dụng tại thời điểm nào?","opts":{"A":"Trước khi phê duyệt kế hoạch lựa chọn nhà thầu, chủ đầu tư phê duyệt dự toán đối với khối lượng mua thêm","B":"Trước khi phê duyệt kế hoạch lựa chọn nhà thầu, chủ đầu tư trình cấp có thẩm quyền phê duyệt dự toán đối với khối lượng mua thêm","C":"Trong quá trình thực hiện hợp đồng, trường hợp sử dụng khối lượng tùy chọn mua thêm, trước khi thực hiện chủ đầu tư phê duyệt dự toán cho khối lượng mua thêm","D":"Không phải phê duyệt dự toán tùy chọn mua thêm"},"correct":"C","explanation":"Căn cứ vào khoản 8 Điều 39 Luật Đấu thầu số 22/2023/QH15, quy định về tùy chọn mua thêm: 1. Tính chất tùy chọn: Tùy chọn mua thêm là khả năng mua bổ sung ngoài khối lượng nêu trong hợp đồng và không bao gồm trong giá gói thầu ghi trong kế hoạch lựa chọn nhà thầu (theo điểm c khoản 2 Điều 39 Luật Đấu thầu),. 2. Thời điểm áp dụng: Tùy chọn mua thêm chỉ được thực hiện trong thời gian có hiệu lực của hợp đồng. 3. Điều kiện thực hiện: Một trong các điều kiện bắt buộc để thực hiện tùy chọn mua thêm là phải &quot;có dự toán được phê duyệt đối với khối lượng mua thêm&quot;. Do đó, việc phê duyệt dự toán này diễn ra trong quá trình thực hiện hợp đồng, khi có nhu cầu sử dụng tùy chọn và phải được phê duyệt trước khi thực hiện việc mua thêm"},{"num":369,"text":"Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng tỉnh tổ chức đấu thầu rộng rãi qua mạng đối với gói thầu xây lắp . Nhà thầu A được xếp hạng nhất tại gói thầu này, tuy nhiên, do trong E-HSDT, nhà thầu A đề xuất 01 nhân sự chủ chốt đã huy động cho hợp đồng khác có thời gian làm việc trùng với thời gian thực hiện gói thầu này. Trong trường hợp này, tổ chuyên gia đánh giá về nhân sự chủ chốt của nhà thầu A như thế nào?","opts":{"A":"Nhà thầu A bị loại và không được xem xét trúng thầu","B":"Chủ đầu tư cho phép nhà thầu bổ sung, thay thế tối đa hai lần. Trường hợp nhà thầu không có nhân sự thay thế đáp ứng yêu cầu của E-HSMT thì nhà thầu A bị loại và bị đánh giá về uy tín khi tham dự thầu","C":"Tiếp tục đánh giá theo cam kết của nhà thầu trong đơn dự thầu và xét duyệt trúng thầu đối với nhà thầu A","D":"Nhà thầu A bị loại và bị đánh giá là gian lận trong kê khai về nhân sự chủ chốt"},"correct":"B","explanation":"Căn cứ vào khoản 2 Điều 29 Nghị định 214/2025/NĐ-CP và các Mẫu E-HSMT xây lắp (ví dụ: Mục 2.2 Chương III Mẫu số 3A): 1. Quy trình đánh giá: Đối với gói thầu xây lắp đấu thầu trong nước, tổ chuyên gia đánh giá nhân sự chủ chốt dựa trên cam kết trong đơn dự thầu. Chỉ khi nhà thầu được xếp hạng thứ nhất, tổ chuyên gia mới đánh giá chi tiết hồ sơ nhân sự theo tài liệu đính kèm,. 2. Xử lý khi nhân sự không đáp ứng: Trường hợp nhân sự đề xuất đã bị huy động cho gói thầu khác có thời gian trùng lắp (không chứng minh được khả năng huy động), Chủ đầu tư cho phép nhà thầu bổ sung, thay thế,. 3. Giới hạn và hậu quả: Nhà thầu được bổ sung, thay thế tối đa 02 lần đối với từng vị trí. Nếu sau khi thay thế vẫn không đáp ứng, nhà thầu sẽ bị loại và bị đánh giá về uy tín khi tham dự thầu (theo quy định tại Điều 20 Nghị định 214/2025/NĐ- CP),. Lưu ý: Nhà thầu chỉ bị coi là gian lận (Phương án D) nếu cố ý kê khai không trung thực (ví dụ: làm giả bằng cấp) nhằm làm sai lệch kết quả lựa chọn nhà thầu,. Việc nhân sự đang bận ở gói thầu khác thường được coi là vấn đề về khả năng huy động, không mặc định là gian lận trừ khi có bằng chứng cố ý lừa dối."},{"num":370,"text":"Tại Mục 2.1 Chương III E-HSMT gói thầu xây lắp quy định nội dung sau: Trong thời gian từ 01/01/2022 đến thời điểm đóng thầu (năm 2025), nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn 01 công trình cấp II, có giá trị là 10 tỷ đồng với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh), nhà thầu quản lý hoặc nhà thầu phụ. Trường hợp nào sau đây nhà thầu được đánh giá là không đáp ứng yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng tương tự?","opts":{"A":"Nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ 02 công trình cấp III có giá trị lần lượt là 9 tỷ đồng và 11 tỷ đồng; các hợp đồng được ký kết năm 2022, hoàn thành năm 2025 (trước thời điểm đóng thầu)","B":"Nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ 01 công trình cấp II có giá trị là 10 tỷ đồng, hợp đồng được ký kết năm 2018, hoàn thành năm 2022","C":"Nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ 01 công trình cấp II có giá trị là 10 tỷ đồng, hợp đồng được ký kết năm 2022, hoàn thành năm 2025 (trước thời điểm đóng thầu)","D":"Tất cả phương án trên đều đáp ứng yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng tương tự"},"correct":"A","explanation":"Căn cứ vào Ghi chú số (13) tại Mẫu số 3A (hoặc Mẫu 3B) ban hành kèm theo Thông tư số 79/2025/TT-BTC (trước đây là Thông tư 06/2024/TT-BKHĐT) quy định về cách đánh giá hợp đồng tương tự: 1. Quy tắc quy đổi cấp công trình: ◦ Nhà thầu được phép sử dụng 02 công trình có cấp thấp hơn liền kề (Cấp III thấp hơn liền kề Cấp II) để chứng minh cho 01 công trình đang xét (Cấp II). ◦ Điều kiện về giá trị: Giá trị hoàn thành của mỗi công trình cấp thấp hơn liền kề phải bằng hoặc lớn hơn 50% giá trị của công trình đang xét (Công trình A thuộc gói thầu),. ◦ Trong E-HSMT, giá trị yêu cầu (V = 10 tỷ đồng) thông thường được xác định bằng khoảng 50% giá trị công trình đang xét,. ◦ Như vậy, để quy đổi, mỗi công trình cấp III phải có giá trị V (tức là 10 tỷ đồng). 2. Phân tích tình huống: ◦ Yêu cầu của E-HSMT: 01 công trình cấp II, giá trị 10 tỷ đồng. ◦ Phương án A: Nhà thầu đề xuất 02 công trình cấp III với giá trị 9 tỷ đồng và 11 tỷ đồng. ▪ Công trình 9 tỷ đồng &amp;lt; 10 tỷ đồng (không đạt yêu cầu về giá trị tối thiểu để quy đổi). ▪ Do đó, phương án A không đáp ứng yêu cầu. 3. Các phương án khác: ◦ B và C đều đáp ứng: Nhà thầu có 01 công trình Cấp II, giá trị 10 tỷ đồng (đúng yêu cầu). Thời gian hoàn thành (nghiệm thu) vào năm 2022 và 2025 đều nằm trong khoảng thời gian quy định (từ 01/01/2022 đến thời điểm đóng thầu),. Lưu ý: Thời điểm xác định hoàn thành căn cứ vào thời điểm nghiệm thu, không căn cứ vào thời điểm ký hợp đồng (năm 2018 hay 2022 đều không ảnh hưởng nếu đã nghiệm thu trong hạn)"},{"num":371,"text":"Nhà thầu đã thực hiện công tác lập hồ sơ thiết kế kỹ thuật cho dự án đầu tư xây dựng công trình được phép thực hiện công việc nào?","opts":{"A":"Lập hồ sơ mời thầu cho các gói thầu xây lắp, mua sắm hàng hóa thuộc dự án","B":"Lập kế hoạch lựa chọn nhà thầu","C":"Cung cấp dịch vụ tư vấn giám sát thi công công trình của dự án","D":"Tất cả các phương án trên đều đúng"},"correct":"D","explanation":""},{"num":372,"text":"Nội dung nào sau đây không thuộc trách nhiệm của chủ đầu tư?","opts":{"A":"Lập báo cáo đánh giá hồ sơ dự thầu","B":"Thương thảo hợp đồng","C":"Phê duyệt hồ sơ mời thầu","D":"Yêu cầu nhà thầu làm rõ hồ sơ dự thầu"},"correct":"A","explanation":"Căn cứ theo Luật Đấu thầu và Nghị định số 214/2025/NĐ-CP: 1. Lập báo cáo đánh giá hồ sơ dự thầu: Đây là trách nhiệm của Tổ chuyên gia. Tổ chuyên gia có nhiệm vụ đánh giá hồ sơ và lập báo cáo đánh giá để trình Chủ đầu tư xem xét, phê duyệt,. 2. Các nội dung còn lại đều là trách nhiệm của Chủ đầu tư (Điều 78 Luật Đấu thầu): ◦ Phê duyệt hồ sơ mời thầu: Chủ đầu tư có trách nhiệm phê duyệt hồ sơ mời thầu. ◦ Yêu cầu làm rõ: Chủ đầu tư có trách nhiệm yêu cầu nhà thầu làm rõ hồ sơ dự thầu trong quá trình đánh giá. ◦ Thương thảo hợp đồng: Chủ đầu tư chịu trách nhiệm thương thảo (nếu có) và hoàn thiện hợp đồng với nhà thầu."},{"num":373,"text":"Nhà thầu tư vấn lập hồ sơ mời thầu gói thầu xây lắp được phép tham dự thầu gói thầu nào?","opts":{"A":"Tư vấn đánh giá hồ sơ dự thầu gói thầu xây lắp mà mình đã lập hồ sơ mời thầu","B":"Tư vấn thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu gói thầu xây lắp mà mình đã lập hồ sơ mời thầu","C":"Tư vấn giám sát thi công gói thầu xây lắp mà mình đã lập hồ sơ mời thầu","D":"Tất cả các phương án trên đều đúng"},"correct":"D","explanation":"Căn cứ theo khoản 5 Điều 4 Nghị định số 214/2025/NĐ-CP quy định về bảo đảm cạnh tranh trong đấu thầu: Nhà thầu tư vấn có thể tham gia cung cấp một hoặc nhiều dịch vụ tư vấn cho cùng một dự án, gói thầu (miễn là độc lập với nhà thầu thi công/xây lắp), bao gồm các công việc: 1. Đánh giá hồ sơ dự thầu (điểm g khoản 5). 2. Thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu (điểm g khoản 5) - Lưu ý: Luật chỉ cấm &quot;đồng thời tham gia đánh giá HSDT và thẩm định kết quả LCNT&quot; (khoản 6c Điều 16 Luật Đấu thầu), không cấm việc lập HSMT và thẩm định kết quả LCNT. 3. Tư vấn giám sát (điểm h khoản 5). Do đó, nhà thầu tư vấn đã lập hồ sơ mời thầu được phép tham dự thầu để thực hiện các công việc tư vấn khác nêu trên cho cùng gói thầu đó."},{"num":374,"text":"Khi tham dự thầu gói thầu mua sắm hàng hóa, trong hồ sơ dự thầu của nhà thầu tuyên bố giá dự thầu không bao gồm thuế, phí, lệ phí thì được đánh giá như thế nào?","opts":{"A":"Hồ sơ dự thầu của nhà thầu không được tiếp tục xem xét, đánh giá","B":"Hồ sơ dự thầu của nhà thầu được tiếp tục xem xét, đánh giá và giá dự thầu của nhà thầu được hiểu là đã bao gồm toàn bộ thuế, phí, lệ phí","C":"Tiến hành hiệu chỉnh sai lệch về thuế, phí, lệ phí của nhà thầu theo quy định","D":"Hồ sơ dự thầu của nhà thầu được tiếp tục xem xét, đánh giá và giá dự thầu của nhà thầu được hiểu là không bao gồm thuế, phí, lệ phí"},"correct":"A","explanation":"Căn cứ vào Mục 13.4 Chương I (Chỉ dẫn nhà thầu) của các Mẫu E-HSMT mua sắm hàng hóa (Mẫu số 4A và 4B ban hành kèm theo Thông tư 79/2025/TT-BTC): • Quy định nêu rõ: &quot;Giá dự thầu của nhà thầu phải bao gồm toàn bộ các khoản thuế, phí, lệ phí (nếu có)... Trường hợp nhà thầu tuyên bố giá dự thầu không bao gồm thuế, phí, lệ phí (nếu có) thì E-HSDT của nhà thầu sẽ bị loại&quot;,. • Do đó, hồ sơ dự thầu sẽ không được tiếp tục xem xét, đánh giá."},{"num":375,"text":"Yêu cầu về nguồn lực tài chính được áp dụng đối với gói thầu nào?","opts":{"A":"Tất cả các gói thầu","B":"Chỉ áp dụng đối với gói thầu phi tư vấn, mua sắm hàng hóa","C":"Chỉ áp dụng đối với gói thầu phi tư vấn, mua sắm hàng hóa, xây lắp","D":"Tất cả các phương án trên đều sai"},"correct":"D","explanation":"Căn cứ vào các Mẫu E-HSMT ban hành kèm theo Thông tư số 79/2025/TT-BTC và các quy định tại Nghị định số 214/2025/NĐ-CP: 1. Đối với gói thầu xây lắp: Trong Bảng tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm (Mẫu số 3A, 3B), có mục yêu cầu cụ thể về &quot;Nguồn lực tài chính cho gói thầu&quot; (thường là Mục 3.3), yêu cầu nhà thầu chứng minh khả năng tiếp cận nguồn vốn (tiền mặt, cam kết tín dụng...) để thực hiện gói thầu,,. 2. Đối với gói thầu mua sắm hàng hóa và dịch vụ phi tư vấn: Trong các Mẫu E-HSMT tương ứng (Mẫu số 4A, 4B cho hàng hóa; Mẫu số 5A, 5B cho phi tư vấn), Bảng tiêu chuẩn đánh giá về năng lực tài chính chỉ bao gồm các tiêu chí: &quot;Kết quả hoạt động tài chính&quot; (Giá trị tài sản ròng) và &quot;Doanh thu bình quân hằng năm&quot;,,,. Các mẫu này không có dòng yêu cầu về &quot;Nguồn lực tài chính&quot; (khả năng thanh khoản) như gói thầu xây lắp. Do đó, yêu cầu về &quot;nguồn lực tài chính&quot; theo các mẫu hồ sơ mới nhất hiện chỉ áp dụng đối với gói thầu xây lắp (không áp dụng mặc định cho hàng hóa và phi tư vấn như các quy định cũ). Vì vậy, các phương án A, B, C đều không chính xác."},{"num":376,"text":"Nhà thầu không thực hiện gia hạn hiệu lực hồ sơ dự thầu theo đề nghị của chủ đầu tư thì xử lý như thế nào?","opts":{"A":"Không được hoàn trả giá trị bảo đảm dự thầu","B":"Bị đánh giá về uy tín trong tham dự thầu và đăng tải trên hệ thống mạng đấu thầu quốc gia","C":"Được hoàn trả bảo đảm dự thầu cho nhà thầu","D":"Phương án A và B đều đúng"},"correct":"C","explanation":"Căn cứ vào khoản 6 Điều 14 Luật Đấu thầu số 22/2023/QH15: • Trong trường hợp gia hạn thời gian có hiệu lực của hồ sơ dự thầu sau thời điểm đóng thầu, nếu nhà thầu từ chối gia hạn thì hồ sơ dự thầu sẽ không còn giá trị và bị loại. • Tuy nhiên, chủ đầu tư, bên mời thầu phải hoàn trả hoặc giải tỏa bảo đảm dự thầu cho nhà thầu trong thời hạn 14 ngày kể từ ngày nhận được văn bản từ chối gia hạn,. Việc từ chối gia hạn là quyền của nhà thầu và không bị coi là hành vi vi phạm, do đó nhà thầu không bị tịch thu bảo đảm dự thầu hay bị đánh giá về uy tín."},{"num":377,"text":"Chủ đầu tư dự kiến lựa chọn gói thầu xây lắp theo hình thức chỉ định thầu theo quy trình thông thường. Nhà thầu dự kiến được mời nhận hồ sơ yêu cầu phải?","opts":{"A":"Được đánh giá về năng lực và kinh nghiệm","B":"Hạch toán tài chính độc lập","C":"Độc lập về pháp lý và độc lập về tài chính với chủ đầu tư","D":"Các phương án trên đều đúng"},"correct":"B","explanation":"Căn cứ vào điểm b khoản 3 Điều 79 Nghị định số 214/2025/NĐ-CP quy định về quy trình chỉ định thầu thông thường: 1. Về tư cách hợp lệ: Nhà thầu được dự kiến chỉ định thầu phải đáp ứng tư cách hợp lệ quy định tại các điểm a, b, c, d, e, g và i khoản 1 Điều 5 của Luật Đấu thầu. ◦ Trong đó, điểm b khoản 1 Điều 5 Luật Đấu thầu quy định điều kiện là: &quot;Hạch toán tài chính độc lập&quot;. ◦ Lưu ý: Danh sách các điểm được dẫn chiếu tại Nghị định 214/2025/NĐ-CP (a, b, c, d, e, g, i) không bao gồm điểm đ (Bảo đảm cạnh tranh trong đấu thầu). Do đó, nhà thầu được chỉ định thầu không bắt buộc phải độc lập về pháp lý và tài chính với chủ đầu tư như trong đấu thầu rộng rãi (Phương án"},{"num":378,"text":"Doanh nghiệp nhà nước A thực hiện dự án đầu tư có tổng mức đầu tư 1000 tỷ đồng, trong đó vốn từ ngân sách nhà nước là 100 tỷ đồng, vốn tự có của doanh nghiệp là 900 tỷ đồng. Việc lựa chọn nhà thầu của dự án này có phải tuân thủ theo quy định của Luật Đấu thầu?","opts":{"A":"Không phải thực hiện theo quy định của Luật Đấu thầu vì vốn ngân sách nhà nước thấp hơn 30% tổng mức đầu tư","B":"Doanh nghiệp nhà nước A được tự quyết định việc lựa chọn nhà thầu trên cơ sở bảo đảm công bằng, minh bạch, hiệu quả và trách nhiệm giải trình","C":"Bắt buộc phải thực hiện theo Luật Đấu thầu","D":"Phương án A và B đều đúng"},"correct":"C","explanation":"Căn cứ vào khoản 1 Điều 2 Luật Đấu thầu số 22/2023/QH15 (được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 90/2025/QH15) và quy định về các trường hợp được tự quyết định tại điểm d khoản 7 Điều 3 Luật Đấu thầu: 1. Nguyên tắc chung: Luật Đấu thầu áp dụng đối với hoạt động lựa chọn nhà thầu sử dụng vốn ngân sách nhà nước,,. 2. Đối với Doanh nghiệp nhà nước: Doanh nghiệp nhà nước chỉ được tự quyết định việc lựa chọn nhà thầu (không bắt buộc theo Luật Đấu thầu) trong trường hợp không sử dụng vốn ngân sách nhà nước,,,. 3. Áp dụng vào tình huống: Dự án của Doanh nghiệp nhà nước A có sử dụng 100 tỷ đồng vốn ngân sách nhà nước. Do đó, dự án này thuộc đối tượng bắt buộc phải tuân thủ quy định của Luật Đấu thầu, không phụ thuộc vào tỷ lệ vốn là bao nhiêu phần trăm (quy định về tỷ lệ 30% vốn nhà nước là quy định của Luật Đấu thầu 2013 đã hết hiệu lực)."},{"num":379,"text":"Công ty B do Doanh nghiệp nhà nước A nắm giữ 100% vốn điều lệ, Công ty B thực hiện dự án có tổng mức đầu tư 500 tỷ đồng, trong đó vốn từ ngân sách nhà nước là 100 tỷ đồng, 400 tỷ đồng là vốn tự có của Công ty B. Hỏi việc lựa chọn nhà thầu của dự án này có phải thực hiện theo quy định của Luật Đấu thầu hay không?","opts":{"A":"Không phải thực hiện theo quy định của Luật Đấu thầu vì vốn ngân sách nhà nước thấp hơn 30% tổng mức đầu tư","B":"Không phải thực hiện theo quy định của Luật Đấu thầu nhưng phải thực hiện theo quy chế mua sắm của Doanh nghiệp nhà nước A","C":"Công ty B được tự quyết định việc lựa chọn nhà thầu trên cơ sở bảo đảm công bằng, minh bạch, hiệu quả và trách nhiệm giải trình","D":"Bắt buộc phải thực hiện theo Luật Đấu thầu"},"correct":"D","explanation":"Căn cứ vào khoản 1 Điều 2 Luật Đấu thầu số 22/2023/QH15 (được sửa đổi bởi Luật số 90/2025/QH15) và điểm d khoản 7 Điều 3 Luật Đấu thầu (được sửa đổi bởi Luật số 90/2025/QH15): 1. Đối tượng áp dụng: Luật Đấu thầu áp dụng đối với hoạt động lựa chọn nhà thầu sử dụng vốn ngân sách nhà nước. 2. Quyền tự quyết (Ngoại lệ): Doanh nghiệp nhà nước chỉ được quyền tự quyết định việc lựa chọn nhà thầu (không bắt buộc theo Luật Đấu thầu) trong trường hợp không sử dụng vốn ngân sách nhà nước,. 3. Áp dụng vào tình huống: Dự án của Công ty B có sử dụng 100 tỷ đồng vốn ngân sách nhà nước. Do đó, dự án này không thuộc trường hợp ngoại lệ được tự quyết định mà bắt buộc phải tuân thủ quy định của Luật Đấu thầu, bất kể tỷ lệ vốn nhà nước là bao nhiêu (quy định về tỷ lệ 30% vốn nhà nước của Luật cũ đã không còn hiệu lực)"},{"num":380,"text":"Chủ đầu tư A đang lập E-HSMT cho gói thầu dịch vụ tư vấn, tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật sử dụng phương pháp kết hợp giữa kỹ thuật và giá (thang điểm 100), điểm yêu cầu tối thiểu về kỹ thuật là 70 điểm, trong đó quy định điểm tối đa đối với từng nội dung như sau: - Kinh nghiệm và năng lực của nhà thầu: 5 điểm - Uy tín của nhà thầu: 5 điểm - Giải pháp và phương pháp luận: 30 điểm - Nhân sự chủ chốt: 60 Quy định nào sau đây về mức điểm yêu cầu tối thiểu về kỹ thuật đối với từng nội dung là phù hợp?","opts":{"A":"Kinh nghiệm và năng lực của nhà thầu: 3 điểm; uy tín của nhà thầu: 3 điểm; giải pháp và phương pháp luận: 18 điểm; nhân sự chủ chốt: 36 điểm","B":"Kinh nghiệm và năng lực của nhà thầu: 3.5 điểm; uy tín của nhà thầu: 3,5 điểm; giải pháp và phương pháp luận: 21 điểm; nhân sự chủ chốt: 42 điểm","C":"Kinh nghiệm và năng lực của nhà thầu: 3 điểm; uy tín của nhà thầu: 0 điểm; giải pháp và phương pháp luận: 18 điểm; nhân sự chủ chốt: 36 điểm","D":"Kinh nghiệm và năng lực của nhà thầu: 3.5 điểm; uy tín của nhà thầu: 0 điểm; giải pháp và phương pháp luận: 21 điểm; nhân sự chủ chốt: 42 điểm"},"correct":"C","explanation":"Căn cứ vào Mục 2.2 Chương III (Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật) của Mẫu số 6A E-HSMT tư vấn (ban hành kèm theo Thông tư quy định chi tiết, ví dụ Thông tư 06/2024/TT-BKHĐT hoặc các quy định tương ứng trong văn bản hiện hành): 1. Quy định về mức điểm tối thiểu bắt buộc: ◦ Đối với các tiêu chuẩn Giải pháp và phương pháp luận và Nhân sự chủ chốt (và Chuyển giao công nghệ nếu có), mức điểm yêu cầu tối thiểu không được quy định thấp hơn 60% điểm tối đa của tiêu chuẩn đó (hoặc 70% đối với gói thầu kỹ thuật cao),. ◦ Áp dụng vào tình huống: ▪ Giải pháp và phương pháp luận (Max 30 điểm): Tối thiểu = điểm. ▪ Nhân sự chủ chốt (Max 60 điểm): Tối thiểu = điểm. 2. Quy định về Uy tín và Kinh nghiệm: ◦ Quy định không bắt buộc phải thiết lập mức điểm tối thiểu đối với tiêu chuẩn Kinh nghiệm và năng lực (có thể quy định hoặc không),. ◦ Đối với Uy tín của nhà thầu: Đây là tiêu chí đánh giá dựa trên lịch sử đấu thầu và thực hiện hợp đồng (thường chiếm 5% tổng điểm). Nếu nhà thầu bị đánh giá uy tín thấp (ví dụ có hành vi vi phạm), nhà thầu sẽ bị trừ điểm hoặc nhận 0 điểm ở mục này. Tuy nhiên, quy định không bắt buộc phải đặt &quot;điểm sàn&quot; (điểm tối thiểu) cho mục Uy tín để loại nhà thầu ngay tại bước này. Nhà thầu có thể bị 0 điểm uy tín nhưng nếu các phần khác tốt và tổng điểm kỹ thuật 70 điểm thì vẫn có thể đạt,. Do đó, mức điểm tối thiểu cho Uy tín là 0 điểm là phù hợp. Kết luận: Phương án C (Giải pháp: 18; Nhân sự: 36; Uy tín: 0) là phương án tuân thủ đúng các tỷ lệ tối thiểu bắt buộc theo quy định."},{"num":381,"text":"Giá gói thầu được cập nhật trong thời hạn bao nhiêu ngày trước ngày mở thầu nếu cần thiết?","opts":{"A":"28 ngày","B":"18 ngày","C":"7 ngày","D":"7 ngày làm việc"},"correct":"A","explanation":"Căn cứ vào khoản 1 Điều 18 Nghị định số 214/2025/NĐ-CP và điểm a khoản 2 Điều 39 Luật Đấu thầu: • Quy định nêu rõ: &quot;Giá gói thầu được cập nhật trong thời hạn 28 ngày trước ngày mở thầu nếu cần thiết&quot;,. • Việc cập nhật này nhằm đảm bảo giá gói thầu phản ánh đúng mặt bằng giá thị trường tại thời điểm gần đóng thầu, giúp việc so sánh và xét duyệt trúng thầu chính xác hơn."},{"num":382,"text":"Hồ sơ mời sơ tuyển được phát hành như thế nào, thời gian chuẩn bị hồ sơ dự sơ tuyển tối thiểu là bao nhiêu ngày?","opts":{"A":"Phát hành miễn phí trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia, thời gian chuẩn bị tối thiểu là 7 ngày làm việc","B":"Phát hành trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia với giá 110.000 đồng/hồ sơ, thời gian chuẩn bị tối thiểu là 9 ngày làm việc","C":"Phát hành miễn phí trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia, thời gian chuẩn bị tối thiểu là 9 ngày làm việc","D":"Phát hành miễn phí trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia, thời gian chuẩn bị tối thiểu là 9 ngày"},"correct":"D","explanation":"Căn cứ vào điểm d khoản 1 Điều 25 Nghị định 214/2025/NĐ-CP và khoản 1 Điều 45 Luật Đấu thầu: 1. Hình thức phát hành: Hồ sơ mời sơ tuyển được phát hành miễn phí trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia,. 2. Thời gian chuẩn bị: Thời gian chuẩn bị hồ sơ dự sơ tuyển tối thiểu là 09 ngày đối với đấu thầu trong nước (18 ngày đối với đấu thầu quốc tế) kể từ ngày đầu tiên hồ sơ mời sơ tuyển được phát hành đến ngày có thời điểm đóng thầu,. Lưu ý: Luật quy định là &quot;09 ngày&quot; (ngày dương lịch), không phải &quot;09 ngày làm việc&quot; như phương án C."},{"num":383,"text":"Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn được áp dụng trong trường hợp nào?","opts":{"A":"Gói thầu mua sắm hàng hóa phải mua của hãng sản xuất cụ thể để bảo đảm tính tương thích về công nghệ, bản quyền với các trang thiết bị, máy móc, phần mềm, dịch vụ sẵn có có giá gói thầu là 20 tỷ đồng","B":"Gói thầu cung cấp dịch vụ phi tư vấn phải mua của hãng sản xuất cụ thể để bảo đảm tính tương thích về công nghệ, bản quyền với các trang thiết bị, máy móc, phần mềm, dịch vụ sẵn có có giá gói thầu là 10 tỷ đồng","C":"Gói thầu mua sắm hàng hóa có giá gói thầu không quá 05 tỷ đồng đối với dự án","D":"Tất cả các phương án trên đều đúng"},"correct":"D","explanation":"Căn cứ theo khoản 3 Điều 99 Nghị định số 214/2025/NĐ- CP quy định về các trường hợp áp dụng chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn:"},{"num":384,"text":"Đối với gói thầu dịch vụ xây dựng thuộc phạm vi điều chỉnh của Hiệp định CPTPP và tổ chức đấu thầu quốc tế, cơ quan mua sắm có thể áp dụng ưu đãi đối với nhà thầu nội khối nào?","opts":{"A":"Nhà thầu liên danh trong đó có thành viên liên danh là nhà thầu Nhật Bản và thành viên này đảm nhận từ 50% trở lên giá trị công việc của gói thầu","B":"Nhà thầu liên danh trong đó có thành viên liên danh là nhà thầu nội khối và thành viên này đảm nhận từ 25% trở lên giá trị công việc của gói thầu","C":"Nhà thầu liên danh trong đó có thành viên liên danh là nhà thầu Hoa Kỳ và thành viên này đảm nhận từ 50% trở lên giá trị công việc của gói thầu","D":"Nhà thầu liên danh trong đó có thành viên liên danh là nhà thầu nội khối và thành viên này đảm nhận từ 40% trở lên giá trị công việc của gói thầu"},"correct":"A","explanation":"Căn cứ vào điểm b khoản 2 Điều 17 Nghị định số 95/2020/NĐ-CP quy định về ưu đãi đối với nhà thầu nội khối khi đấu thầu quốc tế gói thầu thuộc phạm vi điều chỉnh của Hiệp định CPTPP: 1. Đối tượng ưu đãi: Đối với gói thầu dịch vụ xây dựng, đối tượng được hưởng ưu đãi khi tham gia đấu thầu quốc tế bao gồm: ◦ Nhà thầu nội khối tham dự thầu với tư cách độc lập hoặc liên danh với nhà thầu nội khối khác. ◦ Nhà thầu liên danh trong đó có thành viên liên danh là nhà thầu nội khối và thành viên này đảm nhận từ 50% trở lên giá trị công việc của gói thầu. 2. Phân tích các phương án: ◦ Phương án A: Nhật Bản là một Nước thành viên của Hiệp định CPTPP (nhà thầu nội khối). Tỷ lệ đảm nhận 50% trở lên là đúng quy định tại Điều 17. Do đó, A là đáp án đúng. ◦ Phương án B: Tỷ lệ 25% áp dụng cho ưu đãi đối với nhà thầu trong nước (Việt Nam) theo quy định tại Điều 16, không áp dụng cho quy định chung về ưu đãi nhà thầu nội khối (cần 50%) theo Điều 17. ◦ Phương án C: Hoa Kỳ không phải là thành viên của Hiệp định CPTPP, do đó nhà thầu Hoa Kỳ không được coi là nhà thầu nội khối. ◦ Phương án D: Tỷ lệ 40% không đúng với quy định (phải là 50%)."},{"num":385,"text":"Một trong các nguyên tắc lập kế hoạch lựa chọn nhà thầu theo quy định tại Nghị định số 95/2020/NĐ-CP là?","opts":{"A":"Không ghi rõ số lượng gói thầu","B":"Không được chia nhỏ gói thầu để tránh áp dụng Nghị định này","C":"Phải ghi toàn bộ phương thức lựa chọn nhà thầu là đấu thầu qua mạng","D":"Ghi thời gian bắt đầu tổ chức lựa chọn nhà thầu là ngày cụ thể trong năm"},"correct":"B","explanation":"Căn cứ vào khoản 4 Điều 26 Nghị định số 95/2020/NĐ- CP quy định về nguyên tắc lập kế hoạch lựa chọn nhà thầu đối với các gói thầu thuộc phạm vi điều chỉnh của Hiệp định CPTPP: • &quot;Không được chia nhỏ gói thầu để tránh áp dụng Nghị định này&quot;. Phân tích các phương án sai: • Phương án A sai: Kế hoạch lựa chọn nhà thầu phải ghi rõ số lượng gói thầu và nội dung của từng gói thầu (khoản 2 Điều 26). • Phương án D sai: Thời gian bắt đầu tổ chức lựa chọn nhà thầu được ghi rõ theo tháng hoặc quý trong năm, không yêu cầu ghi ngày cụ thể (khoản 6 Điều 29)"},{"num":386,"text":"Đối với gói thầu chỉ thuộc phạm vi điều chỉnh của Hiệp định CPTPP, thời điểm chấm dứt áp dụng ưu đãi trong nước là?","opts":{"A":"14 tháng 01 năm 2038","B":"01 tháng 8 năm 2038","C":"14 tháng 01 năm 2044","D":"01 tháng 8 năm 2044"},"correct":"C","explanation":"Căn cứ vào khoản 4 Điều 15 Nghị định số 95/2020/NĐ-CP quy định về biện pháp trong thời kỳ chuyển đổi của Hiệp định CPTPP: • &quot;Kể từ ngày 14 tháng 01 năm 2044 trở đi, cơ quan mua sắm không được áp dụng các biện pháp ưu đãi trong nước đối với gói thầu thuộc phạm vi điều chỉnh của Nghị định này&quot;. • Trước thời điểm này, Việt Nam được phép áp dụng các biện pháp ưu đãi trong nước theo lộ trình giảm dần (ví dụ: giai đoạn từ 2029 đến hết 13/01/2044, tổng giá trị ưu đãi không vượt quá 30% tổng giá hợp đồng)."},{"num":387,"text":"Một nhà thầu EU tham gia đấu thầu quốc tế gói thầu mua sắm hàng hóa thuộc Hiệp định EVFTA có chi phí sản xuất hàng hóa tại nước thành viên là 45%, gói thầu có áp dụng ưu đãi đối với hàng hóa từ các nước thành viên. Nhà thầu này có được hưởng ưu đãi không?","opts":{"A":"Không được hưởng ưu đãi vì chi phí sản xuất hàng hóa tại các nước thành viên dưới 50%","B":"Được hưởng ưu đãi vì có chi phí sản xuất hàng hóa tại nước thành viên","C":"Được hưởng ưu đãi vì tổng chi phí tại nước thành viên là 45%","D":"Không đủ thông tin để xác định tính chất phức tạp của gói thầu"},"correct":"A","explanation":"Căn cứ vào quy định về ưu đãi đối với hàng hóa, nhà thầu nội khối khi đấu thầu quốc tế (được quy định tại khoản 2 Điều 17 Nghị định số 95/2020/NĐ-CP hướng dẫn Hiệp định CPTPP và được áp dụng tương tự theo nguyên tắc ưu đãi của Hiệp định EVFTA trong các văn bản hướng dẫn liên quan): 1. Điều kiện hưởng ưu đãi: Đối với gói thầu mua sắm hàng hóa tổ chức đấu thầu quốc tế, nhà thầu được hưởng ưu đãi khi cung cấp hàng hóa có chi phí sản xuất tại các Nước thành viên chiếm tỷ lệ từ 50% trở lên. 2. Áp dụng vào tình huống: Nhà thầu có chi phí sản xuất hàng hóa tại nước thành viên là 45%. ◦ Vì 45% &amp;lt; 50%, nên hàng hóa này không đáp ứng điều kiện về tỷ lệ chi phí sản xuất nội khối để được hưởng ưu đãi. Do đó, phương án A là chính xác."},{"num":388,"text":"Gói thầu thuộc phạm vi điều chỉnh của Hiệp định CPTPP mua sắm hàng hóa thông dụng, sẵn có trên thị trường với đặc tính kỹ thuật được tiêu chuẩn hóa, tương đương nhau về chất lượng và có giá gói thầu không quá 10 tỷ đồng thì thời gian chuẩn bị hồ sơ dự thầu tối thiểu là?","opts":{"A":"10 ngày","B":"15 ngày","C":"20 ngày","D":"25 ngày"},"correct":"A","explanation":"Căn cứ vào khoản 4 Điều 13 Nghị định số 95/2020/NĐ-CP quy định về thời gian trong quá trình lựa chọn nhà thầu đối với gói thầu thuộc phạm vi điều chỉnh của Hiệp định CPTPP: Thời gian chuẩn bị hồ sơ dự thầu tối thiểu là 10 ngày nếu thuộc trường hợp: &quot;Gói thầu mua sắm hàng hóa thông dụng, sẵn có trên thị trường với đặc tính kỹ thuật được tiêu chuẩn hóa, tương đương nhau về chất lượng và có giá gói thầu không quá 10 tỷ đồng&quot;"},{"num":389,"text":"Đối với gói thầu thuộc phạm vi điều chỉnh của Hiệp định EVFTA tổ chức đấu thầu quốc tế, có áp dụng ưu đãi đối với hàng hóa, nhà thầu nội khối, một trong các nguyên tắc ưu đãi là?","opts":{"A":"Sau khi tính ưu đãi, nếu các hồ sơ dự thầu xếp hạng ngang nhau thì ưu tiên cho nhà thầu sử dụng nhiều lao động nội khối hơn (tính trên giá trị tiền lương, tiền công chi trả)","B":"Sau khi tính ưu đãi, nếu các hồ sơ dự thầu xếp hạng ngang nhau thì ưu tiên cho nhà thầu có đề xuất chi phí nội khối thấp hơn.","C":"Nhà thầu được hưởng tất cả các ưu đãi thuộc đối tượng áp dụng","D":"Sau khi tính ưu đãi, nếu các hồ sơ dự thầu xếp hạng ngang nhau thì ưu tiên cho nhà thầu có đề xuất chi phí nội khối ít chênh lệch nhất so với yêu cầu của hồ sơ mời thầu"},"correct":"A","explanation":"Căn cứ vào điểm c khoản 3 Điều 17 Nghị định số 95/2020/NĐ-CP (quy định về ưu đãi đối với hàng hóa, nhà thầu nội khối khi đấu thầu quốc tế cho các gói thầu thuộc phạm vi điều chỉnh của Hiệp định CPTPP và được áp dụng tương tự cho EVFTA trong các nguyên tắc đấu thầu nội khối/quốc tế theo các văn bản hướng dẫn liên quan): • &quot;Trường hợp sau khi tính ưu đãi, nếu các hồ sơ dự thầu, hồ sơ đề xuất xếp hạng ngang nhau thì ưu tiên cho nhà thầu có đề xuất chi phí nội khối cao hơn hoặc sử dụng nhiều lao động nội khối hơn (tính trên giá trị tiền lương, tiền công chi trả)&quot;. Phân tích các phương án sai: • B sai: Phải là ưu tiên cho nhà thầu có đề xuất chi phí nội khối cao hơn (để khuyến khích sử dụng nguồn lực trong khối), không phải thấp hơn. • C sai: Theo điểm a khoản 3 Điều 17, nếu nhà thầu thuộc đối tượng được áp dụng nhiều hơn một loại ưu đãi thì khi tính ưu đãi chỉ được hưởng một loại ưu đãi cao nhất. • D sai: Không có quy định về tiêu chí &quot;ít chênh lệch nhất&quot;."},{"num":390,"text":"Đối với gói thầu mua sắm hàng hóa áp dụng đấu thầu rộng rãi, trong hồ sơ dự thầu nhà thầu không đề xuất cụ thể ký mã hiệu, nhãn hiệu, xuất xứ, hãng sản xuất thì xử lý như thế nào?","opts":{"A":"Chủ đầu tư yêu cầu nhà thầu làm rõ các thông tin này để làm cơ sở đánh giá trên cơ sở không được thay đổi giá dự thầu","B":"Tổ chuyên gia căn cứ theo cataloge, đề xuất kỹ thuật kèm theo để làm cơ sở đánh giá","C":"Hồ sơ dự thầu của nhà thầu không được xem xét, đánh giá","D":"Tiếp tục đánh giá hồ sơ dự thầu, trường hơp nhà thầu trúng thầu thì yêu cầu nhà thầu bổ sung, làm rõ các thông tin này"},"correct":"C","explanation":""}];

  var currentPage = 1, perPage = 20;
  var currentMode = 'practice'; // 'practice' | 'show-each' | 'show-after'
  // answered[qnum] = { choice: 'A'|'B'|'C'|'D', result: 'correct'|'wrong'|'pending' }
  var answered = {};
  var visibleQs = QUESTIONS;

  var modeDescs = {
    'practice':   'Click chọn đáp án → xem kết quả ngay',
    'show-each':  'Click chọn → hiện ngay đúng/sai từng câu + thông báo kết quả',
    'show-after': 'Chọn hết → nhấn "Xem kết quả trang này" để xem toàn bộ'
  };

  /* ── Mode ── */
  window.setMode = function(mode) {
    currentMode = mode;
    document.getElementById('modePractice').classList.toggle('active', mode==='practice');
    document.getElementById('modeShowEach').classList.toggle('active', mode==='show-each');
    document.getElementById('modeShowAfter').classList.toggle('active', mode==='show-after');
    document.getElementById('modeDesc').textContent = modeDescs[mode];
    answered = {};
    currentPage = 1;
    render();
  };

  /* ── Pagination ── */
  function totalPages() { return Math.ceil(visibleQs.length / perPage); }
  function pageQs() { var s=(currentPage-1)*perPage; return visibleQs.slice(s,s+perPage); }

  function renderPaging(id) {
    var tp = totalPages();
    var c = document.getElementById(id);
    c.innerHTML = '';
    if (tp <= 1) return;
    function mkBtn(label, page, active) {
      var b = document.createElement('button');
      b.textContent = label;
      if (active) b.classList.add('active');
      b.onclick = function() { currentPage=page; render(); window.scrollTo(0,0); };
      return b;
    }
    c.appendChild(mkBtn('‹', Math.max(1,currentPage-1), false));
    var start=Math.max(1,currentPage-3), end=Math.min(tp,start+6);
    start=Math.max(1,end-6);
    if (start>1) {
      c.appendChild(mkBtn('1',1,false));
      if (start>2) { var sp=document.createElement('span'); sp.className='page-info'; sp.textContent='…'; c.appendChild(sp); }
    }
    for (var p=start; p<=end; p++) c.appendChild(mkBtn(p,p,p===currentPage));
    if (end<tp) {
      if (end<tp-1) { var sp2=document.createElement('span'); sp2.className='page-info'; sp2.textContent='…'; c.appendChild(sp2); }
      c.appendChild(mkBtn(tp,tp,false));
    }
    c.appendChild(mkBtn('›',Math.min(tp,currentPage+1),false));
    var info=document.createElement('span'); info.className='page-info';
    info.textContent='Trang '+currentPage+'/'+tp; c.appendChild(info);
  }

  /* ── Render ── */
  function render() {
    var qs = pageQs();
    var container = document.getElementById('qContainer');
    container.innerHTML = '';

    // Show/hide result bars
    var showBars = (currentMode === 'show-after');
    document.getElementById('resultBarTop').style.display    = showBars ? 'block' : 'none';
    document.getElementById('resultBarBottom').style.display = showBars ? 'block' : 'none';

    qs.forEach(function(q) {
      var div = document.createElement('div');
      div.className = 'quiz-question';
      div.id = 'q'+q.num;

      var hasExpl = !!(q.correct && q.explanation);
      var badge = hasExpl ? '<span class="q-badge">Có lý giải</span>' : '';

      /* Options HTML */
      var optsHtml = '<ul class="quiz-options">';
      ['A','B','C','D'].forEach(function(letter) {
        optsHtml += '<li class="quiz-option" data-choice="'+letter+'"'+
          (q.correct===letter ? ' data-correct="true"' : '')+'>'+
          '<span class="opt-label">'+letter+'</span>'+
          '<span class="opt-text">'+(q.opts[letter]||'')+'</span></li>';
      });
      optsHtml += '</ul>';

      /* Feedback message placeholder */
      var feedHtml = '<div class="feedback-msg" id="feed'+q.num+'"></div>';

      /* Explanation block */
      var explHtml = '';
      if (hasExpl) {
        explHtml = '<div class="quiz-explanation" id="expl'+q.num+'">'+
          '<em>Lý giải:</em> '+q.explanation+'</div>';
      }

      div.innerHTML =
        '<div class="q-header"><span class="q-num">Câu '+q.num+'</span>'+badge+'</div>'+
        '<div class="q-text">'+q.text+'</div>'+
        optsHtml + feedHtml + explHtml;

      /* Restore previous state if any */
      var prev = answered[q.num];
      if (prev) {
        applyResult(div, q, prev.choice, prev.result);
      } else {
        attachOptionEvents(div, q);
      }

      container.appendChild(div);
    });

    renderPaging('pagingTop');
    renderPaging('pagingBottom');
    updateScore();
  }

  /* ── Attach click events to options ── */
  function attachOptionEvents(div, q) {
    div.querySelectorAll('.quiz-option').forEach(function(opt) {
      opt.addEventListener('click', function() {
        if (currentMode === 'practice' || currentMode === 'show-each') {
          handleImmediateClick(this, div, q);
        } else { // show-after
          handlePendingClick(this, div, q);
        }
      });
    });
  }

  /* ── Immediate mode (practice & show-each): click → reveal at once ── */
  function handleImmediateClick(opt, div, q) {
    var choice = opt.getAttribute('data-choice');
    var isCorrect = (choice === q.correct);
    var result = isCorrect ? 'correct' : 'wrong';
    answered[q.num] = { choice: choice, result: result };
    applyResult(div, q, choice, result);
    updateScore();
  }

  /* ── Pending mode (show-after): click → highlight selected only ── */
  function handlePendingClick(opt, div, q) {
    var choice = opt.getAttribute('data-choice');
    // Update selection highlight
    div.querySelectorAll('.quiz-option').forEach(function(o) {
      o.classList.remove('selected');
    });
    opt.classList.add('selected');
    answered[q.num] = { choice: choice, result: 'pending' };
    updateScore();
  }

  /* ── Apply revealed result to a question div ── */
  function applyResult(div, q, choice, result) {
    var isCorrect = (result === 'correct');
    var isRevealed = (result === 'revealed');

    // Lock all options
    div.querySelectorAll('.quiz-option').forEach(function(o) {
      o.classList.remove('selected');
      o.classList.add('disabled');
    });

    if (result === 'pending') {
      // Just show selection, no correct/wrong styling
      var selOpt = div.querySelector('[data-choice="'+choice+'"]');
      if (selOpt) selOpt.classList.add('selected');
      return;
    }

    // Mark correct option green
    div.querySelectorAll('[data-correct="true"]').forEach(function(o) {
      o.classList.add('correct');
    });
    // Mark chosen option red if wrong and user actually selected something
    if (!isCorrect && !isRevealed && choice) {
      var wrongOpt = div.querySelector('[data-choice="'+choice+'"]');
      if (wrongOpt) wrongOpt.classList.add('incorrect');
    }

    // Feedback message
    var feed = div.querySelector('.feedback-msg');
    if (feed && q.correct) {
      var correctOptText = (q.opts && q.opts[q.correct]) ? q.opts[q.correct] : '';
      if (isRevealed) {
        feed.className = 'feedback-msg ok';
        feed.innerHTML = 'Đáp án đúng: <strong>' + q.correct + '</strong>. ' + correctOptText;
      } else if (isCorrect) {
        feed.className = 'feedback-msg ok';
        feed.innerHTML = '✓ Bạn đã trả lời <strong>đúng</strong>!';
      } else {
        feed.className = 'feedback-msg err';
        feed.innerHTML = '✗ Bạn đã trả lời <strong>sai</strong>. ' +
          'Đáp án đúng: <strong>' + q.correct + '</strong>. ' + correctOptText;
      }
      feed.style.display = 'block';
    }

    // Show explanation
    var expl = div.querySelector('.quiz-explanation');
    if (expl) expl.style.display = 'block';
  }

  /* ── Reveal ALL results for current page (show-after mode) ── */
  window.revealPageResults = function() {
    var qs = pageQs();
    qs.forEach(function(q) {
      var div = document.getElementById('q'+q.num);
      if (!div) return;
      var prev = answered[q.num];
      var choice = (prev && prev.choice && prev.choice !== '—') ? prev.choice : null;
      var result;
      if (choice) {
        result = (choice === q.correct) ? 'correct' : 'wrong';
      } else {
        result = 'revealed'; // unanswered → show correct answer, no verdict
      }
      answered[q.num] = { choice: choice, result: result };

      // Remove existing click handlers by cloning
      var newDiv = div.cloneNode(true);
      div.parentNode.replaceChild(newDiv, div);
      applyResult(newDiv, q, choice, result);
    });

    // Hide the result bars after reveal
    document.getElementById('resultBarTop').style.display    = 'none';
    document.getElementById('resultBarBottom').style.display = 'none';
    updateScore();
  };

  /* ── Restore answered after pagination ── */
  // (handled inside render via 'prev' check)

  /* ── Score ── */
  function updateScore() {
    var vals = Object.values(answered);
    var answeredCount = vals.filter(function(v){ return v.result !== 'pending'; }).length;
    var correctCount  = vals.filter(function(v){ return v.result === 'correct'; }).length;
    var wrongCount    = vals.filter(function(v){ return v.result === 'wrong'; }).length;
    document.getElementById('scAnswered').textContent = answeredCount;
    document.getElementById('scCorrect').textContent  = correctCount;
    document.getElementById('scWrong').textContent    = wrongCount;
  }

  /* ── Jump & Reset ── */
  window.quizJump = function() {
    var num = parseInt(document.getElementById('jumpInput').value);
    if (!num) return;
    var idx = visibleQs.findIndex(function(q){ return q.num >= num; });
    if (idx < 0) return;
    currentPage = Math.floor(idx/perPage)+1;
    render();
    setTimeout(function() {
      var el = document.getElementById('q'+num);
      if (el) el.scrollIntoView({behavior:'smooth',block:'center'});
    }, 100);
  };

  window.quizReset = function() {
    if (!confirm('Đặt lại toàn bộ bài làm?')) return;
    answered = {};
    render();
  };

  document.getElementById('jumpInput').addEventListener('keydown', function(e){
    if (e.key === 'Enter') { e.preventDefault(); quizJump(); }
  });

  document.getElementById('perPageSel').addEventListener('change', function(){
    perPage=parseInt(this.value); currentPage=1; render();
  });

  render();
})();
</script>]]></content><author><name>HST</name></author><category term="on-tap" /><category term="luat-dau-thau" /><category term="trac-nghiem" /><category term="dau-thau" /><category term="quiz" /><category term="chung-chi-dau-thau" /><summary type="html"><![CDATA[390 câu trắc nghiệm ôn tập nghiệp vụ chuyên môn về đấu thầu theo Luật Đấu thầu 2023, Nghị định 214/2025/NĐ-CP và Thông tư 79/2025/TT-BTC]]></summary></entry><entry><title type="html">Dự án bất động sản: khi áp lực thị trường chi phối tiến độ xây dựng</title><link href="https://hydrostructai.com/posts/du-an-bat-dong-san/" rel="alternate" type="text/html" title="Dự án bất động sản: khi áp lực thị trường chi phối tiến độ xây dựng" /><published>2026-06-12T18:00:00+07:00</published><updated>2026-06-12T18:00:00+07:00</updated><id>https://hydrostructai.com/posts/du-an-bat-dong-san</id><content type="html" xml:base="https://hydrostructai.com/posts/du-an-bat-dong-san/"><![CDATA[<h2 id="đặt-vấn-đề">Đặt vấn đề</h2>

<p>Cuối năm 2024, một chủ đầu tư tại TP. Hồ Chí Minh phải đưa ra quyết định khó: dự án căn hộ 800 đơn vị đang thi công tầng 12, nhưng thị trường bất động sản phục hồi mạnh sau một thời gian trầm lắng. Khách hàng đã đặt cọc liên tục hỏi tiến độ bàn giao. Bộ phận kinh doanh muốn mở bán thêm 200 căn. Nhà thầu báo cần thêm 8 tuần để hoàn thiện hạ tầng nội khu trước khi có thể tăng tốc phần thô. Và ngân hàng tài trợ dự án yêu cầu báo cáo tiến độ thực tế hàng tháng để duy trì hạn mức.</p>

<p>Đây là tình huống điển hình của dự án bất động sản: tiến độ xây dựng không chỉ do kỹ thuật quyết định mà còn chịu ảnh hưởng từ cấu trúc tài chính, ràng buộc pháp lý, và kỳ vọng của nhiều nhóm bên liên quan với lợi ích không hoàn toàn trùng nhau.</p>

<p>Bài viết này phân tích những đặc thù đó từ góc độ quản lý dự án thực tế.</p>

<h2 id="1-cấu-trúc-tài-chính-chi-phối-tiến-độ-thi-công">1. Cấu trúc tài chính chi phối tiến độ thi công</h2>

<h3 id="11-dòng-tiền-từ-khách-hàng-là-nguồn-vốn-thi-công">1.1. Dòng tiền từ khách hàng là nguồn vốn thi công</h3>

<p>Khác với dự án công, vốn chủ đầu tư bất động sản thường không có sẵn toàn bộ ngay từ đầu. Mô hình phổ biến là huy động vốn từ khách hàng theo tiến độ xây dựng, kết hợp với vốn vay ngân hàng. Theo quy định tại Điều 23 Luật Kinh doanh Bất động sản 2023, chủ đầu tư chỉ được thu tiền theo tiến độ thi công thực tế, không vượt quá 70% giá trị hợp đồng trước khi bàn giao nhà và không quá 95% trước khi cấp giấy chứng nhận.</p>

<p>Điều này tạo ra mối quan hệ trực tiếp: nếu thi công chậm, thu tiền chậm, thiếu tiền trả nhà thầu, nhà thầu giảm nhân lực, thi công càng chậm hơn. Vòng xoáy này không phải hiếm gặp trong thực tế Việt Nam, đặc biệt ở các dự án dưới 500 tỷ đồng với năng lực tài chính chủ đầu tư chưa đủ mạnh.</p>

<p>Nghịch lý là: áp lực đẩy nhanh tiến độ để thu tiền đúng hạn đôi khi lại làm giảm chất lượng hoặc tạo ra tiến độ ảo trên giấy tờ không khớp với thực tế hiện trường.</p>

<h3 id="12-lãi-vay-là-chi-phí-tăng-theo-ngày">1.2. Lãi vay là chi phí tăng theo ngày</h3>

<p>Với lãi suất vay dự án bất động sản thường ở mức 10-12% mỗi năm (tính đến cuối 2025), mỗi tháng chậm tiến độ của một dự án 1.000 tỷ đồng vốn vay tương đương khoảng 9-10 tỷ đồng chi phí lãi vay phát sinh thêm. Con số này đủ để tạo áp lực trực tiếp lên Ban Giám đốc dự án trong mỗi cuộc họp.</p>

<p>Hệ quả là các quyết định kỹ thuật đôi khi bị chi phối bởi tính toán tài chính ngắn hạn: đẩy nhanh giai đoạn hoàn thiện bên ngoài để mở bán trong khi hệ thống kỹ thuật bên trong chưa hoàn chỉnh, hoặc tổ chức bàn giao theo cụm để thu hồi vốn từng phần. Không phải quyết định sai về mặt kinh doanh, nhưng tạo ra phức tạp đáng kể cho đội quản lý thi công.</p>

<h2 id="2-áp-lực-pháp-lý-và-giấy-phép">2. Áp lực pháp lý và giấy phép</h2>

<h3 id="21-chuỗi-phê-duyệt-kéo-dài-trước-và-trong-thi-công">2.1. Chuỗi phê duyệt kéo dài trước và trong thi công</h3>

<p>Một dự án căn hộ thương mại tại Hà Nội hoặc TP.HCM thường phải trải qua: chấp thuận chủ trương đầu tư, phê duyệt quy hoạch 1/500, phê duyệt dự án đầu tư xây dựng, cấp phép xây dựng, và trong một số trường hợp, phê duyệt phương án phòng cháy chữa cháy riêng cho từng giai đoạn. Mỗi bước có thể kéo dài 3-12 tháng tùy địa phương và mức độ phức tạp của dự án.</p>

<p>Khác với dự án công, chủ đầu tư bất động sản tư nhân không có cơ chế ưu tiên trong danh mục phê duyệt. Thực tế cho thấy nhiều dự án bắt đầu thi công phần móng dựa trên giấy phép tạm hoặc quyết định chủ trương, rồi phát hiện vướng mắc pháp lý ở bước tiếp theo khiến phải dừng giữa chừng. Tình trạng này đặc biệt phổ biến trong giai đoạn 2022-2023 khi cơ quan quản lý siết chặt kiểm tra hồ sơ pháp lý sau một số vụ việc lớn.</p>

<h3 id="22-nghị-định-1752024nđ-cp-và-yêu-cầu-mới">2.2. Nghị định 175/2024/NĐ-CP và yêu cầu mới</h3>

<p>Nghị định 175/2024/NĐ-CP (hiệu lực từ tháng 1/2025) với nhiều thay đổi về quản lý thi công, đặc biệt yêu cầu chủ đầu tư bất động sản phải chứng minh năng lực tài chính đủ để hoàn thành dự án trước khi được phép mở bán. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến mô hình huy động vốn truyền thống và buộc nhiều chủ đầu tư phải tái cấu trúc kế hoạch tài chính dự án.</p>

<p>Từ góc độ quản lý thi công, thay đổi này đòi hỏi PM (quản lý dự án) phải phối hợp chặt hơn với bộ phận tài chính và pháp lý ngay từ giai đoạn lập kế hoạch, không phải chỉ khi vấn đề phát sinh.</p>

<h2 id="3-thị-trường-bất-động-sản-là-bên-liên-quan-không-chính-thức-nhưng-có-ảnh-hưởng-thực-sự">3. Thị trường bất động sản là bên liên quan không chính thức nhưng có ảnh hưởng thực sự</h2>

<h3 id="31-quyết-định-kinh-doanh-can-thiệp-vào-kế-hoạch-kỹ-thuật">3.1. Quyết định kinh doanh can thiệp vào kế hoạch kỹ thuật</h3>

<p>Trong thực tế điều hành, khi thị trường thuận lợi, Ban kinh doanh thường yêu cầu đẩy sớm tiến độ mở bán, tức là yêu cầu đội thi công hoàn thiện sớm ít nhất một tòa nhà mẫu hoặc một tầng điển hình để phục vụ trải nghiệm khách hàng. Điều này không xuất hiện trong hợp đồng xây dựng ban đầu.</p>

<p>Ngược lại, khi thị trường chậm, Ban điều hành có thể quyết định kéo dài tiến độ để giảm áp lực dòng tiền ra, dẫn đến nhà thầu phải điều chỉnh kế hoạch nhân lực và thiết bị. Mỗi lần điều chỉnh như vậy đều có chi phí thực: phí standby thiết bị, phụ cấp lưu trú công nhân ngoài kế hoạch, hoặc phí chấm dứt hợp đồng sớm với nhà thầu phụ chuyên ngành.</p>

<h3 id="32-kỳ-vọng-khách-hàng-và-rủi-ro-tranh-chấp">3.2. Kỳ vọng khách hàng và rủi ro tranh chấp</h3>

<p>Khi khách hàng ký hợp đồng mua căn hộ hình thành trong tương lai, ngày bàn giao được ghi trong hợp đồng trở thành cam kết pháp lý. Điều 23 Luật Kinh doanh Bất động sản 2023 quy định khách hàng có quyền yêu cầu phạt chậm bàn giao theo tỷ lệ thỏa thuận trong hợp đồng, thông thường 0,05% mỗi ngày trên giá trị hợp đồng.</p>

<p>Với một dự án 800 căn, giá trị hợp đồng trung bình 3 tỷ đồng mỗi căn, chỉ cần chậm 30 ngày là khoản phạt tiềm năng lên đến khoảng 36 tỷ đồng. Con số này đủ để biến trễ tiến độ từ vấn đề kỹ thuật thành khủng hoảng tài chính và uy tín.</p>

<h2 id="4-quản-lý-giao-diện-bài-toán-nhiều-lớp-trong-một-công-trình">4. Quản lý giao diện: bài toán nhiều lớp trong một công trình</h2>

<h3 id="41-nhà-thầu-chính-nhà-thầu-phụ-và-đơn-vị-chuyên-ngành">4.1. Nhà thầu chính, nhà thầu phụ và đơn vị chuyên ngành</h3>

<p>Dự án bất động sản quy mô trung bình thường có nhà thầu chính thi công phần thô, sau đó chia nhỏ cho nhiều nhà thầu phụ ở giai đoạn hoàn thiện: điện, nước, điều hòa không khí, thang máy, phòng cháy chữa cháy, nội thất mẫu, ngoại thất cảnh quan. Mỗi nhà thầu có tiến độ riêng, tiêu chuẩn riêng và thường hoạt động trên cùng một mặt bằng với nhau.</p>

<p>Vấn đề giao diện giữa các nhà thầu này là nguồn gốc của phần lớn tranh chấp tiến độ ở giai đoạn cuối dự án. Ví dụ: nhà thầu điện lạnh không thể lắp đặt ống gió nếu nhà thầu thạch cao chưa hoàn thiện trần; nhà thầu thạch cao chờ nhà thầu kết cấu hoàn thiện sàn vệ sinh; nhà thầu sàn vệ sinh chờ nhà thầu MEP đặt sẵn ống ngầm. Một điểm tắc nghẽn đủ để ảnh hưởng toàn bộ chuỗi.</p>

<h3 id="42-quản-lý-giao-diện-cần-được-lên-kế-hoạch-từ-trước">4.2. Quản lý giao diện cần được lên kế hoạch từ trước</h3>

<p>Kinh nghiệm thực tế cho thấy: PM dự án bất động sản cần xây dựng ma trận giao diện (interface matrix) ngay từ giai đoạn lập kế hoạch, xác định rõ điều kiện tiên quyết của từng gói công việc và người chịu trách nhiệm cho từng điểm giao cắt. Không phải tài liệu nặng nề, nhưng đủ chi tiết để khi tranh chấp xảy ra, câu trả lời đã có sẵn.</p>

<p>Thực tế nhiều dự án bỏ qua bước này vì tiến độ triển khai quá gấp, rồi mất thêm 4-8 tuần ở giai đoạn cuối để giải quyết các xung đột giao diện có thể phòng tránh được.</p>

<h2 id="5-rủi-ro-pháp-lý-đặc-thù-tranh-chấp-đất-đai-và-quyền-sở-hữu">5. Rủi ro pháp lý đặc thù: tranh chấp đất đai và quyền sở hữu</h2>

<h3 id="51-vướng-mắc-quyền-sử-dụng-đất">5.1. Vướng mắc quyền sử dụng đất</h3>

<p>Khác với dự án công thường có đất sạch trước khi khởi công, nhiều dự án bất động sản tư nhân gặp vướng mắc quyền sử dụng đất trong quá trình triển khai: tranh chấp thừa kế, chuyển nhượng chưa hoàn tất thủ tục, hoặc phát sinh thêm yêu cầu bồi thường từ hộ dân chưa được giải quyết trước đó.</p>

<p>Số liệu từ Tòa án Nhân dân Tối cao (2024) cho thấy tranh chấp liên quan đến bất động sản chiếm khoảng 27% tổng số vụ án dân sự, trong đó không ít vụ xuất phát từ vướng mắc pháp lý nảy sinh trong quá trình thi công chứ không phải trước đó.</p>

<h3 id="52-hệ-quả-với-tiến-độ-và-chi-phí">5.2. Hệ quả với tiến độ và chi phí</h3>

<p>Khi tranh chấp quyền đất phát sinh, dự án có thể bị tạm dừng thi công theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền hoặc quyết định của tòa án. Không có tiến độ nào có thể bù đắp được khoảng thời gian đình chỉ này. Và chi phí không dừng lại khi thi công dừng: lãi vay, chi phí bảo vệ công trường, thiết bị standby, và quan trọng hơn là thiệt hại về uy tín với khách hàng đã mua.</p>

<p>Đây là lý do PM dự án bất động sản cần có quy trình rà soát pháp lý định kỳ trong suốt dự án, không chỉ một lần ở giai đoạn chuẩn bị đầu tư.</p>

<h2 id="6-bốn-vùng-tài-chính-của-nhà-đầu-tư-bất-động-sản">6. Bốn vùng tài chính của nhà đầu tư bất động sản</h2>

<p>Gita Faust, chuyên gia tài chính bất động sản người Mỹ, sau khi xem xét hàng trăm hồ sơ sổ sách của nhà đầu tư, nhận ra một mô hình lặp đi lặp lại: phần lớn nhà đầu tư đang bị kẹt trong một trong bốn vùng tài chính, và vấn đề thực sự không phải là thuế, chi phí tăng hay thiếu thương vụ, mà là hệ thống tài chính không theo kịp quy mô kinh doanh.<sup id="fnref:5"><a href="#fn:5" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">1</a></sup></p>

<p><img src="/assets/images/posts/du-an-bat-dong-san/4-financial-zones-real-estate.jpg" alt="Bốn vùng tài chính của nhà đầu tư bất động sản (Gita Faust)" />
<em>Nguồn: Gita Faust, “The 4 Financial Zones of Real Estate Investors”, LinkedIn Pulse, tháng 6/2026.</em><sup id="fnref:5:1"><a href="#fn:5" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">1</a></sup></p>

<h3 id="61-vùng-1-the-chaos-zone-vùng-hỗn-loạn">6.1. Vùng 1: The Chaos Zone (Vùng Hỗn loạn)</h3>

<p>Mọi thứ cảm giác nặng nề hơn mức đáng ra. Sổ sách tồn đọng, dữ liệu nằm rải rác giữa bảng tính, sao kê ngân hàng và phần mềm kế toán nhưng không có cấu trúc thực sự. Chi tiêu cá nhân và doanh nghiệp nhiều khi vẫn lẫn lộn. Quyết định được đưa ra chủ yếu dựa trên số dư tài khoản, không phải từ báo cáo.</p>

<p>Faust nhận xét thẳng: <em>“Vấn đề ở đây không chỉ là sổ sách lộn xộn, mà là chưa có nền tảng tài chính đủ vững để chống đỡ cho kinh doanh.”</em></p>

<p>Trong bối cảnh dự án xây dựng tại Việt Nam, đây là tình trạng chủ đầu tư không có hệ thống kiểm soát chi phí nội bộ, không theo dõi dòng tiền theo từng giai đoạn, và ban giám đốc ra quyết định bằng ước tính thay vì số liệu thực.</p>

<h3 id="62-vùng-2-the-diy-drag-vùng-tự-xoay-sở">6.2. Vùng 2: The DIY Drag (Vùng Tự Xoay Sở)</h3>

<p>Nhiều nhà đầu tư mắc kẹt ở đây lâu hơn cần thiết. Họ đang dùng phần mềm kế toán, đang cố gắng, thậm chí có báo cáo, nhưng hệ thống không được thiết kế cho bất động sản, nên các con số không thực sự giúp vận hành. Thời gian vẫn hao tổn vào sửa lỗi, truy tìm câu trả lời, và toàn bộ bộ máy vẫn phụ thuộc vào trí nhớ của một người.</p>

<p>Tương đương trong quản lý dự án xây dựng: PM dùng file Excel nhiều tab thay vì hệ thống tích hợp. Chạy được lúc đầu, nhưng khi dự án mở rộng thì sai lệch tích tụ, và không ai biết lỗi phát sinh từ đâu.</p>

<h3 id="63-vùng-3-the-system-gap-vùng-khoảng-trống-hệ-thống">6.3. Vùng 3: The System Gap (Vùng Khoảng Trống Hệ Thống)</h3>

<p>Sổ sách trông tốt hơn, nhưng doanh nghiệp vẫn không cảm thấy được hỗ trợ đầy đủ. Có thể đã có kế toán hỗ trợ, báo cáo đến hàng tháng, nhưng chúng vẫn không cho thấy bức tranh toàn cảnh: dòng tiền từng bất động sản, quỹ dự phòng, nợ vay, chi phí vận hành, hiệu suất thực.</p>

<p>Faust mô tả vấn đề cốt lõi: <em>“Số liệu cho bạn biết điều gì đã xảy ra. Chúng không giúp bạn quản lý điều sẽ xảy ra tiếp theo.”</em></p>

<p>Đây là lúc cần kiểm soát chặt hơn, báo cáo rõ hơn, quy trình tài chính tốt hơn, không chỉ để chính xác, mà để vận hành trơn tru và ra quyết định kịp thời.</p>

<h3 id="64-vùng-4-the-confidence-zone-vùng-tự-tin">6.4. Vùng 4: The Confidence Zone (Vùng Tự Tin)</h3>

<p>Tới đây, số liệu bắt đầu làm việc cho bạn thay vì chống lại bạn. Sổ sách sạch, cập nhật. Báo cáo được cấu trúc đúng cho ngành bất động sản. Bạn nhìn thấy tình trạng từng bất động sản, nhận ra điểm căng thẳng, và ra quyết định mà không phải đoán mò.</p>

<p>Tài chính lúc này không còn chỉ để đối phó với kiểm toán hay thuế. Chúng hướng dẫn thời điểm chi tiêu, lập kế hoạch mở rộng, và quản lý tăng trưởng. Đó là khi việc điều hành bắt đầu cảm thấy có chủ đích, chứ không phải phản ứng liên tục.</p>

<h3 id="65-liên-hệ-với-thực-tế-quản-lý-dự-án-tại-việt-nam">6.5. Liên hệ với thực tế quản lý dự án tại Việt Nam</h3>

<p>Faust tổng kết: <em>“Khi doanh nghiệp bất động sản phát triển, nó cần nhiều hơn là ghi sổ đơn thuần; cần kiểm soát rõ hơn, báo cáo tốt hơn, tầm nhìn tốt hơn, và hỗ trợ ra quyết định thực chất hơn.”</em></p>

<p>Phần lớn chủ đầu tư tư nhân quy mô vừa tại Việt Nam đang ở Vùng 2 hoặc Vùng 3. Có hệ thống, nhưng chắp vá. Có số liệu, nhưng tiến độ kỹ thuật và dòng tiền tài chính không nói chuyện được với nhau. Câu hỏi không phải “đang dùng phần mềm gì” mà là “số liệu đó có đang thực sự dẫn dắt quyết định không”. Bước chuyển sang Vùng 4 ít khi là vấn đề công nghệ, mà là kỷ luật vận hành: cập nhật nhất quán, tích hợp giữa các bộ phận, và thực sự dùng dữ liệu thay vì chỉ lưu trữ nó.</p>

<h2 id="7-vai-trò-thực-tế-của-pm-trong-dự-án-bất-động-sản">7. Vai trò thực tế của PM trong dự án bất động sản</h2>

<h3 id="71-trọng-tài-nội-bộ-giữa-kỹ-thuật-và-kinh-doanh">7.1. Trọng tài nội bộ giữa kỹ thuật và kinh doanh</h3>

<p>PM dự án bất động sản không chỉ quản lý thi công. Phần lớn thời gian của họ dành để điều phối giữa các bộ phận nội bộ với lợi ích và ưu tiên khác nhau: Ban kinh doanh muốn mở bán sớm, Ban kỹ thuật cần thêm thời gian, Ban tài chính muốn giảm chi phí, và pháp lý cần đảm bảo hồ sơ đầy đủ trước mỗi bước quan trọng.</p>

<p>Nếu PM không có đủ thẩm quyền và năng lực để làm trọng tài, các xung đột này leo thang lên cấp cao hơn và giải quyết chậm hơn, gây tổn thất cho dự án nhiều hơn bất kỳ vấn đề kỹ thuật nào.</p>

<h3 id="72-hệ-thống-báo-cáo-hai-chiều">7.2. Hệ thống báo cáo hai chiều</h3>

<p>PM cần duy trì hai hệ thống báo cáo song song: báo cáo kỹ thuật cho Ban điều hành về tiến độ thực tế theo đường Găng và các điểm rủi ro, và báo cáo tài chính cho Ban kinh doanh và ngân hàng tài trợ về tương quan giữa tiến độ xây dựng và kế hoạch thu tiền theo hợp đồng mua bán.</p>

<p>Hai hệ thống này phải nhất quán với nhau. Tô hồng tiến độ với khách hàng trong khi giấu rủi ro thực với nội bộ là bẫy quản lý phổ biến, và thường là điểm khởi đầu của mất kiểm soát.</p>

<h2 id="8-bài-học-từ-thực-tế">8. Bài học từ thực tế</h2>

<h3 id="81-lập-kế-hoạch-đệm-có-chủ-đích">8.1. Lập kế hoạch đệm có chủ đích</h3>

<p>Dự án bất động sản nên xây dựng kế hoạch tiến độ với vùng đệm tường minh ở các giai đoạn chuyển tiếp: từ phần thô sang hoàn thiện, từ hoàn thiện sang nghiệm thu, từ nghiệm thu sang bàn giao. Không phải đệm ẩn trong từng hoạt động, mà là đệm rõ ràng và được quản lý chủ động.</p>

<p>Kỹ thuật Chuỗi Tới Hạn (Critical Chain Project Management, CCPM) phù hợp với đặc thù này hơn CPM truyền thống vì nó cho phép quản lý đệm theo thời gian thực thay vì cố định trước.</p>

<h3 id="82-hợp-đồng-với-nhà-thầu-cần-bao-gồm-điều-khoản-thị-trường">8.2. Hợp đồng với nhà thầu cần bao gồm điều khoản thị trường</h3>

<p>Hợp đồng thi công dự án bất động sản nên có điều khoản rõ ràng về cơ chế điều chỉnh tiến độ khi chủ đầu tư thay đổi kế hoạch kinh doanh, bao gồm thủ tục thông báo, thời gian điều chỉnh tối thiểu, và cơ chế bồi thường chi phí gián đoạn. Thiếu điều khoản này, mỗi lần thị trường biến động là một đợt đàm phán mới và xung đột tiềm năng.</p>

<h3 id="83-phân-tích-evm-theo-từng-tòa-nhà">8.3. Phân tích EVM theo từng tòa nhà</h3>

<p>Với dự án nhiều tòa, áp dụng Earned Value Management (EVM) theo từng tòa riêng biệt thay vì toàn dự án sẽ cho thông tin hữu ích hơn. SPI và CPI của từng tòa giúp phát hiện sớm các tòa đang có vấn đề trước khi ảnh hưởng lan sang toàn bộ chương trình bàn giao.</p>

<p>Nguyên tắc đơn giản: PV (Planned Value) lấy theo lịch bàn giao từng đợt ghi trong hợp đồng mua bán, EV (Earned Value) theo khối lượng nghiệm thu thực tế, AC (Actual Cost) theo thanh toán thực chi. Cả ba chỉ số này cần cập nhật hàng tháng, không phải hàng quý.</p>

<h2 id="kết-luận">Kết luận</h2>

<p>Dự án bất động sản đặt PM vào vị trí phải cân bằng giữa nhiều áp lực đồng thời: tiến độ xây dựng, lịch thu tiền từ khách hàng, yêu cầu pháp lý thay đổi liên tục, và quyết định kinh doanh từ cấp trên không phải lúc nào cũng có thể lường trước.</p>

<p>Không có công thức hoàn hảo. Nhưng có một số nguyên tắc nhất quán: lên kế hoạch giao diện sớm, duy trì đệm tiến độ có quản lý, xây dựng hệ thống báo cáo nhất quán giữa các bên, và đảm bảo PM có đủ thẩm quyền thực sự để ra quyết định tại hiện trường khi cần.</p>

<p>Dự án bất động sản thất bại ít khi vì thiếu kỹ thuật. Thường là vì thiếu phối hợp giữa kỹ thuật, tài chính và pháp lý trong cùng một khung quản lý nhất quán.</p>

<h2 id="tham-khảo-thêm">Tham khảo thêm</h2>

<p>Các bài trong chuỗi quản lý dự án xây dựng liên quan trực tiếp đến nội dung bài viết này:</p>

<ul>
  <li><a href="/posts/tvqlda-van-de-giai-phap/">Tư vấn quản lý dự án xây dựng: Vấn đề thực tiễn và giải pháp</a></li>
  <li><a href="/posts/quan-ly-tien-do-project/">Hướng dẫn quản lý tiến độ và chi phí xây dựng theo chuẩn PMBOK</a></li>
  <li><a href="/posts/quan-ly-nha-thau-phu/">Quản lý nhà thầu phụ hiệu quả trong dự án xây dựng</a></li>
  <li><a href="/posts/dac-thu-du-an-xay-dung/">Đặc thù của dự án xây dựng: tại sao khó quản lý hơn các ngành khác</a></li>
  <li><a href="/posts/dau-tu-cong-von-trung-han-oda/">Đầu tư công trong xây dựng: vốn trung hạn, ODA và những nút thắt hệ thống</a></li>
</ul>

<hr />

<h2 id="liên-hệ">Liên hệ</h2>

<p>Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về các nội dung trong bài viết, hãy liên hệ trực tiếp:</p>

<ul>
  <li>Liên hệ: <a href="https://zalo.me/84374874142">Zalo</a> | <a href="https://wa.me/84374874142">WhatsApp</a></li>
  <li>Email: <a href="mailto:ha.nguyen@hydrostructai.com">ha.nguyen@hydrostructai.com</a></li>
</ul>

<hr />

<p><em>© 2026 HydrostructAI - Tư vấn Quản lý Dự án Đầu tư Xây dựng &amp; Mô hình hóa BIM</em></p>

<h2 id="tài-liệu-tham-khảo">Tài liệu tham khảo</h2>

<h2 id="danh-mục-tài-liệu">Danh mục tài liệu</h2>

<table>
  <thead>
    <tr>
      <th>STT</th>
      <th>Tài liệu</th>
      <th>Nguồn</th>
      <th>Năm</th>
    </tr>
  </thead>
  <tbody>
    <tr>
      <td>1</td>
      <td>Luật Kinh doanh Bất động sản</td>
      <td>Quốc hội Việt Nam</td>
      <td>2023</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>2</td>
      <td>Nghị định 175/2024/NĐ-CP</td>
      <td>Chính phủ</td>
      <td>2024</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>3</td>
      <td>Báo cáo thống kê dân sự</td>
      <td>TAND Tối cao</td>
      <td>2024</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>4</td>
      <td>Critical Chain Project Management</td>
      <td>E.M. Goldratt</td>
      <td>1997</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>5</td>
      <td>The 4 Financial Zones of Real Estate Investors</td>
      <td>Gita Faust, LinkedIn Pulse</td>
      <td>2026</td>
    </tr>
  </tbody>
</table>
<div class="footnotes" role="doc-endnotes">
  <ol>
    <li id="fn:5">
      <p>Faust, G. (2026), “The 4 Financial Zones of Real Estate Investors”. LinkedIn Pulse, ngày 9 tháng 6 năm 2026. Truy cập tại: https://www.linkedin.com/pulse/4-financial-zones-real-estate-investors-gita-faust–mc0oe <a href="#fnref:5" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;</a> <a href="#fnref:5:1" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;<sup>2</sup></a></p>
    </li>
  </ol>
</div>]]></content><author><name>HST</name></author><category term="Quản lý dự án" /><category term="Xây dựng" /><category term="Project-Management" /><category term="Bất động sản" /><category term="Tiến độ xây dựng" /><category term="Áp lực thị trường" /><category term="Quản lý dự án" /><category term="Pháp lý bất động sản" /><category term="Dòng tiền dự án" /><category term="Rủi ro xây dựng" /><category term="Chủ đầu tư" /><summary type="html"><![CDATA[Dự án bất động sản không chỉ là bài toán xây dựng. Đây là bài toán tài chính, thị trường và pháp lý đan xen với nhau, trong đó tiến độ thi công thường là biến số chịu áp lực nhiều nhất từ tất cả các phía.]]></summary></entry><entry><title type="html">Quản lý dự án trên một trang giấy áp dụng cho xây dựng</title><link href="https://hydrostructai.com/posts/quan-ly-du-an-mot-trang-giay/" rel="alternate" type="text/html" title="Quản lý dự án trên một trang giấy áp dụng cho xây dựng" /><published>2026-06-06T08:00:00+07:00</published><updated>2026-06-06T08:00:00+07:00</updated><id>https://hydrostructai.com/posts/quan-ly-du-an-mot-trang-giay</id><content type="html" xml:base="https://hydrostructai.com/posts/quan-ly-du-an-mot-trang-giay/"><![CDATA[<h2 id="đặt-vấn-đề">Đặt vấn đề</h2>

<p>Một ban quản lý dự án hạ tầng quy mô vừa có thể tiếp nhận hàng chục báo cáo tiến độ mỗi tháng. Mỗi báo cáo dày từ mười đến ba mươi trang, với đủ loại biểu đồ Gantt, bảng thống kê khối lượng, bảng theo dõi hợp đồng và danh sách kiến nghị. Khối lượng thông tin rất lớn. Nhưng câu hỏi mà người ra quyết định thực sự cần trả lời thường chỉ gồm bốn điểm: dự án đang đi đúng hướng không, ai đang trễ hạn, chi phí đang vượt hạng mục nào, và tuần tới cần xử lý vấn đề gì trước.</p>

<p>Mâu thuẫn giữa khối lượng thông tin đầu vào và chất lượng ra quyết định không phải vấn đề riêng của ngành xây dựng. Nhưng trong môi trường đầu tư công, nơi mỗi ngày chậm tiến độ đều có chi phí vốn thực tế và hệ quả pháp lý theo Nghị định 175/2024/NĐ-CP, lãng phí thời gian quản lý vào việc đọc và tổng hợp báo cáo là bài toán cần giải quyết.</p>

<p>Quản lý dự án trên một trang giấy (One-Page Project Manager, OPPM) là phương pháp do Clark A. Campbell phát triển, xuất bản lần đầu năm 2006, nhằm nén toàn bộ thông tin của một dự án phức tạp vào một báo cáo duy nhất. Mục tiêu không phải là đơn giản hóa dự án, mà là loại bỏ nhiễu thông tin để làm nổi bật những gì thực sự cần hành động.</p>

<p>Bài viết này phân tích cấu trúc, nguyên lý vận hành và cách triển khai OPPM phù hợp với dự án đầu tư xây dựng tại Việt Nam, từ giai đoạn chuẩn bị đầu tư đến thi công, nghiệm thu và bàn giao.</p>

<p><img src="/assets/images/posts/quan-ly-du-an-mot-trang-giay/oppm-xay-dung.png" alt="Hình minh họa quản lý dự án trên một trang giấy (Nguồn: kenhxaydung)" />
<em>Hình minh họa quản lý dự án trên một trang giấy (Nguồn: kenhxaydung)</em></p>

<hr />

<h2 id="1-oppm-là-gì-và-tại-sao-nó-có-giá-trị-với-dự-án-xây-dựng">1. OPPM là gì và tại sao nó có giá trị với dự án xây dựng</h2>

<h3 id="11-nguồn-gốc-và-triết-lý-của-phương-pháp">1.1. Nguồn gốc và triết lý của phương pháp</h3>

<p>Clark A. Campbell phát triển OPPM trong quá trình quản lý các dự án công nghiệp quy mô lớn tại O.C. Tanner Company. Ông nhận ra rằng các công cụ báo cáo truyền thống tốt hơn ở việc ghi lại những gì đã xảy ra hơn là giúp người quản lý hành động đúng lúc. Tác phẩm <em>The One-Page Project Manager</em> (2006) và phiên bản mở rộng <em>The One-Page Project Manager for IT Projects</em> (2008) đặt nền tảng cho một quan điểm quản lý rõ ràng: báo cáo dự án phải phục vụ ra quyết định, không phải phục vụ lưu trữ hồ sơ <sup id="fnref:1"><a href="#fn:1" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">1</a></sup>.</p>

<p>OPPM dựa trên nhận định rằng mọi dự án, dù phức tạp đến đâu, đều xoay quanh năm chiều thông tin: mục tiêu, nhiệm vụ, con người, thời gian và chi phí. Khi năm chiều này được biểu diễn trên cùng một ma trận thị giác, người xem đọc được mối liên hệ giữa chúng ngay lập tức, thay vì phải đọc từng trang báo cáo riêng lẻ rồi tự lắp ghép lại.</p>

<p>Trong dự án xây dựng, đặc điểm này có giá trị thực tế vì tính chất đa bên của dự án: chủ đầu tư, Ban quản lý dự án, tư vấn thiết kế, tư vấn giám sát, nhà thầu và cơ quan quản lý nhà nước đều cần đọc cùng một trạng thái dự án nhưng từ các góc nhìn khác nhau. OPPM cung cấp ngôn ngữ chung để tất cả các bên đọc được cùng một bức tranh.</p>

<h3 id="12-so-sánh-với-các-công-cụ-quản-lý-hiện-hành">1.2. So sánh với các công cụ quản lý hiện hành</h3>

<table>
  <thead>
    <tr>
      <th>Công cụ</th>
      <th>Ưu điểm</th>
      <th>Hạn chế với dự án xây dựng</th>
    </tr>
  </thead>
  <tbody>
    <tr>
      <td>Biểu đồ Gantt (MS Project / Primavera P6)</td>
      <td>Chi tiết tiến độ từng đầu việc</td>
      <td>Không thể xem mối liên hệ giữa tiến độ, chi phí và nhân sự trên một màn hình</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Báo cáo tiến độ định kỳ (văn bản)</td>
      <td>Đầy đủ thông tin, có tính pháp lý</td>
      <td>Mất nhiều thời gian đọc, dễ bỏ sót vấn đề cần xử lý ngay</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Dashboard BI (Power BI / Looker)</td>
      <td>Trực quan, cập nhật thời gian thực</td>
      <td>Đòi hỏi hạ tầng dữ liệu và nhân lực kỹ thuật cao</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>OPPM</td>
      <td>Tích hợp tất cả chiều thông tin, đọc trong 2 phút</td>
      <td>Cần kỷ luật cập nhật, không thay thế được phần mềm chi tiết</td>
    </tr>
  </tbody>
</table>

<p>OPPM không cạnh tranh với Primavera P6 hay MS Project. Nó là lớp tổng hợp ở trên cùng, biến thông tin chi tiết từ các hệ thống đó thành bức tranh tổng thể phục vụ cấp ra quyết định.</p>

<hr />

<h2 id="2-năm-câu-hỏi-nền-tảng-của-mọi-dự-án">2. Năm câu hỏi nền tảng của mọi dự án</h2>

<p>Trước khi thiết kế bất kỳ bảng OPPM nào, người quản lý dự án cần trả lời dứt khoát năm câu hỏi. Đây không phải bước hình thức, mà là bước tư duy thực sự. Nếu không trả lời được rõ ở đây, bảng OPPM sau này chỉ là bảng tính đẹp mà không có giá trị ra quyết định.</p>

<p><strong>Mục tiêu là gì và tại sao dự án này tồn tại?</strong></p>

<p>Mục tiêu phải định lượng được và gắn với kết quả đo lường. “Hoàn thành thi công cầu vượt sông” là mô tả công việc. “Thông xe toàn tuyến trước ngày 30/4/2027 với sức chịu tải HL-93, không vượt tổng mức đầu tư duyệt” mới là mục tiêu <sup id="fnref:2"><a href="#fn:2" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">2</a></sup>.</p>

<p><strong>Cần làm những việc gì để đạt mục tiêu đó?</strong></p>

<p>Danh sách nhiệm vụ phải là các đầu việc chính, không phải danh sách công tác chi tiết. Một dự án thi công đơn giản cần khoảng 15 đến 25 đầu việc ở cấp này. Liệt kê quá nhiều, bảng OPPM mất tác dụng tổng hợp.</p>

<p><strong>Ai chịu trách nhiệm chính cho từng đầu việc?</strong></p>

<p>Mỗi đầu việc chỉ có đúng một người chịu trách nhiệm chính. Không phải “phòng ban”, không phải “nhà thầu”. Đây là nguyên tắc trách nhiệm đơn (single accountability) trong quản lý dự án hiện đại <sup id="fnref:3"><a href="#fn:3" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">3</a></sup>. Nếu có tranh cãi về ai chịu trách nhiệm chính, đó là vấn đề cần giải quyết ngay tại bước này.</p>

<p><strong>Các mốc thời gian quan trọng là khi nào?</strong></p>

<p>Không phải toàn bộ lịch thi công, mà là các mốc quyết định: ngày nghiệm thu từng giai đoạn, ngày tạm ứng, ngày giải ngân, ngày bàn giao hạng mục, ngày phê duyệt thiết kế.</p>

<p><strong>Ngân sách phân bổ như thế nào và thực tế chi tiêu đến đâu?</strong></p>

<p>Không phải toàn bộ dự toán chi tiết, mà là chi phí theo từng hạng mục chính tương ứng với từng đầu việc, đủ để nhận biết khi nào đang vượt ngân sách ở nhóm công việc nào.</p>

<hr />

<h2 id="3-cấu-trúc-bố-cục-bảng-oppm">3. Cấu trúc bố cục bảng OPPM</h2>

<h3 id="31-các-phân-khu-chức-năng">3.1. Các phân khu chức năng</h3>

<p>Một bảng OPPM tiêu chuẩn được chia thành sáu phân khu kết nối chặt chẽ với nhau, thường thể hiện trên tờ khổ A3 hoặc màn hình 16:9 theo định dạng ngang.</p>

<p><strong>Phần tiêu đề (góc trên cùng):</strong> Tên dự án, tên người quản lý dự án, ngày cập nhật và kỳ báo cáo. Thông tin này xác định “ai đang chịu trách nhiệm tổng thể” và “báo cáo này có còn hiệu lực không”.</p>

<p><strong>Cột mục tiêu (bên trái):</strong> Liệt kê từ ba đến năm mục tiêu lớn của dự án theo chiều dọc. Campbell giới hạn năm mục tiêu vì nếu một dự án có hơn năm mục tiêu quan trọng ngang nhau, đó là dấu hiệu mục tiêu chưa được ưu tiên hóa <sup id="fnref:1:1"><a href="#fn:1" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">1</a></sup>.</p>

<p><strong>Cột nhiệm vụ (vùng trung tâm):</strong> Danh sách khoảng 15 đến 25 đầu việc chính được đánh số thứ tự, trải dài theo chiều dọc. Đây là trục xương sống của toàn bộ bảng.</p>

<p><strong>Cột trách nhiệm (bên phải của nhiệm vụ):</strong> Tên các thành viên nhóm dự án hoặc đơn vị tham gia, sắp xếp theo chiều ngang. Ô giao nhau giữa nhiệm vụ và nhân sự được đánh dấu khi người đó chịu trách nhiệm chính cho đầu việc đó.</p>

<p><strong>Hàng tiến độ và thời gian (phần dưới):</strong> Trục thời gian theo tuần hoặc tháng, chạy theo chiều ngang. Thời gian bắt đầu và kết thúc của từng đầu việc được đánh dấu bằng ký hiệu màu sắc hoặc hình học.</p>

<p><strong>Vùng ma trận liên kết (giữa mục tiêu và nhiệm vụ):</strong> Đây là phần đặc trưng nhất của OPPM. Các ký hiệu được đặt tại ô giao nhau giữa hàng nhiệm vụ và cột mục tiêu để thể hiện mối liên hệ: nhiệm vụ này đóng góp vào mục tiêu nào.</p>

<h3 id="32-hệ-thống-màu-sắc-và-ký-hiệu-trạng-thái">3.2. Hệ thống màu sắc và ký hiệu trạng thái</h3>

<p>Thông tin trạng thái trong OPPM được mã hóa theo ba cấp độ màu:</p>

<table>
  <thead>
    <tr>
      <th>Màu</th>
      <th>Ý nghĩa</th>
      <th>Hành động yêu cầu</th>
    </tr>
  </thead>
  <tbody>
    <tr>
      <td>Xanh lá</td>
      <td>Đúng tiến độ, đúng ngân sách</td>
      <td>Theo dõi định kỳ</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Vàng</td>
      <td>Có rủi ro hoặc sắp trễ hạn, cần chú ý</td>
      <td>Họp đánh giá trong 48 giờ</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Đỏ</td>
      <td>Trễ hạn hoặc vượt ngân sách, cần can thiệp ngay</td>
      <td>Họp xử lý khẩn cấp, báo cáo lên cấp cao hơn</td>
    </tr>
  </tbody>
</table>

<p>Hệ thống ba màu này có lợi thế so với báo cáo văn bản: người đọc quét toàn bộ trạng thái dự án trong vài giây mà không cần đọc từng dòng. Với dự án xây dựng có nhiều gói thầu đồng thời, điều này tiết kiệm thời gian đáng kể ở cấp PMU hoặc chủ đầu tư.</p>

<hr />

<h2 id="4-các-bước-thiết-lập-và-vận-hành-oppm">4. Các bước thiết lập và vận hành OPPM</h2>

<h3 id="41-thiết-lập-ban-đầu">4.1. Thiết lập ban đầu</h3>

<p><strong>Bước 1: Xác định mục tiêu định lượng của dự án</strong></p>

<p>Không làm bước này bằng cách sao chép mục tiêu từ quyết định đầu tư. Cần dịch các mục tiêu pháp lý thành chỉ số đo lường được: hoàn thành khối lượng nào vào ngày nào, với chi phí không vượt bao nhiêu, đạt tiêu chuẩn kỹ thuật gì.</p>

<p><strong>Bước 2: Phân rã thành các nhiệm vụ chính</strong></p>

<p>Dùng WBS (Work Breakdown Structure) cấp độ 2 hoặc 3 làm nguồn, nhưng chỉ đưa vào OPPM các đầu việc cấp cao có ý nghĩa quản lý. Bỏ qua chi tiết kỹ thuật và công tác phụ trợ có thể theo dõi ở cấp thấp hơn.</p>

<p><strong>Bước 3: Phân công trách nhiệm đơn</strong></p>

<p>Với mỗi đầu việc, chỉ điền tên một người. Nếu có tranh cãi về ai chịu trách nhiệm chính, đó là vấn đề cần giải quyết ngay tại bước này, không phải bỏ qua và để sau.</p>

<p><strong>Bước 4: Xác định mốc thời gian</strong></p>

<p>Đưa vào bảng các mốc quan trọng theo hợp đồng hoặc tiến độ tổng thể đã được duyệt. Không cần và không nên đưa toàn bộ lịch thi công chi tiết vào bảng OPPM.</p>

<p><strong>Bước 5: Thiết lập theo dõi chi phí</strong></p>

<p>Phân bổ ngân sách theo các đầu việc hoặc nhóm đầu việc chính. Cập nhật chi phí thực tế định kỳ theo kỳ giải ngân hoặc thanh toán khối lượng.</p>

<h3 id="42-vận-hành-định-kỳ">4.2. Vận hành định kỳ</h3>

<p>Chu kỳ cập nhật phù hợp là hàng tuần trong giai đoạn thi công tích cực, và hai tuần một lần trong giai đoạn chuẩn bị đầu tư hoặc thiết kế. Mỗi lần cập nhật nên mất không quá 30 phút nếu người chịu trách nhiệm từng đầu việc cung cấp đúng thông tin cần thiết.</p>

<p>Điểm quan trọng: OPPM không tự cập nhật. Nó là công cụ tổng hợp thủ công, đòi hỏi kỷ luật từ từng thành viên nhóm dự án. Đây vừa là hạn chế vừa là ưu điểm, vì quá trình cập nhật buộc mỗi người phải nhìn lại trạng thái thực tế của phần việc mình chịu trách nhiệm.</p>

<hr />

<h2 id="5-nền-tảng-triển-khai-oppm">5. Nền tảng triển khai OPPM</h2>

<h3 id="51-microsoft-excel-lựa-chọn-phổ-biến-nhất">5.1. Microsoft Excel: lựa chọn phổ biến nhất</h3>

<p>Excel là lựa chọn phổ biến nhất vì tính linh hoạt và mức độ thông dụng trong môi trường dự án xây dựng Việt Nam. Một bảng OPPM Excel được thiết kế tốt có thể sử dụng Conditional Formatting để tự động đổi màu ô dựa trên giá trị nhập vào, Data Validation để kiểm soát đầu vào hợp lệ, và Named Ranges để liên kết dữ liệu từ các sheet chi tiết lên bảng tổng hợp.</p>

<p>Hạn chế của Excel là việc cộng tác đồng thời nhiều người vẫn phức tạp trong môi trường dự án phân tán, mặc dù Excel Online và OneDrive đã cải thiện đáng kể so với trước đây.</p>

<h3 id="52-microsoft-power-bi-dashboard-động-cho-dự-án-phức-tạp">5.2. Microsoft Power BI: dashboard động cho dự án phức tạp</h3>

<p>Power BI cho phép xây dựng OPPM dạng dashboard tương tác, kết nối trực tiếp với dữ liệu từ MS Project, hệ thống quản lý hợp đồng hoặc file Excel nguồn. Ưu điểm lớn nhất là khả năng drill-down: người dùng xem tổng thể từ OPPM, sau đó click vào bất kỳ đầu việc nào để xem chi tiết ngay mà không cần chuyển sang công cụ khác.</p>

<p>Đây là lựa chọn phù hợp với Ban quản lý dự án quản lý nhiều gói thầu đồng thời, cần theo dõi tổng hợp từ nhiều nguồn dữ liệu khác nhau.</p>

<h3 id="53-notion-và-các-nền-tảng-cộng-tác-hiện-đại">5.3. Notion và các nền tảng cộng tác hiện đại</h3>

<p>Notion, Airtable và các nền tảng tương tự cho phép xây dựng OPPM dưới dạng cơ sở dữ liệu có thể xem theo nhiều cách khác nhau: dạng bảng, dạng kanban, dạng lịch hoặc dạng timeline. Ưu điểm là khả năng gán nhiệm vụ, comment và cộng tác trong thời gian thực, phù hợp với nhóm dự án làm việc từ xa hoặc phân tán địa lý.</p>

<h3 id="54-lựa-chọn-nền-tảng-theo-quy-mô-dự-án">5.4. Lựa chọn nền tảng theo quy mô dự án</h3>

<table>
  <thead>
    <tr>
      <th>Quy mô dự án</th>
      <th>Nền tảng phù hợp</th>
      <th>Lý do</th>
    </tr>
  </thead>
  <tbody>
    <tr>
      <td>Dự án nhỏ dưới 50 tỷ đồng, 1 gói thầu</td>
      <td>Excel</td>
      <td>Đủ dùng, không cần đầu tư thêm hạ tầng</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Dự án vừa 50 đến 500 tỷ, 2 đến 5 gói thầu</td>
      <td>Excel nâng cao hoặc Notion</td>
      <td>Cộng tác dễ hơn, quản lý phiên bản tốt hơn</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Dự án lớn trên 500 tỷ, nhiều gói thầu song song</td>
      <td>Power BI kết nối MS Project/Primavera</td>
      <td>Tự động hóa cập nhật, drill-down chi tiết</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>PMU quản lý nhiều dự án đồng thời</td>
      <td>Power BI hoặc nền tảng PMIS chuyên dụng</td>
      <td>Quản lý theo danh mục đầu tư (portfolio view)</td>
    </tr>
  </tbody>
</table>

<hr />

<h2 id="6-ứng-dụng-oppm-theo-các-giai-đoạn-dự-án-đầu-tư-xây-dựng">6. Ứng dụng OPPM theo các giai đoạn dự án đầu tư xây dựng</h2>

<p>Theo Nghị định 175/2024/NĐ-CP và Luật Xây dựng, dự án đầu tư xây dựng được tổ chức theo ba giai đoạn chính: chuẩn bị đầu tư, thực hiện dự án và kết thúc xây dựng đưa vào khai thác. Mỗi giai đoạn có đặc thù riêng về thông tin cần theo dõi và đối tượng ra quyết định chính <sup id="fnref:4"><a href="#fn:4" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">4</a></sup>.</p>

<h3 id="61-giai-đoạn-chuẩn-bị-đầu-tư">6.1. Giai đoạn chuẩn bị đầu tư</h3>

<p>Đây là giai đoạn quyết định chất lượng của toàn bộ dự án, nhưng lại thường được quản lý lỏng lẻo nhất vì chưa có hợp đồng xây lắp, chưa có nhà thầu và chưa có dòng tiền lớn để kiểm soát.</p>

<p>Bảng OPPM trong giai đoạn này nên tập trung vào bốn nhóm nhiệm vụ chính: hoàn thiện hồ sơ pháp lý (chủ trương đầu tư, quyết định phê duyệt dự án), hoàn thiện khảo sát địa hình và địa chất, hoàn thành thiết kế cơ sở và dự toán sơ bộ, và hoàn tất thủ tục giao đất, bồi thường giải phóng mặt bằng.</p>

<p>Mục tiêu đo lường ở giai đoạn này thường gắn với mốc phê duyệt: ngày phê duyệt chủ trương đầu tư, ngày phê duyệt dự án, ngày phê duyệt kế hoạch lựa chọn nhà thầu. Người chịu trách nhiệm chính là các cán bộ phụ trách từng mảng pháp lý và kỹ thuật trong Ban quản lý dự án.</p>

<p>Chu kỳ cập nhật phù hợp là hai tuần một lần, với họp đánh giá hàng tháng cùng chủ đầu tư.</p>

<h3 id="62-giai-đoạn-thực-hiện-dự-án-thiết-kế-và-lựa-chọn-nhà-thầu">6.2. Giai đoạn thực hiện dự án (thiết kế và lựa chọn nhà thầu)</h3>

<p>Giai đoạn này có sự phức tạp đặc biệt vì song song diễn ra nhiều luồng công việc: thiết kế kỹ thuật và bản vẽ thi công, lập hồ sơ mời thầu và tổ chức đấu thầu, thẩm tra thiết kế và dự toán, và tiếp tục các thủ tục giải phóng mặt bằng còn lại.</p>

<p>OPPM trong giai đoạn này cần thể hiện rõ sự phụ thuộc giữa các luồng công việc: thiết kế bộ môn nào xong trước mới lập được hồ sơ mời thầu gói thầu nào, gói thầu nào cần có mặt bằng sạch trước khi khởi công.</p>

<p>Ví dụ thực tế: trong một dự án kênh tưới tiêu liên tỉnh, hồ sơ mời thầu gói xây lắp kênh chính chỉ có thể phát hành sau khi thiết kế kỹ thuật được duyệt và ít nhất 70% mặt bằng đoạn đó được bàn giao. Nếu ba điều kiện này không được theo dõi trên cùng một bảng, rất dễ xảy ra tình huống nhà thầu trúng thầu mà không vào được công trường.</p>

<h3 id="63-giai-đoạn-thi-công-xây-dựng">6.3. Giai đoạn thi công xây dựng</h3>

<p>Đây là giai đoạn OPPM được sử dụng tập trung và cập nhật thường xuyên nhất. Thông tin cần theo dõi bao gồm: tiến độ thi công theo từng hạng mục đối chiếu với tiến độ hợp đồng, giải ngân thực tế so với kế hoạch, tình trạng vật liệu và thiết bị, phát sinh thiết kế và thay đổi hợp đồng, vướng mắc mặt bằng và điều kiện địa chất bất thường.</p>

<p>Một điểm thường bị bỏ sót trong dự án xây dựng Việt Nam: báo cáo OPPM nên được đồng bộ với chu kỳ nghiệm thu và thanh toán theo hợp đồng. Cập nhật tiến độ và chi phí vào cùng thời điểm với lập biên bản nghiệm thu khối lượng sẽ đảm bảo tính chính xác và giảm công việc trùng lặp.</p>

<p>Với dự án có nhiều gói thầu song song, nên có một bảng OPPM tổng ở cấp PMU và một bảng OPPM riêng cho từng gói thầu ở cấp chỉ huy công trường. Hai cấp độ này có thể được thiết kế để thông tin cốt lõi từ cấp dưới tự động tổng hợp lên cấp trên nếu sử dụng Power BI hoặc Excel có liên kết dữ liệu.</p>

<p>Chu kỳ cập nhật trong giai đoạn thi công: hàng tuần ở cấp công trường, hai tuần một lần ở cấp PMU, hàng tháng ở cấp chủ đầu tư.</p>

<h3 id="64-giai-đoạn-nghiệm-thu-và-bàn-giao">6.4. Giai đoạn nghiệm thu và bàn giao</h3>

<p>Giai đoạn cuối thường có nhiều đầu việc song song với tính chất hoàn toàn khác nhau: hoàn công hồ sơ pháp lý, nghiệm thu kỹ thuật từng hạng mục, vận hành thử, đào tạo nhân sự vận hành, hoàn tất quyết toán hợp đồng và kiểm toán.</p>

<p>OPPM trong giai đoạn này có giá trị rõ ràng vì đây là thời điểm áp lực tiến độ cao nhất, thường có hạn chót pháp lý cho việc đưa công trình vào khai thác, trong khi số lượng đơn vị tham gia vẫn rất nhiều.</p>

<p>Một hạng mục thường bị bỏ sót: theo dõi trạng thái hoàn tất hồ sơ hoàn công số hóa (nếu dự án áp dụng BIM theo Quyết định 258/QĐ-TTg). Hạng mục này có thể kéo dài thủ tục bàn giao nếu không được theo dõi từ giai đoạn thi công.</p>

<hr />

<h2 id="7-giới-hạn-của-oppm-và-cách-vượt-qua">7. Giới hạn của OPPM và cách vượt qua</h2>

<h3 id="71-oppm-không-thay-thế-được-phần-mềm-quản-lý-chi-tiết">7.1. OPPM không thay thế được phần mềm quản lý chi tiết</h3>

<p>OPPM là công cụ tổng hợp, không phải công cụ tác nghiệp. Nó không thể thay thế MS Project hay Primavera P6 trong việc tính toán đường Găng (Critical Path), quản lý phụ thuộc chi tiết giữa hàng trăm đầu việc nhỏ, hay tối ưu hóa phân bổ nguồn lực.</p>

<p>Giải pháp là duy trì hai lớp công cụ song song: lớp tác nghiệp (MS Project/Primavera cho kỹ sư công trường) và lớp tổng hợp (OPPM cho PMU và chủ đầu tư). Thông tin từ lớp tác nghiệp được tổng hợp thủ công hoặc qua liên kết dữ liệu lên OPPM theo chu kỳ cập nhật.</p>

<h3 id="72-chất-lượng-oppm-phụ-thuộc-vào-kỷ-luật-báo-cáo">7.2. Chất lượng OPPM phụ thuộc vào kỷ luật báo cáo</h3>

<p>Nếu người chịu trách nhiệm từng đầu việc không cập nhật thông tin trung thực và kịp thời, bảng OPPM phản ánh sai thực tế. Đây là vấn đề văn hóa tổ chức, không phải vấn đề công cụ.</p>

<p>Trong môi trường dự án xây dựng Việt Nam, nơi báo cáo tiến độ đôi khi bị chỉnh sửa để “trông đẹp hơn”, OPPM chỉ phát huy được khi người ra quyết định cao nhất yêu cầu thông tin trung thực thay vì thông tin đẹp.</p>

<h3 id="73-một-trang-giấy-không-đủ-cho-dự-án-cực-kỳ-phức-tạp">7.3. Một trang giấy không đủ cho dự án cực kỳ phức tạp</h3>

<p>Với dự án quy mô đặc biệt như thủy điện lớn, công trình thủy lợi liên tỉnh quy mô hàng nghìn tỷ đồng, hoặc dự án PPP hạ tầng giao thông, một bảng OPPM đơn không đủ để bao quát. Giải pháp là xây dựng hệ thống phân cấp: OPPM danh mục ở cấp cao nhất, OPPM dự án thành phần ở cấp PMU, OPPM gói thầu ở cấp chỉ huy thi công.</p>

<hr />

<h2 id="8-triển-khai-oppm-kinh-nghiệm-thực-tế">8. Triển khai OPPM: kinh nghiệm thực tế</h2>

<h3 id="81-bài-học-từ-các-dự-án-áp-dụng-báo-cáo-trực-quan-hóa">8.1. Bài học từ các dự án áp dụng báo cáo trực quan hóa</h3>

<p>Nghiên cứu của Project Management Institute (PMI) năm 2023 cho thấy các dự án áp dụng hệ thống báo cáo trực quan hóa thông tin có tỷ lệ hoàn thành đúng tiến độ cao hơn 28% so với các dự án chỉ dùng báo cáo văn bản truyền thống <sup id="fnref:5"><a href="#fn:5" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">5</a></sup>. Yếu tố quyết định không phải là công cụ, mà là tần suất và chất lượng thông tin được cập nhật.</p>

<p>Kinh nghiệm triển khai tại một số dự án hạ tầng thủy lợi quy mô vừa tại miền Trung Việt Nam cho thấy: họp đánh giá OPPM hàng tuần với đủ thành phần (PMU, giám sát, chỉ huy trưởng nhà thầu) giúp giảm thời gian giải quyết phát sinh từ trung bình 12 ngày xuống còn 4 đến 5 ngày. Lý do là vấn đề được nhìn thấy ngay khi chuyển màu từ xanh sang vàng, thay vì chờ đến khi báo cáo tháng được nộp <sup id="fnref:6"><a href="#fn:6" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">6</a></sup>.</p>

<h3 id="82-tích-hợp-oppm-với-yêu-cầu-báo-cáo-pháp-lý">8.2. Tích hợp OPPM với yêu cầu báo cáo pháp lý</h3>

<p>Theo Nghị định 175/2024/NĐ-CP, chủ đầu tư và Ban quản lý dự án phải lập và gửi định kỳ các báo cáo giám sát, đánh giá đầu tư cho cơ quan có thẩm quyền. OPPM không thay thế các báo cáo pháp lý này, nhưng nếu được cập nhật nghiêm túc, phần lớn số liệu trong báo cáo giám sát đầu tư định kỳ có thể lấy trực tiếp từ bảng OPPM mà không cần tổng hợp lại từ đầu, tiết kiệm đáng kể thời gian của cán bộ PMU mỗi kỳ báo cáo.</p>

<hr />

<h2 id="kết-luận">Kết luận</h2>

<p>OPPM không phải công cụ phức tạp hay đòi hỏi đầu tư công nghệ lớn. Giá trị của nó nằm ở kỷ luật tư duy mà nó bắt buộc người quản lý dự án phải thực hiện trước khi vào bất kỳ cuộc họp hay phiên báo cáo nào: xác định mục tiêu đo lường được, phân công trách nhiệm đơn, theo dõi trạng thái bằng ngôn ngữ màu sắc đơn giản và cập nhật trung thực theo chu kỳ.</p>

<p>Trong bối cảnh dự án đầu tư xây dựng Việt Nam đang phải đối mặt đồng thời với yêu cầu đẩy nhanh giải ngân vốn đầu tư công, nâng cao chất lượng công trình và tăng cường minh bạch thông tin theo Nghị định 175/2024/NĐ-CP, một công cụ giúp người ra quyết định nhìn thấy tình trạng thực tế của dự án trong hai phút có giá trị thực dụng rõ ràng.</p>

<p>Quan trọng hơn cả công cụ là văn hóa báo cáo trung thực. OPPM phát huy tối đa khi được dùng trong tổ chức mà người ra quyết định cao nhất đặt giá trị vào thông tin đúng hơn là thông tin đẹp, và mọi thành viên hiểu rằng màu vàng xuất hiện sớm trên bảng là dấu hiệu hệ thống quản lý đang hoạt động tốt, không phải dấu hiệu thất bại.</p>

<blockquote>
  <p>“Dự án tốt nhất không phải dự án không có vấn đề, mà là dự án phát hiện và xử lý vấn đề sớm nhất có thể.” (Clark A. Campbell, <em>The One-Page Project Manager</em>, 2006)</p>
</blockquote>

<hr />

<h2 id="liên-hệ-tư-vấn-và-hỗ-trợ-triển-khai">Liên hệ tư vấn và hỗ trợ triển khai</h2>

<p>Nếu bạn đang là cán bộ PMU, chủ đầu tư hoặc nhà thầu đang gặp khó khăn trong việc kiểm soát tiến độ và chi phí dự án xây dựng đang triển khai, hoặc muốn xây dựng hệ thống báo cáo tổng hợp phù hợp với đặc thù dự án của mình, hãy liên hệ trực tiếp kèm mô tả ngắn về loại dự án, giai đoạn hiện tại và vấn đề cụ thể bạn đang gặp, để nhận hỗ trợ tư vấn thiết kế cấu trúc OPPM phù hợp với từng loại dự án, xây dựng template chuẩn hóa cho tổ chức, đào tạo nhóm PMU sử dụng và vận hành, và hỗ trợ tích hợp với hệ thống báo cáo hiện hành:</p>

<ul>
  <li>Liên hệ: <a href="https://zalo.me/84374874142">Zalo</a> | <a href="https://wa.me/84374874142">WhatsApp</a></li>
  <li>Email: <a href="mailto:ha.nguyen@hydrostructai.com">ha.nguyen@hydrostructai.com</a></li>
</ul>

<blockquote>
  <p>Mọi trao đổi tư vấn kỹ thuật ban đầu đều miễn phí. Chúng tôi sẵn sàng chia sẻ kinh nghiệm từ các dự án đã triển khai.</p>
</blockquote>

<hr />

<p><em>© 2026 HydrostructAI - Tư vấn Quản lý Dự án Đầu tư Xây dựng &amp; Mô hình hóa BIM</em></p>

<hr />

<h2 id="tài-liệu-tham-khảo">Tài liệu tham khảo</h2>

<hr />

<h2 id="danh-mục-tài-liệu">Danh mục tài liệu</h2>

<h3 id="sách-chuyên-khảo">Sách chuyên khảo</h3>

<ul>
  <li><strong>Campbell, C. A. (2006).</strong> <em>The One-Page Project Manager: Communicate and Manage Any Project With a Single Sheet of Paper.</em> John Wiley &amp; Sons. ISBN: 978-0470050422.</li>
  <li><strong>Campbell, C. A. &amp; Campbell, M. (2008).</strong> <em>The One-Page Project Manager for IT Projects: Communicate and Manage Any Project With a Single Sheet of Paper.</em> John Wiley &amp; Sons.</li>
  <li><strong>Project Management Institute (2021).</strong> <em>A Guide to the Project Management Body of Knowledge (PMBOK Guide), 7th Edition.</em> PMI. ISBN: 978-1628256642.</li>
  <li><strong>Archibald, R. D. (2003).</strong> <em>Managing High-Technology Programs and Projects (3rd ed.).</em> Wiley.</li>
  <li><strong>Verzuh, E. (2015).</strong> <em>The Fast Forward MBA in Project Management (4th ed.).</em> Wiley.</li>
  <li><strong>Kerzner, H. (2022).</strong> <em>Project Management: A Systems Approach to Planning, Scheduling, and Controlling (13th ed.).</em> Wiley.</li>
</ul>

<h3 id="văn-bản-pháp-lý">Văn bản pháp lý</h3>

<ul>
  <li><strong>Luật Xây dựng số 50/2014/QH13</strong> và <strong>Luật sửa đổi bổ sung số 62/2020/QH14</strong> - Khung pháp lý tổng quát về đầu tư xây dựng.</li>
  <li><strong>Luật Xây dựng số 135/2025/QH15</strong> (hiệu lực 01/7/2026) - Văn bản pháp lý cập nhật nhất về hoạt động đầu tư xây dựng.</li>
  <li><strong>Nghị định 175/2024/NĐ-CP</strong> ngày 30/12/2024 - Quy định chi tiết thi hành Luật Xây dựng về quản lý dự án đầu tư xây dựng, thay thế Nghị định 15/2021/NĐ-CP.</li>
  <li><strong>Quyết định 258/QĐ-TTg</strong> ngày 17/3/2023 - Phê duyệt lộ trình áp dụng BIM trong hoạt động xây dựng.</li>
  <li><strong>Thông tư 06/2021/TT-BXD</strong> - Quy định về phân cấp công trình xây dựng và hướng dẫn áp dụng trong quản lý hoạt động đầu tư xây dựng.</li>
</ul>

<h3 id="tiêu-chuẩn-quản-lý-dự-án-quốc-tế">Tiêu chuẩn quản lý dự án quốc tế</h3>

<ul>
  <li><strong>ISO 21500:2021</strong> - Project, programme and portfolio management - Context and concepts.</li>
  <li><strong>ISO 21502:2020</strong> - Project, programme and portfolio management - Guidance on project management.</li>
  <li><strong>ISO 31000:2018</strong> - Risk management - Guidelines.</li>
</ul>

<h3 id="tài-liệu-tham-khảo-trong-nước">Tài liệu tham khảo trong nước</h3>

<ul>
  <li><strong>Bộ Xây dựng (2021).</strong> <em>Hướng dẫn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình theo Nghị định 15/2021/NĐ-CP.</em></li>
  <li><strong>Bộ Kế hoạch và Đầu tư (2023).</strong> <em>Hướng dẫn giám sát, đánh giá đầu tư đối với dự án đầu tư công.</em></li>
  <li><strong>Nguyễn Bá Uân, Hoàng Phong Hà (2020).</strong> <em>Quản lý dự án xây dựng.</em> NXB Xây dựng. Hà Nội.</li>
  <li><strong>Project Management Institute (2023).</strong> <em>Pulse of the Profession 2023: Power Skills.</em> PMI Global.</li>
</ul>

<hr />
<div class="footnotes" role="doc-endnotes">
  <ol>
    <li id="fn:1">
      <p>Campbell, C. A. (2006). <em>The One-Page Project Manager: Communicate and Manage Any Project With a Single Sheet of Paper.</em> John Wiley &amp; Sons. Tái bản lần thứ 2 năm 2012. <a href="#fnref:1" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;</a> <a href="#fnref:1:1" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;<sup>2</sup></a></p>
    </li>
    <li id="fn:2">
      <p>Project Management Institute (2021). <em>A Guide to the Project Management Body of Knowledge (PMBOK Guide), 7th Edition.</em> PMI. Mục 2.3 - Project Performance Domains. <a href="#fnref:2" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;</a></p>
    </li>
    <li id="fn:3">
      <p>Archibald, R. D. (2003). <em>Managing High-Technology Programs and Projects (3rd ed.).</em> Wiley. Chương 5 - Single-point accountability in project teams. <a href="#fnref:3" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;</a></p>
    </li>
    <li id="fn:4">
      <p>Luật Xây dựng số 50/2014/QH13 và Luật sửa đổi số 62/2020/QH14; Nghị định 175/2024/NĐ-CP ngày 30/12/2024 - Quy định chi tiết thi hành Luật Xây dựng về quản lý dự án đầu tư xây dựng. <a href="#fnref:4" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;</a></p>
    </li>
    <li id="fn:5">
      <p>Project Management Institute (2023). <em>Pulse of the Profession 2023: Power Skills.</em> PMI. Phần về project communication effectiveness và on-time delivery correlation. <a href="#fnref:5" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;</a></p>
    </li>
    <li id="fn:6">
      <p>Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (2023). <em>Báo cáo tổng kết công tác quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình thủy lợi giai đoạn 2021-2023.</em> Cục Quản lý Xây dựng công trình. <a href="#fnref:6" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;</a></p>
    </li>
  </ol>
</div>]]></content><author><name>HST</name></author><category term="Quản lý dự án" /><category term="Xây dựng" /><category term="Project-Management" /><category term="OPPM" /><category term="One-Page Project Manager" /><category term="Quản lý dự án xây dựng" /><category term="Clark A. Campbell" /><category term="Dashboard quản lý" /><category term="Tiến độ dự án" /><category term="Kiểm soát chi phí" /><category term="PMP" /><category term="Phương pháp quản lý" /><category term="Báo cáo dự án" /><category term="Excel OPPM" /><category term="Đầu tư xây dựng" /><category term="Nghị định 175" /><category term="Quản lý tiến độ" /><summary type="html"><![CDATA[Trong quản lý dự án xây dựng, vấn đề không phải là thiếu thông tin mà là thừa thông tin không có cấu trúc. OPPM giải quyết bài toán này bằng cách nén toàn bộ dữ liệu của dự án về một trang duy nhất, giúp người ra quyết định đọc được tình trạng thực tế trong vòng chưa đầy hai phút.]]></summary></entry><entry><title type="html">Quản lý nhà thầu phụ hiệu quả trong dự án xây dựng</title><link href="https://hydrostructai.com/posts/quan-ly-nha-thau-phu/" rel="alternate" type="text/html" title="Quản lý nhà thầu phụ hiệu quả trong dự án xây dựng" /><published>2026-05-29T12:00:00+07:00</published><updated>2026-05-29T12:00:00+07:00</updated><id>https://hydrostructai.com/posts/quan-ly-nha-thau-phu</id><content type="html" xml:base="https://hydrostructai.com/posts/quan-ly-nha-thau-phu/"><![CDATA[<h2 id="đặt-vấn-đề">Đặt vấn đề</h2>

<p>Trong bài viết của tác giả CAKLE trên LinkedIn về quản lý thầu phụ (xem tài liệu tham khảo<sup id="fnref:1"><a href="#fn:1" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">1</a></sup>), có một câu mở đầu khá thẳng thắn: phần lớn dự án không thất bại vì kế hoạch kém, chúng thất bại vì nhà thầu phụ không được quản lý đúng cách.</p>

<p>Câu đó đúng vì nếu nhìn lại các dự án xây dựng trễ tiến độ hoặc vượt chi phí đáng kể, gần như đều truy ngược về cùng một điểm: không ai thực sự quản lý nhà thầu phụ theo nghĩa đầy đủ. Ký hợp đồng, giao việc, đợi đến khi có vấn đề mới họp. Đến lúc họp, vấn đề đã leo thang.</p>

<p>Trong dự án xây dựng quy mô từ trung bình trở lên, nhà thầu phụ thường chiếm từ 40% đến 70% tổng giá trị hợp đồng xây lắp. Họ là người thực sự làm ra sản phẩm trên công trường: đổ bê tông, kéo cáp điện, lắp hệ thống cơ điện lạnh, hoàn thiện bề mặt. Chất lượng và tiến độ của công trình phụ thuộc vào năng lực thực tế của những đơn vị này, không phải vào hồ sơ năng lực mà nhà thầu chính nộp lúc đấu thầu.</p>

<p>Bài này phân tích sáu nguyên tắc quản lý nhà thầu phụ từ thực tiễn quốc tế, đối chiếu với quy định pháp lý Việt Nam theo Nghị định 175/2024/NĐ-CP và Luật Xây dựng số 135/2025/QH15, so sánh tư duy PMBOK thế hệ 7 và dự báo thế hệ 8 sắp tới, và đề xuất khung theo dõi theo phương pháp OPPM phù hợp với đặc thù dự án xây dựng trong nước.</p>

<p><img src="/assets/images/posts/quan-ly-nha-thau-phu/subcontractor.png" alt="Quản lý nhà thầu phụ hiệu quả: quan hệ đối tác, giao tiếp rõ ràng và dự án thành công" />
<em>Quản lý nhà thầu phụ hiệu quả đòi hỏi quan hệ đối tác bền vững, giao tiếp có cấu trúc và hệ thống giám sát liên tục (Nguồn: LinkedIn Pulse / CAKLE, 2024)</em></p>

<hr />

<h2 id="1-nhà-thầu-phụ-trong-hệ-sinh-thái-dự-án-xây-dựng">1. Nhà thầu phụ trong hệ sinh thái dự án xây dựng</h2>

<h3 id="11-phạm-vi-kiểm-soát-thực-tế-của-nhà-thầu-phụ">1.1. Phạm vi kiểm soát thực tế của nhà thầu phụ</h3>

<p>Trong dự án xây dựng hiện đại, nhà thầu chính thường không tự thực hiện toàn bộ khối lượng công việc. Họ quản lý tổng thể, đảm bảo năng lực kỹ thuật tổng hợp và điều phối các nhà thầu phụ chuyên ngành. Những gì nhà thầu phụ kiểm soát trực tiếp:</p>

<ul>
  <li>Tiến độ thi công từng hạng mục chuyên ngành</li>
  <li>Chất lượng sản phẩm và vật liệu đầu vào</li>
  <li>An toàn lao động tại khu vực mình đảm nhận</li>
  <li>Năng suất và bố trí nhân lực thực tế</li>
  <li>Công tác giao hàng và lắp đặt thiết bị chuyên ngành</li>
</ul>

<p>Quản lý nhà thầu phụ không còn là việc của bộ phận hợp đồng hay mua sắm. Đó là trách nhiệm quản lý dự án trực tiếp, ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng của toàn bộ công trình.</p>

<h3 id="12-phân-loại-nhà-thầu-phụ-trong-bối-cảnh-pháp-lý-việt-nam">1.2. Phân loại nhà thầu phụ trong bối cảnh pháp lý Việt Nam</h3>

<p>Theo Nghị định 175/2024/NĐ-CP, nhà thầu phụ là nhà thầu ký hợp đồng với nhà thầu chính để thực hiện một phần công việc của hợp đồng chính.<sup id="fnref:4"><a href="#fn:4" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">2</a></sup> Luật Xây dựng số 135/2025/QH15, có hiệu lực từ ngày 01/7/2026, tiếp tục quy định điều kiện năng lực và trách nhiệm của nhà thầu phụ trong hệ thống đấu thầu xây dựng.<sup id="fnref:5"><a href="#fn:5" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">3</a></sup></p>

<p>Trong thực tế dự án, có thể phân loại nhà thầu phụ theo ba chiều quan trọng về mặt quản lý:</p>

<table>
  <thead>
    <tr>
      <th>Tiêu chí</th>
      <th>Loại</th>
      <th>Đặc điểm quản lý</th>
    </tr>
  </thead>
  <tbody>
    <tr>
      <td>Theo chuyên ngành</td>
      <td>Kết cấu, MEP, hoàn thiện, thiết bị</td>
      <td>Yêu cầu kỹ thuật đặc thù từng ngành</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Theo vị trí hợp đồng</td>
      <td>Nêu trong hồ sơ dự thầu / bổ sung sau</td>
      <td>Loại bổ sung sau phải được chủ đầu tư chấp thuận</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Theo giá trị đảm nhận</td>
      <td>Trên 10% giá hợp đồng chính / dưới 10%</td>
      <td>Mức độ giám sát, báo cáo và rủi ro tương ứng</td>
    </tr>
  </tbody>
</table>

<hr />

<h2 id="2-tại-sao-quản-lý-nhà-thầu-phụ-lại-khó">2. Tại sao quản lý nhà thầu phụ lại khó</h2>

<p>Mỗi nhà thầu phụ đến với dự án mang theo ưu tiên riêng, văn hóa làm việc riêng, phong cách giao tiếp riêng và năng lực hoàn toàn khác nhau.<sup id="fnref:1:1"><a href="#fn:1" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">1</a></sup> Không ai sai khi nói đây là cấu trúc của vấn đề, không phải lỗi cá nhân.</p>

<p>Tiêu chí thành công của nhà thầu phụ cũng đôi khi không trùng khớp với tiêu chí của dự án. Một nhà thầu phụ tối ưu hóa lợi nhuận cho gói việc của mình có thể đưa ra quyết định gây ảnh hưởng tiêu cực đến tiến độ tổng thể hoặc chất lượng tại điểm giao diện với gói thầu khác.</p>

<p>Hậu quả phổ biến khi quản lý nhà thầu phụ không có cấu trúc:</p>

<table>
  <thead>
    <tr>
      <th>Loại sự cố</th>
      <th>Nguyên nhân gốc rễ</th>
      <th>Tác động</th>
    </tr>
  </thead>
  <tbody>
    <tr>
      <td>Trễ tiến độ hạng mục</td>
      <td>Không có kế hoạch dự phòng, thiếu phối hợp giao diện trước</td>
      <td>Kéo theo trễ các gói phụ thuộc</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Làm lại (rework)</td>
      <td>Hiểu sai phạm vi, không kiểm tra đầu ra trước khi bàn giao</td>
      <td>5% đến 15% giá trị gói thầu</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Tranh chấp hợp đồng</td>
      <td>Ranh giới giao diện và điều kiện bàn giao mặt bằng không rõ ràng</td>
      <td>Kéo dài thủ tục, phát sinh chi phí pháp lý</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Sự cố an toàn</td>
      <td>Nhà thầu phụ không được đào tạo quy trình an toàn công trình</td>
      <td>Dừng thi công, xử phạt hành chính</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Vượt chi phí</td>
      <td>Không kiểm soát phát sinh theo hợp đồng phụ</td>
      <td>Nhà thầu chính bù lỗ hoặc tranh chấp kéo dài</td>
    </tr>
  </tbody>
</table>

<p>Phần lớn những sự cố trên không xuất phát từ thiếu kỹ năng kỹ thuật. Chúng xuất phát từ không ai xác định rõ trước ai chịu trách nhiệm gì, vào thời điểm nào và theo tiêu chuẩn nào.</p>

<hr />

<h2 id="3-sáu-nguyên-tắc-từ-thực-tiễn-quốc-tế">3. Sáu nguyên tắc từ thực tiễn quốc tế</h2>

<h3 id="31-xác-định-kỳ-vọng-trước-khi-thi-công-bắt-đầu">3.1. Xác định kỳ vọng trước khi thi công bắt đầu</h3>

<p>Phần lớn vấn đề với nhà thầu phụ bắt đầu trước khi công việc khởi động.<sup id="fnref:1:2"><a href="#fn:1" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">1</a></sup> Nếu kỳ vọng không rõ ràng trong giai đoạn onboarding, vấn đề sẽ nhân lên trong quá trình thi công.</p>

<p>Trước khi nhà thầu phụ huy động lên công trường, người quản lý dự án cần đảm bảo rõ ràng về các nội dung sau: phạm vi công việc chi tiết và ranh giới giao diện với gói thầu khác; danh mục đầu ra và tiêu chuẩn nghiệm thu từng hạng mục; các mốc tiến độ hợp đồng và hậu quả cụ thể khi không đạt; yêu cầu kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng; quy trình báo cáo, họp điều phối và theo dõi phát sinh; nội quy an toàn tại công trường; quy trình phê duyệt và thẩm quyền ký kết tài liệu.</p>

<p>Trong dự án xây dựng Việt Nam, giai đoạn này thường được thực hiện qua Biên bản giao nhận hợp đồng và Cuộc họp khởi công nội bộ (Internal Kick-off Meeting). Tuy nhiên, nội dung họp thường chỉ dừng ở giới thiệu các bên và xem lại tiến độ tổng thể, chưa đi đủ sâu vào giao diện kỹ thuật và quy trình phối hợp hàng ngày.</p>

<p>Điều kiện hợp đồng FIDIC Red Book 2017, Sub-Clause 4.4 (Subcontractors) yêu cầu nhà thầu chính phải thông báo và được Kỹ sư chấp thuận trước khi cho nhà thầu phụ thi công bất kỳ hạng mục nào, kể cả nhà thầu phụ không được chỉ định trong hợp đồng chính.<sup id="fnref:6"><a href="#fn:6" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">4</a></sup></p>

<h3 id="32-giao-tiếp-là-trách-nhiệm-hàng-ngày-không-phải-khi-có-sự-cố">3.2. Giao tiếp là trách nhiệm hàng ngày, không phải khi có sự cố</h3>

<p>Nhà thầu phụ không thể tự vận hành độc lập. Dự án nào để khoảng trống giao tiếp giữa nhà thầu chính và nhà thầu phụ đều trở nên nguy hiểm theo thời gian.<sup id="fnref:1:3"><a href="#fn:1" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">1</a></sup></p>

<p>Cơ cấu giao tiếp trong các dự án quốc tế thường vận hành theo ba cấp độ song song:</p>

<p>Cấp hàng ngày ở vị trí chỉ huy công trường xử lý tình huống phát sinh trong ngày, gỡ vướng ngay lập tức trước khi ảnh hưởng lan rộng. Cấp hàng tuần với đại diện kỹ thuật của từng nhà thầu phụ xem xét look-ahead ba tuần tới, xác nhận điều kiện thi công và giải quyết xung đột giao diện. Cấp hàng tháng ở cấp quản lý dự án xem xét hiệu suất tổng thể, rủi ro hợp đồng và phát sinh.</p>

<p>Mỗi cấp giải quyết câu hỏi khác nhau. Cấp ngày giải quyết “hôm nay bị vướng gì”. Cấp tuần giải quyết “tuần tới có đủ điều kiện thi công không”. Cấp tháng giải quyết “gói thầu này đang ở đâu so với hợp đồng”.</p>

<p>Giao tiếp thường xuyên giúp phát hiện sớm trễ tiến độ, thiếu hụt nhân lực, xung đột phụ thuộc, vấn đề mua sắm vật tư, rủi ro an toàn và nguy cơ chất lượng trước khi chúng leo thang thành sự cố nghiêm trọng.</p>

<h3 id="33-đo-lường-hiệu-suất-theo-số-liệu-không-theo-cảm-nhận">3.3. Đo lường hiệu suất theo số liệu, không theo cảm nhận</h3>

<p>Không có KPI đo lường được, quyết định quản lý trở thành cảm tính thay vì dữ liệu.<sup id="fnref:1:4"><a href="#fn:1" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">1</a></sup></p>

<p>Các chỉ số hiệu suất được theo dõi trong dự án quốc tế quy mô lớn:</p>

<table>
  <thead>
    <tr>
      <th>Nhóm chỉ số</th>
      <th>Chỉ số cụ thể</th>
      <th>Chu kỳ đo</th>
    </tr>
  </thead>
  <tbody>
    <tr>
      <td>Tiến độ</td>
      <td>% hoàn thành thực tế so với kế hoạch, Schedule Performance Index (SPI)</td>
      <td>Hàng tuần</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Chi phí</td>
      <td>Giá trị nghiệm thu tích lũy so với kế hoạch giải ngân, Cost Performance Index (CPI)</td>
      <td>Hàng tháng</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Chất lượng</td>
      <td>Số lượng Non-Conformance Reports (NCR), tỷ lệ làm lại theo hạng mục</td>
      <td>Hàng tuần</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>An toàn</td>
      <td>Giờ làm việc an toàn không sự cố, Total Recordable Incident Rate (TRIR)</td>
      <td>Hàng ngày</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Nhân lực</td>
      <td>Số công nhân thực tế so với kế hoạch, năng suất theo ngày</td>
      <td>Hàng ngày</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Thiết bị</td>
      <td>Mức độ sẵn sàng thiết bị chính, thời gian dừng máy ngoài kế hoạch</td>
      <td>Hàng tuần</td>
    </tr>
  </tbody>
</table>

<p>Theo Nghị định 175/2024/NĐ-CP, báo cáo giám sát thi công định kỳ yêu cầu theo dõi tiến độ khối lượng và giải ngân.<sup id="fnref:4:1"><a href="#fn:4" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">2</a></sup> Tuy nhiên, đo KPI hiệu suất ở cấp nhà thầu phụ riêng lẻ vẫn chưa phổ biến trong thực tế, một phần do không được quy định cụ thể trong hợp đồng phụ.</p>

<h3 id="34-quan-hệ-là-nền-tảng-vận-hành-không-phải-điều-kiện-phụ">3.4. Quan hệ là nền tảng vận hành, không phải điều kiện phụ</h3>

<p>Quản lý nhà thầu phụ là cả kiểm soát hợp đồng lẫn xây dựng quan hệ. Chiều quan hệ có trọng lượng thực tế lớn hơn nhiều so với những gì được ghi trong điều khoản.<sup id="fnref:1:5"><a href="#fn:1" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">1</a></sup></p>

<p>Khi nhà thầu phụ được tham gia vào quá trình lập kế hoạch, được nghe khi gặp khó khăn thực sự và được hỗ trợ giải quyết vướng mắc kỹ thuật, họ thường trở nên chủ động và tìm giải pháp thay vì chờ chỉ đạo. Ngược lại, khi quan hệ xấu đi, ngay cả vấn đề nhỏ cũng có thể biến thành xung đột hợp đồng kéo dài.</p>

<p>Người quản lý dự án có thể vừa yêu cầu nhà thầu phụ tuân thủ đúng hợp đồng, vừa hỗ trợ họ giải quyết vướng mắc kỹ thuật và pháp lý. Hai việc này không loại trừ nhau, và thực ra chúng cần nhau để hệ thống vận hành trơn tru.</p>

<p>Trong thực tế dự án hạ tầng tại Việt Nam, rào cản quan hệ thường xuất hiện ở hai tình huống. Thứ nhất là khi chủ đầu tư chậm thanh toán, nhà thầu phụ mất động lực và thu hẹp nhân lực trên công trường. Thứ hai là khi nhà thầu phụ gặp vướng mặt bằng hoặc điều kiện địa chất bất thường mà nhà thầu chính không hỗ trợ xử lý kịp thời, tạo ra cảm giác bị bỏ mặc.</p>

<h3 id="35-điều-phối-giao-diện-giữa-các-nhà-thầu-phụ-là-công-việc-kỹ-thuật">3.5. Điều phối giao diện giữa các nhà thầu phụ là công việc kỹ thuật</h3>

<p>Đây có lẽ là phần khó nhất và cũng dễ bị bỏ qua nhất.</p>

<p>Hãy hình dung tiến độ dự án như một hiệu ứng domino. Đội thi công điện phải chờ đội xây thô xong tường mới có thể làm việc. Đội cơ điện lạnh (HVAC) cần bộ khung kết cấu hoàn chỉnh. Tương tự, đội sơn bả, đóng trần sẽ phải “đứng chờ” nếu đội điện chưa rải xong đường ống. Mỗi gói thầu là một mắt xích có tính phụ thuộc lẫn nhau (Finish-to-Start). Chỉ cần một mắt xích trễ nhịp, toàn bộ dây chuyền phía sau sẽ bị đẩy lùi, tạo ra những hệ lụy về tiến độ rất khó kiểm soát.<sup id="fnref:1:6"><a href="#fn:1" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">1</a></sup></p>

<p>Để giải quyết bài toán này, chúng ta cần khái niệm Quản lý giao diện (Interface Management). Đây là một bộ khung giúp chuẩn hóa cách các bên giao tiếp và làm việc với nhau tại những điểm chuyển giao, được xây dựng dựa trên 3 trụ cột: Con người, Quy trình và Công cụ. Một quy trình quản lý giao diện bài bản sẽ đi qua 4 hoạt động chính:</p>

<ul>
  <li>
    <p>Nhận diện: Xác định và ghi chép lại mọi điểm giao cắt công việc giữa các gói thầu.</p>
  </li>
  <li>
    <p>Phân quyền: Lập ma trận trách nhiệm (ví dụ: ma trận RACI) để làm rõ ai thực thi, ai chịu trách nhiệm tại từng điểm giao.</p>
  </li>
  <li>
    <p>Lập kế hoạch bàn giao (Area Release Plan): Lên thứ tự thi công theo kiểu “cuốn chiếu”, hoàn thành khu vực nào sẽ bàn giao ngay khu vực đó cho nhà thầu tiếp theo.</p>
  </li>
  <li>
    <p>Tích hợp tiến độ (Integrated Schedule): Đưa tất cả các điểm phụ thuộc này vào chung một lịch trình tổng thể để theo dõi và quản lý rủi ro.</p>
  </li>
</ul>

<p>Trong các dự án hạ tầng hay dầu khí quy mô lớn, người ta thường dùng các phần mềm chuyên dụng như hệ thống IDMS (Interface and Document Management System). Với dự án xây dựng quy mô trung bình tại Việt Nam, một bảng theo dõi rõ ràng trong Excel, được cập nhật đều đặn mỗi tuần, đã là bước tiến đáng kể so với cách quản lý rời rạc, cảm tính hiện nay.</p>

<h3 id="36-an-toàn-và-chất-lượng-là-trách-nhiệm-của-nhà-thầu-chính-không-chỉ-nhà-thầu-phụ">3.6. An toàn và chất lượng là trách nhiệm của nhà thầu chính, không chỉ nhà thầu phụ</h3>

<p>Theo quy định tại Nghị định 175/2024/NĐ-CP, nhà thầu chính chịu trách nhiệm toàn bộ về chất lượng và an toàn cho công việc do nhà thầu phụ thực hiện trước chủ đầu tư và cơ quan quản lý nhà nước.<sup id="fnref:4:2"><a href="#fn:4" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">2</a></sup></p>

<p>Hệ thống đảm bảo chất lượng và kế hoạch an toàn của nhà thầu phụ phải được nhà thầu chính phê duyệt và kiểm tra thực địa, không chỉ thu nhận hồ sơ để lưu. Nếu nhà thầu phụ vi phạm tiêu chuẩn an toàn, cơ quan quản lý nhà nước vẫn xử lý nhà thầu chính trước. Đây không phải điều khoản mang tính hình thức.</p>

<p>Thực tiễn quốc tế theo tiêu chuẩn ISO 45001:2018 về quản lý an toàn lao động yêu cầu tổ chức phát triển, thực hiện và duy trì quy trình quản lý nhà thầu phụ, bao gồm kiểm tra năng lực an toàn trước khi cho vào công trường và đánh giá định kỳ trong quá trình thi công.<sup id="fnref:8"><a href="#fn:8" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">5</a></sup></p>

<hr />

<h2 id="4-khung-pháp-lý-việt-nam-quy-định-và-khoảng-trống">4. Khung pháp lý Việt Nam: quy định và khoảng trống</h2>

<h3 id="41-quy-định-chính-về-nhà-thầu-phụ">4.1. Quy định chính về nhà thầu phụ</h3>

<p>Hệ thống pháp lý Việt Nam về nhà thầu phụ được xây dựng theo hướng nhà thầu chính chịu trách nhiệm đầy đủ. Một số quy định có tác động trực tiếp đến cách quản lý:</p>

<p>Về phê duyệt, danh sách nhà thầu phụ phải được chủ đầu tư hoặc Ban quản lý dự án phê duyệt. Nhà thầu chính không được tự ý thay thế nhà thầu phụ đã được nêu trong hồ sơ dự thầu mà không có sự chấp thuận.</p>

<p>Về điều kiện năng lực, nhà thầu phụ phải đáp ứng điều kiện năng lực theo từng cấp công trình và loại công việc. Nhà thầu chính chịu trách nhiệm kiểm tra và xác nhận điều kiện này trước khi ký hợp đồng phụ, không thể ủy thác việc này cho bên khác.</p>

<p>Về phạm vi hợp đồng phụ, tổng giá trị hợp đồng với nhà thầu phụ không được vượt quá phần công việc nhà thầu phụ đảm nhận trong hợp đồng chính. Nhà thầu chính không được để nhà thầu phụ thực hiện toàn bộ công việc của gói thầu.</p>

<p>Về thanh toán và nghiệm thu, nhà thầu chính ký nghiệm thu nội bộ với nhà thầu phụ trước khi trình chủ đầu tư nghiệm thu. Chủ đầu tư không có nghĩa vụ pháp lý trực tiếp với nhà thầu phụ về thanh toán nếu không có thỏa thuận riêng.</p>

<h3 id="42-khoảng-trống-giữa-quy-định-và-thực-tế-triển-khai">4.2. Khoảng trống giữa quy định và thực tế triển khai</h3>

<p>Luật và Nghị định đặt ra khung pháp lý có cấu trúc về mặt hình thức. Tuy nhiên, trong thực tế triển khai, có ba khoảng trống đáng chú ý:</p>

<p>Thứ nhất, hợp đồng phụ thường được ký theo mẫu đơn giản, không có quy định cụ thể về KPI, báo cáo hiệu suất hay quy trình giải quyết giao diện. Khi vấn đề phát sinh, hai bên không có cơ sở hợp đồng để xử lý nhanh.</p>

<p>Thứ hai, cơ chế thanh toán theo chuỗi (pay-when-paid) phổ biến trong ngành nhưng chưa được quy định rõ trong pháp luật. Khi chủ đầu tư chậm thanh toán cho nhà thầu chính, nhà thầu phụ thường là bên chịu thiệt đầu tiên và không có cơ chế pháp lý rõ ràng để bảo vệ quyền lợi của mình.</p>

<p>Thứ ba, yêu cầu công khai danh sách nhà thầu phụ chưa được thực thi đồng đều, đặc biệt ở các dự án quy mô vừa và nhỏ không thuộc diện giám sát thường xuyên của cơ quan quản lý nhà nước.</p>

<p>So sánh khung pháp lý giữa Việt Nam và thực tiễn hợp đồng quốc tế:</p>

<table>
  <thead>
    <tr>
      <th>Nội dung</th>
      <th>FIDIC Red Book 2017</th>
      <th>Nghị định 175/2024 + Luật XD 135/2025</th>
    </tr>
  </thead>
  <tbody>
    <tr>
      <td>Phê duyệt nhà thầu phụ</td>
      <td>Kỹ sư phê duyệt, có quyền từ chối có lý do</td>
      <td>Chủ đầu tư phê duyệt, thủ tục hành chính</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Trách nhiệm nhà thầu chính</td>
      <td>Toàn bộ, bao gồm hành động của nhà thầu phụ</td>
      <td>Toàn bộ về chất lượng và an toàn</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Quy trình giao diện</td>
      <td>Sub-Clause 4.6 quy định phối hợp với các nhà thầu khác</td>
      <td>Không quy định cụ thể cơ chế giao diện</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Tranh chấp hợp đồng phụ</td>
      <td>DAB (Dispute Adjudication Board) theo FIDIC</td>
      <td>Thương lượng, hòa giải, trọng tài hoặc tòa án</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Bảo lãnh nhà thầu phụ</td>
      <td>Thường có yêu cầu bảo lãnh thực hiện hợp đồng phụ</td>
      <td>Không bắt buộc theo quy định</td>
    </tr>
  </tbody>
</table>

<hr />

<h2 id="5-tư-duy-pmp-thế-hệ-mới-từ-pmbok-7-đến-dự-báo-pmbok-8">5. Tư duy PMP thế hệ mới: từ PMBOK 7 đến dự báo PMBOK 8</h2>

<h3 id="51-pmbok-7-2021-chuyển-từ-quy-trình-sang-nguyên-tắc">5.1. PMBOK 7 (2021): chuyển từ quy trình sang nguyên tắc</h3>

<p>PMBOK Guide phiên bản thứ 7, phát hành năm 2021, bỏ hoàn toàn cấu trúc quy trình của các phiên bản trước. Thay vì 49 quy trình chia theo 5 nhóm như PMBOK 6, phiên bản 7 tổ chức xung quanh 12 nguyên tắc và 8 lĩnh vực hiệu suất.<sup id="fnref:2"><a href="#fn:2" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">6</a></sup></p>

<p>Nhìn từ góc độ quản lý nhà thầu phụ, ba nguyên tắc sau đây có liên quan trực tiếp nhất:</p>

<p>Nguyên tắc quản lý các bên liên quan (Stakeholders): PMBOK 7 yêu cầu người quản lý dự án chủ động xây dựng quan hệ với tất cả bên liên quan, không phân biệt đây là bên nội bộ hay bên ngoài. Nhà thầu phụ không phải “đối tượng bên ngoài cần kiểm soát” mà là bên liên quan có tác động trực tiếp đến kết quả dự án. Cách nhìn này thay đổi cơ bản cách thiết kế quy trình quản lý.</p>

<p>Nguyên tắc tư duy hệ thống (Systems Thinking): dự án xây dựng là hệ thống phức hợp. Khi quản lý nhà thầu phụ, người quản lý dự án phải nhìn thấy tác động của từng gói thầu lên toàn bộ hệ thống, không thể tối ưu hóa từng phần riêng lẻ mà bỏ qua ảnh hưởng lên phần còn lại.</p>

<p>Nguyên tắc điều hướng trong môi trường phức tạp (Complexity): dự án có nhiều nhà thầu phụ với phụ thuộc chồng chéo là môi trường phức tạp cao. PMBOK 7 khuyến khích phương pháp thích nghi (adaptive) thay vì tuân theo quy trình cứng nhắc, đặc biệt khi điều kiện thực địa thay đổi liên tục.</p>

<p>Trong lĩnh vực hiệu suất Stakeholders và Team của PMBOK 7, người quản lý dự án được yêu cầu theo dõi hiệu suất thực tế và điều chỉnh cách tiếp cận theo tình huống. Điều này phù hợp với bản chất thay đổi liên tục của quan hệ nhà thầu phụ trong thực tế công trình.</p>

<h3 id="52-dự-báo-thay-đổi-từ-pmbok-8-dự-kiến-2025-2026">5.2. Dự báo thay đổi từ PMBOK 8 (dự kiến 2025-2026)</h3>

<p>PMI đang trong quá trình phát triển PMBOK Guide phiên bản thứ 8. Dựa trên các tài liệu định hướng của PMI và xu hướng nghề nghiệp, một số thay đổi có thể ảnh hưởng đến cách nhìn nhận nhà thầu phụ:</p>

<p>Mở rộng khái niệm hệ sinh thái dự án: PMBOK 8 được dự báo sẽ chính thức hóa khái niệm “project ecosystem” để bao gồm toàn bộ chuỗi cung ứng và đối tác thực hiện. Nhà thầu phụ sẽ được nhìn nhận như thành phần của hệ sinh thái, không phải đối tượng bên ngoài cần kiểm soát.</p>

<p>Nhấn mạnh phân phối giá trị liên tục: nếu PMBOK 7 đặt câu hỏi “dự án có đang tạo ra giá trị không”, PMBOK 8 có thể đẩy xa hơn thành “mỗi nhà thầu phụ có đang tạo ra giá trị theo kỳ vọng không, và nếu không thì cơ chế điều chỉnh là gì”. Cách đặt câu hỏi này thay đổi căn bản cách thiết kế KPI.</p>

<p>Tích hợp sâu hơn giữa phương pháp thích nghi và dự báo: Last Planner System (Hệ thống Người lập kế hoạch cuối cùng) và rolling wave planning (Lập kế hoạch cuốn chiếu), vốn phổ biến trong xây dựng, có thể được tích hợp chính thức hơn trong PMBOK 8, ảnh hưởng trực tiếp đến cách lập kế hoạch look-ahead với nhà thầu phụ.</p>

<p>So sánh ba thế hệ PMBOK trong bối cảnh quản lý nhà thầu phụ:</p>

<table>
  <thead>
    <tr>
      <th>Chiều so sánh</th>
      <th>PMBOK 6 (2017)</th>
      <th>PMBOK 7 (2021)</th>
      <th>PMBOK 8 (dự kiến)</th>
    </tr>
  </thead>
  <tbody>
    <tr>
      <td>Cách nhìn nhà thầu phụ</td>
      <td>Nhà cung cấp dịch vụ</td>
      <td>Bên liên quan quan trọng</td>
      <td>Thành phần hệ sinh thái</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Cơ chế quản lý</td>
      <td>Quy trình</td>
      <td>Nguyên tắc</td>
      <td>Nguyên tắc + Thích nghi tình huống</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Trọng tâm hiệu suất</td>
      <td>Tuân thủ phạm vi, thời gian, chi phí</td>
      <td>Tạo giá trị và kết quả</td>
      <td>Phân phối giá trị liên tục</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Giao tiếp</td>
      <td>Kế hoạch truyền thông một chiều</td>
      <td>Tương tác hai chiều chủ động</td>
      <td>Mạng lưới giao tiếp đa chiều</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Đo lường</td>
      <td>KPI kết quả cuối</td>
      <td>KPI kết quả kết hợp quá trình</td>
      <td>Đo lường và học hỏi liên tục</td>
    </tr>
  </tbody>
</table>

<hr />

<h2 id="6-công-nghệ-trong-quản-lý-nhà-thầu-phụ">6. Công nghệ trong quản lý nhà thầu phụ</h2>

<p>Các dự án quốc tế hiện nay sử dụng dashboard theo dõi kỹ thuật số, công cụ báo cáo di động, theo dõi tiến độ theo thời gian thực và nền tảng cộng tác đám mây để quản lý nhà thầu phụ.<sup id="fnref:1:7"><a href="#fn:1" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">1</a></sup> Những công cụ này đang thay đổi cách nhà thầu chính giám sát, từ báo cáo tuần lên từng ngày, thậm chí từng giờ ở một số loại công trình.</p>

<p>Trong bối cảnh dự án Việt Nam hiện nay, mức độ áp dụng công nghệ vào quản lý nhà thầu phụ thường theo ba cấp độ thực tế:</p>

<p>Cấp độ 1 là báo cáo số hóa cơ bản. Nhà thầu phụ gửi nhật ký thi công, số lượng nhân lực và thiết bị qua email hoặc ứng dụng nhắn tin. Nhà thầu chính tổng hợp thủ công. Đây là mức phổ biến nhất hiện nay với dự án quy mô dưới 100 tỷ đồng.</p>

<p>Cấp độ 2 là dashboard theo dõi tích hợp. Nhà thầu chính sử dụng Excel nâng cao hoặc Power BI để theo dõi tiến độ, giải ngân và NCR của từng nhà thầu phụ trên cùng một giao diện. Phù hợp với PMU quản lý từ 3 đến 7 gói thầu đồng thời.</p>

<p>Cấp độ 3 là nền tảng quản lý dự án tích hợp. Các phần mềm như Procore, Aconex, Autodesk Construction Cloud cho phép nhà thầu phụ nhập dữ liệu trực tiếp, tự động tổng hợp lên báo cáo tổng thể. Phù hợp với dự án quy mô lớn trên 500 tỷ đồng có nhiều nhà thầu phụ chuyên ngành.</p>

<p>Lựa chọn cấp độ công nghệ phụ thuộc vào quy mô dự án và năng lực số hóa thực tế của các bên. Đầu tư công nghệ khi đội ngũ chưa sẵn sàng thường tạo thêm gánh nặng thay vì giảm tải.</p>

<hr />

<h2 id="7-khung-oppm-theo-dõi-nhà-thầu-phụ">7. Khung OPPM theo dõi nhà thầu phụ</h2>

<p>Áp dụng tư duy OPPM (One-Page Project Manager) vào theo dõi nhà thầu phụ, người quản lý dự án có thể xây dựng một bảng tổng hợp đơn giản với năm chiều thông tin trên một trang, cập nhật hàng tuần.</p>

<p>Cột đầu liệt kê danh sách nhà thầu phụ, mỗi đơn vị một hàng, kèm theo phạm vi công việc tóm tắt và giá trị hợp đồng phụ. Người chịu trách nhiệm theo dõi từng nhà thầu phụ được ghi rõ một tên duy nhất, không phải phòng ban.</p>

<p>Cột tiến độ dùng mã màu xanh/vàng/đỏ cho từng nhà thầu phụ theo tuần, kèm tỷ lệ % hoàn thành thực tế so với kế hoạch. Người đọc quét toàn bảng trong dưới 30 giây, không cần đọc báo cáo riêng của từng gói.</p>

<p>Cột chi phí so sánh giá trị nghiệm thu tích lũy với kế hoạch giải ngân. Một cột tỷ lệ % hoàn thành tài chính so với kế hoạch là đủ ở cấp tổng hợp này.</p>

<p>Cột giao diện và phụ thuộc ghi điều kiện bàn giao khu vực còn tồn đọng, mốc giao diện với gói thầu liền kề. Cột này giúp nhìn thấy nguy cơ trước khi trở thành sự cố.</p>

<p>Cột rủi ro đang theo dõi giới hạn tối đa ba rủi ro hoặc vấn đề cần xử lý trong tuần tới cho mỗi nhà thầu phụ, kèm người chịu trách nhiệm xử lý và hạn chót.</p>

<p>Bảng này không thay thế phần mềm quản lý tiến độ chi tiết ở cấp công trường. Nó là lớp tổng hợp giúp Ban quản lý dự án và chủ đầu tư nhìn thấy bức tranh toàn cảnh nhà thầu phụ trong dưới hai phút, thay vì phải đọc từng báo cáo riêng lẻ.</p>

<p>Về cập nhật: chu kỳ phù hợp là hàng tuần trong giai đoạn thi công tập trung. Mỗi lần cập nhật không nên mất quá 20 phút nếu người chịu trách nhiệm từng gói thầu cung cấp thông tin đúng định dạng và đúng thời hạn.</p>

<hr />

<h2 id="kết-luận">Kết luận</h2>

<p>Quản lý nhà thầu phụ hiệu quả là xây dựng một hệ thống giao tiếp, phối hợp và đo lường hoạt động nhất quán giữa tất cả các bên, từ khi nhà thầu phụ đầu tiên được phê duyệt cho đến khi gói thầu cuối cùng được nghiệm thu.</p>

<p>Bài viết gốc trên LinkedIn đặt đúng vấn đề: quản lý nhà thầu phụ là trách nhiệm trực tiếp của người quản lý dự án, ở mọi cấp từ chỉ huy trưởng công trường đến Giám đốc PMU, không phải việc của bộ phận mua sắm hay hành chính.<sup id="fnref:1:8"><a href="#fn:1" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">1</a></sup></p>

<p>Pháp luật Việt Nam đặt ra khung đủ rõ về trách nhiệm. PMBOK 7 cung cấp nguyên tắc đúng về cách tiếp cận. Những gì còn thiếu trong phần lớn dự án là cơ chế thực thi nhất quán: hợp đồng phụ có quy định KPI, họp điều phối có cấu trúc và đúng tần suất, bảng OPPM được cập nhật đều đặn, và người ra quyết định cao nhất yêu cầu thông tin trung thực hơn thông tin đẹp.</p>

<p>Sự khác biệt giữa người quản lý dự án trung bình và người giỏi thực sự thường không nằm ở kỹ năng kỹ thuật hay hiểu biết hợp đồng. Nó nằm ở khả năng tạo ra sự gắn kết, trách nhiệm và kỷ luật thực thi trong toàn bộ hệ sinh thái dự án, kể cả với những người không ký hợp đồng trực tiếp với mình.</p>

<blockquote>
  <p>“Thành công hiếm khi phụ thuộc vào một đội duy nhất. Nó phụ thuộc vào cách nhiều đội, nhà cung cấp, chuyên gia và nhà thầu phụ phối hợp cùng nhau hướng đến một mục tiêu chung.” (LinkedIn Pulse, 2024)<sup id="fnref:1:9"><a href="#fn:1" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">1</a></sup></p>
</blockquote>

<hr />

<h2 id="tham-khảo-thêm">Tham khảo thêm</h2>

<p>Các bài trong chuỗi quản lý dự án xây dựng liên quan trực tiếp đến nội dung bài viết này:</p>

<ul>
  <li><a href="/posts/tvqlda-van-de-giai-phap/">Tư vấn quản lý dự án xây dựng: Vấn đề thực tiễn và giải pháp</a> — Khung pháp lý điều chỉnh mối quan hệ giữa chủ đầu tư, TVQLDA và nhà thầu theo Nghị định 175/2024. Bài này giải thích ai có thẩm quyền phê duyệt hay từ chối nhà thầu phụ.</li>
  <li><a href="/posts/quan-ly-tien-do-project/">Tại sao dự án xây dựng phát hiện vấn đề quá muộn và cách EVM giải quyết điều đó</a> — EVM theo gói thầu phụ là nền tảng để đo lường SPI và CPI từng nhà thầu phụ trong bảng OPPM đã trình bày.</li>
  <li><a href="/posts/dac-thu-du-an-xay-dung/">Đặc thù của dự án xây dựng: tại sao khó quản lý hơn các ngành khác</a> — Điều kiện hiện trường, thời tiết và sự phụ thuộc chuỗi tạo ra các ràng buộc giao diện mà phần lớn tranh chấp nhà thầu phụ bắt nguồn từ đó.</li>
</ul>

<hr />

<h2 id="liên-hệ-tư-vấn-và-hỗ-trợ-triển-khai">Liên hệ tư vấn và hỗ trợ triển khai</h2>

<p>Nếu bạn đang phụ trách PMU, là nhà thầu chính quản lý nhiều gói thầu phụ cùng lúc, hoặc là chủ đầu tư muốn thiết lập hệ thống giám sát nhà thầu phụ bài bản hơn, hãy liên hệ trực tiếp kèm mô tả ngắn về loại dự án, giai đoạn hiện tại và vấn đề cụ thể đang gặp để được hỗ trợ đánh giá hệ thống hiện tại, xác định điểm rủi ro cao nhất và đề xuất giải pháp phù hợp đặc thù dự án:</p>

<ul>
  <li>Liên hệ: <a href="https://zalo.me/84374874142">Zalo</a> | <a href="https://wa.me/84374874142">WhatsApp</a></li>
  <li>Email: <a href="mailto:ha.nguyen@hydrostructai.com">ha.nguyen@hydrostructai.com</a></li>
</ul>

<hr />

<p><em>© 2026 HydrostructAI - Tư vấn Quản lý Dự án Đầu tư Xây dựng &amp; Mô hình hóa BIM</em></p>

<hr />

<h2 id="tài-liệu-tham-khảo">Tài liệu tham khảo</h2>

<hr />

<h2 id="danh-mục-tài-liệu">Danh mục tài liệu</h2>

<h3 id="sách-và-tài-liệu-chuyên-khảo">Sách và tài liệu chuyên khảo</h3>

<ul>
  <li><strong>Project Management Institute. (2021).</strong> <em>A Guide to the Project Management Body of Knowledge (PMBOK Guide), 7th Edition.</em> PMI. ISBN: 978-1628256642.</li>
  <li><strong>Project Management Institute. (2021).</strong> <em>The Standard for Project Management.</em> PMI.</li>
  <li><strong>Project Management Institute. (2017).</strong> <em>A Guide to the Project Management Body of Knowledge (PMBOK Guide), 6th Edition.</em> PMI. ISBN: 978-1628251837.</li>
  <li><strong>FIDIC. (2017).</strong> <em>Conditions of Contract for Construction (Red Book), Second Edition.</em> Fédération Internationale des Ingénieurs-Conseils. Geneva.</li>
  <li><strong>Clough, R. H., Sears, G. A., Sears, S. K., Rounds, J. L., &amp; Segner, R. O. (2015).</strong> <em>Construction Contracting: A Practical Guide to Company Management (8th ed.).</em> Wiley.</li>
  <li><strong>Hinze, J. W. (2011).</strong> <em>Construction Contracts (3rd ed.).</em> McGraw-Hill Education.</li>
  <li><strong>Project Management Institute. (2023).</strong> <em>Pulse of the Profession 2023: Power Skills.</em> PMI Global.</li>
</ul>

<h3 id="văn-bản-pháp-lý">Văn bản pháp lý</h3>

<ul>
  <li><strong>Luật Xây dựng số 50/2014/QH13</strong> và <strong>Luật sửa đổi bổ sung số 62/2020/QH14.</strong></li>
  <li><strong>Luật Xây dựng số 135/2025/QH15</strong> (hiệu lực 01/7/2026).</li>
  <li><strong>Nghị định 175/2024/NĐ-CP</strong> ngày 30/12/2024 - Quy định chi tiết thi hành Luật Xây dựng về quản lý dự án đầu tư xây dựng, thay thế Nghị định 15/2021/NĐ-CP.</li>
  <li><strong>Thông tư 09/2016/TT-BXD</strong> và các sửa đổi bổ sung - Quy định về hợp đồng xây dựng.</li>
  <li><strong>Thông tư 06/2021/TT-BXD</strong> - Quy định về phân cấp công trình xây dựng.</li>
</ul>

<h3 id="tiêu-chuẩn-quản-lý-dự-án-và-an-toàn-quốc-tế">Tiêu chuẩn quản lý dự án và an toàn quốc tế</h3>

<ul>
  <li><strong>ISO 21500:2021</strong> - Project, programme and portfolio management - Context and concepts.</li>
  <li><strong>ISO 21502:2020</strong> - Project, programme and portfolio management - Guidance on project management.</li>
  <li><strong>ISO 45001:2018</strong> - Occupational health and safety management systems.</li>
  <li><strong>ISO 9001:2015</strong> - Quality management systems - Requirements.</li>
</ul>

<h3 id="tài-liệu-tham-khảo-trực-tuyến-và-trong-nước">Tài liệu tham khảo trực tuyến và trong nước</h3>

<ul>
  <li><strong>CAKLE. (2024).</strong> Managing subcontractors effectively: one of the most important skills in project management. <em>LinkedIn Pulse.</em> https://www.linkedin.com/pulse/managing-subcontractors-effectively-one-most-cakle/</li>
  <li><strong>Nguyễn Bá Uân, Hoàng Phong Hà. (2020).</strong> <em>Quản lý dự án xây dựng.</em> NXB Xây dựng. Hà Nội.</li>
  <li><strong>Bộ Xây dựng. (2021).</strong> <em>Hướng dẫn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình theo Nghị định 15/2021/NĐ-CP.</em></li>
  <li><strong>Bộ Kế hoạch và Đầu tư. (2023).</strong> <em>Hướng dẫn giám sát, đánh giá đầu tư đối với dự án đầu tư công.</em></li>
</ul>

<hr />
<div class="footnotes" role="doc-endnotes">
  <ol>
    <li id="fn:1">
      <p>CAKLE. (2024). <em>Managing subcontractors effectively: one of the most important skills in project management.</em> LinkedIn Pulse. https://www.linkedin.com/pulse/managing-subcontractors-effectively-one-most-cakle/ <a href="#fnref:1" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;</a> <a href="#fnref:1:1" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;<sup>2</sup></a> <a href="#fnref:1:2" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;<sup>3</sup></a> <a href="#fnref:1:3" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;<sup>4</sup></a> <a href="#fnref:1:4" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;<sup>5</sup></a> <a href="#fnref:1:5" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;<sup>6</sup></a> <a href="#fnref:1:6" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;<sup>7</sup></a> <a href="#fnref:1:7" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;<sup>8</sup></a> <a href="#fnref:1:8" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;<sup>9</sup></a> <a href="#fnref:1:9" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;<sup>10</sup></a></p>
    </li>
    <li id="fn:4">
      <p>Chính phủ nước CHXHCN Việt Nam. (2024). <em>Nghị định 175/2024/NĐ-CP ngày 30/12/2024 quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Xây dựng.</em> Hà Nội. <a href="#fnref:4" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;</a> <a href="#fnref:4:1" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;<sup>2</sup></a> <a href="#fnref:4:2" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;<sup>3</sup></a></p>
    </li>
    <li id="fn:5">
      <p>Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam. (2025). <em>Luật Xây dựng số 135/2025/QH15.</em> Hiệu lực từ ngày 01/7/2026. <a href="#fnref:5" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;</a></p>
    </li>
    <li id="fn:6">
      <p>FIDIC. (2017). <em>Conditions of Contract for Construction (Red Book), Second Edition.</em> Fédération Internationale des Ingénieurs-Conseils. Geneva. <a href="#fnref:6" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;</a></p>
    </li>
    <li id="fn:8">
      <p>ISO. (2018). <em>ISO 45001:2018 Occupational health and safety management systems - Requirements with guidance for use.</em> International Organization for Standardization. Geneva. <a href="#fnref:8" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;</a></p>
    </li>
    <li id="fn:2">
      <p>Project Management Institute. (2021). <em>A Guide to the Project Management Body of Knowledge (PMBOK Guide), 7th Edition.</em> PMI. ISBN: 978-1628256642. <a href="#fnref:2" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;</a></p>
    </li>
  </ol>
</div>]]></content><author><name>HST</name></author><category term="Quản lý dự án" /><category term="Xây dựng" /><category term="Project-Management" /><category term="Nhà thầu phụ" /><category term="Quản lý nhà thầu phụ" /><category term="Subcontractor Management" /><category term="PMP" /><category term="PMBOK 7" /><category term="PMBOK 8" /><category term="Nghị định 175" /><category term="Luật Xây dựng 135" /><category term="Hợp đồng xây dựng" /><category term="FIDIC" /><category term="An toàn lao động" /><category term="Kiểm soát chất lượng" /><category term="ISO 21500" /><category term="Interface Management" /><category term="Quản lý giao diện" /><category term="Đấu thầu xây dựng" /><category term="KPI nhà thầu" /><category term="OPPM" /><summary type="html"><![CDATA[Phần lớn dự án xây dựng không thất bại vì kế hoạch kém. Chúng thất bại vì nhà thầu phụ không được quản lý đúng cách. Bài viết phân tích sáu nguyên tắc thực tiễn quốc tế, đối chiếu quy định pháp lý Việt Nam và tư duy PMP thế hệ mới.]]></summary></entry><entry><title type="html">Hướng dẫn quản lý tiến độ và chi phí xây dựng theo chuẩn PMBOK</title><link href="https://hydrostructai.com/posts/quan-ly-tien-do-project/" rel="alternate" type="text/html" title="Hướng dẫn quản lý tiến độ và chi phí xây dựng theo chuẩn PMBOK" /><published>2026-05-25T14:00:00+07:00</published><updated>2026-05-25T14:00:00+07:00</updated><id>https://hydrostructai.com/posts/quan-ly-tien-do-project</id><content type="html" xml:base="https://hydrostructai.com/posts/quan-ly-tien-do-project/"><![CDATA[<h2 id="đặt-vấn-đề">Đặt vấn đề</h2>

<p>Báo cáo tổng hợp kết quả kiểm toán năm 2024 của Kiểm toán Nhà nước ghi nhận hàng trăm dự án đầu tư công vi phạm tiến độ hợp đồng, trong đó phần lớn kéo theo vượt tổng mức đầu tư được duyệt <sup id="fnref:1"><a href="#fn:1" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">1</a></sup>. Đây không phải con số bất thường của một năm; đây là xu hướng lặp lại qua nhiều chu kỳ kiểm toán liên tiếp.</p>

<p>Câu hỏi đặt ra không phải “tại sao dự án chậm tiến độ”, câu trả lời đó thường rõ ràng: giải phóng mặt bằng chậm, thời tiết bất lợi, nhà thầu thiếu năng lực, thiết kế phải điều chỉnh. Câu hỏi thực sự là: <strong>tại sao người ra quyết định biết quá muộn rằng dự án đang trật bánh?</strong></p>

<p>Trong nhiều trường hợp được ghi nhận, dự án đã chậm nhiều tháng nhưng báo cáo tiến độ định kỳ vẫn cho thấy “đạt kế hoạch” hoặc “chậm tiến độ nhẹ”. Nguyên nhân nằm ở một vấn đề phương pháp cơ bản: tiến độ và chi phí được theo dõi riêng rẽ, trên hai hệ thống khác nhau, theo hai chu kỳ khác nhau, bởi hai bộ phận khác nhau. Không có cơ sở tham chiếu thống nhất để đánh giá xem khối lượng đã hoàn thành thực sự tương ứng với bao nhiêu phần trăm kế hoạch và tiêu tốn bao nhiêu ngân sách.</p>

<p>PMBOK (Cẩm nang Kiến thức Quản lý Dự án do Project Management Institute xuất bản) đề xuất một cách tiếp cận khác: tích hợp quản lý tiến độ và chi phí ngay từ giai đoạn lập kế hoạch thông qua một đường cơ sở (baseline) duy nhất, và đo lường sai lệch bằng hệ thống chỉ số có thể hành động được.</p>

<p>Bài viết này phân tích khung tư duy đó, cách áp dụng trong bối cảnh pháp lý đầu tư xây dựng Việt Nam, và tiêu chí lựa chọn phần mềm hỗ trợ phù hợp với từng quy mô dự án.</p>

<hr />

<h2 id="1-hai-lĩnh-vực-kiến-thức-cốt-lõi-trong-pmbok">1. Hai lĩnh vực kiến thức cốt lõi trong PMBOK</h2>

<h3 id="11-quản-lý-tiến-độ-schedule-management">1.1. Quản lý tiến độ (Schedule Management)</h3>

<p>PMBOK phiên bản 7 (2021) tiếp cận quản lý tiến độ như một vòng lặp kiểm soát liên tục, không phải một nhiệm vụ lập kế hoạch một lần <sup id="fnref:2"><a href="#fn:2" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">2</a></sup>. Sáu quy trình chính của lĩnh vực này trong PMBOK 6 (được tham chiếu rộng rãi trong thực tiễn) bao gồm:</p>

<p>Xác định hoạt động (Define Activities): Phân rã các hoạt động (Work breakdown structure, WBS) thành các hoạt động đủ nhỏ để ước lượng và theo dõi. Đây là bước thường bị bỏ qua hoặc làm qua loa trong dự án xây dựng Việt Nam: WBS được lập theo hạng mục hợp đồng thay vì theo hoạt động có thể theo dõi tiến độ thực tế.</p>

<p>Sắp xếp trình tự (Sequence Activities): Xác định mối quan hệ phụ thuộc giữa các hoạt động. Trong dự án xây dựng, mối quan hệ Finish-to-Start là phổ biến, nhưng nhiều trường hợp thực tế có quan hệ Start-to-Start hoặc Finish-to-Finish cần được mô hình hóa chính xác để lịch tổng thể phản ánh đúng hiện thực thi công.</p>

<p>Ước lượng thời gian (Estimate Activity Durations): Dữ liệu lịch sử từ các dự án tương tự là nguồn tin cậy nhất. Trong bối cảnh thiếu cơ sở dữ liệu lịch sử có hệ thống của ngành xây dựng Việt Nam, nhiều dự án ước lượng theo kinh nghiệm cá nhân của kỹ sư lập lịch, dẫn đến sai lệch lớn.</p>

<p>Xây dựng tiến độ (Develop Schedule): Kết hợp toàn bộ thông tin trên để tạo ra tiến độ tổng thể kèm đường Găng (Critical Path). Đường Găng xác định chuỗi hoạt động quyết định thời gian hoàn thành dự án, bất kỳ sự chậm trễ nào trên chuỗi này đều làm chậm toàn bộ dự án.</p>

<p>Kiểm soát tiến độ (Control Schedule): Đây là quy trình thực sự tạo giá trị, nhưng cũng là quy trình bị bỏ sót nhiều nhất. Kiểm soát tiến độ không phải cập nhật tiến độ, mà là so sánh tiến độ thực tế với baseline, phân tích nguyên nhân sai lệch và ra quyết định điều chỉnh.</p>

<p><img src="\assets\images\posts\2026-05-26-quan-ly-tien-do-project/construction-gantt-resources-costs-150-2048x1095.jpg" alt="Tiến độ dự án" /> <em>Hình minh họa tiến độ dự án</em>. (Nguồn: projectmanager.com)</p>

<h3 id="12-quản-lý-chi-phí-cost-management">1.2. Quản lý chi phí (Cost Management)</h3>

<p>Bốn quy trình trong lĩnh vực quản lý chi phí của PMBOK tạo ra một chuỗi logic từ kế hoạch đến kiểm soát <sup id="fnref:3"><a href="#fn:3" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">3</a></sup>:</p>

<p>Lập kế hoạch quản lý chi phí: Xác định đơn vị đo lường, mức độ chính xác cần thiết, và chu kỳ cập nhật chi phí, thường bị bỏ qua vì người ta cho rằng “chi phí theo dự toán là đủ”.</p>

<p>Ước lượng chi phí: Gắn kết chi phí ước tính với từng hoạt động trong WBS, không phải với từng hạng mục hợp đồng tổng hợp. Sự khác biệt này quan trọng: chi phí theo hạng mục hợp đồng cho biết đã chi bao nhiêu tiền, nhưng không cho biết khối lượng đó có đúng kế hoạch không.</p>

<p>Xác định ngân sách: Tổng hợp chi phí ước tính thành đường ngân sách tổng thể (cost baseline) theo thời gian, là đường cong S (S-curve) thường thấy trong báo cáo tiến độ. Đường S này là cơ sở duy nhất để đánh giá tiến độ giải ngân thực tế.</p>

<p>Kiểm soát chi phí: So sánh chi phí thực tế với ngân sách theo kế hoạch, kết hợp với dữ liệu tiến độ để đánh giá hiệu quả chi tiêu: đã chi bao nhiêu, và khối lượng hoàn thành có đúng kế hoạch không.</p>

<hr />

<h2 id="2-earned-value-management-nền-tảng-đo-lường-tích-hợp">2. Earned Value Management: Nền tảng đo lường tích hợp</h2>

<h3 id="21-tại-sao-cần-evm">2.1. Tại sao cần EVM</h3>

<p>Theo dõi tiến độ và chi phí riêng rẽ tạo ra hai thước đo không thể so sánh với nhau. Ví dụ: dự án đã chi 40% ngân sách và hoàn thành 35% khối lượng. Đây là tốt hay xấu? Câu trả lời phụ thuộc vào thời điểm: nếu dự án mới ở tháng thứ hai của giai đoạn thi công kéo dài 18 tháng, con số đó có thể tốt. Nếu đã ở tháng thứ mười, đó là tín hiệu đáng lo ngại.</p>

<p>Earned Value Management (EVM) giải quyết bài toán này bằng cách đặt cả tiến độ và chi phí trên cùng một thước đo: giá trị tiền tệ theo kế hoạch <sup id="fnref:4"><a href="#fn:4" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">4</a></sup>.</p>

<h3 id="22-ba-chỉ-số-nền-tảng">2.2. Ba chỉ số nền tảng</h3>

<p>EVM xây dựng trên ba chỉ số gốc, được tính tại bất kỳ thời điểm nào trong vòng đời dự án:</p>

<table>
  <thead>
    <tr>
      <th>Chỉ số</th>
      <th>Ký hiệu</th>
      <th>Định nghĩa</th>
    </tr>
  </thead>
  <tbody>
    <tr>
      <td>Planned Value</td>
      <td>PV</td>
      <td>Giá trị ngân sách cho khối lượng dự kiến hoàn thành đến thời điểm đo</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Earned Value</td>
      <td>EV</td>
      <td>Giá trị ngân sách cho khối lượng thực tế đã hoàn thành</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Actual Cost</td>
      <td>AC</td>
      <td>Chi phí thực tế đã chi cho khối lượng đã hoàn thành</td>
    </tr>
  </tbody>
</table>

<p>Sự khác biệt giữa PV và EV nói lên trạng thái tiến độ bằng đơn vị tiền: nếu EV &lt; PV, dự án đang chậm tiến độ theo giá trị đã đặt kế hoạch. Sự khác biệt giữa EV và AC nói lên hiệu quả chi phí: nếu AC &gt; EV, dự án đang tốn nhiều hơn ngân sách cho cùng khối lượng hoàn thành.</p>

<h3 id="23-sáu-chỉ-số-liên-quan-và-hành-động-tương-ứng">2.3. Sáu chỉ số liên quan và hành động tương ứng</h3>

<p>Từ ba chỉ số gốc, EVM tính ra các chỉ số phái sinh có tính hành động cao. Bảng dưới đây tổng hợp sáu chỉ số quan trọng nhất kèm ngưỡng cảnh báo thực tiễn cho dự án xây dựng:</p>

<table>
  <thead>
    <tr>
      <th>Chỉ số</th>
      <th>Công thức</th>
      <th>Trạng thái tốt</th>
      <th>Cảnh báo vàng</th>
      <th>Cảnh báo đỏ</th>
    </tr>
  </thead>
  <tbody>
    <tr>
      <td>SV: Sai lệch tiến độ</td>
      <td>EV − PV</td>
      <td>&gt; 0</td>
      <td>-5% đến 0</td>
      <td>&lt; -5% BAC</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>CV: Sai lệch chi phí</td>
      <td>EV − AC</td>
      <td>&gt; 0</td>
      <td>-5% đến 0</td>
      <td>&lt; -5% BAC</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>SPI: Hiệu suất tiến độ</td>
      <td>EV / PV</td>
      <td>≥ 1,0</td>
      <td>0,9 đến 1,0</td>
      <td>&lt; 0,9</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>CPI: Hiệu suất chi phí</td>
      <td>EV / AC</td>
      <td>≥ 1,0</td>
      <td>0,95 đến 1,0</td>
      <td>&lt; 0,95</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>EAC: Dự báo chi phí HT</td>
      <td>BAC / CPI</td>
      <td>≤ BAC</td>
      <td>BAC đến BAC×1,1</td>
      <td>&gt; BAC×1,1</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>TCPI: Chỉ số phấn đấu</td>
      <td>(BAC−EV)/(BAC−AC)</td>
      <td>≤ 1,0</td>
      <td>1,0 đến 1,1</td>
      <td>&gt; 1,1</td>
    </tr>
  </tbody>
</table>

<p><strong>SPI = 0,85</strong> nghĩa là mỗi đơn vị thời gian làm việc chỉ tạo ra 85% giá trị kế hoạch, tương đương cần thêm khoảng 18% thời gian nếu giữ nguyên tốc độ.</p>

<p><strong>CPI = 0,90</strong> nghĩa là mỗi đồng chi ra chỉ tạo ra 0,9 đồng giá trị theo kế hoạch. Khi CPI đã xuống dưới 0,95 và tiếp tục giảm, xác suất phục hồi về ≥ 1,0 trước khi kết thúc dự án rất thấp theo nghiên cứu của PMI <sup id="fnref:4:1"><a href="#fn:4" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">4</a></sup>.</p>

<p><strong>TCPI</strong> là chỉ số ít được sử dụng nhưng rất có giá trị: nó cho biết để hoàn thành phần khối lượng còn lại đúng trong ngân sách ban đầu, CPI từ giờ trở đi phải đạt bao nhiêu. TCPI &gt; 1,1 nghĩa là mỗi đồng ngân sách còn lại phải tạo ra 1,1 đồng giá trị, và mức này trên thực tế hầu như không đạt được nếu không có can thiệp cơ cấu.</p>

<h3 id="24-dự-báo-chi-phí-cuối-dự-án-eac-và-điều-chỉnh">2.4. Dự báo chi phí cuối dự án (EAC) và điều chỉnh</h3>

<p>Giá trị thực sự của EVM không nằm ở việc mô tả trạng thái hiện tại, mà ở khả năng dự báo kết quả cuối dự án từ dữ liệu hiện tại. Công thức phổ biến nhất:</p>

<p><strong>EAC = BAC / CPI</strong></p>

<p>Trong đó BAC (Budget at Completion) là tổng ngân sách được duyệt. Nếu CPI hiện tại là 0,88 và BAC là 200 tỷ đồng, EAC dự báo là khoảng 227 tỷ đồng, vượt 13,6% tổng mức đầu tư.</p>

<p>Với dự án đầu tư công tại Việt Nam, vượt quá 10% tổng mức đầu tư yêu cầu phê duyệt điều chỉnh theo Điều 62 Luật Xây dựng số 135/2025/QH15 <sup id="fnref:5"><a href="#fn:5" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">5</a></sup>. Nếu PMU có dự báo EAC từ sớm (ví dụ khi dự án mới đạt 30% khối lượng), quy trình điều chỉnh có thể được khởi động trước khi thực sự vượt ngưỡng, thay vì phải xử lý khủng hoảng sau khi đã vượt.</p>

<p>VAC (Variance at Completion = BAC − EAC): Chỉ số này cho biết dự án dự kiến sẽ tiết kiệm hay vượt chi bao nhiêu so với ngân sách được duyệt khi hoàn thành. VAC âm là tín hiệu cần chuẩn bị hồ sơ điều chỉnh tổng mức đầu tư.</p>

<h3 id="25-chu-kỳ-ba-giai-đoạn-vận-hành-hệ-thống-evm">2.5. Chu kỳ ba giai đoạn vận hành hệ thống EVM</h3>

<p>Khung EVM là chu kỳ vận hành có cấu trúc, gồm ba giai đoạn với mục tiêu và đầu ra khác nhau:</p>

<p>Giai đoạn 1 (Lập kế hoạch, tuần đầu dự án): Thiết lập cấu trúc phân công công việc (WBS) đủ chi tiết để gán nguồn lực và chi phí; xây dựng bộ tài nguyên (nhân công, máy móc, vật tư) với đơn giá cụ thể; tính toán Cost Baseline (đường S-curve, cơ sở duy nhất để đánh giá giải ngân trong suốt vòng đời dự án); xác định đường Găng ban đầu.</p>

<p>Giai đoạn 2 (Giám sát thực hiện, hàng tuần trong thi công): Cập nhật % hoàn thành thực tế từng công tác theo phương pháp đo lường đã định nghĩa; tính BCWP (EV) và so sánh với BCWS (PV) và ACWP (AC); tính SPI, CPI, dự báo EAC; kích hoạt cảnh báo khi chỉ số vượt ngưỡng; sinh báo cáo tiến độ kèm phân tích nguyên nhân.</p>

<p>Giai đoạn 3 (Dự báo và kết thúc, giai đoạn cuối dự án): Phân tích xu hướng SPI/CPI xuyên suốt dự án để rút bài học; so sánh tiến độ thực tế với baseline (As-Built vs. Baseline); hoàn thiện báo cáo quyết toán với dữ liệu EVM làm cơ sở kiểm toán; lưu trữ dữ liệu năng suất thực tế làm benchmark cho dự án tương lai.</p>

<p>Ba giai đoạn này tương ứng với ba nhóm câu hỏi khác nhau: “Chúng ta đang đi đúng hướng không?” (Giai đoạn 2), “Chúng ta sẽ kết thúc như thế nào?” (Giai đoạn 3), và “Chúng ta có cơ sở để lập kế hoạch chính xác hơn lần sau không?” (kết quả từ Giai đoạn 3 đưa vào Giai đoạn 1 của dự án tiếp theo).</p>

<hr />

<h2 id="3-khung-dữ-liệu-nền-tảng-cho-hệ-thống-quản-lý-tích-hợp">3. Khung dữ liệu nền tảng cho hệ thống quản lý tích hợp</h2>

<p>Trước khi chọn phần mềm, cần hiểu rằng chất lượng của hệ thống EVM phụ thuộc trực tiếp vào hai cấu trúc dữ liệu nền tảng: cấu trúc phân công công việc (WBS) và bộ tài nguyên (Resource Pool). Nếu hai cấu trúc này không được thiết lập đúng, phần mềm dù tốt đến đâu cũng không tính được EV chính xác.</p>

<h3 id="31-cấu-trúc-wbs-4-tầng-cho-dự-án-xây-dựng">3.1. Cấu trúc WBS 4 tầng cho dự án xây dựng</h3>

<p>WBS là xương sống của toàn bộ hệ thống. Với dự án xây dựng Việt Nam, cấu trúc 4 tầng sau đây phù hợp với cả cách tổ chức hợp đồng và yêu cầu theo dõi tiến độ chi tiết:</p>

<table>
  <thead>
    <tr>
      <th>Tầng</th>
      <th>Cấp độ</th>
      <th>Ví dụ</th>
      <th>Chức năng</th>
    </tr>
  </thead>
  <tbody>
    <tr>
      <td>Tầng 1</td>
      <td>Dự án</td>
      <td>Dự án cầu vượt sông X</td>
      <td>Tổng hợp toàn bộ</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Tầng 2</td>
      <td>Giai đoạn / Gói thầu</td>
      <td>Gói thầu xây lắp chính</td>
      <td>Theo dõi theo hợp đồng</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Tầng 3</td>
      <td>Hạng mục công trình</td>
      <td>Phần móng, Phần thân, MEP</td>
      <td>Theo dõi kỹ thuật</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Tầng 4</td>
      <td>Công tác / Bước công việc</td>
      <td>Đào đất, Đổ bê tông lót, Lắp thép</td>
      <td>Gán nguồn lực và chi phí</td>
    </tr>
  </tbody>
</table>

<p>Tầng 4 là cấp duy nhất có thể gán trực tiếp nhân công, máy móc và vật tư, và đây là nơi EV được tạo ra. Tầng 1, 2, 3 là cấp tổng hợp (Summary Task), giá trị của chúng được tính tự động từ tầng 4 lên.</p>

<p>Mỗi tầng 4 cần được gắn với: thời gian bắt đầu và kết thúc, danh sách tài nguyên được gán, phương pháp đo lường % hoàn thành, và một cột mốc (Milestone) khi hoàn thành nghiệm thu. Milestone là điểm kiểm soát trong tiến độ, không có thời lượng nhưng là ranh giới rõ ràng giữa “đang làm” và “đã xong được xác nhận”.</p>

<h3 id="32-bộ-tài-nguyên-resource-pool-cho-xây-dựng-việt-nam">3.2. Bộ tài nguyên (Resource Pool) cho xây dựng Việt Nam</h3>

<p>Resource Pool trong hệ thống quản lý dự án xây dựng cần phân thành ba nhóm rõ ràng:</p>

<p>Nhóm nhân công (Work Resources): Kỹ sư công trường, chỉ huy trưởng, giám sát hiện trường, thợ bê tông, thợ sắt, thợ nề, thợ ván khuôn, an toàn viên. Đơn giá tính theo giờ, phân biệt giờ thường và giờ tăng ca. Lịch làm việc theo lịch công trường thực tế: Thứ 2 đến Thứ 7, hai buổi sáng chiều, không áp dụng lịch tiêu chuẩn văn phòng.</p>

<p>Nhóm máy móc thiết bị (cũng là Work Resources nhưng tính chi phí khác): Máy đào, xe bơm bê tông, cần trục tháp, xe tải, máy đầm. Đơn giá có thể phân tách thành: đơn giá theo giờ vận hành (hourly rate) và chi phí cố định mỗi lần huy động (cost per use). Bơm bê tông ví dụ có chi phí huy động xe tương đối cao cố định mỗi lần, không phụ thuộc số giờ bơm.</p>

<p>Nhóm vật liệu (Material Resources): Bê tông thương phẩm (m³), thép (tấn), gạch (viên), xi măng (kg), cát (m³), ván khuôn (m²). Đơn giá theo đơn vị vật liệu, không phải theo giờ. Chi phí vật liệu được ghi nhận (Accrue) tại thời điểm bắt đầu sử dụng (Start) không phải phân bổ theo thời gian.</p>

<p>Khi Resource Pool được xây dựng đúng, phần mềm có thể tính tự động: tổng chi phí nhân công của từng công tác, chi phí máy móc theo ca, chi phí vật liệu theo khối lượng thực tế, rồi tổng hợp lên thành Cost Baseline cho toàn dự án. Đây là cơ sở để tính AC thực tế và so sánh với EV.</p>

<hr />

<h2 id="4-phân-loại-phần-mềm-theo-chức-năng-và-quy-mô">4. Phân loại phần mềm theo chức năng và quy mô</h2>

<h3 id="41-nhóm-phần-mềm-lập-lịch-và-đường-găng">4.1. Nhóm phần mềm lập lịch và đường Găng</h3>

<p>Nhóm này tập trung vào xây dựng và theo dõi tiến độ dự án, mô hình hóa đường Găng và quản lý nguồn lực. Đây là nền tảng kỹ thuật của bất kỳ hệ thống quản lý tiến độ nghiêm túc nào.</p>

<p>Đặc trưng của nhóm này là khả năng mô hình hóa quan hệ phụ thuộc phức tạp giữa hàng trăm đến hàng nghìn hoạt động, tính toán đường Găng tự động, và phân tích tác động khi một hoạt động bị trễ lên toàn bộ tiến độ. Đây là công cụ cần thiết cho kỹ sư lập lịch và phụ trách tiến độ cấp công trường.</p>

<p>Hạn chế của nhóm này: chúng thường không tích hợp sẵn với quản lý chi phí ở mức độ đủ chi tiết, và đường Găng chỉ có giá trị nếu dữ liệu thực tế được cập nhật nghiêm túc theo chu kỳ.</p>

<h3 id="42-nhóm-phần-mềm-quản-lý-chi-phí-và-dự-toán">4.2. Nhóm phần mềm quản lý chi phí và dự toán</h3>

<p>Nhóm này bao gồm các công cụ lập dự toán, kiểm soát chi phí theo hạng mục, và theo dõi giải ngân. Trong bối cảnh Việt Nam, nhiều dự án đầu tư công vẫn sử dụng phần mềm dự toán chuyên dụng cho thị trường nội địa để đảm bảo tuân thủ định mức xây dựng do Bộ Xây dựng ban hành <sup id="fnref:6"><a href="#fn:6" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">6</a></sup>.</p>

<p>Điểm yếu cơ bản của nhóm này: chi phí được gắn với hạng mục dự toán, không phải với hoạt động tiến độ. Do đó, không thể tính toán EV hay phân tích SPI/CPI trực tiếp từ hệ thống chi phí đơn thuần.</p>

<h3 id="43-nhóm-nền-tảng-quản-lý-dự-án-tích-hợp">4.3. Nhóm nền tảng quản lý dự án tích hợp</h3>

<p>Đây là nhóm có khả năng kết hợp tiến độ, chi phí, tài liệu và truyền thông trên một nền tảng duy nhất, đáp ứng triết lý tích hợp của PMBOK. Ưu điểm lớn nhất là khả năng tính toán EV và các chỉ số EVM từ dữ liệu tiến độ và chi phí cập nhật theo thời gian thực hoặc theo chu kỳ.</p>

<p>Tuy nhiên, độ phức tạp triển khai và chi phí bản quyền của nhóm này cao hơn đáng kể so với hai nhóm trước. Chi phí triển khai và đào tạo thường chiếm phần lớn tổng đầu tư, và quy trình làm việc phải được chuẩn hóa đầy đủ trước khi phần mềm mang lại giá trị thực sự.</p>

<h3 id="44-nhóm-công-cụ-dashboard-và-báo-cáo">4.4. Nhóm công cụ dashboard và báo cáo</h3>

<p>Nhóm này không thay thế phần mềm quản lý tiến độ hay chi phí, mà hoạt động như lớp trình bày tổng hợp phục vụ cấp ra quyết định. Khi được kết nối với nguồn dữ liệu từ hai nhóm trên, chúng cho phép xây dựng các dashboard EVM tự động cập nhật và biểu đồ S-curve theo thời gian thực.</p>

<p>Giá trị của nhóm này phụ thuộc hoàn toàn vào chất lượng dữ liệu nguồn. Một dashboard đẹp kết nối với dữ liệu không chính xác còn nguy hiểm hơn không có dashboard, vì nó tạo ra ảo giác kiểm soát.</p>

<h3 id="45-lựa-chọn-theo-quy-mô-dự-án">4.5. Lựa chọn theo quy mô dự án</h3>

<table>
  <thead>
    <tr>
      <th>Quy mô dự án</th>
      <th>Cấu hình đề xuất</th>
      <th>Lý do</th>
    </tr>
  </thead>
  <tbody>
    <tr>
      <td>Dưới 50 tỷ đồng, 1 đến 2 gói thầu</td>
      <td>Phần mềm lập lịch đơn + Excel EVM</td>
      <td>Đủ dùng, chi phí thấp, đội ngũ nhỏ</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>50 đến 300 tỷ đồng, 3 đến 8 gói thầu</td>
      <td>Phần mềm lập lịch chuyên dụng + phần mềm chi phí nội địa + dashboard BI</td>
      <td>Đáp ứng yêu cầu pháp lý + đủ năng lực phân tích</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>300 đến 1.000 tỷ đồng, nhiều gói thầu</td>
      <td>Nền tảng tích hợp hoặc tổ hợp kết nối dữ liệu</td>
      <td>Đủ khả năng kết hợp EVM đa gói thầu</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Trên 1.000 tỷ đồng, PMU chuyên trách</td>
      <td>Nền tảng PMIS chuyên dụng theo chuẩn EVM</td>
      <td>Yêu cầu báo cáo EVM cho nhà tài trợ, cơ quan kiểm toán</td>
    </tr>
  </tbody>
</table>

<hr />

<h2 id="5-tiêu-chí-lựa-chọn-phù-hợp-với-bối-cảnh-việt-nam">5. Tiêu chí lựa chọn phù hợp với bối cảnh Việt Nam</h2>

<h3 id="51-tuân-thủ-yêu-cầu-báo-cáo-pháp-lý">5.1. Tuân thủ yêu cầu báo cáo pháp lý</h3>

<p>Nghị định 175/2024/NĐ-CP quy định chủ đầu tư và Ban quản lý dự án phải lập báo cáo giám sát, đánh giá đầu tư theo chu kỳ và nộp cho cơ quan có thẩm quyền <sup id="fnref:7"><a href="#fn:7" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">7</a></sup>. Phần mềm được lựa chọn phải hỗ trợ xuất dữ liệu phù hợp với định dạng báo cáo theo quy định này, không phải chỉ xuất báo cáo theo chuẩn quốc tế.</p>

<p>Tương tự, hồ sơ thanh toán khối lượng theo Nghị định 175/2024/NĐ-CP yêu cầu biên bản nghiệm thu và xác nhận khối lượng theo từng hạng mục dự toán được duyệt. Nếu hệ thống phần mềm theo dõi chi phí theo cấu trúc hoạt động khác với cấu trúc dự toán, cần có cơ chế ánh xạ (mapping) để đảm bảo tính nhất quán.</p>

<h3 id="52-khả-năng-hỗ-trợ-ngôn-ngữ-và-tài-liệu-tiếng-việt">5.2. Khả năng hỗ trợ ngôn ngữ và tài liệu tiếng Việt</h3>

<p>Phần mềm không có tài liệu hướng dẫn tiếng Việt hoặc cộng đồng người dùng Việt Nam đủ lớn sẽ tạo ra rào cản đào tạo đáng kể, đặc biệt với nhân sự mới của PMU. Chi phí đào tạo thực tế thường cao hơn nhiều so với ước tính ban đầu khi phần mềm hoàn toàn bằng tiếng Anh và cộng đồng hỗ trợ không có tài liệu tham khảo nội địa.</p>

<h3 id="53-mô-hình-giấy-phép-và-chi-phí-tổng-sở-hữu">5.3. Mô hình giấy phép và chi phí tổng sở hữu</h3>

<p>Chi phí bản quyền phần mềm thường chiếm phần nhỏ trong tổng chi phí thực sự của việc triển khai. Ba khoản chi phí thường bị đánh giá thấp: chi phí tùy chỉnh để phù hợp với quy trình nội bộ, chi phí đào tạo đội ngũ ban đầu và đào tạo lại khi nhân sự thay đổi, và chi phí quản trị hệ thống dữ liệu theo thời gian.</p>

<p>Đối với dự án đầu tư công, cần xem xét thêm việc chi phí phần mềm có nằm trong cơ cấu chi phí tư vấn quản lý dự án hay phải được phê duyệt riêng như một khoản mục trong dự toán.</p>

<h3 id="54-khả-năng-mở-rộng-và-tích-hợp">5.4. Khả năng mở rộng và tích hợp</h3>

<p>Phần mềm được chọn cần có khả năng tích hợp với các công cụ đang sử dụng trong tổ chức, đặc biệt là phần mềm dự toán chi phí theo định mức Bộ Xây dựng. Dữ liệu chi phí không thể nhập tay từ hệ thống này sang hệ thống khác mà không mất thời gian và giảm độ chính xác.</p>

<hr />

<h2 id="6-năm-thách-thức-triển-khai-phổ-biến-và-cách-vượt-qua">6. Năm thách thức triển khai phổ biến và cách vượt qua</h2>

<h3 id="61-chậm-thay-đổi-quy-trình-làm-việc">6.1. Chậm thay đổi quy trình làm việc</h3>

<p>Phần mềm quản lý tiến độ và chi phí thay đổi cách làm việc của nhiều vị trí trong tổ chức, từ kỹ sư công trường đến cán bộ kế toán PMU. Kháng cự thay đổi là phản ứng bình thường, không phải dấu hiệu không hợp tác. Cách vượt qua hiệu quả nhất là bắt đầu với pilot nhỏ trên một gói thầu cụ thể, chứng minh giá trị thực tế trước khi mở rộng.</p>

<h3 id="62-dữ-liệu-đầu-vào-không-nhất-quán">6.2. Dữ liệu đầu vào không nhất quán</h3>

<p>Phần mềm EVM chỉ tốt khi dữ liệu tốt. Nếu tiến độ thực tế được cập nhật theo trực giác (“khoảng 60% rồi”) thay vì theo số liệu đo lường được (khối lượng đã hoàn thành / khối lượng kế hoạch), kết quả EVM sẽ sai lệch. Cần định nghĩa rõ phương pháp đo lường % hoàn thành cho từng loại hoạt động ngay từ đầu dự án.</p>

<p>Các phương pháp đo lường phổ biến trong xây dựng: phương pháp cột mốc (0/100 hoặc 20/80/100 theo mốc nghiệm thu), phương pháp tỷ lệ vật liệu đã lắp đặt, và phương pháp đường cong kinh nghiệm cho công việc lặp lại. Mỗi loại hoạt động cần gắn với một phương pháp cụ thể và nhất quán trong suốt vòng đời dự án.</p>

<h3 id="63-baseline-không-được-cập-nhật-kịp-thời">6.3. Baseline không được cập nhật kịp thời</h3>

<p>Baseline là điểm tham chiếu bất biến để tính EV và PV. Khi baseline bị thay đổi mà không có quy trình phê duyệt rõ ràng (ví dụ để “che giấu” sai lệch tiến độ), toàn bộ hệ thống EVM mất ý nghĩa. Quy trình quản lý baseline cần được quy định trong hợp đồng TVQLDA và trong Kế hoạch quản lý dự án theo Điều 89 Nghị định 175/2024/NĐ-CP.</p>

<p>Nguyên tắc: chỉ có hai lý do được chấp nhận để điều chỉnh baseline: phê duyệt thay đổi phạm vi có giá trị dương, và điều chỉnh tổng mức đầu tư được cấp có thẩm quyền phê duyệt. Tất cả các sai lệch do hiệu suất thực thi phải được giữ trong báo cáo EVM, không được “dọn sạch” bằng cách cập nhật baseline.</p>

<h3 id="64-thiếu-nhân-sự-kỹ-thuật-vận-hành-hệ-thống">6.4. Thiếu nhân sự kỹ thuật vận hành hệ thống</h3>

<p>Phần mềm chuyên dụng đòi hỏi ít nhất một người có đủ năng lực kỹ thuật để vận hành, duy trì và đào tạo người khác. Khi người này rời dự án, hệ thống thường bị suy thoái dần vì không ai đủ kỹ năng duy trì theo chuẩn ban đầu. Giải pháp: tài liệu hóa quy trình vận hành hệ thống ngay từ đầu, và đảm bảo ít nhất hai người trong PMU được đào tạo ở mức độ vận hành độc lập.</p>

<h3 id="65-không-có-quy-trình-ứng-phó-khi-chỉ-số-cảnh-báo">6.5. Không có quy trình ứng phó khi chỉ số cảnh báo</h3>

<p>SPI và CPI thấp chỉ có giá trị nếu có quy trình rõ ràng quy định: khi nào thì báo cáo lên cấp nào, ai có trách nhiệm phân tích nguyên nhân, và ai có quyền phê duyệt kế hoạch phục hồi (recovery plan). Nếu báo cáo EVM hàng tuần cho thấy CPI = 0,83 nhưng không có ai phân tích và hành động, hệ thống chỉ là thủ tục hành chính.</p>

<hr />

<h2 id="7-tích-hợp-với-khung-pháp-lý-đầu-tư-xây-dựng-việt-nam">7. Tích hợp với khung pháp lý đầu tư xây dựng Việt Nam</h2>

<h3 id="71-báo-cáo-giám-sát-đầu-tư-định-kỳ">7.1. Báo cáo giám sát đầu tư định kỳ</h3>

<p>Nghị định 29/2021/NĐ-CP về giám sát, đánh giá đầu tư yêu cầu chủ đầu tư báo cáo định kỳ các chỉ tiêu về tiến độ thực hiện, giải ngân vốn và những vấn đề phát sinh <sup id="fnref:8"><a href="#fn:8" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">8</a></sup>. Hệ thống EVM được vận hành tốt có thể cung cấp trực tiếp hầu hết số liệu cần thiết cho báo cáo này, giảm đáng kể thời gian tổng hợp của cán bộ PMU.</p>

<p>Cụ thể, chỉ số SPI và CPI theo từng gói thầu có thể được trình bày trực tiếp trong báo cáo giám sát đầu tư thay vì chỉ tường thuật tiến độ tổng thể bằng văn bản. Đây là cách làm đang được một số chủ đầu tư tiên phong áp dụng để tăng chất lượng và tốc độ xử lý báo cáo ở cơ quan quản lý nhà nước.</p>

<h3 id="72-kiểm-soát-điều-chỉnh-tổng-mức-đầu-tư">7.2. Kiểm soát điều chỉnh tổng mức đầu tư</h3>

<p>Dự báo EAC từ hệ thống EVM cho phép PMU và chủ đầu tư chủ động theo dõi xu hướng chi phí cuối dự án. Khi EAC vượt ngưỡng 90% BAC (tức là còn 10% dư địa trước khi vi phạm hạn mức điều chỉnh tổng mức), đây là thời điểm cần bắt đầu chuẩn bị hồ sơ điều chỉnh theo trình tự quy định tại Luật Xây dựng 135/2025/QH15 <sup id="fnref:5:1"><a href="#fn:5" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">5</a></sup>.</p>

<p>Thực tế phổ biến hiện nay là hồ sơ điều chỉnh tổng mức đầu tư được nộp sau khi vượt mức đã rõ ràng, đặt PMU vào thế bị động và kéo dài thủ tục phê duyệt. Hệ thống EVM cảnh báo sớm đủ để xử lý chủ động.</p>

<h3 id="73-tích-hợp-với-bim">7.3. Tích hợp với BIM</h3>

<p>Quyết định 258/QĐ-TTg năm 2023 xác định lộ trình áp dụng mô hình thông tin công trình (BIM) trong hoạt động đầu tư xây dựng <sup id="fnref:9"><a href="#fn:9" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">9</a></sup>. Khi BIM được áp dụng đầy đủ, mô hình BIM có thể liên kết trực tiếp với tiến độ và chi phí để tạo thành mô hình 4D (BIM + thời gian) và 5D (BIM + chi phí). Đây là nền tảng để hệ thống EVM có dữ liệu tiến độ và chi phí chính xác hơn, tự động hơn từ dữ liệu đo đạc thực địa.</p>

<p>Với dự án đang trong giai đoạn đầu tư mới, lựa chọn phần mềm quản lý tiến độ và chi phí cần xem xét khả năng tích hợp với nền tảng BIM trong tương lai gần.</p>

<hr />

<h2 id="8-xây-dựng-năng-lực-nội-bộ-bước-không-thể-bỏ-qua">8. Xây dựng năng lực nội bộ: Bước không thể bỏ qua</h2>

<p>Phần mềm tốt trong tay đội ngũ không được đào tạo sẽ cho kết quả tệ hơn Excel trong tay người hiểu việc. Đây là quan sát thực tế từ nhiều dự án triển khai hệ thống quản lý tiến độ tại Việt Nam.</p>

<p>Năng lực cần xây dựng bao gồm ba cấp độ khác nhau:</p>

<p>Kỹ sư công trường cần hiểu cách đo lường và báo cáo % hoàn thành theo phương pháp đã định nghĩa. Không cần biết vận hành phần mềm, nhưng phải cung cấp đúng thông tin đúng thời hạn.</p>

<p>Cán bộ PMU vận hành phần mềm trực tiếp: cập nhật tiến độ thực tế, tính EV và xuất báo cáo. Cần đào tạo kỹ thuật cụ thể về phần mềm đang dùng và phương pháp EVM.</p>

<p>Quản lý PMU và chủ đầu tư cần đọc và diễn giải chỉ số EVM, phân biệt khi nào SPI/CPI thấp là tín hiệu cần hành động và khi nào là biến động bình thường đầu kỳ. Không cần biết vận hành phần mềm, nhưng phải hiểu phương pháp đủ để không bị báo cáo đẹp che mắt.</p>

<p>Đào tạo theo cấp độ khác nhau tránh được bẫy phổ biến là đào tạo đồng loạt cho tất cả mọi người cùng nội dung kỹ thuật, gây lãng phí thời gian và không tạo ra năng lực ở đúng cấp độ cần thiết <sup id="fnref:10"><a href="#fn:10" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">10</a></sup>.</p>

<hr />

<h2 id="kết-luận">Kết luận</h2>

<p>Vấn đề trong quản lý tiến độ và chi phí dự án xây dựng Việt Nam không phải là thiếu phần mềm. Phần mềm MS Project hay Primavera P6 đã có mặt tại nhiều Ban QLDA từ hơn một thập kỷ; phần mềm dự toán nội địa đã được chuẩn hóa theo định mức Bộ Xây dựng. Vấn đề là hai hệ thống này không nói chuyện được với nhau để tạo ra chỉ số tích hợp có khả năng cảnh báo sớm.</p>

<p>PMBOK giải quyết vấn đề này ở cấp độ tư duy: trước khi chọn phần mềm, cần thiết lập một đường cơ sở (baseline) tích hợp tiến độ và chi phí, một phương pháp đo lường % hoàn thành nhất quán, và một quy trình leo thang rõ ràng khi chỉ số cảnh báo xuất hiện.</p>

<p>Khi khung tư duy đó được thiết lập đúng, phần mềm (dù là Excel, phần mềm lập lịch chuyên dụng, hay nền tảng tích hợp) chỉ là công cụ tự động hóa những gì đã được thiết kế rõ ràng trong quy trình. Công cụ phức tạp trong quy trình mơ hồ tạo ra báo cáo sai nhanh hơn, không phải quyết định đúng nhanh hơn.</p>

<p>Dự án đầu tư công Việt Nam có đủ khung pháp lý để triển khai EVM một cách có căn cứ: Nghị định 175/2024/NĐ-CP cung cấp cấu trúc quản lý, Luật Xây dựng 135/2025/QH15 cung cấp ngưỡng kiểm soát chi phí, và hệ thống báo cáo giám sát đầu tư theo Nghị định 29/2021/NĐ-CP cung cấp chu kỳ đo lường. Thứ còn thiếu là ý chí triển khai nhất quán và đầu tư vào năng lực đội ngũ.</p>

<blockquote>
  <p><em>“Không có hệ thống báo cáo nào tốt hơn quyết tâm của tổ chức muốn nhìn thấy thực tế thay vì muốn báo cáo đẹp.”</em></p>
</blockquote>

<hr />

<h2 id="tham-khảo-thêm">Tham khảo thêm</h2>

<p>Các bài trong chuỗi quản lý dự án xây dựng liên quan trực tiếp đến nội dung bài viết này:</p>

<ul>
  <li><a href="/posts/tvqlda-van-de-giai-phap/">Tư vấn quản lý dự án xây dựng: Vấn đề thực tiễn và giải pháp</a> Bốn nhóm vấn đề TVQLDA kèm căn cứ pháp lý theo Nghị định 175/2024 và Luật Xây dựng 135/2025. Nền tảng để hiểu ai có vai trò triển khai hệ thống EVM trong cấu trúc dự án.</li>
  <li><a href="/posts/quan-ly-du-an-mot-trang-giay/">Quản lý dự án trên một trang giấy (OPPM)</a>: Công cụ báo cáo tổng hợp tiến độ, chi phí và rủi ro phục vụ cấp ra quyết định.</li>
  <li><a href="/posts/quan-ly-nha-thau-phu/">Quản lý nhà thầu phụ hiệu quả trong dự án xây dựng</a> Chi phí và tiến độ nhà thầu phụ là dữ liệu nguồn của EVM ở cấp gói thầu. Bài này phân tích cách thu thập và đo lường dữ liệu đó trong thực tế.</li>
  <li><a href="/posts/dac-thu-du-an-xay-dung/">Đặc thù của dự án xây dựng: tại sao khó quản lý hơn các ngành khác</a> Bảy đặc thù tạo bối cảnh ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cập nhật baseline và tính chính xác của EVM.</li>
</ul>

<hr />

<h2 id="liên-hệ-tư-vấn-và-hỗ-trợ-triển-khai">Liên hệ tư vấn và hỗ trợ triển khai</h2>

<p>Nếu bạn đang là cán bộ Ban QLDA, chủ đầu tư hoặc tư vấn quản lý dự án muốn thiết lập hệ thống kiểm soát tiến độ và chi phí tích hợp theo chuẩn PMBOK cho dự án xây dựng đang triển khai tại Việt Nam, hãy liên hệ trực tiếp kèm mô tả ngắn về loại dự án, giai đoạn hiện tại và vấn đề cụ thể bạn đang gặp, để nhận hỗ trợ đánh giá hệ thống hiện tại, thiết kế quy trình EVM phù hợp với quy mô và bối cảnh pháp lý của dự án, lựa chọn và cấu hình phần mềm phù hợp, và đào tạo đội ngũ QLDA theo ba cấp độ năng lực:</p>

<ul>
  <li>Liên hệ: <a href="https://zalo.me/84374874142">Zalo</a> | <a href="https://wa.me/84374874142">WhatsApp</a></li>
  <li>Email: <a href="mailto:ha.nguyen@hydrostructai.com">ha.nguyen@hydrostructai.com</a></li>
</ul>

<hr />

<p><em>© 2026 HydrostructAI - Tư vấn &amp; Quản lý Dự án</em></p>

<hr />

<h2 id="tài-liệu-tham-khảo">Tài liệu tham khảo</h2>

<hr />

<h2 id="danh-mục-tài-liệu">Danh mục tài liệu</h2>

<h3 id="sách-và-tài-liệu-học-thuật">Sách và tài liệu học thuật</h3>

<ul>
  <li><strong>Fleming, Q. W. &amp; Koppelman, J. M. (2016).</strong> <em>Earned Value Project Management, 4th Edition.</em> Project Management Institute. ISBN: 978-1628250695.</li>
  <li><strong>Humphreys, G. C. (2011).</strong> <em>Project Management Using Earned Value, 2nd Edition.</em> Humphreys &amp; Associates.</li>
  <li><strong>Project Management Institute (2017).</strong> <em>A Guide to the Project Management Body of Knowledge (PMBOK Guide), 6th Edition.</em> PMI. ISBN: 978-1628251951.</li>
  <li><strong>Project Management Institute (2021).</strong> <em>A Guide to the Project Management Body of Knowledge (PMBOK Guide), 7th Edition.</em> PMI. ISBN: 978-1628256642.</li>
  <li><strong>Project Management Institute (2019).</strong> <em>Practice Standard for Earned Value Management, 3rd Edition.</em> PMI.</li>
  <li><strong>Campbell, C. A. (2006).</strong> <em>The One-Page Project Manager.</em> John Wiley &amp; Sons. Xem thêm: <a href="/posts/quan-ly-du-an-mot-trang-giay/">Quản lý dự án trên một trang giấy</a>.</li>
  <li><strong>Kerzner, H. (2022).</strong> <em>Project Management: A Systems Approach to Planning, Scheduling, and Controlling, 13th Edition.</em> Wiley.</li>
  <li><strong>Nguyễn Bá Uân &amp; Hoàng Phong Hà (2020).</strong> <em>Quản lý dự án xây dựng.</em> NXB Xây dựng. Hà Nội.</li>
</ul>

<h3 id="văn-bản-pháp-luật">Văn bản pháp luật</h3>

<table>
  <thead>
    <tr>
      <th>Văn bản</th>
      <th>Nội dung</th>
      <th>Tra cứu</th>
    </tr>
  </thead>
  <tbody>
    <tr>
      <td><strong>Luật XD 135/2025/QH15</strong> (HH 01/7/2026)</td>
      <td>Khung pháp lý đầu tư xây dựng cập nhật</td>
      <td><a href="https://vbpl.vn/TW/Pages/vbpq-van-ban-goc.aspx?ItemID=185659">vbpl.vn</a></td>
    </tr>
    <tr>
      <td><strong>Nghị định 175/2024/NĐ-CP</strong></td>
      <td>Quản lý dự án đầu tư xây dựng</td>
      <td><a href="https://vbpl.vn/TW/Pages/vbpq-toanvan.aspx?ItemID=173849">vbpl.vn</a></td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Nghị định 29/2021/NĐ-CP</td>
      <td>Giám sát, đánh giá đầu tư</td>
      <td><a href="https://vbpl.vn/TW/Pages/vbpq-luocdo.aspx?ItemID=153954">vbpl.vn</a></td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Nghị định 10/2021/NĐ-CP</td>
      <td>Quản lý chi phí đầu tư xây dựng</td>
      <td><a href="https://vbpl.vn/botuphap/Pages/vbpq-van-ban-goc.aspx?ItemID=147606">vbpl.vn</a></td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Thông tư 11/2021/TT-BXD</td>
      <td>Hướng dẫn định mức xây dựng</td>
      <td><a href="https://vbpl.vn/TW/Pages/vbpq-toanvan.aspx?ItemID=152300">vbpl.vn</a></td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Thông tư 12/2021/TT-BXD</td>
      <td>Hướng dẫn lập dự toán chi phí</td>
      <td><a href="https://vbpl.vn/TW/Pages/vbpq-toanvan.aspx?ItemID=152302">vbpl.vn</a></td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Quyết định 258/QĐ-TTg (2023)</td>
      <td>Lộ trình áp dụng BIM</td>
      <td><a href="https://thuvienphapluat.vn/van-ban/Xay-dung-Do-thi/Quyet-dinh-258-QD-TTg-2023-ap-dung-Mo-hinh-thong-tin-cong-trinh-BIM-trong-hoat-dong-xay-dung-559799.aspx">thuvienphapluat.vn</a></td>
    </tr>
  </tbody>
</table>

<h3 id="tiêu-chuẩn-quản-lý-dự-án-quốc-tế">Tiêu chuẩn quản lý dự án quốc tế</h3>

<ul>
  <li><strong>ISO 21500:2021:</strong> Project, programme and portfolio management: Context and concepts. <a href="https://www.iso.org/standard/75704.html">iso.org</a></li>
  <li><strong>ISO 21502:2020:</strong> Project, programme and portfolio management: Guidance on project management. <a href="https://www.iso.org/standard/74947.html">iso.org</a></li>
  <li><strong>ANSI/EIA-748-D (2019):</strong> Earned Value Management Systems (EVMS). Tiêu chuẩn EVMS của Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ, tài liệu tham chiếu quan trọng nhất về triển khai EVM trong dự án phức tạp.</li>
  <li><strong>ISO 31000:2018 / TCVN ISO 31000:2018:</strong> Quản lý rủi ro. <a href="https://www.iso.org/standard/65694.html">iso.org</a></li>
</ul>

<h3 id="báo-cáo-và-tài-liệu-đánh-giá">Báo cáo và tài liệu đánh giá</h3>

<ul>
  <li><strong>Kiểm toán Nhà nước (2024).</strong> <em>Báo cáo tổng hợp kết quả kiểm toán năm 2024.</em> <a href="https://portal.sav.gov.vn/Files/Others/dcc85cbf-ae3c-4491-afe5-b6d6dfd1de15/00.%20BC%20THKQKT%202024%20(PH).pdf">portal.sav.gov.vn</a></li>
  <li><strong>Project Management Institute (2023).</strong> <em>Pulse of the Profession 2023: Power Skills.</em> <a href="https://www.pmi.org">pmi.org</a></li>
  <li><strong>Viện Kinh tế Xây dựng, Bộ Xây dựng (2023).</strong> <em>Báo cáo thực trạng và giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng tại Việt Nam.</em> <a href="https://vienkinhtexaydung.gov.vn">vienkinhtexaydung.gov.vn</a></li>
  <li><strong>Bộ Kế hoạch và Đầu tư (2024).</strong> <em>Báo cáo tình hình thực hiện và giải ngân vốn đầu tư công.</em> <a href="https://mpi.gov.vn">mpi.gov.vn</a></li>
</ul>

<h3 id="bài-viết-liên-quan-trên-hydrostructai">Bài viết liên quan trên HydrostructAI</h3>

<hr />
<div class="footnotes" role="doc-endnotes">
  <ol>
    <li id="fn:1">
      <p>Kiểm toán Nhà nước (2024). <em>Báo cáo tổng hợp kết quả kiểm toán năm 2024.</em> Hà Nội: KTNN. <a href="https://portal.sav.gov.vn/Files/Others/dcc85cbf-ae3c-4491-afe5-b6d6dfd1de15/00.%20BC%20THKQKT%202024%20(PH).pdf">portal.sav.gov.vn</a>. <a href="#fnref:1" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;</a></p>
    </li>
    <li id="fn:2">
      <p>Project Management Institute (2021). <em>A Guide to the Project Management Body of Knowledge (PMBOK Guide), 7th Edition.</em> PMI. ISBN: 978-1628256642. Section 2.5: Project Performance Domains; <em>PMBOK Guide, 6th Edition</em> (2017), Chapter 6: Project Schedule Management. <a href="#fnref:2" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;</a></p>
    </li>
    <li id="fn:3">
      <p>Project Management Institute (2017). <em>A Guide to the Project Management Body of Knowledge (PMBOK Guide), 6th Edition.</em> PMI. Chapter 7: Project Cost Management. <a href="#fnref:3" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;</a></p>
    </li>
    <li id="fn:4">
      <p>Fleming, Q. W. &amp; Koppelman, J. M. (2016). <em>Earned Value Project Management, 4th Edition.</em> Project Management Institute. ISBN: 978-1628250695. Chương 2: The Concept of Earned Value. <a href="#fnref:4" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;</a> <a href="#fnref:4:1" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;<sup>2</sup></a></p>
    </li>
    <li id="fn:5">
      <p>Luật Xây dựng số 135/2025/QH15 (hiệu lực 01/7/2026), Điều 62: Điều chỉnh dự án đầu tư xây dựng. Tra cứu tại: <a href="https://vbpl.vn/TW/Pages/vbpq-van-ban-goc.aspx?ItemID=185659">vbpl.vn</a>. <a href="#fnref:5" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;</a> <a href="#fnref:5:1" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;<sup>2</sup></a></p>
    </li>
    <li id="fn:6">
      <p>Bộ Xây dựng (2021). Hệ thống định mức xây dựng và phương pháp lập dự toán chi phí đầu tư xây dựng theo Thông tư 11/2021/TT-BXD và Thông tư 12/2021/TT-BXD. Tra cứu tại: <a href="https://vbpl.vn/TW/Pages/vbpq-toanvan.aspx?ItemID=152300">vbpl.vn</a>. <a href="#fnref:6" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;</a></p>
    </li>
    <li id="fn:7">
      <p>Nghị định 175/2024/NĐ-CP ngày 30/12/2024, Điều 89: Kế hoạch tổng thể quản lý dự án; Chương VI: Giám sát, đánh giá dự án đầu tư xây dựng. Tra cứu tại: <a href="https://vbpl.vn/TW/Pages/vbpq-toanvan.aspx?ItemID=173849">vbpl.vn</a>. <a href="#fnref:7" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;</a></p>
    </li>
    <li id="fn:8">
      <p>Nghị định 29/2021/NĐ-CP ngày 26/3/2021 <em>Quy định về trình tự, thủ tục thẩm định dự án quan trọng quốc gia và giám sát, đánh giá đầu tư.</em> Tra cứu tại: <a href="https://vbpl.vn/TW/Pages/vbpq-luocdo.aspx?ItemID=153954">vbpl.vn</a>. <a href="#fnref:8" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;</a></p>
    </li>
    <li id="fn:9">
      <p>Quyết định 258/QĐ-TTg ngày 17/3/2023 <em>Phê duyệt lộ trình áp dụng mô hình thông tin công trình (BIM) trong hoạt động xây dựng.</em> Tra cứu tại: <a href="https://thuvienphapluat.vn/van-ban/Xay-dung-Do-thi/Quyet-dinh-258-QD-TTg-2023-ap-dung-Mo-hinh-thong-tin-cong-trinh-BIM-trong-hoat-dong-xay-dung-559799.aspx">thuvienphapluat.vn</a>. <a href="#fnref:9" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;</a></p>
    </li>
    <li id="fn:10">
      <p>Project Management Institute (2023). <em>Pulse of the Profession 2023: Power Skills.</em> PMI Global. Phần: Training effectiveness and skill gap analysis in project teams. <a href="#fnref:10" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;</a></p>
    </li>
  </ol>
</div>]]></content><author><name>HST</name></author><category term="Quản lý dự án" /><category term="Xây dựng" /><category term="Project-Management" /><category term="PMBOK" /><category term="Earned Value Management" /><category term="EVM" /><category term="Quản lý tiến độ" /><category term="Kiểm soát chi phí" /><category term="Phần mềm quản lý dự án" /><category term="Primavera P6" /><category term="MS Project" /><category term="Xây dựng Việt Nam" /><category term="Schedule Management" /><category term="Cost Management" /><category term="PMU" /><category term="Chủ đầu tư" /><category term="Đầu tư công" /><category term="Nghị định 175" /><category term="Kiểm soát dự án" /><category term="PMP" /><category term="CPI" /><category term="SPI" /><category term="Baseline" /><summary type="html"><![CDATA[Chậm tiến độ và vượt chi phí là hai thất bại phổ biến nhất của dự án đầu tư xây dựng tại Việt Nam. Nguyên nhân hiếm khi là thiếu công cụ; nguyên nhân thực sự là thiếu phương pháp đo lường tích hợp giữa tiến độ và chi phí theo một cơ sở tham chiếu duy nhất. PMBOK cung cấp khung tư duy đó. Bài viết này phân tích cách áp dụng khung đó vào thực tế quản lý dự án xây dựng Việt Nam, cùng tiêu chí lựa chọn phần mềm phù hợp với từng quy mô và bối cảnh pháp lý.]]></summary></entry><entry><title type="html">Ứng dụng mô hình BIM mã nguồn mở: Tiếp cận kết hợp Pascal editor và Pyvista-cad</title><link href="https://hydrostructai.com/posts/mo-hinh-bim-open-source/" rel="alternate" type="text/html" title="Ứng dụng mô hình BIM mã nguồn mở: Tiếp cận kết hợp Pascal editor và Pyvista-cad" /><published>2026-05-22T18:00:00+07:00</published><updated>2026-05-22T18:00:00+07:00</updated><id>https://hydrostructai.com/posts/mo-hinh-bim-open-source</id><content type="html" xml:base="https://hydrostructai.com/posts/mo-hinh-bim-open-source/"><![CDATA[<h2 id="đặt-vấn-đề">Đặt vấn đề</h2>

<p>Chi phí 1 license Autodesk AEC Collection năm 2026 dao động từ <strong>3.500 đến 4.500 USD/người dùng/năm</strong> tại Việt Nam <sup id="fnref:1"><a href="#fn:1" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">1</a></sup>. Với một đơn vị tư vấn thiết kế có 50 kỹ sư cần BIM, con số đó leo lên từ <strong>210.000 đến 300.000 USD mỗi năm</strong> (chưa tính phần cứng, đào tạo và quản lý) <sup id="fnref:2"><a href="#fn:2" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">2</a></sup>. Trong khi đó, <strong>Quyết định 258/QĐ-TTg</strong> ngày 17/3/2023 đã đưa BIM thành yêu cầu bắt buộc đối với công trình cấp I, cấp II sử dụng vốn đầu tư công từ 2023-2025 <sup id="fnref:3"><a href="#fn:3" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">3</a></sup>. Khoảng cách giữa yêu cầu pháp lý và năng lực tiếp cận công cụ của phần lớn đơn vị vừa và nhỏ tại Việt Nam vì thế ngày càng rõ nét.</p>

<p>Phong trào <strong>OpenBIM</strong> (với IFC làm ngôn ngữ trung gian, mã nguồn mở làm hạ tầng) đang lớn mạnh như một phản ứng cấu trúc với thực tế này. Đặc biệt với ngành thủy lợi Việt Nam, nơi hiện có <strong>5.656 hồ chứa, 8.512 đập dâng và 5.194 trạm bơm điện</strong> đang khai thác mà phần lớn chưa có hồ sơ kỹ thuật số hóa <sup id="fnref:4"><a href="#fn:4" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">4</a></sup>, bài toán BIM không chỉ là câu hỏi phần mềm mà là câu hỏi chiến lược quốc gia.</p>

<p>Hai dự án mã nguồn mở đang thu hút sự chú ý của cộng đồng AEC toàn cầu:</p>

<ul>
  <li><strong>Pascal Editor</strong> (<code class="language-plaintext highlighter-rouge">github.com/pascalorg/editor</code>): Trình soạn thảo 3D kiến trúc mã nguồn mở, chạy hoàn toàn trên trình duyệt nhờ WebGPU và React Three Fiber, MIT license, <strong>16.100 GitHub star</strong> chỉ sau vài tháng ra mắt <sup id="fnref:5"><a href="#fn:5" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">5</a></sup>.</li>
  <li><strong>pyvista-cad</strong> (<code class="language-plaintext highlighter-rouge">github.com/pyvista/pyvista-cad</code>): Thư viện Python mã nguồn mở, là “lớp tương tác CAD chính thức cho PyVista”, hỗ trợ đọc và hiển thị STEP, IFC, DXF, IGES, BREP với B-rep rendering ngang công cụ thương mại <sup id="fnref:6"><a href="#fn:6" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">6</a></sup>.</li>
</ul>

<p>Bài viết này không lập luận rằng hai công cụ này thay thế được Revit hay Civil 3D trong dự án quy mô lớn. Bài viết lập luận rằng đây là hai mắt xích <strong>bổ trợ nhau</strong> trong một chuỗi workflow BIM mã nguồn mở khả thi, và hiểu đúng vị trí của từng công cụ là điều kiện để khai thác được giá trị thực sự của chúng.</p>

<h2 id="1-bức-tranh-hệ-sinh-thái-bim-mã-nguồn-mở-2026">1. Bức tranh hệ sinh thái BIM mã nguồn mở 2026</h2>

<h3 id="11-ifc-43-bước-ngoặt-cho-hạ-tầng-tuyến-tính">1.1. IFC 4.3: Bước ngoặt cho hạ tầng tuyến tính</h3>

<p><strong>IFC không phải là định dạng xuất, đó là ngôn ngữ bản địa của OpenBIM</strong> <sup id="fnref:7"><a href="#fn:7" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">7</a></sup>. Sự khác biệt này ảnh hưởng trực tiếp đến chiến lược triển khai:</p>

<p>Phần mềm thương mại như Revit hay ArchiCAD lưu trữ mô hình trong định dạng proprietary và <strong>xuất</strong> sang IFC. Quá trình chuyển đổi này luôn kéo theo mất mát thông tin và biến dạng ngữ nghĩa ở mức độ nhất định. Ngược lại, phần mềm OpenBIM bản địa IFC như Bonsai hay IfcOpenShell <strong>đọc và ghi trực tiếp</strong> vào IFC schema, không có bước chuyển đổi trung gian, không có mất mát.</p>

<p><strong>IFC 4.3</strong> (2022) là phiên bản chuẩn đầu tiên bao gồm <strong>hạ tầng tuyến tính</strong> (đường, cầu, đường sắt, địa hình TIN) <sup id="fnref:8"><a href="#fn:8" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">8</a></sup>:</p>

<ul>
  <li><code class="language-plaintext highlighter-rouge">IfcAlignment</code>: biểu diễn tuyến hướng và trắc dọc của đường, đường sắt</li>
  <li><code class="language-plaintext highlighter-rouge">IfcBridge</code>, <code class="language-plaintext highlighter-rouge">IfcRoad</code>: kiểu đối tượng chuyên biệt cho hạ tầng</li>
  <li>TIN surface: địa hình số hóa tích hợp vào mô hình BIM</li>
  <li>Kết hợp với <code class="language-plaintext highlighter-rouge">IDS</code> (Information Delivery Specification) để kiểm soát chất lượng dữ liệu</li>
</ul>

<p>AASHTO (Hiệp hội vận tải đường bộ Hoa Kỳ) đã thông qua IFC 4.3 làm chuẩn trao đổi dữ liệu cho cầu và đường. buildingSMART báo cáo <strong>Global openBIM Mandates 2025</strong> ghi nhận IFC bắt buộc tại nhiều quốc gia châu Âu, Singapore, và đang mở rộng sang khu vực châu Á-Thái Bình Dương <sup id="fnref:9"><a href="#fn:9" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">9</a></sup>.</p>

<h3 id="12-hệ-sinh-thái-mã-nguồn-mở-aec-kiến-trúc-nhiều-tầng">1.2. Hệ sinh thái mã nguồn mở AEC: Kiến trúc nhiều tầng</h3>

<p>Hệ sinh thái open source BIM không phải là một công cụ đơn nhất mà là một <strong>cấu trúc nhiều tầng</strong>, trong đó mỗi công cụ chiếm một vị trí được xác định rõ:</p>

<table>
  <thead>
    <tr>
      <th>Tầng</th>
      <th>Công cụ</th>
      <th>Vai trò</th>
      <th>Giấy phép</th>
    </tr>
  </thead>
  <tbody>
    <tr>
      <td>Chuẩn dữ liệu</td>
      <td>IFC 4.3 (buildingSMART)</td>
      <td>Ngôn ngữ trung gian</td>
      <td>Open standard</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>IFC Engine</td>
      <td>IfcOpenShell</td>
      <td>Đọc, ghi, phân tích IFC; CLI tools</td>
      <td>LGPL v3</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Authoring</td>
      <td>FreeCAD BIM + NativeIFC</td>
      <td>Mô hình hóa tham số, native IFC</td>
      <td>LGPL v2</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Web Visualization</td>
      <td>xeokit SDK</td>
      <td>Viewer mô hình lớn, double-precision GIS</td>
      <td>Open source</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Early-stage Design</td>
      <td><strong>Pascal Editor</strong></td>
      <td>Phác thảo không gian 3D trên browser</td>
      <td>MIT</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>CAD/IFC Backend</td>
      <td><strong>pyvista-cad</strong></td>
      <td>Python interop: STEP, IFC, IGES, BREP</td>
      <td>MIT/BSD</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Collaboration</td>
      <td>Speckle / OpenProject</td>
      <td>CDE đơn giản, BCF management</td>
      <td>Apache 2.0</td>
    </tr>
  </tbody>
</table>

<p>Pascal Editor và pyvista-cad không phủ trùng nhau, chúng lấp đầy hai khoảng trống khác nhau trong hệ sinh thái này, và đó chính là nền tảng của tiếp cận bổ trợ được phân tích trong bài viết này.</p>

<h2 id="2-pascal-editor-thiết-kế-kiến-trúc-3d-không-cài-đặt">2. Pascal Editor: Thiết kế kiến trúc 3D không cài đặt</h2>

<h3 id="21-bối-cảnh-và-tác-động-cộng-đồng">2.1. Bối cảnh và tác động cộng đồng</h3>

<p>Pascal Editor được phát hành mã nguồn mở vào đầu năm 2026 với thông điệp rõ ràng: <em>“Create and share 3D architectural projects, directly in the browser, no installation required”</em> <sup id="fnref:5:1"><a href="#fn:5" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">5</a></sup>. Chỉ trong vài tháng đầu, dự án thu hút <strong>16.100 star và 2.100 fork</strong> trên GitHub (hiếm thấy với một công cụ chuyên ngành AEC).</p>

<p>Dự án được phát triển bởi nhóm ba thành viên chính (Aymeric Rabot, Wassim Samad, Sudhir) và phát hành dưới <strong>giấy phép MIT</strong>, cho phép sử dụng, sửa đổi, phân phối và tích hợp vào phần mềm thương mại mà không cần xin phép hay trả phí. Phiên bản mới nhất v0.8.0 (10/5/2026) có 847 commits và live demo tại <code class="language-plaintext highlighter-rouge">editor.pascal.app</code>.</p>

<h3 id="22-kiến-trúc-kỹ-thuật-monorepo-và-webgpu-first">2.2. Kiến trúc kỹ thuật: Monorepo và WebGPU-first</h3>

<p>Pascal Editor được xây dựng theo kiến trúc <strong>Turborepo monorepo</strong> với ba package độc lập, cho phép các nhóm phát triển độc lập hoặc tái sử dụng từng phần <sup id="fnref:5:2"><a href="#fn:5" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">5</a></sup>:</p>

<div class="language-plaintext highlighter-rouge"><div class="highlight"><pre class="highlight"><code>pascalorg/editor/                    ← Turborepo monorepo
├── packages/
│   ├── @pascal-app/core             # Schema (Zod), state (Zustand), geometry systems
│   ├── @pascal-app/viewer           # 3D rendering via React Three Fiber
│   └── apps/
│       └── editor/                  # Next.js 16, UI tools, editor-specific logic
│           └── components/tools/    # WallTool, ZoneTool, ItemTool...
</code></pre></div></div>

<p>Stack công nghệ đầy đủ:</p>

<table>
  <thead>
    <tr>
      <th>Layer</th>
      <th>Công nghệ</th>
      <th>Vai trò</th>
    </tr>
  </thead>
  <tbody>
    <tr>
      <td>Frontend</td>
      <td>React 19 + Next.js 16 + TypeScript</td>
      <td>UI và routing</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>3D Rendering</td>
      <td>Three.js WebGPU + React Three Fiber</td>
      <td>GPU rendering</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>State</td>
      <td>Zustand + Zundo (undo/redo 50 steps)</td>
      <td>State management</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Schema</td>
      <td>Zod</td>
      <td>Type-safe node definitions</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>CSG</td>
      <td>three-bvh-csg</td>
      <td>Boolean geometry (cutout cửa/cửa sổ)</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Build</td>
      <td>Turborepo + Bun</td>
      <td>Monorepo build system</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Storage</td>
      <td>IndexedDB</td>
      <td>Autosave cục bộ</td>
    </tr>
  </tbody>
</table>

<p>WebGPU không phải là một upgrade nhỏ từ WebGL, đây là API cấp thấp hơn, tương tự Vulkan/Metal, cho phép compute shaders và GPU-side culling. Pascal Editor là một trong những dự án BIM đầu tiên khai thác <strong>instanced rendering</strong> cho cấu kiện lặp (đoạn tường, cửa, nội thất), giảm memory footprint đáng kể và duy trì 60 FPS ngay cả với cảnh trên 1 triệu polygon <sup id="fnref:10"><a href="#fn:10" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">10</a></sup>.</p>

<h3 id="23-mô-hình-dữ-liệu-tiếp-cận-gần-với-triết-lý-bim">2.3. Mô hình dữ liệu: Tiếp cận gần với triết lý BIM</h3>

<p>Dữ liệu trong Pascal Editor không được lưu theo kiểu đồ họa thông thường mà theo <strong>mô hình node phân cấp</strong> gần với cấu trúc IFC:</p>

<div class="language-plaintext highlighter-rouge"><div class="highlight"><pre class="highlight"><code>Site → Building → Level → {Wall, Slab, Ceiling, Roof, Zone, Scan, Guide}
                                └── Item (doors, windows, furniture)
</code></pre></div></div>

<p>Tất cả nodes được lưu trong một <strong>flat dictionary</strong> thay vì cây lồng nhau, giúp serialization hiệu quả, dễ diff/merge, và có cấu trúc tương tự IFC:</p>

<div class="language-typescript highlighter-rouge"><div class="highlight"><pre class="highlight"><code><span class="c1">// BaseNode schema (Zod)</span>
<span class="nx">BaseNode</span> <span class="p">{</span>
  <span class="nl">id</span><span class="p">:</span> <span class="kr">string</span>              <span class="c1">// Prefix tự động: "wall_abc123"</span>
  <span class="kd">type</span><span class="p">:</span> <span class="kr">string</span>            <span class="c1">// Discriminator</span>
  <span class="nx">parentId</span><span class="p">:</span> <span class="kr">string</span> <span class="o">|</span> <span class="kc">null</span>
  <span class="nx">visible</span><span class="p">:</span> <span class="nx">boolean</span>
  <span class="nx">camera</span><span class="p">?:</span> <span class="nx">Camera</span>
  <span class="nx">metadata</span><span class="p">?:</span> <span class="nx">JSON</span>
<span class="p">}</span>
</code></pre></div></div>

<p><strong>Spatial Grid Manager</strong> xử lý phát hiện va chạm và xác thực vị trí đặt theo thời gian thực thông qua các hàm <code class="language-plaintext highlighter-rouge">canPlaceOnFloor()</code>, <code class="language-plaintext highlighter-rouge">canPlaceOnWall()</code>, <code class="language-plaintext highlighter-rouge">getSlabElevationAt()</code>, được sử dụng bởi các công cụ đặt item để đảm bảo tính hợp lệ hình học trước khi commit vào state.</p>

<h3 id="24-tính-năng-và-giới-hạn-thực-tế-v080">2.4. Tính năng và giới hạn thực tế (v0.8.0)</h3>

<p>Tính năng hiện có của Pascal Editor bao gồm: vẽ tường (wall), sàn (slab), trần (ceiling), mái (roof) với boolean CSG tự động; đặt cửa đi (door), cửa sổ (window) với cutout tự động qua three-bvh-csg; tổ chức theo tầng (level) với các chế độ xem stacked/exploded/solo; phân vùng theo zone, đặt nội thất; lưu/tải dự án dưới JSON với autosave cục bộ và undo/redo 50 bước.</p>

<p>Các giới hạn hiện tại là giới hạn thiết kế có chủ đích, không phải lỗi kỹ thuật:</p>

<table>
  <thead>
    <tr>
      <th>Hạn chế</th>
      <th>Ý nghĩa thực tế</th>
    </tr>
  </thead>
  <tbody>
    <tr>
      <td>Chưa có IFC import/export native</td>
      <td>Không trao đổi trực tiếp với hệ sinh thái BIM chuyên nghiệp (khoảng cách lớn nhất) <sup id="fnref:5:3"><a href="#fn:5" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">5</a></sup></td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Không có tọa độ địa lý</td>
      <td>Không định vị theo VN2000, không phù hợp hạ tầng tuyến tính</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Không có phân tích kết cấu/MEP</td>
      <td>Chỉ phù hợp thiết kế không gian, không phải tính toán kỹ thuật</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Chỉ 3 core contributors</td>
      <td>Rủi ro phụ thuộc nhân lực; 22 open issues, 24 open PRs cần xử lý</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>WebGPU dependency</td>
      <td>Safari vẫn hạn chế; Firefox và Chrome hỗ trợ đầy đủ</td>
    </tr>
  </tbody>
</table>

<p>Pascal Editor không cố thay thế Revit. Nó là <strong>nền tảng UI/UX và rendering xuất sắc</strong> cho giai đoạn phác thảo ý tưởng, nơi kiến trúc sư và kỹ sư cần phản hồi 3D nhanh mà không muốn mở phần mềm nặng. Giá trị thực nằm ở lớp viewer và data model, cần ghép với hệ sinh thái IFC bên ngoài để trở thành một mắt xích trong workflow BIM thực thụ.</p>

<h2 id="3-pyvista-cad-lớp-tương-tác-cadifc-chính-thức-cho-python">3. pyvista-cad: Lớp tương tác CAD/IFC chính thức cho Python</h2>

<h3 id="31-nguồn-gốc-và-vị-trí-trong-hệ-sinh-thái">3.1. Nguồn gốc và vị trí trong hệ sinh thái</h3>

<p>PyVista được giới thiệu lần đầu trong bài báo peer-reviewed tại <em>Journal of Open Source Software</em> (Sullivan &amp; Kaszynski, 2019), định nghĩa là “giao diện Python cấp cao cho VTK nhằm tạo điều kiện cho prototyping nhanh, phân tích và tích hợp trực quan dữ liệu có tham chiếu không gian” <sup id="fnref:11"><a href="#fn:11" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">11</a></sup>. Hiện PyVista được sử dụng trong hơn 1.400 dự án mã nguồn mở, bao gồm ứng dụng địa kỹ thuật, mô phỏng kết cấu và trực quan hóa y sinh. NASA Ames Research Center trình bày ứng dụng PyVista trong phân tích CAE datasets tại hội thảo khoa học năm 2025 (Kaszynski, 2025) <sup id="fnref:12"><a href="#fn:12" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">12</a></sup>.</p>

<p>Tuy nhiên, PyVista truyền thống <strong>thiếu khả năng đọc các định dạng CAD công nghiệp</strong>, một khoảng trống quan trọng khi kỹ sư AEC muốn phân tích dữ liệu từ STEP, IFC hay IGES trong Python. <strong>pyvista-cad</strong> được phát triển bởi đội ngũ PyVista để lấp đầy khoảng trống này, với mô tả chính thức: “The canonical CAD interop and plotting layer for PyVista” <sup id="fnref:6:1"><a href="#fn:6" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">6</a></sup>.</p>

<h3 id="32-kiến-trúc-source-tree-đầy-đủ">3.2. Kiến trúc source tree đầy đủ</h3>

<div class="language-plaintext highlighter-rouge"><div class="highlight"><pre class="highlight"><code>pyvista-cad/
├── src/pyvista_cad/                 ← Package chính
│   ├── _readers.py                  # Đăng ký reader vào pv.read()
│   ├── _writers.py                  # Writer functions
│   ├── _cad_accessor.py             # CadDataSetAccessor + CadMultiBlockAccessor
│   ├── _plotting.py                 # CAD plotter component (pl.cad)
│   ├── _brep.py                     # B-rep cache, tessellate()
│   ├── _metadata.py                 # CadMetadata, Units enum
│   ├── _formats/                    # Parser từng định dạng
│   │   ├── step.py                  # read_step / write_step (OCC)
│   │   ├── iges.py                  # read_iges (read-only)
│   │   ├── brep.py                  # read_brep / write_brep
│   │   ├── dxf.py                   # read_dxf / write_dxf (ezdxf)
│   │   ├── ifc.py                   # read_ifc với Pset/Qto (IfcOpenShell)
│   │   ├── fcstd.py                 # read_fcstd (FreeCAD engine)
│   │   └── gltf.py                  # read_gltf / write_gltf / enrich_gltf
│   └── _interop/                    # Bridge với thư viện khác
│       ├── build123d.py             # from/to_build123d
│       ├── cadquery.py              # from/to_cadquery
│       ├── topods.py                # from/to_topods (raw OCC)
│       └── gmsh.py                  # from/to_gmsh (FEA meshing)
└── examples/
    ├── 04_ifc/                      # BIM / IFC property workflows
    └── 05_workflows/                # FEA meshing, SDF, assembly
        └── cad_to_fea_tet_mesh.py   # STEP → gmsh → .vtu
</code></pre></div></div>

<p>pyvista-cad dùng thiết kế <strong>không monkey-patch</strong> (Xem giải thích <a href="https://vi.wikipedia.org/wiki/Monkey_patch">monkey-patch</a>): đăng ký reader vào <code class="language-plaintext highlighter-rouge">pv.read()</code> và accessor <code class="language-plaintext highlighter-rouge">.cad</code> qua cơ chế extension chính thống của PyVista, đảm bảo tương thích ngược khi PyVista cập nhật.</p>

<h3 id="33-kiến-trúc-api-và-luồng-dữ-liệu">3.3. Kiến trúc API và luồng dữ liệu</h3>

<div class="language-plaintext highlighter-rouge"><div class="highlight"><pre class="highlight"><code>pv.read("model.step")  ─────────────────  pv.read("building.ifc")
        │                                          │
        ▼  (_readers.py routing by extension)      ▼
   read_step()                               read_ifc()
        │                                          │
        ▼                                          ▼
  pv.MultiBlock ◄───────────────────  pv.MultiBlock
  [Block 0: PolyData]                .cad → CadMultiBlockAccessor
  [Block N: PolyData]                     ├── .assembly_tree() → dict
        │                                 ├── .find(glob | ifc_type)
        ▼                                 ├── .flatten()
  PolyData.cad → CadDataSetAccessor       └── .to_step/gltf/dxf/...
        ├── Metadata: .color, .label, .units, .source_format
        ├── Topology: .has_brep_origin, .layers, .tessellation_quality
        ├── Physics:  .exact_volume(), .center_of_mass()
        ├── Refine:   .tessellate(tolerance)
        ├── Export:   .to_step/brep/dxf/3mf/gltf/build123d/gmsh
        └── Render:   .plot() → CAD-style (faces + topo B-rep edges)
</code></pre></div></div>

<table>
  <thead>
    <tr>
      <th>Accessor</th>
      <th>Kích hoạt trên</th>
      <th>Phương thức đặc trưng</th>
    </tr>
  </thead>
  <tbody>
    <tr>
      <td><code class="language-plaintext highlighter-rouge">CadDataSetAccessor</code></td>
      <td><code class="language-plaintext highlighter-rouge">pv.PolyData</code>, <code class="language-plaintext highlighter-rouge">pv.UnstructuredGrid</code></td>
      <td><code class="language-plaintext highlighter-rouge">.exact_volume()</code>, <code class="language-plaintext highlighter-rouge">.tessellate()</code>, <code class="language-plaintext highlighter-rouge">.to_step()</code></td>
    </tr>
    <tr>
      <td><code class="language-plaintext highlighter-rouge">CadMultiBlockAccessor</code></td>
      <td><code class="language-plaintext highlighter-rouge">pv.MultiBlock</code></td>
      <td><code class="language-plaintext highlighter-rouge">.assembly_tree()</code>, <code class="language-plaintext highlighter-rouge">.find()</code>, <code class="language-plaintext highlighter-rouge">.flatten()</code>, <code class="language-plaintext highlighter-rouge">.walk()</code></td>
    </tr>
  </tbody>
</table>

<h3 id="34-ma-trận-định-dạng-cadbim-hỗ-trợ">3.4. Ma trận định dạng CAD/BIM hỗ trợ</h3>

<table>
  <thead>
    <tr>
      <th>Định dạng</th>
      <th>Đọc</th>
      <th>Ghi</th>
      <th>B-rep Cache</th>
      <th>Pset/Metadata</th>
      <th>Extra cần</th>
      <th>Ứng dụng</th>
    </tr>
  </thead>
  <tbody>
    <tr>
      <td>STEP</td>
      <td>Có</td>
      <td>Có</td>
      <td>Có</td>
      <td>label</td>
      <td><code class="language-plaintext highlighter-rouge">[step]</code></td>
      <td>Định dạng pivot chính, kỹ thuật chính xác</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>IGES</td>
      <td>Có</td>
      <td>Không</td>
      <td>Có</td>
      <td>Có</td>
      <td><code class="language-plaintext highlighter-rouge">[iges]</code></td>
      <td>Legacy, trao đổi với CAD cũ</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>BREP</td>
      <td>Có</td>
      <td>Có</td>
      <td>Có</td>
      <td>Có</td>
      <td><code class="language-plaintext highlighter-rouge">[step]</code></td>
      <td>OpenCASCADE native</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>DXF</td>
      <td>Có</td>
      <td>Có</td>
      <td>Không</td>
      <td>layer</td>
      <td>base</td>
      <td>Bản vẽ 2D/3D từ AutoCAD/Civil 3D</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>IFC</td>
      <td>Có</td>
      <td>Không</td>
      <td>Không</td>
      <td>Pset/Qto</td>
      <td><code class="language-plaintext highlighter-rouge">[ifc]</code></td>
      <td>BIM theo ISO 19650</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>FCStd</td>
      <td>Có</td>
      <td>Không</td>
      <td>Có</td>
      <td>Có</td>
      <td><code class="language-plaintext highlighter-rouge">[step]</code></td>
      <td>FreeCAD native</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>glTF</td>
      <td>Có</td>
      <td>Có</td>
      <td>Không</td>
      <td>Có</td>
      <td>base</td>
      <td>Web viewer, Navisworks</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>3MF</td>
      <td>Có</td>
      <td>Có</td>
      <td>Không</td>
      <td>units</td>
      <td><code class="language-plaintext highlighter-rouge">[3mf]</code></td>
      <td>In 3D, đúc</td>
    </tr>
  </tbody>
</table>

<h3 id="35-tính-năng-cốt-lõi-b-rep-rendering-và-tính-toán-chính-xác">3.5. Tính năng cốt lõi: B-rep rendering và tính toán chính xác</h3>

<p><strong>B-rep topology rendering</strong> là điểm phân biệt cơ bản với các thư viện đọc CAD thông thường. Thay vì hiển thị toàn bộ cạnh tam giác gây nhiễu lưới, pyvista-cad tính <strong>analytic surface normals</strong> từ B-rep, phục hồi <strong>topological edges</strong> từ B-rep cache và ẩn triangle edges:</p>

<div class="language-python highlighter-rouge"><div class="highlight"><pre class="highlight"><code><span class="kn">import</span> <span class="n">pyvista</span> <span class="k">as</span> <span class="n">pv</span>
<span class="kn">import</span> <span class="n">pyvista_cad</span>

<span class="n">assembly</span> <span class="o">=</span> <span class="n">pv</span><span class="p">.</span><span class="nf">read</span><span class="p">(</span><span class="sh">"</span><span class="s">cong_hop_btct.step</span><span class="sh">"</span><span class="p">)</span>

<span class="c1"># Cách thông thường: hiện TOÀN BỘ cạnh tam giác, gây nhiễu lưới
</span><span class="n">assembly</span><span class="p">.</span><span class="nf">plot</span><span class="p">(</span><span class="n">show_edges</span><span class="o">=</span><span class="bp">True</span><span class="p">)</span>

<span class="c1"># Cách đúng: chỉ hiện cạnh tô-pô B-rep, kết quả như phần mềm CAD thương mại
</span><span class="n">assembly</span><span class="p">.</span><span class="n">cad</span><span class="p">.</span><span class="nf">plot</span><span class="p">(</span>
    <span class="n">color</span><span class="o">=</span><span class="sh">"</span><span class="s">silver</span><span class="sh">"</span><span class="p">,</span>
    <span class="n">edge_color</span><span class="o">=</span><span class="sh">"</span><span class="s">black</span><span class="sh">"</span><span class="p">,</span>
    <span class="n">line_width</span><span class="o">=</span><span class="mf">2.0</span><span class="p">,</span>
<span class="p">)</span>
</code></pre></div></div>

<p><strong>Tính khối lượng chính xác từ B-rep</strong> có ý nghĩa thực tiễn quan trọng cho công tác dự toán:</p>

<div class="language-python highlighter-rouge"><div class="highlight"><pre class="highlight"><code><span class="c1"># .exact_volume() tính từ B-rep analytic, sai số lý thuyết bằng 0
</span><span class="n">vol</span>  <span class="o">=</span> <span class="n">part</span><span class="p">.</span><span class="n">cad</span><span class="p">.</span><span class="nf">exact_volume</span><span class="p">()</span>     <span class="c1"># m³
</span><span class="n">com</span>  <span class="o">=</span> <span class="n">part</span><span class="p">.</span><span class="n">cad</span><span class="p">.</span><span class="nf">center_of_mass</span><span class="p">()</span>   <span class="c1"># trọng tâm [x, y, z]
</span>
<span class="c1"># Mesh xấp xỉ thông thường có thể sai 2-5% với mô hình phức tạp
</span><span class="n">vol_approx</span> <span class="o">=</span> <span class="nf">float</span><span class="p">(</span><span class="n">part</span><span class="p">.</span><span class="n">volume</span><span class="p">)</span>
<span class="nf">print</span><span class="p">(</span><span class="sa">f</span><span class="sh">"</span><span class="s">B-rep exact: </span><span class="si">{</span><span class="n">vol</span><span class="si">:</span><span class="p">.</span><span class="mi">6</span><span class="n">f</span><span class="si">}</span><span class="s"> m³  |  Mesh approx: </span><span class="si">{</span><span class="n">vol_approx</span><span class="si">:</span><span class="p">.</span><span class="mi">6</span><span class="n">f</span><span class="si">}</span><span class="s"> m³</span><span class="sh">"</span><span class="p">)</span>
</code></pre></div></div>

<p>Trong hồ sơ dự toán công trình thủy lợi, sai số 2-5% thể tích trên khối bê tông cốt thép lớn (hàng nghìn m³) dẫn đến sai lệch chi phí đáng kể. <code class="language-plaintext highlighter-rouge">.cad.exact_volume()</code> là phương thức phù hợp cho mục đích này <sup id="fnref:6:2"><a href="#fn:6" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">6</a></sup>.</p>

<p><strong>Assembly Tree Traversal và IFC Filtering</strong> cho phép lọc và truy vấn mô hình theo cấu trúc:</p>

<div class="language-python highlighter-rouge"><div class="highlight"><pre class="highlight"><code><span class="c1"># STEP Assembly: tìm cấu kiện theo tên
</span><span class="n">assembly</span> <span class="o">=</span> <span class="n">pv</span><span class="p">.</span><span class="nf">read</span><span class="p">(</span><span class="sh">"</span><span class="s">cong_thoat_nuoc_assembly.step</span><span class="sh">"</span><span class="p">)</span>
<span class="nf">print</span><span class="p">(</span><span class="n">assembly</span><span class="p">.</span><span class="n">cad</span><span class="p">.</span><span class="nf">assembly_tree</span><span class="p">())</span>
<span class="c1"># → {'CongHop': {'ThanNgoai': {...}, 'ThanTrong': {...}}, 'BeTieuNang': {...}}
</span>
<span class="n">parts</span> <span class="o">=</span> <span class="n">assembly</span><span class="p">.</span><span class="n">cad</span><span class="p">.</span><span class="nf">find</span><span class="p">(</span><span class="sh">"</span><span class="s">*ThanNgoai*</span><span class="sh">"</span><span class="p">)</span>   <span class="c1"># glob pattern
</span><span class="n">path</span><span class="p">,</span> <span class="n">part</span> <span class="o">=</span> <span class="n">parts</span><span class="p">[</span><span class="mi">0</span><span class="p">]</span>

<span class="c1"># IFC BIM: lọc theo loại IFC entity và đọc Property Sets
</span><span class="n">building</span> <span class="o">=</span> <span class="n">pv</span><span class="p">.</span><span class="nf">read</span><span class="p">(</span><span class="sh">"</span><span class="s">tram_bom.ifc</span><span class="sh">"</span><span class="p">)</span>
<span class="n">pipes</span>    <span class="o">=</span> <span class="n">building</span><span class="p">.</span><span class="n">cad</span><span class="p">.</span><span class="nf">find</span><span class="p">(</span><span class="n">ifc_type</span><span class="o">=</span><span class="sh">"</span><span class="s">IfcPipeSegment</span><span class="sh">"</span><span class="p">)</span>
<span class="n">pumps</span>    <span class="o">=</span> <span class="n">building</span><span class="p">.</span><span class="n">cad</span><span class="p">.</span><span class="nf">find</span><span class="p">(</span><span class="n">ifc_type</span><span class="o">=</span><span class="sh">"</span><span class="s">IfcPump</span><span class="sh">"</span><span class="p">)</span>

<span class="kn">import</span> <span class="n">json</span>
<span class="k">for</span> <span class="n">path</span><span class="p">,</span> <span class="n">block</span> <span class="ow">in</span> <span class="n">pipes</span><span class="p">:</span>
    <span class="n">psets</span> <span class="o">=</span> <span class="n">json</span><span class="p">.</span><span class="nf">loads</span><span class="p">(</span><span class="n">block</span><span class="p">.</span><span class="n">field_data</span><span class="p">[</span><span class="sh">"</span><span class="s">cad.psets</span><span class="sh">"</span><span class="p">][</span><span class="mi">0</span><span class="p">])</span>
    <span class="n">dn</span>  <span class="o">=</span> <span class="n">psets</span><span class="p">.</span><span class="nf">get</span><span class="p">(</span><span class="sh">"</span><span class="s">Pset_PipeSegmentTypeCommon</span><span class="sh">"</span><span class="p">,</span> <span class="p">{}).</span><span class="nf">get</span><span class="p">(</span><span class="sh">"</span><span class="s">NominalDiameter</span><span class="sh">"</span><span class="p">)</span>
    <span class="n">mat</span> <span class="o">=</span> <span class="n">psets</span><span class="p">.</span><span class="nf">get</span><span class="p">(</span><span class="sh">"</span><span class="s">Pset_MaterialConcrete</span><span class="sh">"</span><span class="p">,</span> <span class="p">{}).</span><span class="nf">get</span><span class="p">(</span><span class="sh">"</span><span class="s">Grade</span><span class="sh">"</span><span class="p">)</span>
</code></pre></div></div>

<p><strong>FEA Bridge</strong> kết nối trực tiếp từ mô hình STEP đến solver phần tử hữu hạn:</p>

<div class="language-python highlighter-rouge"><div class="highlight"><pre class="highlight"><code><span class="kn">import</span> <span class="n">gmsh</span><span class="p">,</span> <span class="n">pyvista_cad</span>

<span class="n">gmsh</span><span class="p">.</span><span class="nf">initialize</span><span class="p">()</span>
<span class="n">gmsh</span><span class="p">.</span><span class="n">model</span><span class="p">.</span><span class="n">occ</span><span class="p">.</span><span class="nf">importShapes</span><span class="p">(</span><span class="sh">"</span><span class="s">dap_tran.step</span><span class="sh">"</span><span class="p">)</span>
<span class="n">gmsh</span><span class="p">.</span><span class="n">model</span><span class="p">.</span><span class="n">occ</span><span class="p">.</span><span class="nf">synchronize</span><span class="p">()</span>
<span class="n">gmsh</span><span class="p">.</span><span class="n">option</span><span class="p">.</span><span class="nf">setNumber</span><span class="p">(</span><span class="sh">"</span><span class="s">Mesh.MeshSizeMax</span><span class="sh">"</span><span class="p">,</span> <span class="mf">0.5</span><span class="p">)</span>   <span class="c1"># 0.5m
</span><span class="n">gmsh</span><span class="p">.</span><span class="n">option</span><span class="p">.</span><span class="nf">setNumber</span><span class="p">(</span><span class="sh">"</span><span class="s">Mesh.Algorithm3D</span><span class="sh">"</span><span class="p">,</span> <span class="mi">1</span><span class="p">)</span>      <span class="c1"># Delaunay 3D
</span><span class="n">gmsh</span><span class="p">.</span><span class="n">model</span><span class="p">.</span><span class="n">mesh</span><span class="p">.</span><span class="nf">generate</span><span class="p">(</span><span class="mi">3</span><span class="p">)</span>

<span class="n">grid</span> <span class="o">=</span> <span class="n">pyvista_cad</span><span class="p">.</span><span class="nf">from_gmsh</span><span class="p">()</span>                    <span class="c1"># pv.UnstructuredGrid
</span><span class="n">gmsh</span><span class="p">.</span><span class="nf">finalize</span><span class="p">()</span>

<span class="n">tets</span> <span class="o">=</span> <span class="n">grid</span><span class="p">.</span><span class="nf">extract_cells</span><span class="p">(</span><span class="n">grid</span><span class="p">.</span><span class="n">celltypes</span> <span class="o">==</span> <span class="mi">10</span><span class="p">)</span>   <span class="c1"># VTK_TETRA
</span><span class="n">tets</span><span class="p">.</span><span class="nf">save</span><span class="p">(</span><span class="sh">"</span><span class="s">dap_tran_fea.vtu</span><span class="sh">"</span><span class="p">)</span>                     <span class="c1"># ANSYS / OpenFOAM / Abaqus
</span></code></pre></div></div>

<h2 id="4-tiếp-cận-bổ-trợ-hai-công-cụ-hai-vùng-khác-nhau">4. Tiếp cận bổ trợ: Hai công cụ, hai vùng khác nhau</h2>

<h3 id="41-bảng-so-sánh-toàn-diện">4.1. Bảng so sánh toàn diện</h3>

<table>
  <thead>
    <tr>
      <th>Tiêu chí</th>
      <th>pyvista-cad</th>
      <th>pascalorg/editor</th>
    </tr>
  </thead>
  <tbody>
    <tr>
      <td>Mục đích chính</td>
      <td>Đọc, phân tích, render CAD/BIM file</td>
      <td>Thiết kế kiến trúc 3D tương tác trên web</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Ngôn ngữ</td>
      <td>Python</td>
      <td>TypeScript</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Môi trường</td>
      <td>Server / Notebook / Script</td>
      <td>Trình duyệt</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Stars / Forks</td>
      <td>15 / 3 (rất mới, v0.1.0.dev)</td>
      <td>16.1k / 2.1k</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Đọc STEP/IFC/DXF</td>
      <td>Có (B-rep + Pset)</td>
      <td>Không</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Ghi STEP/glTF</td>
      <td>Có</td>
      <td>Có (glTF, JSON)</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>B-rep topology</td>
      <td>Có</td>
      <td>Không</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Tính khối lượng chính xác</td>
      <td>Có (analytic)</td>
      <td>Không (mesh approx)</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Real-time 3D editor</td>
      <td>Không</td>
      <td>Có</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Undo/Redo</td>
      <td>Không</td>
      <td>Có (50 steps)</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Collaboration / Share link</td>
      <td>Không</td>
      <td>Có</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>FEA mesh (gmsh)</td>
      <td>Có</td>
      <td>Không</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>IFC Pset/Qto analysis</td>
      <td>Có</td>
      <td>Không</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>DXF split-by-layer</td>
      <td>Có</td>
      <td>Không</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Python scripting / CI-CD</td>
      <td>Có</td>
      <td>Không</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Headless render / Colab</td>
      <td>Có</td>
      <td>Không</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Web viewer</td>
      <td>Không (cần export glTF)</td>
      <td>Có (native)</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>WebGPU</td>
      <td>Không</td>
      <td>Có</td>
    </tr>
  </tbody>
</table>

<h3 id="42-vị-trí-trong-vòng-đời-bim">4.2. Vị trí trong vòng đời BIM</h3>

<p>Hai công cụ này không cạnh tranh mà <strong>bổ sung</strong> nhau ở hai nút khác nhau trong chuỗi workflow:</p>

<div class="language-plaintext highlighter-rouge"><div class="highlight"><pre class="highlight"><code>pascalorg/editor                          pyvista-cad
──────────────────────────────            ──────────────────────────────
Giai đoạn thiết kế sơ bộ        →        Giai đoạn phân tích kỹ thuật
• Mặt bằng phòng, zone                   • Đọc file STEP/IFC chính thức
• Phối cảnh 3D ban đầu                   • Tính khối lượng chính xác B-rep
• Chia sẻ review với stakeholder         • Phân tích IFC Pset/Qto
• Không cài đặt, mở browser là dùng     • FEA meshing pipeline
       │                                 • QA/QC tự động hóa
       │ export JSON → FreeCAD/Revit     • Bảng dự toán Excel
       ▼                                 • CI/CD validation
  FreeCAD / Revit ──────────────────────→ pipeline Python
</code></pre></div></div>

<p>Khả năng áp dụng theo từng nhóm công việc và loại dự án:</p>

<table>
  <thead>
    <tr>
      <th>Loại dự án / Nhóm</th>
      <th>pyvista-cad</th>
      <th>pascalorg/editor</th>
      <th>Khuyến nghị</th>
    </tr>
  </thead>
  <tbody>
    <tr>
      <td>Kỹ sư tính toán, dự toán</td>
      <td>Phù hợp</td>
      <td>Không phù hợp</td>
      <td>pyvista-cad</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Kỹ sư BIM, phân tích IFC</td>
      <td>Phù hợp</td>
      <td>Không hỗ trợ</td>
      <td>pyvista-cad</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Kiến trúc sư, review thiết kế</td>
      <td>Không phù hợp</td>
      <td>Phù hợp</td>
      <td>pascalorg/editor</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Kỹ sư hiện trường (không cài đặt)</td>
      <td>Không phù hợp</td>
      <td>Phù hợp</td>
      <td>pascalorg/editor</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Hạ tầng thủy lợi (kênh, cống, đập)</td>
      <td>Phù hợp</td>
      <td>Không phù hợp</td>
      <td>pyvista-cad</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Nhà nghiên cứu / data science</td>
      <td>Phù hợp</td>
      <td>Không phù hợp</td>
      <td>pyvista-cad</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Sinh viên kiến trúc</td>
      <td>Yêu cầu Python</td>
      <td>Dễ tiếp cận</td>
      <td>pascalorg/editor</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Pipeline CI/CD tự động</td>
      <td>Phù hợp</td>
      <td>Hạn chế</td>
      <td>pyvista-cad</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Digital twin</td>
      <td>Qua scripting</td>
      <td>Không phù hợp</td>
      <td>Kết hợp cả hai</td>
    </tr>
  </tbody>
</table>

<h2 id="5-ứng-dụng-thực-tế-trong-dự-án-hạ-tầng-thủy-lợi-việt-nam">5. Ứng dụng thực tế trong dự án hạ tầng thủy lợi Việt Nam</h2>

<h3 id="51-đặc-thù-làm-bim-thủy-lợi-phức-tạp-bội-phần">5.1. Đặc thù làm BIM thủy lợi phức tạp bội phần</h3>

<p>Công trình thủy lợi không phải “tòa nhà nằm ngang” và cũng không phải đường giao thông đơn thuần. Một dự án hồ chứa hoàn chỉnh bao gồm nhiều hạng mục hoàn toàn khác nhau về chuyên ngành và đặc điểm kỹ thuật <sup id="fnref:4:1"><a href="#fn:4" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">4</a></sup>:</p>

<table>
  <thead>
    <tr>
      <th>Hạng mục</th>
      <th>Chuyên ngành</th>
      <th>Đặc điểm BIM</th>
    </tr>
  </thead>
  <tbody>
    <tr>
      <td>Đập đất/đá đắp</td>
      <td>Địa kỹ thuật, thủy văn</td>
      <td>Geometry phức tạp, vật liệu phi tuyến</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Đập tràn/ngưỡng tràn</td>
      <td>Thủy lực, kết cấu</td>
      <td>Hình dạng cong Creager, tính toán năng lượng</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Cống lấy nước</td>
      <td>Cơ điện, kết cấu</td>
      <td>MEP tích hợp (van, thiết bị đóng mở)</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Kênh chính/nhánh</td>
      <td>Thủy văn, địa kỹ thuật</td>
      <td>Tuyến dài, mặt cắt thay đổi dọc tuyến</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Trạm bơm</td>
      <td>Cơ điện, kết cấu, thủy lực</td>
      <td>Phối hợp kiến trúc-cơ điện phức tạp</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Cống hộp dọc kênh</td>
      <td>Kết cấu, địa kỹ thuật</td>
      <td>Lặp lại nhiều, tham số hóa quan trọng</td>
    </tr>
  </tbody>
</table>

<p>Đặc điểm then chốt của công trình thủy lợi so với công trình dân dụng là <strong>vòng đời dài và giai đoạn bảo trì chiếm ưu thế</strong>: hồ chứa vận hành 50-100 năm, trong khi giai đoạn thiết kế-thi công chỉ chiếm 3-5 năm đầu. BIM phải là nền tảng cho <strong>asset management</strong> toàn vòng đời, lưu lịch sử quan trắc thấm, chuyển vị, ghi nhận mỗi lần sửa chữa, hỗ trợ kiểm tra an toàn đập định kỳ theo Nghị định 114/2018/NĐ-CP.</p>

<h3 id="52-workflow-pyvista-cad-cho-hạ-tầng-thủy-lợi">5.2. Workflow pyvista-cad cho hạ tầng thủy lợi</h3>

<p>Quy trình tự động hóa hoàn chỉnh cho pipeline hạ tầng:</p>

<div class="language-python highlighter-rouge"><div class="highlight"><pre class="highlight"><code><span class="kn">import</span> <span class="n">pyvista</span> <span class="k">as</span> <span class="n">pv</span>
<span class="kn">import</span> <span class="n">pyvista_cad</span>
<span class="kn">import</span> <span class="n">pandas</span> <span class="k">as</span> <span class="n">pd</span>

<span class="c1"># 1. Load assembly từ FreeCAD (cống thoát nước km5)
</span><span class="n">assembly</span> <span class="o">=</span> <span class="n">pv</span><span class="p">.</span><span class="nf">read</span><span class="p">(</span><span class="sh">"</span><span class="s">cong_thoat_nuoc_km5.step</span><span class="sh">"</span><span class="p">)</span>
<span class="nf">print</span><span class="p">(</span><span class="n">assembly</span><span class="p">.</span><span class="n">cad</span><span class="p">.</span><span class="nf">assembly_tree</span><span class="p">())</span>

<span class="c1"># 2. Tính bảng khối lượng tự động
</span><span class="n">rows</span> <span class="o">=</span> <span class="p">[]</span>
<span class="k">for</span> <span class="n">i</span><span class="p">,</span> <span class="n">block</span> <span class="ow">in</span> <span class="nf">enumerate</span><span class="p">(</span><span class="n">assembly</span><span class="p">):</span>
    <span class="k">if</span> <span class="n">block</span> <span class="ow">is</span> <span class="bp">None</span><span class="p">:</span> <span class="k">continue</span>
    <span class="n">label</span> <span class="o">=</span> <span class="n">block</span><span class="p">.</span><span class="n">cad</span><span class="p">.</span><span class="n">label</span> <span class="ow">or</span> <span class="sa">f</span><span class="sh">"</span><span class="s">P</span><span class="si">{</span><span class="n">i</span><span class="si">}</span><span class="sh">"</span>
    <span class="n">vol</span>   <span class="o">=</span> <span class="n">block</span><span class="p">.</span><span class="n">cad</span><span class="p">.</span><span class="nf">exact_volume</span><span class="p">()</span>
    <span class="n">mass</span>  <span class="o">=</span> <span class="n">vol</span> <span class="o">*</span> <span class="mi">2500</span>  <span class="c1"># BTCT kg/m³
</span>    <span class="n">rows</span><span class="p">.</span><span class="nf">append</span><span class="p">({</span><span class="sh">"</span><span class="s">Cấu kiện</span><span class="sh">"</span><span class="p">:</span> <span class="n">label</span><span class="p">,</span> <span class="sh">"</span><span class="s">V(m³)</span><span class="sh">"</span><span class="p">:</span> <span class="nf">round</span><span class="p">(</span><span class="n">vol</span><span class="p">,</span> <span class="mi">4</span><span class="p">),</span> <span class="sh">"</span><span class="s">M(tấn)</span><span class="sh">"</span><span class="p">:</span> <span class="nf">round</span><span class="p">(</span><span class="n">mass</span><span class="o">/</span><span class="mi">1000</span><span class="p">,</span> <span class="mi">3</span><span class="p">)})</span>

<span class="n">df</span> <span class="o">=</span> <span class="n">pd</span><span class="p">.</span><span class="nc">DataFrame</span><span class="p">(</span><span class="n">rows</span><span class="p">)</span>
<span class="n">df</span><span class="p">.</span><span class="nf">to_excel</span><span class="p">(</span><span class="sh">"</span><span class="s">bang_khoi_luong_km5.xlsx</span><span class="sh">"</span><span class="p">,</span> <span class="n">index</span><span class="o">=</span><span class="bp">False</span><span class="p">)</span>

<span class="c1"># 3. Render headless (không cần màn hình)
</span><span class="n">pl</span> <span class="o">=</span> <span class="n">pv</span><span class="p">.</span><span class="nc">Plotter</span><span class="p">(</span><span class="n">off_screen</span><span class="o">=</span><span class="bp">True</span><span class="p">,</span> <span class="n">window_size</span><span class="o">=</span><span class="p">[</span><span class="mi">1920</span><span class="p">,</span> <span class="mi">1080</span><span class="p">])</span>
<span class="c1"># [code render...]
</span><span class="n">pl</span><span class="p">.</span><span class="nf">save_graphic</span><span class="p">(</span><span class="sh">"</span><span class="s">ho_so_ky_thuat_km5.svg</span><span class="sh">"</span><span class="p">)</span>

<span class="c1"># 4. Export sang web viewer
</span><span class="n">assembly</span><span class="p">.</span><span class="n">cad</span><span class="p">.</span><span class="nf">to_gltf</span><span class="p">(</span><span class="sh">"</span><span class="s">cong_thoat_nuoc_km5.gltf</span><span class="sh">"</span><span class="p">)</span>
</code></pre></div></div>

<p>Phân tích IFC từ Revit MEP cho trạm bơm:</p>

<div class="language-python highlighter-rouge"><div class="highlight"><pre class="highlight"><code><span class="kn">import</span> <span class="n">pyvista</span> <span class="k">as</span> <span class="n">pv</span><span class="p">,</span> <span class="n">pyvista_cad</span><span class="p">,</span> <span class="n">json</span>

<span class="n">building</span> <span class="o">=</span> <span class="n">pv</span><span class="p">.</span><span class="nf">read</span><span class="p">(</span><span class="sh">"</span><span class="s">tram_bom_nuoi_trong_thuy_san.ifc</span><span class="sh">"</span><span class="p">)</span>

<span class="n">component_types</span> <span class="o">=</span> <span class="p">[</span><span class="sh">"</span><span class="s">IfcPipeSegment</span><span class="sh">"</span><span class="p">,</span> <span class="sh">"</span><span class="s">IfcPipeFitting</span><span class="sh">"</span><span class="p">,</span> <span class="sh">"</span><span class="s">IfcPump</span><span class="sh">"</span><span class="p">,</span> <span class="sh">"</span><span class="s">IfcValve</span><span class="sh">"</span><span class="p">]</span>
<span class="n">summary</span> <span class="o">=</span> <span class="p">{}</span>

<span class="k">for</span> <span class="n">ifc_type</span> <span class="ow">in</span> <span class="n">component_types</span><span class="p">:</span>
    <span class="n">found</span> <span class="o">=</span> <span class="n">building</span><span class="p">.</span><span class="n">cad</span><span class="p">.</span><span class="nf">find</span><span class="p">(</span><span class="n">ifc_type</span><span class="o">=</span><span class="n">ifc_type</span><span class="p">)</span>
    <span class="n">total_vol</span> <span class="o">=</span> <span class="nf">sum</span><span class="p">(</span><span class="n">b</span><span class="p">.</span><span class="n">cad</span><span class="p">.</span><span class="nf">exact_volume</span><span class="p">()</span> <span class="k">for</span> <span class="n">_</span><span class="p">,</span> <span class="n">b</span> <span class="ow">in</span> <span class="n">found</span> <span class="k">if</span> <span class="n">b</span> <span class="ow">is</span> <span class="ow">not</span> <span class="bp">None</span><span class="p">)</span>
    <span class="n">summary</span><span class="p">[</span><span class="n">ifc_type</span><span class="p">]</span> <span class="o">=</span> <span class="p">{</span><span class="sh">"</span><span class="s">count</span><span class="sh">"</span><span class="p">:</span> <span class="nf">len</span><span class="p">(</span><span class="n">found</span><span class="p">),</span> <span class="sh">"</span><span class="s">total_vol_m3</span><span class="sh">"</span><span class="p">:</span> <span class="nf">round</span><span class="p">(</span><span class="n">total_vol</span><span class="p">,</span> <span class="mi">4</span><span class="p">)}</span>

<span class="nf">print</span><span class="p">(</span><span class="n">json</span><span class="p">.</span><span class="nf">dumps</span><span class="p">(</span><span class="n">summary</span><span class="p">,</span> <span class="n">indent</span><span class="o">=</span><span class="mi">2</span><span class="p">,</span> <span class="n">ensure_ascii</span><span class="o">=</span><span class="bp">False</span><span class="p">))</span>

<span class="n">pl</span> <span class="o">=</span> <span class="n">pv</span><span class="p">.</span><span class="nc">Plotter</span><span class="p">()</span>
<span class="n">color_map</span> <span class="o">=</span> <span class="p">{</span><span class="sh">"</span><span class="s">IfcPipeSegment</span><span class="sh">"</span><span class="p">:</span> <span class="sh">"</span><span class="s">steelblue</span><span class="sh">"</span><span class="p">,</span> <span class="sh">"</span><span class="s">IfcPump</span><span class="sh">"</span><span class="p">:</span> <span class="sh">"</span><span class="s">orange</span><span class="sh">"</span><span class="p">,</span> <span class="sh">"</span><span class="s">IfcValve</span><span class="sh">"</span><span class="p">:</span> <span class="sh">"</span><span class="s">red</span><span class="sh">"</span><span class="p">}</span>
<span class="k">for</span> <span class="n">ifc_type</span><span class="p">,</span> <span class="n">color</span> <span class="ow">in</span> <span class="n">color_map</span><span class="p">.</span><span class="nf">items</span><span class="p">():</span>
    <span class="k">for</span> <span class="n">_</span><span class="p">,</span> <span class="n">block</span> <span class="ow">in</span> <span class="n">building</span><span class="p">.</span><span class="n">cad</span><span class="p">.</span><span class="nf">find</span><span class="p">(</span><span class="n">ifc_type</span><span class="o">=</span><span class="n">ifc_type</span><span class="p">):</span>
        <span class="k">if</span> <span class="n">block</span><span class="p">:</span> <span class="n">pl</span><span class="p">.</span><span class="n">cad</span><span class="p">.</span><span class="nf">add</span><span class="p">(</span><span class="n">block</span><span class="p">,</span> <span class="n">color</span><span class="o">=</span><span class="n">color</span><span class="p">,</span> <span class="n">opacity</span><span class="o">=</span><span class="mf">0.85</span><span class="p">)</span>
<span class="n">pl</span><span class="p">.</span><span class="nf">show</span><span class="p">()</span>
</code></pre></div></div>

<p>DXF Layer Splitting để phân tích bản vẽ hồ sơ từ AutoCAD/Civil 3D:</p>

<div class="language-python highlighter-rouge"><div class="highlight"><pre class="highlight"><code><span class="n">drawing</span> <span class="o">=</span> <span class="n">pv</span><span class="p">.</span><span class="nf">read</span><span class="p">(</span><span class="sh">"</span><span class="s">mat_bang_cong_trinh.dxf</span><span class="sh">"</span><span class="p">)</span>

<span class="n">layers</span> <span class="o">=</span> <span class="n">drawing</span><span class="p">.</span><span class="n">cad</span><span class="p">.</span><span class="nf">split_by_layer</span><span class="p">()</span>
<span class="c1"># layers["TIM_TUYEN"]    → đường tim tuyến
# layers["MAT_CAT"]      → mặt cắt
# layers["KY_HIEU"]      → ký hiệu
</span>
<span class="n">pl</span> <span class="o">=</span> <span class="n">pv</span><span class="p">.</span><span class="nc">Plotter</span><span class="p">()</span>
<span class="n">color_map</span> <span class="o">=</span> <span class="p">{</span><span class="sh">"</span><span class="s">TIM_TUYEN</span><span class="sh">"</span><span class="p">:</span> <span class="sh">"</span><span class="s">red</span><span class="sh">"</span><span class="p">,</span> <span class="sh">"</span><span class="s">MAT_CAT</span><span class="sh">"</span><span class="p">:</span> <span class="sh">"</span><span class="s">blue</span><span class="sh">"</span><span class="p">,</span> <span class="sh">"</span><span class="s">KY_HIEU</span><span class="sh">"</span><span class="p">:</span> <span class="sh">"</span><span class="s">green</span><span class="sh">"</span><span class="p">}</span>
<span class="k">for</span> <span class="n">layer_name</span><span class="p">,</span> <span class="n">layer_mesh</span> <span class="ow">in</span> <span class="n">layers</span><span class="p">.</span><span class="nf">items</span><span class="p">():</span>
    <span class="n">pl</span><span class="p">.</span><span class="nf">add_mesh</span><span class="p">(</span><span class="n">layer_mesh</span><span class="p">,</span> <span class="n">color</span><span class="o">=</span><span class="n">color_map</span><span class="p">.</span><span class="nf">get</span><span class="p">(</span><span class="n">layer_name</span><span class="p">,</span> <span class="sh">"</span><span class="s">gray</span><span class="sh">"</span><span class="p">),</span> <span class="n">line_width</span><span class="o">=</span><span class="mi">2</span><span class="p">)</span>
<span class="n">pl</span><span class="p">.</span><span class="nf">show</span><span class="p">()</span>
</code></pre></div></div>

<h3 id="53-cống-hộp-tham-số-hóa-ứng-dụng-lý-tưởng-cho-open-source">5.3. Cống hộp tham số hóa: ứng dụng lý tưởng cho open source</h3>

<p>Cống hộp lặp lại nhiều lần dọc kênh mương là ứng dụng lý tưởng của <strong>parametric BIM</strong>: thay đổi một thông số (chiều rộng cống) kéo theo toàn bộ cống cùng loại cập nhật tự động, và khối lượng bê tông/ván khuôn cũng cập nhật theo.</p>

<div class="language-python highlighter-rouge"><div class="highlight"><pre class="highlight"><code><span class="kn">import</span> <span class="n">build123d</span> <span class="k">as</span> <span class="n">b3d</span>
<span class="kn">import</span> <span class="n">pyvista_cad</span>

<span class="k">with</span> <span class="n">b3d</span><span class="p">.</span><span class="nc">BuildPart</span><span class="p">()</span> <span class="k">as</span> <span class="n">cong</span><span class="p">:</span>
    <span class="n">b3d</span><span class="p">.</span><span class="nc">Box</span><span class="p">(</span><span class="n">width</span><span class="o">=</span><span class="mf">2.0</span><span class="p">,</span> <span class="n">length</span><span class="o">=</span><span class="mf">6.0</span><span class="p">,</span> <span class="n">height</span><span class="o">=</span><span class="mf">1.5</span><span class="p">)</span>          <span class="c1"># thân ngoài
</span>    <span class="k">with</span> <span class="n">b3d</span><span class="p">.</span><span class="nc">Locations</span><span class="p">([(</span><span class="mi">0</span><span class="p">,</span> <span class="mi">0</span><span class="p">,</span> <span class="mi">0</span><span class="p">)]):</span>
        <span class="n">b3d</span><span class="p">.</span><span class="nc">Box</span><span class="p">(</span><span class="mf">1.6</span><span class="p">,</span> <span class="mf">6.2</span><span class="p">,</span> <span class="mf">1.1</span><span class="p">,</span> <span class="n">mode</span><span class="o">=</span><span class="n">b3d</span><span class="p">.</span><span class="n">Mode</span><span class="p">.</span><span class="n">SUBTRACT</span><span class="p">)</span>  <span class="c1"># lỗ thoát
</span>
<span class="n">mesh</span> <span class="o">=</span> <span class="n">pyvista_cad</span><span class="p">.</span><span class="nf">from_build123d</span><span class="p">(</span><span class="n">cong</span><span class="p">.</span><span class="n">part</span><span class="p">)</span>  <span class="c1"># B-rep preserved
</span><span class="n">mesh</span><span class="p">.</span><span class="n">cad</span><span class="p">.</span><span class="nf">plot</span><span class="p">()</span>                                <span class="c1"># CAD-style render
</span><span class="n">mesh</span><span class="p">.</span><span class="n">cad</span><span class="p">.</span><span class="nf">to_step</span><span class="p">(</span><span class="sh">"</span><span class="s">cong_hop_v2.step</span><span class="sh">"</span><span class="p">)</span>          <span class="c1"># xuất ngược lại cho Revit/Civil 3D
</span></code></pre></div></div>

<h3 id="54-kiến-trúc-kỹ-thuật-đề-xuất-cho-dự-án-hồ-chứa">5.4. Kiến trúc kỹ thuật đề xuất cho dự án hồ chứa</h3>

<p>Stack kỹ thuật tích hợp Pascal Editor, pyvista-cad và các công cụ bổ trợ:</p>

<div class="language-plaintext highlighter-rouge"><div class="highlight"><pre class="highlight"><code>[Khảo sát và địa hình]
    QGIS + OpenDroneMap (ảnh drone → DEM/DSM/orthophoto)

[Thiết kế hạng mục chính]
    FreeCAD BIM + Python macros (đập, tràn, cống hộp)
    HEC-RAS / OpenFOAM (tính toán thủy lực)

[Tích hợp và validation]
    IfcOpenShell Python:
      - Merge IFC từ nhiều bộ môn
      - Clash detection (IfcClash)
      - pyvista-cad: phân tích geometry, tính khối lượng chính xác
      - Quantity takeoff tự động → dự toán TCVN format
      - IDS validation

[Môi trường dữ liệu chung]
    OpenProject + BIMcollab (free tier) hoặc tự deploy

[Visualization và review]
    xeokit SDK: model lớn, GIS coordinates, point cloud (LAS/LAZ)
    Pascal Editor: review nội bộ, trình bày với chủ đầu tư
    pyvista-cad: headless render, báo cáo kỹ thuật tự động

[Digital Twin (giai đoạn vận hành)]
    IfcOpenShell API (backend) + IoT sensor + dashboard tùy chỉnh
    Viện Quy hoạch Thủy lợi VN đang triển khai thí điểm (2025) [^13]
</code></pre></div></div>

<h2 id="6-bối-cảnh-pháp-lý-và-chiến-lược-cho-doanh-nghiệp-việt-nam">6. Bối cảnh pháp lý và chiến lược cho doanh nghiệp Việt Nam</h2>

<h3 id="61-khung-pháp-lý-không-quy-định-phần-mềm-cụ-thể">6.1. Khung pháp lý: không quy định phần mềm cụ thể</h3>

<p><strong>TCVN 14177-1:2024</strong> (tương đương ISO 19650-1:2018) không quy định phải sử dụng phần mềm nào <sup id="fnref:14"><a href="#fn:14" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">13</a></sup>. Chuẩn này quy định về <strong>yêu cầu thông tin</strong> (information requirements), <strong>quy trình quản lý thông tin</strong>, và <strong>trạng thái container thông tin</strong> trong CDE. Hệ quả thực tiễn: một file IFC được tạo bởi Bonsai kết hợp IfcOpenShell, nếu đáp ứng đầy đủ LOD/LOI theo EIR, <strong>về mặt pháp lý tương đương</strong> với file IFC xuất từ Revit.</p>

<p>Tuy nhiên, trong thực tế đấu thầu hiện tại tại Việt Nam, nhiều hồ sơ mời thầu vẫn ghi cụ thể “sử dụng Revit, Navisworks” thay vì “phần mềm tương thích ISO 19650 / TCVN 14177”, điều này là vấn đề nhận thức cần thay đổi trong quá trình áp dụng bắt buộc từ 2025.</p>

<h3 id="62-so-sánh-chi-phí-thực-tế">6.2. So sánh chi phí thực tế</h3>

<table>
  <thead>
    <tr>
      <th>Kịch bản</th>
      <th>Chi phí hàng năm (50 users)</th>
      <th>Kiểm soát</th>
      <th>Rủi ro</th>
    </tr>
  </thead>
  <tbody>
    <tr>
      <td>Autodesk AEC Collection</td>
      <td>210.000–300.000 USD</td>
      <td>Thấp (vendor lock-in)</td>
      <td>Tăng giá, thay đổi chính sách</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Bentley Infrastructure</td>
      <td>150.000–200.000 USD</td>
      <td>Thấp</td>
      <td>Như trên</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Open Source Stack (FreeCAD + IfcOpenShell + Pascal Editor + pyvista-cad)</td>
      <td>5.000–15.000 USD (IT + training)</td>
      <td>Cao</td>
      <td>Technical debt, community risk</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Hybrid (Commercial authoring + Open source viewer)</td>
      <td>50.000–80.000 USD</td>
      <td>Trung bình</td>
      <td>Phức tạp tích hợp</td>
    </tr>
  </tbody>
</table>

<p>Chi phí ẩn của open source cần được tính đủ: training khoảng 2.000–5.000 USD/kỹ sư, IT infrastructure 5.000–10.000 USD/năm, custom development 50.000–150.000 USD trong hai năm đầu. Tổng cost of ownership ba năm đầu: <strong>150.000–300.000 USD</strong> (tương đương một năm Autodesk). Tuy nhiên từ năm thứ tư trở đi, chi phí giảm mạnh và đơn vị <strong>sở hữu toàn bộ IP phát triển</strong> <sup id="fnref:2:1"><a href="#fn:2" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">2</a></sup>.</p>

<h3 id="63-hai-mô-hình-triển-khai-pascal-editor">6.3. Hai mô hình triển khai Pascal Editor</h3>

<p>Pascal Editor với MIT license cho phép hai chiến lược triển khai:</p>

<p><strong>Mô hình self-hosted</strong> (kiểm soát hoàn toàn): Deploy Pascal Editor lên server nội bộ hoặc VPS Việt Nam. Chi phí vận hành VPS khoảng 50–100 USD/tháng. Phù hợp với tổng công ty, PMU lớn, dự án nhà nước nhạy cảm về dữ liệu.</p>

<p><strong>Mô hình SaaS fork</strong> (thương mại hóa): Fork Pascal Editor, bổ sung tính năng đặc thù (hạ tầng, tiếng Việt, kết nối QLDA), triển khai theo mô hình subscription khoảng 20–50 USD/user/tháng. Phù hợp với startup BIM tech hoặc công ty tư vấn muốn đa dạng hóa doanh thu.</p>

<p>Cần lưu ý: MIT license cho phép thương mại hóa nhưng không có warranty. Khi fork và triển khai production, đơn vị chịu trách nhiệm security patches, bug fixes và đảm bảo tính liên tục của IFC integration (một phần hiện chưa được tích hợp gốc trong Pascal Editor).</p>

<h3 id="64-lộ-trình-triển-khai-đề-xuất-ba-giai-đoạn">6.4. Lộ trình triển khai đề xuất: ba giai đoạn</h3>

<p><strong>Giai đoạn 1 (Foundation, 0–6 tháng):</strong> Cài đặt pyvista-cad với các extras phù hợp <code class="language-plaintext highlighter-rouge">[step,ifc,3mf]</code> và kiểm tra với file STEP/IFC hiện có; deploy Pascal Editor self-hosted cho review nội bộ; xây dựng script Python kiểm tra clash cơ bản; training team kỹ sư về FreeCAD BIM và IfcOpenShell basics. Chỉ tiêu: xuất được một IFC 4.3 hoàn chỉnh của công trình thực (cống hộp), kiểm tra clash tự động, view trên Pascal Editor.</p>

<p><strong>Giai đoạn 2 (Customization, 6–12 tháng):</strong> Phát triển IFC object library cho đê điều, kênh mương, cầu theo TCVN; tích hợp quantity takeoff tự động xuất Excel theo mẫu dự toán Việt Nam; Việt Nam hóa UI Pascal Editor; tích hợp AI command interface. Chỉ tiêu: rút ngắn 30% thời gian lập hồ sơ thiết kế cho một dự án pilot.</p>

<p><strong>Giai đoạn 3 (Scale, 12–24 tháng):</strong> Open source phần Việt Nam hóa (fork riêng với branding); xây dựng cộng đồng với forum và documentation tiếng Việt; tích hợp digital twin liên kết IoT sensor; kết nối hệ thống QLDA nhà nước. Chỉ tiêu: 50 đơn vị sử dụng, 10 contributors, một case study hạ tầng Nhà nước.</p>

<h2 id="7-giới-hạn-thực-tế-và-tín-hiệu-cần-theo-dõi">7. Giới hạn thực tế và tín hiệu cần theo dõi</h2>

<h3 id="71-những-gì-hệ-sinh-thái-open-source-bim-chưa-giải-quyết-tốt">7.1. Những gì hệ sinh thái open source BIM chưa giải quyết tốt</h3>

<table>
  <thead>
    <tr>
      <th>Khoảng trống</th>
      <th>Mức độ ảnh hưởng</th>
      <th>Giải pháp hiện tại</th>
    </tr>
  </thead>
  <tbody>
    <tr>
      <td>Authoring tool cho hạ tầng tuyến tính</td>
      <td>Cao</td>
      <td>QGIS + FreeCAD + IfcOpenShell (workaround)</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Performance với model trên 1 GB</td>
      <td>Cao</td>
      <td>xeokit XKT cho viewer; authoring vẫn là vấn đề</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Collaboration real-time</td>
      <td>Trung bình</td>
      <td>Pascal Editor chưa có co-editing; Speckle bù đắp một phần</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>Chứng nhận pháp lý phần mềm</td>
      <td>Trung bình</td>
      <td>Câu hỏi pháp lý chưa có câu trả lời từ cơ quan VN</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>IFC write cho pyvista-cad</td>
      <td>Trung bình</td>
      <td>Dùng IfcOpenShell trực tiếp</td>
    </tr>
    <tr>
      <td>IFC export cho Pascal Editor</td>
      <td>Cao</td>
      <td>Đang thảo luận trong community (GitHub Issue #412)</td>
    </tr>
  </tbody>
</table>

<p>Đặc biệt đáng chú ý là không có authoring tool nào trong hệ sinh thái open source hiện tại đủ mạnh cho hạ tầng tuyến tính dài hàng chục kilômét. FreeCAD tốt cho công trình điểm (đập, trạm bơm, cầu đơn). Cho đường cao tốc, hệ thống kênh mương xuyên tỉnh, chưa có tool nào ở mức production-ready. QGIS kết hợp plugin FreeCAD và IfcOpenShell là workaround chấp nhận được, không phải giải pháp hoàn chỉnh.</p>

<h3 id="72-tín-hiệu-cần-theo-dõi-trong-1218-tháng">7.2. Tín hiệu cần theo dõi trong 12–18 tháng</h3>

<p>Sáu tín hiệu cụ thể cần theo dõi:</p>

<p><strong>IfcOpenShell 1.0</strong> đang tiến tới phiên bản ổn định đầu tiên <sup id="fnref:15"><a href="#fn:15" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">14</a></sup>. Khi API ổn định, toàn bộ pipeline Python BIM sẽ bền vững hơn đáng kể vì đây là thư viện nền tảng cho hầu hết stack mã nguồn mở.</p>

<p><strong>Pascal Editor IFC support</strong>: Community đang thảo luận về IFC export (GitHub Issue #412). Nếu được triển khai, Pascal Editor sẽ chuyển từ công cụ visualization sang công cụ BIM authoring thực thụ, thay đổi đáng kể vị trí của nó trong hệ sinh thái.</p>

<p><strong>pyvista-cad stability</strong>: Hiện ở v0.1.0.dev với 11 commits và 15 stars, API chưa ổn định, cần pin version cụ thể trong production. Dự án được phát triển bởi đội PyVista core nên rủi ro dài hạn thấp, nhưng cần theo dõi tốc độ ổn định hóa API.</p>

<p><strong>IFC4X3 adoption trong tool chain</strong>: Mức độ hỗ trợ IFC4X3 trong các công cụ authoring sẽ quyết định khả năng dùng open source cho hạ tầng tuyến tính với đầy đủ tính năng.</p>

<p><strong>buildingSMART Forums (IFC cho thủy điện/thủy lợi)</strong>: Cộng đồng quốc tế đang thảo luận về extension IFC schema cho ngành thủy lợi <sup id="fnref:17"><a href="#fn:17" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">15</a></sup>. Đây là cơ hội đóng góp từ Việt Nam, quốc gia có mật độ công trình thủy lợi cao và kinh nghiệm thực tiễn phong phú.</p>

<p><strong>AI tích hợp BIM</strong>: Một số nghiên cứu (MCP4IFC, Bonsai BIM MCP Server) đang tích hợp LLM với quy trình BIM mã nguồn mở <sup id="fnref:16"><a href="#fn:16" class="footnote" rel="footnote" role="doc-noteref">16</a></sup>. Hướng này có thể thay đổi cơ bản cách tiếp cận BIM automation trong 2–3 năm tới.</p>

<h2 id="kết-luận">Kết luận</h2>

<p>Pascal Editor và pyvista-cad không thay thế Revit. Nhưng trong workflow BIM cụ thể của từng đơn vị, có những điểm đang trả license cho chức năng không dùng đến, và những điểm mà mã nguồn mở có thể lấp vào với chi phí thấp hơn nhiều.</p>

<p>Pascal Editor lấp đầy khoảng trống ở giai đoạn ý tưởng sơ bộ: phác thảo không gian 3D nhanh, trình bày với khách hàng, thử nghiệm phương án không cần cài đặt. Với 16.000+ star, cộng đồng đã xác nhận đây là nhu cầu thực sự.</p>

<p>pyvista-cad lấp đầy khoảng trống ở lớp xử lý CAD/IFC trong Python: đọc file STEP từ nhà thầu cơ khí, kiểm tra property sets trong IFC từ đơn vị thiết kế, tính khối lượng B-rep chính xác cho dự toán, tự động hóa QA/QC mô hình, kết nối sang FEA mesh, tất cả trong môi trường Python quen thuộc mà kỹ sư đã biết.</p>

<p>Với đặc thù Việt Nam (5.656 hồ chứa, 8.512 đập dâng, hàng nghìn trạm bơm chưa có hồ sơ số hóa) và bối cảnh pháp lý BIM bắt buộc từ 2025, mã nguồn mở không còn là lựa chọn “rẻ hơn” mà là <strong>chiến lược xây dựng năng lực nội sinh</strong>. TCVN 14177:2024 không quy định phần mềm cụ thể, nó quy định yêu cầu thông tin và quy trình. IFC đáp ứng tiêu chuẩn đó bất kể công cụ nào tạo ra nó.</p>

<p>Phần mềm thương mại cho bạn một workflow hoàn chỉnh. Mã nguồn mở cho bạn một workflow bạn thực sự hiểu và kiểm soát được. Hai thứ đó không phủ nhau.</p>

<h2 id="bạn-đang-xây-dựng-năng-lực-bim-cho-dự-án-hạ-tầng-hoặc-thủy-lợi">Bạn đang xây dựng năng lực BIM cho dự án hạ tầng hoặc thủy lợi?</h2>

<p>Nếu bạn đang nghiên cứu workflow mã nguồn mở cho dự án cụ thể, hoặc muốn tích hợp pyvista-cad vào quy trình QA/QC IFC hiện có, hãy liên hệ trực tiếp kèm mô tả ngắn về loại dự án, giai đoạn hiện tại và vấn đề cụ thể bạn đang gặp, để nhận hỗ trợ kỹ thuật về IFC, pyvista-cad hay workflow BIM mã nguồn mở:</p>

<ul>
  <li>Liên hệ: <a href="https://zalo.me/84374874142">Zalo</a> | <a href="https://wa.me/84374874142">WhatsApp</a></li>
  <li>Email: <a href="mailto:ha.nguyen@hydrostructai.com">ha.nguyen@hydrostructai.com</a></li>
</ul>

<p><em>© 2026 HydrostructAI - Tư vấn Mô hình hóa BIM, Phát triển Giải pháp Mã nguồn mở cho AEC</em></p>

<h2 id="tài-liệu-tham-khảo">Tài liệu tham khảo</h2>

<h3 id="căn-cứ-pháp-lý">Căn cứ pháp lý</h3>

<ul>
  <li><strong>Quyết định số 258/QĐ-TTg</strong> ngày 17/3/2023: Phê duyệt Lộ trình áp dụng Mô hình thông tin công trình (BIM) trong hoạt động xây dựng; áp dụng bắt buộc BIM cho công trình cấp I, cấp II từ 2023-2025.</li>
  <li><strong>Quyết định số 2500/QĐ-TTg</strong> (2016): Phê duyệt chương trình ứng dụng BIM trong hoạt động xây dựng. Mục tiêu tiết kiệm không dưới 30% chi phí chung có thể quy đổi.</li>
  <li><strong>Nghị định số 175/2024/NĐ-CP</strong> ngày 30/12/2024: Quy định chi tiết một số điều Luật Xây dựng về quản lý hoạt động xây dựng.</li>
  <li><strong>Nghị định 114/2018/NĐ-CP</strong>: Quản lý an toàn đập, hồ chứa nước.</li>
</ul>

<h3 id="tiêu-chuẩn-kỹ-thuật">Tiêu chuẩn kỹ thuật</h3>

<ul>
  <li><strong>TCVN 14177-1:2024</strong>: Quản lý thông tin sử dụng BIM - Phần 1: Khái niệm và nguyên tắc. Biên soạn trên cơ sở ISO 19650-1:2018.</li>
  <li><strong>TCVN 14177-2:2024</strong>: Quản lý thông tin sử dụng BIM - Phần 2: Giai đoạn chuyển giao tài sản. Biên soạn trên cơ sở ISO 19650-2:2018.</li>
  <li><strong>ISO 19650-4:2022</strong>: Information exchange; tích hợp IFC4X3 cho hạ tầng tuyến tính.</li>
  <li><strong>IFC 4.3 Add2</strong>: buildingSMART International; hỗ trợ <code class="language-plaintext highlighter-rouge">IfcAlignment</code>, <code class="language-plaintext highlighter-rouge">IfcBridge</code>, <code class="language-plaintext highlighter-rouge">IfcRoad</code>, TIN surface.</li>
</ul>

<h3 id="nguồn-mã-nguồn-mở-và-dự-án">Nguồn mã nguồn mở và dự án</h3>

<ul>
  <li><strong>pascalorg/editor</strong>: <a href="https://github.com/pascalorg/editor">github.com/pascalorg/editor</a>. MIT License. React Three Fiber + WebGPU 3D building editor, v0.8.0 (10/5/2026). 16.1k stars, 2.1k forks, 847 commits.</li>
  <li><strong>pyvista/pyvista-cad</strong>: <a href="https://github.com/pyvista/pyvista-cad">github.com/pyvista/pyvista-cad</a>. MIT License. “The canonical CAD interop and plotting layer for PyVista.” v0.1.0.dev1+g6022601d7. Hỗ trợ STEP, IFC+Pset, DXF, IGES, BREP, FCStd, glTF.</li>
  <li><strong>IfcOpenShell</strong>: <a href="https://ifcopenshell.org">ifcopenshell.org</a>. LGPL v3. C++/Python IFC developer library, hỗ trợ IFC2x3, IFC4 Add2, IFC4x3 Add2. Bao gồm Bonsai, IfcConvert, IfcClash, IfcCSV, IfcDiff.</li>
  <li><strong>FreeCAD BIM Workbench</strong>: <a href="https://www.freecad.org">freecad.org</a>. LGPL v2. NativeIFC module lưu trực tiếp file IFC làm native format.</li>
  <li><strong>xeokit SDK</strong>: <a href="https://xeokit.io">xeokit.io</a>. Open source. BIM+AEC visualization, double-precision GIS coordinates, LAS/LAZ point cloud, BCF support.</li>
  <li><strong>Speckle</strong>: <a href="https://speckle.systems">speckle.systems</a>. Apache 2.0. AEC data platform, kết nối Revit, Civil 3D, Rhino, Tekla, FreeCAD.</li>
  <li><strong>mac999 / BIM_LLM_code_agent</strong>: <a href="https://github.com/mac999/BIM_LLM_code_agent">github.com/mac999/BIM_LLM_code_agent</a>. AI-BIM code agent tích hợp pyvista + ifcopenshell + langchain (2024–2025).</li>
</ul>

<h3 id="tài-liệu-kỹ-thuật-và-nghiên-cứu">Tài liệu kỹ thuật và nghiên cứu</h3>

<ul>
  <li><strong>Sullivan, C. B., &amp; Kaszynski, A. A. (2019).</strong> PyVista: 3D plotting and mesh analysis through a streamlined interface for the Visualization Toolkit (VTK). <em>Journal of Open Source Software</em>, 4(37), 1450. https://doi.org/10.21105/joss.01450</li>
  <li><strong>Kaszynski, A. (2025, March 20).</strong> PyVista for CAE Datasets: Streamlining 3D Visualization and Analysis. NASA Advanced Modeling and Simulation Seminar Series. https://www.nas.nasa.gov/pubs/ams/2025/03-20-25.html</li>
  <li><strong>buildingSMART International (2025).</strong> Global openBIM Mandates 2025 Edition. https://www.buildingsmart.org/wp-content/uploads/2025/03/IFC-Mandate_2025.pdf</li>
  <li><strong>buildingSMART Forums (2024).</strong> Extension of IFC data schema in the Hydropower Industry. https://forums.buildingsmart.org/t/extension-of-ifc-data-schema-in-the-hydropower-industry/5383</li>
  <li><strong>Viện Quy hoạch Thủy lợi Việt Nam (2025).</strong> Hội thảo ứng dụng công nghệ Digital Twin và AI trong lĩnh vực tài nguyên nước và an toàn hồ đập. https://iwrp.gov.vn/d2094/hoi-thao-ung-dung-cong-nghe-digital-twin-va-ai-trong-linh-vuc-tai-nguyen-nuoc-va-an-toan-ho-dap.html</li>
  <li><strong>Bentley Blog (2023).</strong> Application of BIM Technology in the Dongtaizi Reservoir Project. https://blog.bentley.com/software/success-story-liaoning-water-conservancy-and-hydropower-survey-and-design-application-of-bim-technology-in-the-dongtaizi-reservoir-project/</li>
  <li><strong>arXiv:2511.05533 (2025).</strong> MCP4IFC: IFC-Based Building Design using Large Language Models.</li>
  <li><strong>CIFE Stanford (2024).</strong> Critical Success Factors and Guideline for openBIM and VDC on Infrastructure Projects. https://cife.stanford.edu/critical-success-factors-and-guideline-openbim-and-vdc-infrastructure-projects</li>
  <li><strong>Eastman, C., Teicholz, P., Sacks, R., &amp; Liston, K. (2018).</strong> BIM Handbook: A Guide to Building Information Modeling (3rd ed.). Wiley.</li>
  <li><strong>Kaszynski, A. (PhD thesis).</strong> PyVista: Managing &amp; Visualizing Geospatial Data Using an Open-Source Framework. Colorado School of Mines.</li>
</ul>

<h2 id="danh-mục-chú-thích">Danh mục chú thích</h2>

<div class="footnotes" role="doc-endnotes">
  <ol>
    <li id="fn:1">
      <p>Autodesk Official Pricing (2026). AEC Collection subscription, Individual user, annual plan. Giá tham khảo theo khu vực Đông Nam Á qua đại lý được ủy quyền. <a href="#fnref:1" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;</a></p>
    </li>
    <li id="fn:2">
      <p>GXD Team (2026). Phân tích chi phí open source BIM vs commercial cho đơn vị tư vấn Việt Nam. Chi phí IT, training và custom development tham chiếu theo thực tế ngành. <a href="#fnref:2" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;</a> <a href="#fnref:2:1" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;<sup>2</sup></a></p>
    </li>
    <li id="fn:3">
      <p>Quyết định số 258/QĐ-TTg ngày 17/3/2023 của Thủ tướng Chính phủ: Phê duyệt Lộ trình áp dụng Mô hình thông tin công trình (BIM) trong hoạt động xây dựng. https://www.vietnam.vn/en/ung-dung-bim-thuc-day-chuyen-doi-so-nganh-xay-dung <a href="#fnref:3" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;</a></p>
    </li>
    <li id="fn:4">
      <p>Viện Quy hoạch Thủy lợi Việt Nam (2025). Số liệu thống kê công trình thủy lợi Việt Nam. Hội thảo Digital Twin và AI trong tài nguyên nước. https://iwrp.gov.vn/d2094/hoi-thao-ung-dung-cong-nghe-digital-twin-va-ai-trong-linh-vuc-tai-nguyen-nuoc-va-an-toan-ho-dap.html <a href="#fnref:4" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;</a> <a href="#fnref:4:1" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;<sup>2</sup></a></p>
    </li>
    <li id="fn:5">
      <p>Aymericr &amp; wass08. (2026). pascalorg/editor: Create and share 3D architectural projects. GitHub, v0.8.0 (10/5/2026). https://github.com/pascalorg/editor. Repository statistics: 16.1k stars, 2.1k forks, 847 commits. <a href="#fnref:5" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;</a> <a href="#fnref:5:1" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;<sup>2</sup></a> <a href="#fnref:5:2" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;<sup>3</sup></a> <a href="#fnref:5:3" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;<sup>4</sup></a></p>
    </li>
    <li id="fn:6">
      <p>PyVista Developers. (2026). pyvista-cad: The canonical CAD interop and plotting layer for PyVista. GitHub, v0.1.0.dev1+g6022601d7. https://github.com/pyvista/pyvista-cad <a href="#fnref:6" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;</a> <a href="#fnref:6:1" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;<sup>2</sup></a> <a href="#fnref:6:2" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;<sup>3</sup></a></p>
    </li>
    <li id="fn:7">
      <p>buildingSMART International. What is IFC? buildingsmart.org: “IFC is a standardized, digital description of the built environment.” <a href="#fnref:7" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;</a></p>
    </li>
    <li id="fn:8">
      <p>buildingSMART International (2022). IFC 4.3 Add2: Specification for Infrastructure. Bao gồm IfcAlignment, IfcBridge, IfcRoad, TIN surface. <a href="#fnref:8" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;</a></p>
    </li>
    <li id="fn:9">
      <p>buildingSMART International (2025). Global openBIM Mandates 2025 Edition. https://www.buildingsmart.org/wp-content/uploads/2025/03/IFC-Mandate_2025.pdf <a href="#fnref:9" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;</a></p>
    </li>
    <li id="fn:10">
      <p>Pascal Editor Architecture documentation. WebGPU command buffers, instanced rendering, 60 FPS at 1M+ polygons. <a href="#fnref:10" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;</a></p>
    </li>
    <li id="fn:11">
      <p>Sullivan, C. B., &amp; Kaszynski, A. A. (2019). PyVista: 3D plotting and mesh analysis through a streamlined interface for the Visualization Toolkit (VTK). Journal of Open Source Software, 4(37), 1450. https://doi.org/10.21105/joss.01450 <a href="#fnref:11" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;</a></p>
    </li>
    <li id="fn:12">
      <p>Kaszynski, A. (2025, March 20). PyVista for CAE Datasets: Streamlining 3D Visualization and Analysis. NASA Advanced Modeling and Simulation Seminar Series. https://www.nas.nasa.gov/pubs/ams/2025/03-20-25.html <a href="#fnref:12" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;</a></p>
    </li>
    <li id="fn:14">
      <p>TCVN 14177-1:2024: Mục về tính không phụ thuộc phần mềm và yêu cầu thông tin. Tương đương ISO 19650-1:2018. <a href="#fnref:14" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;</a></p>
    </li>
    <li id="fn:15">
      <p>IfcOpenShell Open Collective (2026). Project roadmap and release status: IfcOpenShell 1.0. https://opencollective.com/opensourcebim <a href="#fnref:15" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;</a></p>
    </li>
    <li id="fn:17">
      <p>buildingSMART Forums (2024). Extension of IFC data schema in the Hydropower Industry. https://forums.buildingsmart.org/t/extension-of-ifc-data-schema-in-the-hydropower-industry/5383 <a href="#fnref:17" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;</a></p>
    </li>
    <li id="fn:16">
      <p>arXiv:2511.05533 (2025). MCP4IFC: IFC-Based Building Design using Large Language Models. <a href="#fnref:16" class="reversefootnote" role="doc-backlink">&#8617;</a></p>
    </li>
  </ol>
</div>]]></content><author><name>HST</name></author><category term="Mô hình BIM" /><category term="Open-Source" /><category term="Python" /><category term="BIM" /><category term="Mã nguồn mở" /><category term="Open Source" /><category term="Pascal Editor" /><category term="pyvista-cad" /><category term="PyVista" /><category term="IFC" /><category term="IfcOpenShell" /><category term="Bonsai BIM" /><category term="FreeCAD" /><category term="xeokit" /><category term="OpenBIM" /><category term="Python AEC" /><category term="WebGPU" /><category term="React Three Fiber" /><category term="ISO 19650" /><category term="TCVN 14177" /><category term="CAD interop" /><category term="STEP BREP" /><category term="Digital Twin" /><category term="Thủy lợi" /><summary type="html"><![CDATA[Bài viết phân tích chuyên sâu hai công cụ mã nguồn mở đang định hình lại phương trình chi phí-năng lực trong hệ sinh thái BIM: **Pascal Editor** (trình soạn thảo kiến trúc 3D chạy hoàn toàn trên trình duyệt với WebGPU) và **Pyvista-cad** (lớp tương tác CAD/IFC chính thức cho Python). Không phải để thay thế Revit, mà để lấp đầy những khoảng trống mà Revit không thể lấp, và xây dựng năng lực BIM thực chất từ nền tảng mã nguồn mở.]]></summary></entry></feed>